Ngôn ngữ

Almeria vs CD Leganés

Chi tiết trận đấu
AlmeriaChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
CD LeganésĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:06
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GAndrés Fernández
22DDaijiro Chirino
21DChumi
18DFederico Bonini
3DÁlex Muñoz
29MStefan Džodić
14MJavier Muñoz
33MQuim Junyent
11MSergio Arribas
17MBrian Cipenga
9FThalys
Dự bị 11
24FMiguel de la Fuente
2DMarcos Luna
10MNicolás Melamed
7FJon Morcillo
12FLéo Baptistão
31GÁron Yaakobishvili
13GFernando Martínez
5DJorge Pulido
26MKassoum Koné
23FAdrián Embarba
15DLeonardo Lelo
Huấn luyện viên Javier Garcia Pimienta Francisco
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GLuca Zidane
11DNaim García
6DLalo Aguilar
5DIgnasi Miquel
2DMarvel
23DÁlvaro Tejero
10MZico Buurmeester
20MMiguel Atienza
14MDani Rodríguez
17FIsmael Gharbi
21FÁlvaro Morata
Dự bị 12
15DEnric Franquesa
3DJavi Montero
8MYassine Kechta
19FPatrick Soko
9FÁlex Millán
1GRaúl Fernández
4DRubén Pulido
24MAmadou Diawara
16FUnax del Cura
18FAndrés Campos
32FSuleiman El Haddadi
22FÁlex Sancris
Huấn luyện viên Ruben Albes
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AlmeriaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ely RodrigoChấn thương
Guedes GuiChấn thương
CD LeganésVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ruben PenaChấn thương
Tính đến 14/10 22:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Almeria033
CD Leganés000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngMarvel
  2. 46'Thay ngườiMiguel de la FuenteRa sân: Thalys
  3. 52'Bàn thắngMiguel de la FuenteKiến tạo: Stefan Džodić
  4. 57'Bàn thắngMiguel de la FuenteKiến tạo: Brian Cipenga
  5. 61'Bàn thắngDaijiro ChirinoKiến tạo: Quim Junyent
  6. 63'Thay ngườiEnric FranquesaRa sân: Álvaro Tejero
  7. 63'Thay ngườiYassine KechtaRa sân: Miguel Atienza
  8. 63'Thay ngườiJavi MonteroRa sân: Marvel
  9. 64'Thay ngườiPatrick SokoRa sân: Ismael Gharbi
  10. 66'Thẻ vàngYassine Kechta
  11. 67'Thẻ vàngEnric Franquesa
  12. 71'Thay ngườiNicolás MelamedRa sân: Quim Junyent
  13. 71'Thay ngườiMarcos LunaRa sân: Daijiro Chirino
  14. 71'Thay ngườiÁlex MillánRa sân: Álvaro Morata
  15. 74'Thẻ vàngJavier Muñoz
  16. 77'Thẻ vàngJavi Montero
  17. 81'Thay ngườiJon MorcilloRa sân: Brian Cipenga
  18. 82'Thẻ vàngNicolás Melamed
  19. 86'Thay ngườiLéo BaptistãoRa sân: Javier Muñoz
  20. 90'Thẻ vàngÁlex Millán
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
1,34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,87
18Sút7
8Sút trúng đích1
8Phạt góc3
15Phạm lỗi25
2Thẻ vàng5
595Chuyền bóng328
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAndrés Fernández90000006.9
3 · DFÁlex Muñoz90000007.3
11 · MFSergio Arribas90002007.6
18 · DFFederico Bonini90000007.2
21 · DFChumi90001006.2
29 · MFStefan Džodić90011007.6
14 · MFJavier Muñoz86001106.3
17 · MFBrian Cipenga81010007.9
22 · DFDaijiro Chirino71102007.9
33 · MFQuim Junyent71010007.3
9 · FWThalys45002006.5
24 · FW · Dự bịMiguel de la Fuente45203009.0
2 · DF · Dự bịMarcos Luna19000006.9
10 · MF · Dự bịNicolás Melamed19001106.3
7 · FW · Dự bịJon Morcillo9001006.3
12 · FW · Dự bịLéo Baptistão9000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFIgnasi Miquel90001006.2
6 · DFLalo Aguilar90001006.0
10 · MFZico Buurmeester90000006.9
11 · DFNaim García90002006.5
13 · GKLuca Zidane90000006.2
14 · MFDani Rodríguez90000006.5
21 · FWÁlvaro Morata71000006.9
17 · FWIsmael Gharbi64000006.2
2 · DFMarvel63000105.5
20 · MFMiguel Atienza63000005.9
23 · DFÁlvaro Tejero63000006.2
3 · DF · Dự bịJavi Montero27000106.6
8 · MF · Dự bịYassine Kechta27000106.7
15 · DF · Dự bịEnric Franquesa27000106.6
19 · FW · Dự bịPatrick Soko26000006.7
9 · FW · Dự bịÁlex Millán19001106.6
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:06

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,76Hòa3,75Đội khách4,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,671,76Hòa4,053,75Đội khách4,784,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:061,76▲3,75▼4,98▲
11/10 20:411,72▲3,96▼4,92▼
11/10 20:161,61▼4,23▲5,52
11/10 19:241,624,215,52▲
11/10 18:291,624,21▲5,51▲
11/10 18:011,624,19▼5,46
11/10 17:061,624,20▼5,46▲
11/10 16:381,62▼4,23▲5,42▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
11/10 16:081,63▲4,20▼5,36▼
11/10 15:151,62▼4,24▲5,37▲
11/10 14:191,644,21▲5,32
11/10 13:511,64▼4,19▲5,32▲
11/10 13:231,67▲4,11▼5,18▲
11/10 11:241,664,155,17▲
11/10 09:531,66▲4,15▲5,16▲
11/10 04:191,654,12▼5,12▲
10/10 21:441,65▲4,19▲5,11▲
10/10 16:051,63▼4,13▲5,02▲
10/10 04:351,65▼4,09▲4,93▲
10/10 02:471,674,04▼4,81▲
09/10 20:101,674,07▼4,80▲
09/10 16:581,674,08▲4,79
09/10 15:391,674,06▲4,79▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,674,054,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,763,754,98
Betfair1,673,504,33
bet3651,753,505,00
Marathon1,643,944,75
1xBet1,694,064,89
Betano1,753,754,65
BetVictor1,673,704,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,17Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,671,76Đội khách2,252,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:061,76▲2,17▼
11/10 20:41Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
11/10 20:411,72▲2,23▼
11/10 20:161,612,44▲
11/10 18:291,61▼2,43▲
11/10 16:381,62▼2,41▲
11/10 16:081,63▲2,39▼
11/10 15:151,62▼2,41▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
11/10 14:191,63▼2,39
11/10 13:511,64▼2,39▲
11/10 13:231,67▲2,33▼
11/10 11:241,662,35▲
11/10 09:531,66▲2,34▲
11/10 04:191,652,33▼
10/10 21:441,65▲2,35▲
10/10 16:051,64▼2,34▲
10/10 09:381,652,30▲
10/10 04:351,65▼2,29▲
10/10 02:471,672,25▼
09/10 16:581,672,26▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,672,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,762,17
bet3651,602,30
Betano1,752,12
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,691,90Xỉu2,181,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:061,90▲1,98▼
11/10 20:411,88▲2,01▼
11/10 20:161,842,06▲
11/10 19:241,842,05▼
11/10 18:291,84▼2,06▲
11/10 18:011,85▲2,05▼
11/10 17:061,84▲2,06▼
11/10 16:381,78▼2,12▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 16:081,79▲2,11▼
11/10 14:191,76▼2,15▲
11/10 13:511,78▼2,12▲
11/10 13:231,80▲2,09▼
11/10 09:531,76▲2,15▲
11/10 04:191,75▲2,14▼
10/10 21:441,712,19▲
10/10 09:381,712,18▲
10/10 04:351,712,17▲
10/10 02:47Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
10/10 02:471,71▲2,16▼
09/10 20:101,69▲2,19▼
09/10 16:581,68▼2,21▲
09/10 15:391,692,19▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,692,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,901,98
Betfair1,801,91
bet3651,802,00
Marathon1,742,02
1xBet1,792,07
Betano1,852,00
BetVictor1,781,90
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,671,70Không2,102,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:061,70▼2,00
11/10 18:291,73▼2,00
11/10 17:061,75▼2,00▲
11/10 16:381,80▲1,95▼
10/10 21:441,73▲2,05▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,672,10
10/10 13:50Đã đóng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
09/10 21:45 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,702,00
bet3651,732,00
Marathon1,721,98
1xBet1,722,01
Betano1,752,00
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AlmeriaTất cảCD Leganés
9Trận9
7Thắng3
0Hòa1
2Thua5
16Bàn thắng6
5Bàn thua15
AlmeriaChủ nhàCD Leganés
5Trận4
5Thắng2
0Hòa0
0Thua2
13Bàn thắng4
3Bàn thua5
AlmeriaĐội kháchCD Leganés
4Trận5
2Thắng1
0Hòa1
2Thua3
3Bàn thắng2
2Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn5
1.78Bàn thắng mỗi trận0.67
0.56Bàn thua mỗi trận1.67
6Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất1
AlmeriaTất cảCD Leganés
9Trận9
7Thắng3
0Hòa1
2Thua5
16Bàn thắng6
5Bàn thua15
AlmeriaChủ nhàCD Leganés
5Trận4
5Thắng2
0Hòa0
0Thua2
13Bàn thắng4
3Bàn thua5
AlmeriaĐội kháchCD Leganés
4Trận5
2Thắng1
0Hòa1
2Thua3
3Bàn thắng2
2Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn5
1.78Bàn thắng mỗi trận0.67
0.56Bàn thua mỗi trận1.67
6Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
14Eldense9324-111TTBBT
15UD Las Palmas9324-311BHBBT
16CD Leganés9324-811BBBTB
17Andorra9315-210THTBB
18Cordoba9306-69BTBTB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés3201+00
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba5104-40
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 17/10 03:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AlmeriaTTTTTBBTBH11T 3H 6B
CD LeganésBBTBHTTHTB6T 5H 9B
Almeria
Dựa trên 20 trận
CD Leganés
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B6T 5H 9B
55%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận0.90
1.30Bị ghi mỗi trận1.50
+7Hiệu số-12
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.44 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (8 trận)
1.63 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.3Số cú sút mỗi trận12.0
4.8Sút trúng đích mỗi trận4.1
51%Kiểm soát bóng trung bình47%
3.9Phạt góc mỗi trận4.1
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.7
13.7Phạm lỗi mỗi trận14.4
Almeria
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCD Leganés
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 0H 2BT · H · B5T 2H 3B
80%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa20%
2.30Ghi được mỗi trận1.40
1.30Bị ghi mỗi trận1.40
+10Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.02 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (4 trận)
0.97 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.9Số cú sút mỗi trận14.3
5.9Sút trúng đích mỗi trận5.4
54%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.7Phạt góc mỗi trận4.9
1.8Thẻ vàng mỗi trận3.3
14.7Phạm lỗi mỗi trận15.9
Almeria
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCD Leganés
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B1T 3H 6B
30%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận0.40
1.30Bị ghi mỗi trận1.60
-3Hiệu số-12
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn60%
0.96 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.70 (4 trận)
2.17 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.7Số cú sút mỗi trận9.7
3.6Sút trúng đích mỗi trận2.8
49%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.0Phạt góc mỗi trận3.3
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.7Phạm lỗi mỗi trận13.0
Trận gần đây
Tính đến 17/10 03:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
3Almeria T
1H
1CD Leganés T
3.2Trung bình tổng điểm
Almeria Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 6
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 04/10 21:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Andres Fernandez90090 phút7.26
GK13Fernando Martinez-----
GK30Jesus Lopez-----
GK31Aron Yaakobishvili-----
DF18Federico Bonini91090 phút7.17
DF3Alex Munoz90065 phút6.91
DF2Marcos Luna90142 phút7.00
DF22Daijiro Chirino81056 phút6.86
DF21Chumi40090 phút7.12
DF5Jorge Pulido40070 phút6.80
DF15Leonardo Lelo30073 phút6.60
DF19Ely Rodrigo20085 phút7.30
DF19Uriel Rodriguez Isaias-----
DF32Andrej Popovic-----
MF33Quim Junyent Casanova80160 phút6.70
MF29Stefan Dzodic71183 phút7.04
MF6Mikel Vesga70045 phút6.81
MF14Munoz Javier62289 phút7.03
MF11Sergio Arribas60168 phút7.07
MF10Nico Melamed62151 phút6.78
MF8Guedes Gui10090 phút7.20
MF26Kassoum Kone-----
FW24Miguel de la Fuente95176 phút7.30
FW17Brian Cipenga82464 phút7.51
FW23Adrian Embarba70059 phút6.86
FW12Baptistao Leo71133 phút6.58
FW20Alex Sola50019 phút6.56
FW9Thalys41032 phút7.03
FW7Jon Morcillo40023 phút6.53
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Luca Zidane90088 phút6.99
GK1Raul Fernandez20056 phút6.05
GK31Nicolas Lozano-----
GK38Ale Gorrin-----
DF6Gonzalo Aguilar Lopez90086 phút6.77
DF2Marvel90082 phút6.91
DF5Ignasi Miquel80085 phút6.89
DF4Ruben Pulido70030 phút6.67
DF3Javi Montero50065 phút6.66
DF23Alvaro Tejero50063 phút6.58
DF7Ruben Pena50036 phút6.48
DF15Enric Franquesa20030 phút6.40
DF28Beltran Auguste-----
DF28Alex Fita-----
DF36Sulaiman Mulumba-----
MF10Zico Buurmeester100075 phút6.85
MF8Yassine Kechta100074 phút6.51
MF14Dani Rodriguez100036 phút6.49
MF20Miguel Atienza91083 phút6.94
MF24Amadou Diawara-----
MF33Jorge Herrero-----
FW11Naim Garcia102184 phút6.84
FW19Patrick Soko101052 phút6.53
FW17Ismael Gharbi92178 phút7.13
FW21Alvaro Morata70062 phút6.21
FW22Sancris Alex70051 phút6.71
FW9Alejandro Millan60023 phút6.32
FW32Sule60214 phút6.67
FW16Unax del Cura30026 phút6.77
FW18Andres Campos-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

AlmeriaHuấn luyện viên Javier Garcia Pimienta Francisco
CD LeganésHuấn luyện viên Ruben Albes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo