RC Celta de Vigo B vs Sabadell
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Coke Carrillo |
| 3 | D | Kike Ribes |
| 4 | D | Seyni Mbaye Ndiaye |
| 20 | D | Anxo Rodríguez |
| 2 | M | Pablo Gavián |
| 16 | M | Adrià Capdevila |
| 5 | M | Hugo Burcio |
| 23 | M | Germain Milla |
| 15 | F | Aldrine Kibet |
| 9 | F | Álvaro Marín |
| 10 | F | Óscar Marcos |
| 11 | F | Ángel Arcos |
| 6 | D | Pablo González Meixús |
| 18 | D | Joel López Salguero |
| 26 | M | Jorge Pérez-Lafuente |
| 19 | F | Ángel Dávila Outerelo |
| 25 | G | Marcos González |
| 13 | G | Caio Barone |
| 21 | D | Alexis Olmedo |
| 32 | M | Hugo López |
| 33 | M | David Sueiro Munos |
| 1 | G | Diego Fuoli |
| 14 | D | Oscar Sanz Naval |
| 6 | D | Edgar González |
| 27 | D | José Luis Català |
| 7 | M | Ton Ripoll |
| 22 | M | Quadri Liameed |
| 20 | M | Albert Orriols |
| 8 | M | Pere Pons |
| 4 | M | Miki Codina |
| 12 | F | Gastón Valles |
| 23 | F | Joel Priego |
| 10 | F | Ángel Baena |
| 11 | M | Javi López-Pinto |
| 9 | F | Nikolay Obolskiy |
| 21 | M | Alain Ribeiro |
| 24 | M | Eneko Aguilar |
| 13 | G | José Ortega |
| 25 | G | Marc Vidal |
| 2 | D | Pipa |
| 19 | F | Yanis Rahmani |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| RC Celta de Vigo B | 1 | 0 | 1 |
| Sabadell | 1 | 0 | 1 |
- 6'Bàn thắngÁlvaro Marín
- 20'Thẻ vàngPere Pons
- 23'Bàn thắngEdgar GonzálezKiến tạo: Ton Ripoll
- 32'Thẻ vàngEdgar González
- 46'Thay ngườiÁngel BaenaRa sân: Pere Pons
- 54'Thẻ vàngAlbert Orriols
- 54'Thẻ vàngJosé Luis Català
- 60'Thay ngườiÁngel ArcosRa sân: Óscar Marcos
- 60'Thay ngườiNikolay ObolskiyRa sân: Gastón Valles
- 60'Thay ngườiJavi López-PintoRa sân: José Luis Català
- 71'Thay ngườiAlain RibeiroRa sân: Joel Priego
- 72'Thay ngườiJoel López SalgueroRa sân: Pablo Gavián
- 72'Thay ngườiPablo González MeixúsRa sân: Hugo Burcio
- 78'Thẻ vàngAnxo Rodríguez
- 81'Thay ngườiÁngel Dávila OutereloRa sân: Aldrine Kibet
- 81'Thay ngườiJorge Pérez-LafuenteRa sân: Álvaro Marín
- 86'Thay ngườiEneko AguilarRa sân: Ton Ripoll
- 89'Thẻ vàngSeyni Mbaye Ndiaye
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,53Hòa3,42Đội khách2,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,57→3,53Hòa3,35→3,42Đội khách2,20→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/09 23:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 23:17 | 3,53▼ | 3,42▲ | 2,18▲ |
| 26/09 23:03 | 3,92▲ | 3,37▲ | 2,07▼ |
| 26/09 22:48 | 3,80▲ | 3,35▲ | 2,12▼ |
| 26/09 22:16 | 3,58▼ | 3,32▼ | 2,21▲ |
| 26/09 22:03 | 3,64 | 3,37▼ | 2,16 |
| 26/09 21:29 | 3,64▲ | 3,38▲ | 2,16▼ |
| 26/09 21:25 | 3,57 | 3,35 | 2,19▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 26/09 18:21 Đầu tiên | 3,57 | 3,35 | 2,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,53 | 3,42 | 2,18 |
| Betfair | 3,30 | 3,10 | 2,00 |
| bet365 | 3,50 | 3,30 | 2,10 |
| Marathon | 3,40 | 3,28 | 2,10 |
| 1xBet | 3,62 | 3,42 | 2,06 |
| Betano | 3,50 | 3,35 | 2,15 |
| BetVictor | 3,30 | 3,30 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á0.25Chủ nhà +0.252,03Đội khách -0.251,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,02→2,03Đội khách1,88→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/09 23:28 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0.25 | |
| 26/09 23:17 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 26/09 23:03 | Tạm dừng | |
| 26/09 22:48 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 26/09 22:16 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 26/09 21:29 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 26/09 18:21 Đầu tiên | 2,02 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.25 | Đội khách -0.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,76 |
| 1xBet | 2,08 | 1,77 |
| Betano | 2,02 | 1,85 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,10→2,09Xỉu1,79→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/09 23:28 | Thay đổi mốc · 2.25 → 2.5 | |
| 26/09 23:03 | 2,09 | 1,82▲ |
| 26/09 22:48 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 26/09 21:29 | 2,10▼ | 1,79 |
| 26/09 21:25 | 2,11▲ | 1,79 |
| 26/09 18:21 Đầu tiên | 2,10 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,82 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,92 | 1,82 |
| 1xBet | 2,14 | 1,72 |
| Betano | 2,07 | 1,78 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| RC Celta de Vigo B Dựa trên 12 trận | Sabadell Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 3T 5H 4B | T · H · B | 5T 3H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.18 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (4 trận) |
| 2.42 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 49% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (6 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sabadell Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 5T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +0 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 2.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (3 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 10.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Sabadell Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 3H 2B | T · H · B | 0T 3H 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 0.17 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 48% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (3 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 6 trận | LaLiga 2 | Sabadell Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| -3 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.18 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (4 trận) |
| 2.42 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.5 |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 6 trận | Segunda B | Sabadell Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 1T 4H 1B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| RC Celta de Vigo B | Copa del Rey | Sabadell Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RC Celta de Vigo B đã gặp Sabadell tại LaLiga 2 vào 26/9/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số RC Celta de Vigo B 1-1 Sabadell.
RC Celta de Vigo B đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Sabadell đứng thứ 6.
RC Celta de Vigo B thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sabadell thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, RC Celta de Vigo B thắng 1, Sabadell thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.53 · 3.42 · 2.18.
Đội hình RC Celta de Vigo B có Aldrine Kibet, Álvaro Marín, Óscar Marcos.
Đội hình Sabadell có Miki Codina, Gastón Valles, Joel Priego.
RC Celta de Vigo B · Trận trước: Almeria vs RC Celta de Vigo B (20/9) · Trận tiếp theo: Gijon vs RC Celta de Vigo B (4/10)
Sabadell · Trận trước: Sabadell vs Oviedo (20/9) · Trận tiếp theo: Sabadell vs Andorra (5/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Burgos CF vs Eldense
- Eibar vs UD Las Palmas
- Oviedo vs Gijon
- CD Leganés vs Castellon
- Eldense vs Oviedo
- Albacete vs Eibar
- Almeria vs Burgos CF
- Cádiz CF vs CD Leganés
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Chưa có bài viết nào.