Ngôn ngữ

RC Celta de Vigo B vs Sabadell

Chi tiết trận đấu
RC Celta de Vigo BChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
SabadellĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/09 23:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GCoke Carrillo
3DKike Ribes
4DSeyni Mbaye Ndiaye
20DAnxo Rodríguez
2MPablo Gavián
16MAdrià Capdevila
5MHugo Burcio
23MGermain Milla
15FAldrine Kibet
9FÁlvaro Marín
10FÓscar Marcos
Dự bị 10
11FÁngel Arcos
6DPablo González Meixús
18DJoel López Salguero
26MJorge Pérez-Lafuente
19FÁngel Dávila Outerelo
25GMarcos González
13GCaio Barone
21DAlexis Olmedo
32MHugo López
33MDavid Sueiro Munos
Huấn luyện viên Fredi Alvarez
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDiego Fuoli
14DOscar Sanz Naval
6DEdgar González
27DJosé Luis Català
7MTon Ripoll
22MQuadri Liameed
20MAlbert Orriols
8MPere Pons
4MMiki Codina
12FGastón Valles
23FJoel Priego
Dự bị 9
10FÁngel Baena
11MJavi López-Pinto
9FNikolay Obolskiy
21MAlain Ribeiro
24MEneko Aguilar
13GJosé Ortega
25GMarc Vidal
2DPipa
19FYanis Rahmani
Huấn luyện viên Ferran Costa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RC Celta de Vigo B101
Sabadell101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngÁlvaro Marín
  2. 20'Thẻ vàngPere Pons
  3. 23'Bàn thắngEdgar GonzálezKiến tạo: Ton Ripoll
  4. 32'Thẻ vàngEdgar González
  5. 46'Thay ngườiÁngel BaenaRa sân: Pere Pons
  6. 54'Thẻ vàngAlbert Orriols
  7. 54'Thẻ vàngJosé Luis Català
  8. 60'Thay ngườiÁngel ArcosRa sân: Óscar Marcos
  9. 60'Thay ngườiNikolay ObolskiyRa sân: Gastón Valles
  10. 60'Thay ngườiJavi López-PintoRa sân: José Luis Català
  11. 71'Thay ngườiAlain RibeiroRa sân: Joel Priego
  12. 72'Thay ngườiJoel López SalgueroRa sân: Pablo Gavián
  13. 72'Thay ngườiPablo González MeixúsRa sân: Hugo Burcio
  14. 78'Thẻ vàngAnxo Rodríguez
  15. 81'Thay ngườiÁngel Dávila OutereloRa sân: Aldrine Kibet
  16. 81'Thay ngườiJorge Pérez-LafuenteRa sân: Álvaro Marín
  17. 86'Thay ngườiEneko AguilarRa sân: Ton Ripoll
  18. 89'Thẻ vàngSeyni Mbaye Ndiaye
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
0,51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,38
4Sút10
1Sút trúng đích2
3Phạt góc7
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
363Chuyền bóng382
1Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCoke Carrillo90000005.9
3 · DFKike Ribes90000006.3
4 · DFSeyni Mbaye Ndiaye90000106.3
16 · MFAdrià Capdevila90000007.0
20 · DFAnxo Rodríguez90000106.6
23 · MFGermain Milla90000006.7
9 · FWÁlvaro Marín81101007.3
15 · FWAldrine Kibet81000006.7
2 · MFPablo Gavián72000006.9
5 · MFHugo Burcio72000006.5
10 · FWÓscar Marcos60000006.3
11 · FW · Dự bịÁngel Arcos30000006.5
6 · DF · Dự bịPablo González Meixús18000006.9
18 · DF · Dự bịJoel López Salguero18000007.2
19 · FW · Dự bịÁngel Dávila Outerelo9000006.3
26 · MF · Dự bịJorge Pérez-Lafuente9000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiego Fuoli90000005.9
4 · MFMiki Codina90001005.9
6 · DFEdgar González90102108.0
14 · DFOscar Sanz Naval90000007.2
20 · MFAlbert Orriols90000107.2
22 · MFQuadri Liameed90000006.3
7 · MFTon Ripoll86010007.0
23 · FWJoel Priego71001006.3
12 · FWGastón Valles60000006.3
27 · DFJosé Luis Català60000106.3
8 · MFPere Pons45000106.3
10 · FW · Dự bịÁngel Baena45000006.9
9 · FW · Dự bịNikolay Obolskiy30002006.5
11 · MF · Dự bịJavi López-Pinto30000007.3
21 · MF · Dự bịAlain Ribeiro19001006.3
24 · MF · Dự bịEneko Aguilar8000007.0
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:28

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,53Hòa3,42Đội khách2,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,573,53Hòa3,353,42Đội khách2,202,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/09 23:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 23:173,53▼3,42▲2,18▲
26/09 23:033,92▲3,37▲2,07▼
26/09 22:483,80▲3,35▲2,12▼
26/09 22:163,58▼3,32▼2,21▲
26/09 22:033,643,37▼2,16
26/09 21:293,64▲3,38▲2,16▼
26/09 21:253,573,352,19▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
26/09 18:21 Đầu tiên3,573,352,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,533,422,18
Betfair3,303,102,00
bet3653,503,302,10
Marathon3,403,282,10
1xBet3,623,422,06
Betano3,503,352,15
BetVictor3,303,302,05
Kèo chấp châu Á0.25Chủ nhà +0.252,03Đội khách -0.251,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,022,03Đội khách1,881,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/09 23:28Thay đổi mốc · -1.5 → 0.25
26/09 23:172,03▼1,88▲
26/09 23:03Tạm dừng
26/09 22:482,10▲1,82▼
26/09 22:162,01▼1,89▲
26/09 21:292,05▲1,86▼
26/09 18:21 Đầu tiên2,021,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.25Đội khách -0.25
Pinnacle2,031,88
bet3652,001,80
Marathon1,891,76
1xBet2,081,77
Betano2,021,85
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,102,09Xỉu1,791,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/09 23:28Thay đổi mốc · 2.25 → 2.5
26/09 23:032,091,82▲
26/09 22:482,09▼1,80▲
26/09 21:292,10▼1,79
26/09 21:252,11▲1,79
26/09 18:21 Đầu tiên2,101,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,091,82
Betfair2,001,73
bet3652,051,75
Marathon1,921,82
1xBet2,141,72
Betano2,071,78
BetVictor1,941,74
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC Celta de Vigo BBBTBTHTHHH3T 5H 4B · Dựa trên 12 trận
SabadellTBTTHHTBTB5T 3H 4B · Dựa trên 12 trận
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 12 trận
Sabadell
Dựa trên 12 trận
12Trận12
3T 5H 4BT · H · B5T 3H 4B
25%Tỷ lệ thắng42%
42%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận1.25
1.58Bị ghi mỗi trận0.92
-4Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
42%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.18 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (4 trận)
2.42 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (7 trận)
5.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (7 trận)
49% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (6 trận)
3.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (6 trận)
2.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (7 trận)
13.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0 (7 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 2H 2BT · H · B5T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắng83%
33%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận2.33
2.00Bị ghi mỗi trận0.83
+0Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
2.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (4 trận)
6.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (3 trận)
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (4 trận)
10.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (4 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnSabadell
Dựa trên 6 trận
6Trận6
1T 3H 2BT · H · B0T 3H 3B
17%Tỷ lệ thắng0%
50%Tỷ lệ hòa50%
0.50Ghi được mỗi trận0.17
1.17Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số-5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
67%Tỷ lệ không ghi bàn83%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
10.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (3 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (3 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
15.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.7 (3 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 6 trận
LaLiga 2Sabadell
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 1H 3BT · H · B3T 2H 1B
33%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa33%
1.17Ghi được mỗi trận1.17
1.67Bị ghi mỗi trận0.83
-3Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.18 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (4 trận)
2.42 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84 (4 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
13.0Số cú sút mỗi trận15.7
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.7
49%Kiểm soát bóng trung bình40%
3.8Phạt góc mỗi trận4.8
2.8Thẻ vàng mỗi trận3.0
13.0Phạm lỗi mỗi trận17.5
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 6 trận
Segunda BSabadell
Dựa trên 4 trận
6Trận4
1T 4H 1BT · H · B2T 0H 2B
17%Tỷ lệ thắng50%
67%Tỷ lệ hòa0%
1.33Ghi được mỗi trận1.75
1.50Bị ghi mỗi trận0.75
-1Hiệu số+4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
RC Celta de Vigo BCopa del ReySabadell
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1RC Celta de Vigo B T
0H
1Sabadell T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
RC Celta de Vigo B Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 27/09 01:18