Khát khao kiểm soát bóng của Burnley sẽ vấp phải khả năng lùi sâu, chịu sức ép của Watford trên sân nhà. Đội khách gặp khó trong việc biến quyền kiểm soát thành những cơ hội rõ rệt, thường chỉ chuyền bóng nhiều mà thiếu đột biến. Chiều sâu đội hình đang được cải thiện giúp Watford có thêm phương án khai thác hạn chế này trong các pha chuyển trạng thái.
Ceuta vs Sabadell
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Guillermo Vallejo |
| 4 | D | Albert Caparrós |
| 6 | D | Carlos Hernández |
| 34 | D | Daniel Mas Soria |
| 3 | D | Jose Matos |
| 19 | M | Edgar Sevikyan |
| 15 | M | Joaquín González |
| 32 | M | Gabriel Okoro |
| 7 | F | Alejandro Camacho |
| 9 | F | Jordi Escobar |
| 8 | F | Kuki Zalazar |
| 18 | D | Álex Petxarroman |
| 10 | M | Marino Illescas |
| 28 | M | Abraham Bueno Espinosa |
| 20 | M | Alejandro Meléndez |
| 29 | F | Omar Sadik |
| 1 | G | Pedro López |
| 5 | D | Adrián Lapeña |
| 17 | M | Mawuli Mensah |
| 26 | M | Arick Alejandro Betancourt Perez |
| 11 | M | Cedric Teguia |
| 14 | M | Yann Bodiger |
| 1 | G | Diego Fuoli |
| 14 | D | Oscar Sanz Naval |
| 6 | D | Edgar González |
| 5 | D | Arthur Bonaldo |
| 4 | D | Miki Codina |
| 7 | M | Ton Ripoll |
| 20 | M | Albert Orriols |
| 21 | M | Alain Ribeiro |
| 22 | M | Quadri Liameed |
| 23 | F | Joel Priego |
| 10 | F | Ángel Baena |
| 24 | M | Eneko Aguilar |
| 27 | D | José Luis Català |
| 19 | F | Yanis Rahmani |
| 8 | M | Pere Pons |
| 9 | F | Nikolay Obolskiy |
| 13 | G | José Ortega |
| 25 | G | Marc Vidal |
| 33 | F | Quim Utges |
| 12 | F | Gastón Valles |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ceuta | 1 | 0 | 1 |
| Sabadell | 1 | 1 | 2 |
- 14'Thẻ vàngTon Ripoll
- 25'Thẻ vàngJordi Escobar
- 26'Bàn thắngÁngel BaenaKiến tạo: Quadri Liameed
- 35'Thay ngườiMarino IllescasRa sân: Joaquín González
- 35'Thay ngườiÁlex PetxarromanRa sân: Daniel Mas Soria
- 44'Thẻ vàngEdgar González
- 45+5'Bàn thắngJordi Escobar
- 46'Thay ngườiEneko AguilarRa sân: Miki Codina
- 53'Thẻ vàngEdgar González
- 53'Thẻ đỏEdgar González
- 59'Thay ngườiJosé Luis CatalàRa sân: Alain Ribeiro
- 79'Thay ngườiAbraham Bueno EspinosaRa sân: Alejandro Camacho
- 80'Bàn thắngÁngel BaenaKiến tạo: Pere Pons
- 80'Thay ngườiPere PonsRa sân: Quadri Liameed
- 80'Thay ngườiYanis RahmaniRa sân: Ton Ripoll
- 85'Thay ngườiOmar SadikRa sân: Gabriel Okoro
- 85'Thay ngườiAlejandro MeléndezRa sân: Carlos Hernández
- 87'Thay ngườiNikolay ObolskiyRa sân: Ángel Baena
- 88'Thẻ vàngEneko Aguilar
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:53Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,29Hòa3,26Đội khách2,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,53→3,29Hòa3,35→3,26Đội khách2,13→2,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:28 | 3,29▲ | 3,26▲ | 2,36▼ |
| 10/10 20:00 | 3,14▼ | 3,23▼ | 2,47▲ |
| 10/10 18:44 | 3,19▼ | 3,24 | 2,43 |
| 10/10 18:17 | 3,20▲ | 3,24▼ | 2,43▲ |
| 10/10 16:59 | 3,18▼ | 3,30▲ | 2,41▼ |
| 10/10 15:37 | 3,19 | 3,26▼ | 2,42 |
| 10/10 14:18 | 3,19▲ | 3,27▼ | 2,42▲ |
| 10/10 13:50 | 3,17▲ | 3,36▼ | 2,38▲ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:05 | 3,16 | 3,40▼ | 2,37 |
| 10/10 09:38 | 3,16▲ | 3,41▲ | 2,37▲ |
| 10/10 03:41 | 3,14▲ | 3,38▼ | 2,35▼ |
| 10/10 03:14 | 3,11▲ | 3,39▲ | 2,37▼ |
| 10/10 01:53 | 3,10▼ | 3,38 | 2,38▲ |
| 10/10 01:27 | 3,15▼ | 3,38▲ | 2,35▲ |
| 10/10 01:00 | 3,17▼ | 3,37 | 2,34▲ |
| 09/10 23:32 | 3,20▲ | 3,37▼ | 2,33▲ |
| 09/10 23:04 | 3,19▲ | 3,39▲ | 2,32▲ |
| 09/10 17:48 | 3,18▼ | 3,35▼ | 2,29▲ |
| 09/10 14:10 | 3,21▲ | 3,36▲ | 2,27▼ |
| 09/10 12:16 | 3,20▼ | 3,35▼ | 2,28▲ |
| 09/10 10:24 | 3,24▼ | 3,36▼ | 2,25▲ |
| 09/10 09:49 | 3,27▲ | 3,37▲ | 2,24▼ |
| 09/10 04:04 | 3,23▲ | 3,35▲ | 2,27▼ |
| 09/10 03:48 | 3,20 | 3,33▲ | 2,29▼ |
| 09/10 00:27 | 3,20▲ | 3,32▲ | 2,30▼ |
| 08/10 23:47 | 3,16▼ | 3,31▼ | 2,32▲ |
| 08/10 22:14 | 3,18▼ | 3,32▼ | 2,30▲ |
| 08/10 20:53 | 3,28▲ | 3,36▲ | 2,23▼ |
| 08/10 20:13 | 3,25▲ | 3,35▲ | 2,25▼ |
| 08/10 19:11 | 3,17▼ | 3,32 | 2,31▲ |
| 08/10 18:23 | 3,20 | 3,32▲ | 2,29▼ |
| 08/10 18:07 | 3,20▼ | 3,24▼ | 2,34▲ |
| 08/10 17:25 | 3,35▼ | 3,26▼ | 2,25▲ |
| 08/10 15:14 | 3,39▼ | 3,27▼ | 2,22▲ |
| 08/10 14:37 | 3,42▼ | 3,28▼ | 2,21▲ |
| 08/10 14:19 | 3,50▼ | 3,31▼ | 2,16▲ |
| 08/10 01:22 | 3,51▼ | 3,33▼ | 2,15▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,53 | 3,35 | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,29 | 3,26 | 2,36 |
| Betfair | 3,20 | 2,88 | 2,25 |
| bet365 | 3,30 | 2,88 | 2,38 |
| Marathon | 3,10 | 3,14 | 2,30 |
| 1xBet | 3,20 | 3,24 | 2,38 |
| Betano | 3,00 | 2,95 | 2,35 |
| BetVictor | 3,10 | 3,00 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,33Đội khách 01,67Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,56→2,33Đội khách1,53→1,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:28 | 2,33▲ | 1,67▼ |
| 10/10 20:00 | 2,21▼ | 1,73▲ |
| 10/10 18:44 | 2,25▼ | 1,71▲ |
| 10/10 14:18 | 2,26▼ | 1,70 |
| 10/10 10:05 | 2,27 | 1,70▲ |
| 10/10 09:38 | 2,27▲ | 1,69 |
| 10/10 03:41 | 2,26▲ | 1,69▼ |
| 10/10 03:14 | 2,24▲ | 1,70 |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 10/10 01:53 | 2,23▼ | 1,70▲ |
| 10/10 01:27 | 2,27▼ | 1,68 |
| 10/10 01:00 | 2,28▼ | 1,68▲ |
| 09/10 23:04 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 09/10 23:04 | 2,30▼ | 1,67▲ |
| 09/10 17:48 | 2,31▼ | 1,65▲ |
| 09/10 12:16 | 2,33▼ | 1,64▲ |
| 09/10 10:24 | 2,36▼ | 1,63▲ |
| 09/10 09:49 | 2,38▲ | 1,62▼ |
| 09/10 09:36 | 2,34▲ | 1,63 |
| 09/10 04:04 | 2,33▲ | 1,63▼ |
| 09/10 03:48 | 2,31▲ | 1,64 |
| 09/10 00:27 | 2,30▲ | 1,64▼ |
| 08/10 23:47 | 2,27▼ | 1,66▲ |
| 08/10 22:14 | 2,29▼ | 1,65▲ |
| 08/10 20:53 | 2,38▲ | 1,61▼ |
| 08/10 20:13 | 2,35▲ | 1,62▼ |
| 08/10 19:11 | 2,28▼ | 1,65▲ |
| 08/10 18:23 | 2,31▲ | 1,64▼ |
| 08/10 18:07 | 2,28▼ | 1,65▲ |
| 08/10 17:25 | 2,40▼ | 1,60▲ |
| 08/10 15:14 | 2,43▼ | 1,58▲ |
| 08/10 14:37 | 2,46▼ | 1,57▲ |
| 08/10 14:19 | 2,52▼ | 1,55▲ |
| 08/10 01:22 | 2,54▼ | 1,54▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,56 | 1,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,33 | 1,67 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Marathon | 2,17 | 1,63 |
| 1xBet | 2,24 | 1,68 |
| BetVictor | 2,19 | 1,58 |
Tài/Xỉu2Tài 21,80Xỉu 22,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,54→1,80Xỉu2,50→2,11
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:28 | 1,80▼ | 2,11▲ |
| 10/10 18:17 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 10/10 16:59 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 10/10 15:37 | 1,78▲ | 2,13▼ |
| 10/10 14:45 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 10/10 14:18 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 10/10 14:18 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 10/10 13:50 | 1,62▲ | 2,41▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 10/10 10:05 | 1,57 | 2,51▼ |
| 10/10 09:38 | 1,57▲ | 2,52▲ |
| 10/10 03:14 | 1,56 | 2,51▲ |
| 10/10 01:53 | 1,56 | 2,50▼ |
| 10/10 01:27 | 1,56 | 2,51▲ |
| 10/10 01:00 | 1,56 | 2,50▼ |
| 09/10 23:04 | 1,56 | 2,51▲ |
| 09/10 17:48 | 1,56▲ | 2,50▼ |
| 09/10 09:36 | 1,55 | 2,51▲ |
| 08/10 22:14 | 1,55▲ | 2,49▼ |
| 08/10 20:13 | 1,54▼ | 2,51▲ |
| 08/10 18:23 | 1,55▼ | 2,49▲ |
| 08/10 18:07 | 1,56▲ | 2,47▼ |
| 08/10 15:14 | 1,55 | 2,48▼ |
| 08/10 14:37 | 1,55 | 2,49▼ |
| 08/10 14:19 | 1,55▲ | 2,50 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,54 | 2,50 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,11 |
| Marathon | 1,58 | 2,14 |
| 1xBet | 1,58 | 2,14 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có1,85→1,95Không1,85→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:00 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 10/10 19:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 19:36 Đầu tiên | 1,85 | 1,85 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,85 | 1,83 |
| 1xBet | 1,85 | 1,85 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ceuta Dựa trên 20 trận | Sabadell Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 5T 5H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| -15 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.14 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (5 trận) |
| 2.26 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (8 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| Ceuta Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sabadell Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 5T 1H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.71 |
| -3 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.28 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.39 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (4 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 15.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| Ceuta Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sabadell Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 0T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.29 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -12 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 71% |
| 1.06 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (3 trận) |
| 2.76 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.66 (3 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 8.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (4 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| Ceuta Dựa trên 20 trận | LaLiga 2 | Sabadell Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 3T 4H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.14 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (5 trận) |
| 2.26 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.5 |
| Ceuta | Segunda B | Sabadell Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Ceuta | Copa del Rey | Sabadell Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Ceuta đã gặp Sabadell tại LaLiga 2 vào 10/10/2026 21:15 UTC+07 tại Estadio Municipal Alfonso Murube.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ceuta 1-2 Sabadell.
Ceuta đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Sabadell đứng thứ 10.
Ceuta thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sabadell thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.29 · 3.26 · 2.36.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ceuta có Alejandro Camacho, Jordi Escobar, Kuki Zalazar.
Đội hình Sabadell có Quadri Liameed, Joel Priego, Ángel Baena.
Ceuta · Trận trước: Castellon vs Ceuta (4/10) · Trận tiếp theo: Ceuta vs Oviedo (18/10)
Sabadell · Trận trước: Sabadell vs Andorra (5/10) · Trận tiếp theo: Burgos CF vs Sabadell (19/10)
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Eldense vs Cordoba
- RC Celta de Vigo B vs Real Sociedad B
- Andorra vs Castellon
- Almeria vs CD Leganés
- Mallorca vs UD Las Palmas
- Cádiz CF vs Gijon
- Real Valladolid vs Albacete
- Burgos CF vs Granada CF
- Oviedo vs Eibar
- Tenerife vs Girona
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana