Ngôn ngữ

Ceuta vs Sabadell

Chi tiết trận đấu
Estadio Municipal Alfonso Murube
CeutaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
SabadellĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13GGuillermo Vallejo
4DAlbert Caparrós
6DCarlos Hernández
34DDaniel Mas Soria
3DJose Matos
19MEdgar Sevikyan
15MJoaquín González
32MGabriel Okoro
7FAlejandro Camacho
9FJordi Escobar
8FKuki Zalazar
Dự bị 11
18DÁlex Petxarroman
10MMarino Illescas
28MAbraham Bueno Espinosa
20MAlejandro Meléndez
29FOmar Sadik
1GPedro López
5DAdrián Lapeña
17MMawuli Mensah
26MArick Alejandro Betancourt Perez
11MCedric Teguia
14MYann Bodiger
Huấn luyện viên Jose Romero
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDiego Fuoli
14DOscar Sanz Naval
6DEdgar González
5DArthur Bonaldo
4DMiki Codina
7MTon Ripoll
20MAlbert Orriols
21MAlain Ribeiro
22MQuadri Liameed
23FJoel Priego
10FÁngel Baena
Dự bị 9
24MEneko Aguilar
27DJosé Luis Català
19FYanis Rahmani
8MPere Pons
9FNikolay Obolskiy
13GJosé Ortega
25GMarc Vidal
33FQuim Utges
12FGastón Valles
Huấn luyện viên Ferran Costa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 23:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ceuta101
Sabadell112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngTon Ripoll
  2. 25'Thẻ vàngJordi Escobar
  3. 26'Bàn thắngÁngel BaenaKiến tạo: Quadri Liameed
  4. 35'Thay ngườiMarino IllescasRa sân: Joaquín González
  5. 35'Thay ngườiÁlex PetxarromanRa sân: Daniel Mas Soria
  6. 44'Thẻ vàngEdgar González
  7. 45+5'Bàn thắngJordi Escobar
  8. 46'Thay ngườiEneko AguilarRa sân: Miki Codina
  9. 53'Thẻ vàngEdgar González
  10. 53'Thẻ đỏEdgar González
  11. 59'Thay ngườiJosé Luis CatalàRa sân: Alain Ribeiro
  12. 79'Thay ngườiAbraham Bueno EspinosaRa sân: Alejandro Camacho
  13. 80'Bàn thắngÁngel BaenaKiến tạo: Pere Pons
  14. 80'Thay ngườiPere PonsRa sân: Quadri Liameed
  15. 80'Thay ngườiYanis RahmaniRa sân: Ton Ripoll
  16. 85'Thay ngườiOmar SadikRa sân: Gabriel Okoro
  17. 85'Thay ngườiAlejandro MeléndezRa sân: Carlos Hernández
  18. 87'Thay ngườiNikolay ObolskiyRa sân: Ángel Baena
  19. 88'Thẻ vàngEneko Aguilar
Thống kê đội · Cuối trận
67Kiểm soát bóng33
17Sút11
4Sút trúng đích3
2Phạt góc3
8Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
519Chuyền bóng246
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJose Matos90001006.2
4 · DFAlbert Caparrós90000007.2
8 · FWKuki Zalazar90000007.2
9 · FWJordi Escobar90103107.7
13 · GKGuillermo Vallejo90000005.7
19 · MFEdgar Sevikyan90003007.2
6 · DFCarlos Hernández85000006.2
32 · MFGabriel Okoro85000006.9
7 · FWAlejandro Camacho79000006.6
10 · MF · Dự bịMarino Illescas55001006.9
18 · DF · Dự bịÁlex Petxarroman55002006.9
15 · MFJoaquín González35000006.5
34 · DFDaniel Mas Soria35000006.3
28 · MF · Dự bịAbraham Bueno Espinosa11000006.2
20 · MF · Dự bịAlejandro Meléndez10001006.9
29 · FW · Dự bịOmar Sadik10001006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiego Fuoli90000006.9
5 · DFArthur Bonaldo90000006.7
14 · DFOscar Sanz Naval90000006.9
20 · MFAlbert Orriols90001006.2
23 · FWJoel Priego90001006.6
10 · FWÁngel Baena87203008.6
7 · MFTon Ripoll80000107.3
22 · MFQuadri Liameed80010007.2
21 · MFAlain Ribeiro59001006.7
6 · DFEdgar González53000215.7
4 · DFMiki Codina45000006.2
24 · MF · Dự bịEneko Aguilar45000106.3
27 · DF · Dự bịJosé Luis Català31000006.9
8 · MF · Dự bịPere Pons10010007.3
19 · FW · Dự bịYanis Rahmani10000006.3
9 · FW · Dự bịNikolay Obolskiy8000006.7
Tính đến 10/10 23:34

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:53

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,29Hòa3,26Đội khách2,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,533,29Hòa3,353,26Đội khách2,132,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:283,29▲3,26▲2,36▼
10/10 20:003,14▼3,23▼2,47▲
10/10 18:443,19▼3,242,43
10/10 18:173,20▲3,24▼2,43▲
10/10 16:593,18▼3,30▲2,41▼
10/10 15:373,193,26▼2,42
10/10 14:183,19▲3,27▼2,42▲
10/10 13:503,17▲3,36▼2,38▲
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
10/10 10:053,163,40▼2,37
10/10 09:383,16▲3,41▲2,37▲
10/10 03:413,14▲3,38▼2,35▼
10/10 03:143,11▲3,39▲2,37▼
10/10 01:533,10▼3,382,38▲
10/10 01:273,15▼3,38▲2,35▲
10/10 01:003,17▼3,372,34▲
09/10 23:323,20▲3,37▼2,33▲
09/10 23:043,19▲3,39▲2,32▲
09/10 17:483,18▼3,35▼2,29▲
09/10 14:103,21▲3,36▲2,27▼
09/10 12:163,20▼3,35▼2,28▲
09/10 10:243,24▼3,36▼2,25▲
09/10 09:493,27▲3,37▲2,24▼
09/10 04:043,23▲3,35▲2,27▼
09/10 03:483,203,33▲2,29▼
09/10 00:273,20▲3,32▲2,30▼
08/10 23:473,16▼3,31▼2,32▲
08/10 22:143,18▼3,32▼2,30▲
08/10 20:533,28▲3,36▲2,23▼
08/10 20:133,25▲3,35▲2,25▼
08/10 19:113,17▼3,322,31▲
08/10 18:233,203,32▲2,29▼
08/10 18:073,20▼3,24▼2,34▲
08/10 17:253,35▼3,26▼2,25▲
08/10 15:143,39▼3,27▼2,22▲
08/10 14:373,42▼3,28▼2,21▲
08/10 14:193,50▼3,31▼2,16▲
08/10 01:223,51▼3,33▼2,15▲
07/10 22:01 Đầu tiên3,533,352,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,293,262,36
Betfair3,202,882,25
bet3653,302,882,38
Marathon3,103,142,30
1xBet3,203,242,38
Betano3,002,952,35
BetVictor3,103,002,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,33Đội khách 01,67Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,562,33Đội khách1,531,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:282,33▲1,67▼
10/10 20:002,21▼1,73▲
10/10 18:442,25▼1,71▲
10/10 14:182,26▼1,70
10/10 10:052,271,70▲
10/10 09:382,27▲1,69
10/10 03:412,26▲1,69▼
10/10 03:142,24▲1,70
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
10/10 01:532,23▼1,70▲
10/10 01:272,27▼1,68
10/10 01:002,28▼1,68▲
09/10 23:04Thay đổi mốc · 0.5 → 0
09/10 23:042,30▼1,67▲
09/10 17:482,31▼1,65▲
09/10 12:162,33▼1,64▲
09/10 10:242,36▼1,63▲
09/10 09:492,38▲1,62▼
09/10 09:362,34▲1,63
09/10 04:042,33▲1,63▼
09/10 03:482,31▲1,64
09/10 00:272,30▲1,64▼
08/10 23:472,27▼1,66▲
08/10 22:142,29▼1,65▲
08/10 20:532,38▲1,61▼
08/10 20:132,35▲1,62▼
08/10 19:112,28▼1,65▲
08/10 18:232,31▲1,64▼
08/10 18:072,28▼1,65▲
08/10 17:252,40▼1,60▲
08/10 15:142,43▼1,58▲
08/10 14:372,46▼1,57▲
08/10 14:192,52▼1,55▲
08/10 01:222,54▼1,54▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,561,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,331,67
bet3652,251,62
Marathon2,171,63
1xBet2,241,68
BetVictor2,191,58
Tài/Xỉu2Tài 21,80Xỉu 22,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,541,80Xỉu2,502,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:281,80▼2,11▲
10/10 18:171,81▲2,10▼
10/10 16:591,72▼2,21▲
10/10 15:371,78▲2,13▼
10/10 14:451,76▲2,15▼
10/10 14:18Thay đổi mốc · mốc chính 2
10/10 14:181,72▲2,21▼
10/10 13:501,62▲2,41▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
10/10 10:051,572,51▼
10/10 09:381,57▲2,52▲
10/10 03:141,562,51▲
10/10 01:531,562,50▼
10/10 01:271,562,51▲
10/10 01:001,562,50▼
09/10 23:041,562,51▲
09/10 17:481,56▲2,50▼
09/10 09:361,552,51▲
08/10 22:141,55▲2,49▼
08/10 20:131,54▼2,51▲
08/10 18:231,55▼2,49▲
08/10 18:071,56▲2,47▼
08/10 15:141,552,48▼
08/10 14:371,552,49▼
08/10 14:191,55▲2,50
07/10 22:01 Đầu tiên1,542,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,802,11
Marathon1,582,14
1xBet1,582,14
Betano1,722,18
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có1,851,95Không1,851,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:001,95▲1,75▼
10/10 19:36Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 19:36 Đầu tiên1,851,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,75
bet3652,001,73
Marathon1,851,83
1xBet1,851,85
Betano1,881,85
BetVictor1,931,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CeutaHTHBBBBBTT5T 7H 8B
SabadellHHTBTTHHTB5T 5H 4B · Dựa trên 14 trận
Ceuta
Dựa trên 20 trận
Sabadell
Dựa trên 14 trận
20Trận14
5T 7H 8BT · H · B5T 5H 4B
25%Tỷ lệ thắng36%
35%Tỷ lệ hòa36%
1.05Ghi được mỗi trận1.14
1.80Bị ghi mỗi trận0.86
-15Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.14 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (5 trận)
2.26 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.1Số cú sút mỗi trận13.7 (9 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
4.2Phạt góc mỗi trận5.9 (8 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.9 (9 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận14.7 (9 trận)
Ceuta
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 7 trận
10Trận7
3T 4H 3BT · H · B5T 1H 1B
30%Tỷ lệ thắng71%
40%Tỷ lệ hòa14%
0.90Ghi được mỗi trận2.00
1.20Bị ghi mỗi trận0.71
-3Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới57%
40%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.28 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.39 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.3Số cú sút mỗi trận13.8 (5 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.8 (5 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình41% (4 trận)
5.0Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
15.9Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Ceuta
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 7 trận
10Trận7
2T 3H 5BT · H · B0T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng0%
30%Tỷ lệ hòa57%
1.20Ghi được mỗi trận0.29
2.40Bị ghi mỗi trận1.00
-12Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
20%Tỷ lệ không ghi bàn71%
1.06 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
2.76 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.66 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
8.9Số cú sút mỗi trận13.5 (4 trận)
2.7Sút trúng đích mỗi trận2.2 (4 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
3.5Phạt góc mỗi trận6.2 (4 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận3.2 (4 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận16.0 (4 trận)
Ceuta
Dựa trên 20 trận
LaLiga 2Sabadell
Dựa trên 8 trận
20Trận8
5T 7H 8BT · H · B3T 4H 1B
25%Tỷ lệ thắng38%
35%Tỷ lệ hòa50%
1.05Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận0.75
-15Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.14 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (5 trận)
2.26 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
11.1Số cú sút mỗi trận15.4
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.1
50%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.2Phạt góc mỗi trận5.9
2.6Thẻ vàng mỗi trận3.0
14.1Phạm lỗi mỗi trận16.5
CeutaSegunda BSabadell
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
CeutaCopa del ReySabadell
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu