Eldense vs Cordoba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Juan Palomares |
| 19 | D | Alejandro Ibarrondo |
| 5 | D | Álex Serradell |
| 4 | D | Floris Smand |
| 3 | D | Juan Larios |
| 10 | M | Fidel |
| 14 | M | Justin Smith |
| 15 | M | Carlos Guirao |
| 33 | M | Aingeru Olabarrieta |
| 7 | F | Jorge Rastrojo |
| 11 | F | Manuel Nieto |
| 17 | D | Jesús Clemente |
| 24 | M | Javi Martínez |
| 2 | D | Iker Recio |
| 23 | D | Jordi Martín |
| 8 | M | Marcos Bustillo |
| 36 | G | David Bernabeu |
| 34 | D | Javier Olaizola |
| 22 | D | Julien Yanda |
| 6 | M | Borja Calvo |
| 29 | F | Dinis Rodrigues |
| 1 | G | Iker Álvarez |
| 30 | D | Daniel Budesca |
| 20 | D | Nélson Monte |
| 16 | D | Rubén |
| 3 | D | Dani Tasende |
| 28 | M | Eder Garcia |
| 8 | M | Isma Ruiz |
| 14 | M | Adnane Ghailan |
| 23 | F | Cristian Carracedo |
| 9 | F | Diego Percan |
| 11 | F | Diego Bri |
| 18 | F | Enol Rodríguez |
| 6 | M | Damián Cáceres |
| 10 | F | Kevin Medina |
| 7 | M | Théo Zidane |
| 19 | F | Ibai Sanz |
| 13 | G | Guilherme Fernandes |
| 5 | D | Juan Gutiérrez |
| 27 | D | Egoitz Muñoz |
| 4 | D | Álex Martín |
| 21 | D | Carlos Albarrán |
| 24 | F | Salim El Jebari |
| 15 | F | Victor Sanchez |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Eldense | 0 | 2 | 2 |
| Cordoba | 1 | 0 | 1 |
- 11'Bàn thắngRubénKiến tạo: Dani Tasende
- 41'Thẻ vàngCarlos Guirao
- 46'Thay ngườiJesús ClementeRa sân: Alejandro Ibarrondo
- 55'Thay ngườiEnol RodríguezRa sân: Diego Percan
- 60'Thẻ vàngJustin Smith
- 60'Thay ngườiJavi MartínezRa sân: Manuel Nieto
- 61'Thẻ vàngIsma Ruiz
- 62'Bàn thắngJorge RastrojoKiến tạo: Carlos Guirao
- 68'Thay ngườiKevin MedinaRa sân: Diego Bri
- 68'Thay ngườiDamián CáceresRa sân: Eder Garcia
- 71'Thay ngườiJordi MartínRa sân: Carlos Guirao
- 71'Thay ngườiIker RecioRa sân: Juan Larios
- 84'Thay ngườiMarcos BustilloRa sân: Justin Smith
- 87'Thẻ vàngNélson Monte
- 88'Thay ngườiIbai SanzRa sân: Kevin Medina
- 88'Thay ngườiThéo ZidaneRa sân: Adnane Ghailan
- 90+1'Thẻ vàngMarcos Bustillo
- 90+1'Thẻ vàngDaniel Budesca
- 90+6'Bàn thắng từ phạt đềnFidel
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,31Hòa3,60Đội khách3,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,42→2,31Hòa3,59→3,60Đội khách2,80→3,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 23:29 | 2,31▲ | 3,60▼ | 3,10▼ |
| 10/10 21:20 | 2,26▲ | 3,65▼ | 3,16 |
| 10/10 20:28 | 2,25▼ | 3,66▲ | 3,16▼ |
| 10/10 19:36 | 2,26▲ | 3,63▼ | 3,17▲ |
| 10/10 19:09 | 2,24 | 3,72▲ | 3,14▼ |
| 10/10 18:44 | 2,24▼ | 3,70▲ | 3,15▼ |
| 10/10 18:17 | 2,26▲ | 3,57▼ | 3,21▲ |
| 10/10 16:31 | 2,25 | 3,62▼ | 3,20▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:37 | 2,25 | 3,63▼ | 3,19▲ |
| 10/10 15:12 | 2,25 | 3,66▼ | 3,17▲ |
| 10/10 13:50 | 2,25▼ | 3,67▼ | 3,15▲ |
| 10/10 12:54 | 2,30 | 3,71▼ | 3,03 |
| 10/10 12:26 | 2,30▼ | 3,74▲ | 3,03▲ |
| 10/10 11:58 | 2,35▲ | 3,72▲ | 2,94▲ |
| 10/10 01:53 | 2,34▲ | 3,70 | 2,93▼ |
| 10/10 01:27 | 2,32▼ | 3,70 | 2,97▲ |
| 10/10 01:00 | 2,39▼ | 3,70 | 2,86▲ |
| 10/10 00:01 | 2,41▲ | 3,70▲ | 2,83▲ |
| 09/10 00:08 | 2,38▼ | 3,65 | 2,80▲ |
| 09/10 00:04 | 2,41▼ | 3,65 | 2,77▲ |
| 08/10 23:11 | 2,43▲ | 3,65▼ | 2,75 |
| 08/10 22:14 | 2,42▼ | 3,67▲ | 2,75▼ |
| 08/10 17:25 | 2,44▼ | 3,58▲ | 2,77▲ |
| 08/10 00:13 | 2,48▼ | 3,57▲ | 2,74▲ |
| 07/10 23:35 | 2,50▲ | 3,56▼ | 2,71▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,42 | 3,59 | 2,80 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,31 | 3,60 | 3,10 |
| Betfair | 2,15 | 3,25 | 2,80 |
| bet365 | 2,20 | 3,70 | 3,00 |
| Marathon | 2,15 | 3,55 | 3,04 |
| 1xBet | 2,31 | 3,77 | 2,82 |
| Betano | 2,02 | 3,45 | 3,15 |
| BetVictor | 2,15 | 3,50 | 2,88 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,69Đội khách 02,28Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,79→1,69Đội khách2,08→2,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 23:29 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 10/10 23:29 | 1,69▲ | 2,28▼ |
| 10/10 18:44 | 1,66▲ | 2,34▼ |
| 10/10 18:17 | 1,65 | 2,35▼ |
| 10/10 16:31 | 1,65 | 2,36▲ |
| 10/10 15:37 | 1,65▼ | 2,35 |
| 10/10 15:12 | 1,66▼ | 2,35▲ |
| 10/10 13:50 | 1,67▼ | 2,33▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:26 | 1,70▼ | 2,26▲ |
| 10/10 11:58 | 1,75▲ | 2,19▲ |
| 10/10 01:53 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 10/10 01:27 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 10/10 01:00 | 1,78▼ | 2,13▲ |
| 10/10 00:01 | 1,79▲ | 2,11▲ |
| 09/10 11:57 | 1,78▲ | 2,10▲ |
| 09/10 00:08 | 1,77▼ | 2,09▲ |
| 09/10 00:04 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 08/10 17:25 | 1,81▼ | 2,06▲ |
| 08/10 00:13 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 07/10 23:35 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,79 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,28 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Marathon | 1,60 | 2,23 |
| 1xBet | 1,71 | 2,16 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu3Tài 32,10Xỉu 31,79Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,05→2,10Xỉu1,81→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 23:29 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 10/10 21:20 | 2,13▲ | 1,78 |
| 10/10 20:53 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 10/10 20:28 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 10/10 19:36 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 10/10 19:09 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 10/10 18:44 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 10/10 18:44 | 2,07▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:17 | 2,26▲ | 1,69▼ |
| 10/10 16:31 | 2,14 | 1,76▼ |
| 10/10 15:37 | 2,14▲ | 1,77▼ |
| 10/10 13:50 | 2,11▲ | 1,79▼ |
| 10/10 12:54 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 10/10 11:58 | 2,01▲ | 1,88 |
| 10/10 00:01 | 2,00▲ | 1,88▲ |
| 09/10 11:57 | 1,99▲ | 1,87▲ |
| 09/10 00:04 | 1,98 | 1,86▲ |
| 08/10 23:11 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 08/10 22:14 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 08/10 17:25 | 2,08▼ | 1,76 |
| 07/10 23:35 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,05 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,79 |
| Marathon | 1,87 | 1,77 |
| 1xBet | 2,06 | 1,78 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,44Không2,50→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 23:29 | 1,44▼ | 2,50▲ |
| 10/10 20:53 | 1,50 | 2,40▼ |
| 10/10 19:09 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 10/10 18:17 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 10/10 17:24 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,50 | 2,50 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:09 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 10/10 01:27 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 09/10 00:04 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,48 | 2,43 |
| 1xBet | 1,57 | 2,44 |
| Betano | 1,57 | 2,32 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Eldense Dựa trên 15 trận | Cordoba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 6T 3H 6B | T · H · B | 9T 2H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| 13% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.79 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (12 trận) |
| 1.15 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 4.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 |
| Eldense Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cordoba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (6 trận) |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 12.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.3 |
| Eldense Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Cordoba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 2T 1H 4B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.86 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -5 | Hiệu số | -7 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.60 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (6 trận) |
| 1.05 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (6 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 3.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 47% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| 12.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.1 |
| Eldense Dựa trên 8 trận | LaLiga 2 | Cordoba Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 9T 2H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.79 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (12 trận) |
| 1.15 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (12 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 |
| Eldense Dựa trên 4 trận | Segunda B | Cordoba |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Eldense Dựa trên 3 trận | Copa del Rey | Cordoba |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Eldense đã gặp Cordoba tại LaLiga 2 vào 10/10/2026 23:30 UTC+07 tại Estadio Nuevo Pepico Amat.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Eldense 2-1 Cordoba.
Eldense đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Cordoba đứng thứ 15.
Eldense thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cordoba thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Eldense thắng 0, Cordoba thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.31 · 3.60 · 3.10.
Đội hình Eldense có Aingeru Olabarrieta, Jorge Rastrojo, Manuel Nieto.
Đội hình Cordoba có Cristian Carracedo, Diego Percan, Diego Bri.
Eldense · Trận trước: Eldense vs Oviedo (3/10) · Trận tiếp theo: Real Valladolid vs Eldense (18/10)
Cordoba · Trận trước: Cordoba vs Tenerife (6/10) · Trận tiếp theo: CD Leganés vs Cordoba (17/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Mallorca vs UD Las Palmas
- Cádiz CF vs Gijon
- Real Valladolid vs Albacete
- Burgos CF vs Granada CF
- Oviedo vs Eibar
- Tenerife vs Girona
- CD Leganés vs Cordoba
- Real Sociedad B vs Almeria
- Eibar vs Mallorca
- Gijon vs Albacete
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
Chưa có bài viết nào.