Almeria vs CD Leganés
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Andrés Fernández |
| 22 | D | Daijiro Chirino |
| 21 | D | Chumi |
| 18 | D | Federico Bonini |
| 3 | D | Álex Muñoz |
| 29 | M | Stefan Džodić |
| 14 | M | Javier Muñoz |
| 33 | M | Quim Junyent |
| 11 | M | Sergio Arribas |
| 17 | M | Brian Cipenga |
| 9 | F | Thalys |
| 24 | F | Miguel de la Fuente |
| 2 | D | Marcos Luna |
| 10 | M | Nicolás Melamed |
| 7 | F | Jon Morcillo |
| 12 | F | Léo Baptistão |
| 31 | G | Áron Yaakobishvili |
| 13 | G | Fernando Martínez |
| 5 | D | Jorge Pulido |
| 26 | M | Kassoum Koné |
| 23 | F | Adrián Embarba |
| 15 | D | Leonardo Lelo |
| 13 | G | Luca Zidane |
| 11 | D | Naim García |
| 6 | D | Lalo Aguilar |
| 5 | D | Ignasi Miquel |
| 2 | D | Marvel |
| 23 | D | Álvaro Tejero |
| 10 | M | Zico Buurmeester |
| 20 | M | Miguel Atienza |
| 14 | M | Dani Rodríguez |
| 17 | F | Ismael Gharbi |
| 21 | F | Álvaro Morata |
| 15 | D | Enric Franquesa |
| 3 | D | Javi Montero |
| 8 | M | Yassine Kechta |
| 19 | F | Patrick Soko |
| 9 | F | Álex Millán |
| 1 | G | Raúl Fernández |
| 4 | D | Rubén Pulido |
| 24 | M | Amadou Diawara |
| 16 | F | Unax del Cura |
| 18 | F | Andrés Campos |
| 32 | F | Suleiman El Haddadi |
| 22 | F | Álex Sancris |
| Ely RodrigoChấn thương |
| Guedes GuiChấn thương |
| Ruben PenaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Almeria | 0 | 3 | 3 |
| CD Leganés | 0 | 0 | 0 |
- 13'Thẻ vàngMarvel
- 46'Thay ngườiMiguel de la FuenteRa sân: Thalys
- 52'Bàn thắngMiguel de la FuenteKiến tạo: Stefan Džodić
- 57'Bàn thắngMiguel de la FuenteKiến tạo: Brian Cipenga
- 61'Bàn thắngDaijiro ChirinoKiến tạo: Quim Junyent
- 63'Thay ngườiEnric FranquesaRa sân: Álvaro Tejero
- 63'Thay ngườiYassine KechtaRa sân: Miguel Atienza
- 63'Thay ngườiJavi MonteroRa sân: Marvel
- 64'Thay ngườiPatrick SokoRa sân: Ismael Gharbi
- 66'Thẻ vàngYassine Kechta
- 67'Thẻ vàngEnric Franquesa
- 71'Thay ngườiNicolás MelamedRa sân: Quim Junyent
- 71'Thay ngườiMarcos LunaRa sân: Daijiro Chirino
- 71'Thay ngườiÁlex MillánRa sân: Álvaro Morata
- 74'Thẻ vàngJavier Muñoz
- 77'Thẻ vàngJavi Montero
- 81'Thay ngườiJon MorcilloRa sân: Brian Cipenga
- 82'Thẻ vàngNicolás Melamed
- 86'Thay ngườiLéo BaptistãoRa sân: Javier Muñoz
- 90'Thẻ vàngÁlex Millán
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:06Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,76Hòa3,75Đội khách4,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,76Hòa4,05→3,75Đội khách4,78→4,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:06 | 1,76▲ | 3,75▼ | 4,98▲ |
| 11/10 20:41 | 1,72▲ | 3,96▼ | 4,92▼ |
| 11/10 20:16 | 1,61▼ | 4,23▲ | 5,52 |
| 11/10 19:24 | 1,62 | 4,21 | 5,52▲ |
| 11/10 18:29 | 1,62 | 4,21▲ | 5,51▲ |
| 11/10 18:01 | 1,62 | 4,19▼ | 5,46 |
| 11/10 17:06 | 1,62 | 4,20▼ | 5,46▲ |
| 11/10 16:38 | 1,62▼ | 4,23▲ | 5,42▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:08 | 1,63▲ | 4,20▼ | 5,36▼ |
| 11/10 15:15 | 1,62▼ | 4,24▲ | 5,37▲ |
| 11/10 14:19 | 1,64 | 4,21▲ | 5,32 |
| 11/10 13:51 | 1,64▼ | 4,19▲ | 5,32▲ |
| 11/10 13:23 | 1,67▲ | 4,11▼ | 5,18▲ |
| 11/10 11:24 | 1,66 | 4,15 | 5,17▲ |
| 11/10 09:53 | 1,66▲ | 4,15▲ | 5,16▲ |
| 11/10 04:19 | 1,65 | 4,12▼ | 5,12▲ |
| 10/10 21:44 | 1,65▲ | 4,19▲ | 5,11▲ |
| 10/10 16:05 | 1,63▼ | 4,13▲ | 5,02▲ |
| 10/10 04:35 | 1,65▼ | 4,09▲ | 4,93▲ |
| 10/10 02:47 | 1,67 | 4,04▼ | 4,81▲ |
| 09/10 20:10 | 1,67 | 4,07▼ | 4,80▲ |
| 09/10 16:58 | 1,67 | 4,08▲ | 4,79 |
| 09/10 15:39 | 1,67 | 4,06▲ | 4,79▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,67 | 4,05 | 4,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 3,75 | 4,98 |
| Betfair | 1,67 | 3,50 | 4,33 |
| bet365 | 1,75 | 3,50 | 5,00 |
| Marathon | 1,64 | 3,94 | 4,75 |
| 1xBet | 1,69 | 4,06 | 4,89 |
| Betano | 1,75 | 3,75 | 4,65 |
| BetVictor | 1,67 | 3,70 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,67→1,76Đội khách2,25→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:06 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 11/10 20:41 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 11/10 20:41 | 1,72▲ | 2,23▼ |
| 11/10 20:16 | 1,61 | 2,44▲ |
| 11/10 18:29 | 1,61▼ | 2,43▲ |
| 11/10 16:38 | 1,62▼ | 2,41▲ |
| 11/10 16:08 | 1,63▲ | 2,39▼ |
| 11/10 15:15 | 1,62▼ | 2,41▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:19 | 1,63▼ | 2,39 |
| 11/10 13:51 | 1,64▼ | 2,39▲ |
| 11/10 13:23 | 1,67▲ | 2,33▼ |
| 11/10 11:24 | 1,66 | 2,35▲ |
| 11/10 09:53 | 1,66▲ | 2,34▲ |
| 11/10 04:19 | 1,65 | 2,33▼ |
| 10/10 21:44 | 1,65▲ | 2,35▲ |
| 10/10 16:05 | 1,64▼ | 2,34▲ |
| 10/10 09:38 | 1,65 | 2,30▲ |
| 10/10 04:35 | 1,65▼ | 2,29▲ |
| 10/10 02:47 | 1,67 | 2,25▼ |
| 09/10 16:58 | 1,67 | 2,26▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,67 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,17 |
| bet365 | 1,60 | 2,30 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,69→1,90Xỉu2,18→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:06 | 1,90▲ | 1,98▼ |
| 11/10 20:41 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 11/10 20:16 | 1,84 | 2,06▲ |
| 11/10 19:24 | 1,84 | 2,05▼ |
| 11/10 18:29 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 11/10 18:01 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 11/10 17:06 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 11/10 16:38 | 1,78▼ | 2,12▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:08 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 11/10 14:19 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 11/10 13:51 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 11/10 13:23 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 11/10 09:53 | 1,76▲ | 2,15▲ |
| 11/10 04:19 | 1,75▲ | 2,14▼ |
| 10/10 21:44 | 1,71 | 2,19▲ |
| 10/10 09:38 | 1,71 | 2,18▲ |
| 10/10 04:35 | 1,71 | 2,17▲ |
| 10/10 02:47 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 10/10 02:47 | 1,71▲ | 2,16▼ |
| 09/10 20:10 | 1,69▲ | 2,19▼ |
| 09/10 16:58 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 09/10 15:39 | 1,69 | 2,19▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,69 | 2,18 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,98 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| 1xBet | 1,79 | 2,07 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,70Không2,10→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 21:06 | 1,70▼ | 2,00 |
| 11/10 18:29 | 1,73▼ | 2,00 |
| 11/10 17:06 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 11/10 16:38 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 10/10 21:44 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,67 | 2,10 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:45 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,70 | 2,00 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,72 | 1,98 |
| 1xBet | 1,72 | 2,01 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 đội| Almeria | Tất cả | CD Leganés |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 15 |
| Almeria | Chủ nhà | CD Leganés |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Almeria | Đội khách | CD Leganés |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 0.56 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Almeria | Tất cả | CD Leganés |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 15 |
| Almeria | Chủ nhà | CD Leganés |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Almeria | Đội khách | CD Leganés |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 0.56 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 14 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 15 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 16 | CD Leganés | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | BBBTB |
| 17 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 18 | Cordoba | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | BTBTB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Almeria Dựa trên 20 trận | CD Leganés Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +7 | Hiệu số | -12 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.44 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (8 trận) |
| 1.63 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Almeria Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | CD Leganés Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 0H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +10 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.02 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (4 trận) |
| 0.97 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.9 |
| Almeria Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | CD Leganés Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -3 | Hiệu số | -12 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 0.96 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.70 (4 trận) |
| 2.17 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 9.7 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Almeria đã gặp CD Leganés tại LaLiga 2 vào 11/10/2026 21:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Almeria 3-0 CD Leganés.
Almeria đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, CD Leganés đứng thứ 16.
Almeria thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
CD Leganés thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Almeria thắng 3, CD Leganés thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.76 · 3.75 · 4.98.
Đội hình Almeria có Sergio Arribas, Brian Cipenga, Thalys.
Đội hình CD Leganés có Dani Rodríguez, Ismael Gharbi, Álvaro Morata.
Almeria · Trận trước: Almeria vs Burgos CF (3/10) · Trận tiếp theo: Real Sociedad B vs Almeria (17/10)
CD Leganés · Trận trước: Cádiz CF vs CD Leganés (3/10) · Trận tiếp theo: CD Leganés vs Cordoba (17/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Mallorca vs UD Las Palmas
- Cádiz CF vs Gijon
- Real Valladolid vs Albacete
- Burgos CF vs Granada CF
- Oviedo vs Eibar
- Tenerife vs Girona
- CD Leganés vs Cordoba
- Real Sociedad B vs Almeria
- Eibar vs Mallorca
- Gijon vs Albacete
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.