Sabadell vs Andorra
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Diego Fuoli |
| 7 | D | Ton Ripoll |
| 6 | D | Edgar González |
| 14 | D | Oscar Sanz Naval |
| 24 | D | Eneko Aguilar |
| 22 | M | Quadri Liameed |
| 20 | M | Albert Orriols |
| 8 | M | Pere Pons |
| 10 | M | Ángel Baena |
| 23 | F | Joel Priego |
| 9 | F | Nikolay Obolskiy |
| 4 | D | Miki Codina |
| 11 | M | Javi López-Pinto |
| 21 | M | Alain Ribeiro |
| 19 | F | Yanis Rahmani |
| 27 | D | José Luis Català |
| 13 | G | José Ortega |
| 25 | G | Marc Vidal |
| 2 | D | Pipa |
| 5 | M | Arthur Bonaldo |
| 15 | D | Kaiser |
| 33 | F | Quim Utges |
| 12 | F | Gastón Valles |
| 25 | G | Jesús Owono |
| 17 | D | Thomas Carrique |
| 23 | D | Diego Alende |
| 5 | D | Marc Bombardo |
| 18 | D | Andoni López |
| 11 | M | Lautaro De León |
| 10 | M | Marc Domenech |
| 14 | M | Sergio Molina |
| 8 | M | Efe Akman |
| 21 | M | Moró Sidibe |
| 15 | F | Jordi Cano |
| 7 | F | Alex Calvo |
| 6 | M | Hugo Solozábal |
| 19 | M | Nacho Quintana |
| 29 | F | Hugo López |
| 3 | D | Lautaro Spatz |
| 1 | G | Kevin Ratti |
| 2 | D | Juan Sebastian Serrano |
| 20 | D | Marti Vila |
| 22 | M | Diego Díaz |
| 12 | F | Enes Sali |
| 9 | F | Julian Rijkhoff |
| 27 | F | Stefan Golubovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sabadell | 0 | 0 | 0 |
| Andorra | 0 | 0 | 0 |
- 34'Thẻ vàngNikolay Obolskiy
- 36'Thẻ vàngAndoni López
- 44'Thẻ vàngEfe Akman
- 46'Thay ngườiAlex CalvoRa sân: Andoni López
- 48'Thẻ vàngMarc Domenech
- 54'Thay ngườiMiki CodinaRa sân: Eneko Aguilar
- 54'Thay ngườiJavi López-PintoRa sân: Pere Pons
- 64'Thay ngườiAlain RibeiroRa sân: Ton Ripoll
- 64'Thay ngườiYanis RahmaniRa sân: Nikolay Obolskiy
- 67'Thẻ vàngJordi Cano
- 67'Thay ngườiHugo SolozábalRa sân: Efe Akman
- 67'Thay ngườiNacho QuintanaRa sân: Lautaro De León
- 70'Thay ngườiHugo LópezRa sân: Moró Sidibe
- 76'Thẻ vàngJoel Priego
- 76'Thẻ vàngDiego Alende
- 78'Thay ngườiJosé Luis CatalàRa sân: Oscar Sanz Naval
- 84'Thay ngườiLautaro SpatzRa sân: Jordi Cano
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:04Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,98Hòa3,29Đội khách4,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,99→1,98Hòa3,26→3,29Đội khách4,45→4,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 04/10 21:27 | Đã đóng | ||
| 03/10 20:45 | 1,98▼ | 3,29 | 4,41▲ |
| 03/10 19:31 | 1,99▼ | 3,29▲ | 4,40▲ |
| 03/10 18:59 | 2,00▲ | 3,27▼ | 4,38▼ |
| 03/10 18:49 | 1,97▲ | 3,31▼ | 4,44▼ |
| 03/10 18:12 | 1,96 | 3,32▼ | 4,45▲ |
| 03/10 17:29 | 1,96▼ | 3,33▲ | 4,44▼ |
| 03/10 16:42 | 1,98 | 3,28 | 4,45▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 15:59 | 1,98▼ | 3,28▲ | 4,44▲ |
| 03/10 15:44 | 2,00▲ | 3,25▼ | 4,39▼ |
| 03/10 14:52 | 1,96▼ | 3,29▲ | 4,54▲ |
| 03/10 14:41 Đầu tiên | 1,99 | 3,26 | 4,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 3,29 | 4,43 |
| Betfair | 1,85 | 2,90 | 4,10 |
| bet365 | 1,95 | 3,20 | 4,33 |
| Marathon | 1,92 | 3,20 | 4,15 |
| 1xBet | 1,96 | 3,20 | 4,36 |
| Betano | 2,00 | 3,30 | 4,10 |
| BetVictor | 1,91 | 3,20 | 3,90 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.53,89Đội khách +1.51,28Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,92→3,90Đội khách1,28→1,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 22:04 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 04/10 21:27 | Đã đóng | |
| 03/10 20:45 | 3,90▼ | 1,28 |
| 03/10 19:31 | 3,91▼ | 1,28 |
| 03/10 18:59 | 3,94▲ | 1,28▼ |
| 03/10 18:49 | 3,88▲ | 1,29 |
| 03/10 18:12 | 3,87▲ | 1,29 |
| 03/10 17:29 | 3,86▼ | 1,29▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 03/10 16:42 | 3,94▲ | 1,28 |
| 03/10 15:59 | 3,93▼ | 1,28 |
| 03/10 15:44 | 3,97▲ | 1,28▼ |
| 03/10 14:52 | 3,85▼ | 1,29▲ |
| 03/10 14:41 Đầu tiên | 3,92 | 1,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,89 | 1,28 |
| Betfair | 3,75 | 1,22 |
| bet365 | 3,55 | 1,27 |
| Marathon | 3,34 | 1,24 |
| 1xBet | 4,40 | 1,22 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,31Xỉu 2.51,67Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,36→2,31Xỉu1,64→1,67
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 22:04 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 04/10 21:27 | Đã đóng | |
| 03/10 20:45 | 2,31▼ | 1,67▲ |
| 03/10 19:31 | 2,32▼ | 1,66 |
| 03/10 18:59 | 2,33▲ | 1,66 |
| 03/10 18:12 | 2,32▲ | 1,66▼ |
| 03/10 17:29 | 2,30▼ | 1,67▲ |
| 03/10 16:42 | 2,38▲ | 1,63▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 15:59 | 2,36▼ | 1,64▲ |
| 03/10 15:44 | 2,37▲ | 1,63▼ |
| 03/10 14:52 | 2,35▼ | 1,64 |
| 03/10 14:41 Đầu tiên | 2,36 | 1,64 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,31 | 1,67 |
| Betfair | 2,20 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Marathon | 2,12 | 1,67 |
| 1xBet | 2,18 | 1,70 |
| Betano | 2,27 | 1,65 |
| BetVictor | 2,13 | 1,61 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,91→1,83Không1,83→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 04/10 22:04 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 04/10 21:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 04/10 21:27 | Đã đóng | |
| 03/10 20:39 | 1,91 | 1,80▼ |
| 03/10 20:23 | 1,91 | 1,83▼ |
| 03/10 18:39 | 1,91 | 1,87▲ |
| 03/10 18:23 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 03/10 17:41 | 1,87▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 15:33 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 03/10 14:52 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 03/10 14:46 Đầu tiên | 1,91 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,90 | 1,78 |
| 1xBet | 1,94 | 1,88 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sabadell Dựa trên 13 trận | Andorra Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 5T 4H 4B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.23 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +4 | Hiệu số | +9 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 46% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.49 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (13 trận) |
| 0.77 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (13 trận) |
| 31% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (19 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (19 trận) |
| 42% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (19 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (19 trận) |
| 14.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (19 trận) |
| Sabadell Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Andorra Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 5T 0H 1B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +9 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.13 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 39% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 67% |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 13.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Sabadell Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Andorra Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 0T 4H 3B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.29 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 71% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.41 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (6 trận) |
| 0.66 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (6 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 44% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| Sabadell Dựa trên 7 trận | LaLiga 2 | Andorra Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 3T 3H 1B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +2 | Hiệu số | +9 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.49 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (13 trận) |
| 0.77 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (13 trận) |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (19 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (19 trận) |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (19 trận) |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 3.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (19 trận) |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (19 trận) |
| Sabadell Dựa trên 4 trận | Segunda B | Andorra |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Sabadell Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Andorra |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sabadell đã gặp Andorra tại LaLiga 2 vào 5/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadi de la Nova Creu Alta.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sabadell 0-0 Andorra.
Sabadell đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Andorra đứng thứ 18.
Sabadell thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Andorra thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Sabadell thắng 0, Andorra thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.85 · 2.90 · 4.10.
Đội hình Sabadell có Ángel Baena, Joel Priego, Nikolay Obolskiy.
Đội hình Andorra có Efe Akman, Moró Sidibe, Jordi Cano.
Sabadell · Trận trước: RC Celta de Vigo B vs Sabadell (26/9) · Trận tiếp theo: Ceuta vs Sabadell (10/10)
Andorra · Trận trước: Granada CF vs Andorra (26/9) · Trận tiếp theo: Andorra vs Castellon (11/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Cordoba vs Tenerife
- Ceuta vs Sabadell
- Eldense vs Cordoba
- RC Celta de Vigo B vs Real Sociedad B
- Andorra vs Castellon
- Almeria vs CD Leganés
- Mallorca vs UD Las Palmas
- Cádiz CF vs Gijon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.