Ngôn ngữ

Mallorca vs UD Las Palmas

Chi tiết trận đấu
Estadi Mallorca Son Moix
MallorcaChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
UD Las PalmasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 23:18
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GArnau Tenas
15DJohn Donald
24DMartin Valjent
21DAntonio Raíllo
5DAlberto Moreno
6MAntonio Sánchez
19MJosep Cerdà
7MAlex Sala
33MAdrian Liso
18FAdrian Fuentes
20FPablo Torre
Dự bị 12
3DToni Lato
11FZito Luvumbo
10MSergi Darder
34DMiguel Calatayud
2MGuillermo Fernández
25GIván Cuéllar
13GLucas Bergström
4DDavid López
30FJustin-Noel Kalumba
17MArnau Puigmal
16FAdam Buksa
9FAbdón Prats
Huấn luyện viên Luis Garcia
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-5-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GJosé Antonio Caro
25DValentin Pezzolesi
4DAlex Suárez
15DJuanma Herzog
44DAdrián Rodríguez
11MTaisei Miyashiro
12MEnzo Loiodice
6MIñaki González
20MKirian Rodríguez
24MIván Jaime
7FJefté Betancor
Dự bị 12
29FElias Romero
32FRafael Cruz
21DGiovanni Bonfanti
16MMateo Acimovic
14MManuel Fuster
35GAdrián Suárez
23DAndrés Rodríguez
3DNicholas Opoku
28MAimar Domínguez
26MAboubacar Bassinga
33FJorge Cruz
30FIván Medina
Huấn luyện viên Ruben de la Barrera
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MallorcaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Antoniu RocaChấn thương
Manu MorlanesChấn thương
UD Las PalmasVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ale GarciaChấn thương
Enrique ClementeChấn thương
Jeremia RecobaChấn thương
MarvinChấn thương
Rozada VitiChấn thương
Sandro RamirezChấn thương
Sergio RuizChấn thương
Tính đến 14/10 22:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mallorca123
UD Las Palmas011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 27'Bàn thắngPablo TorreKiến tạo: Josep Cerdà
  2. 44'Thẻ vàngAdrian Liso
  3. 52'Thẻ vàngValentin Pezzolesi
  4. 53'Bàn thắngAlex SalaKiến tạo: Adrian Fuentes
  5. 57'Thay ngườiElias RomeroRa sân: Kirian Rodríguez
  6. 62'Thẻ vàngElias Romero
  7. 66'Thay ngườiRafael CruzRa sân: Taisei Miyashiro
  8. 68'Thay ngườiToni LatoRa sân: Alberto Moreno
  9. 68'Thay ngườiZito LuvumboRa sân: Josep Cerdà
  10. 73'Bàn thắngIván JaimeKiến tạo: Jefté Betancor
  11. 74'Thay ngườiSergi DarderRa sân: Pablo Torre
  12. 82'Bàn thắngAdrian FuentesKiến tạo: Sergi Darder
  13. 83'Thay ngườiGuillermo FernándezRa sân: Antonio Sánchez
  14. 83'Thay ngườiMiguel CalatayudRa sân: Alex Sala
  15. 85'Thay ngườiMateo AcimovicRa sân: Adrián Rodríguez
  16. 85'Thay ngườiGiovanni BonfantiRa sân: Enzo Loiodice
  17. 85'Thay ngườiManuel FusterRa sân: Jefté Betancor
  18. 86'Thẻ vàngJuanma Herzog
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
0,77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,6
12Sút4
6Sút trúng đích2
7Phạt góc2
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
564Chuyền bóng311
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKArnau Tenas90000006.9
15 · DFJohn Donald90000006.9
18 · FWAdrian Fuentes90112007.9
21 · DFAntonio Raíllo90001007.2
24 · DFMartin Valjent90000007.7
33 · MFAdrian Liso90000105.9
6 · MFAntonio Sánchez83001006.5
7 · MFAlex Sala83104007.9
20 · FWPablo Torre74101008.3
5 · DFAlberto Moreno68000007.0
19 · MFJosep Cerdà68010007.3
3 · DF · Dự bịToni Lato22000006.6
11 · FW · Dự bịZito Luvumbo22000006.6
10 · MF · Dự bịSergi Darder16010006.9
2 · MF · Dự bịGuillermo Fernández13000006.3
34 · DF · Dự bịMiguel Calatayud13000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFAlex Suárez90000006.7
6 · MFIñaki González90000006.6
13 · GKJosé Antonio Caro90000006.0
15 · DFJuanma Herzog90000106.2
24 · MFIván Jaime90101007.2
25 · DFValentin Pezzolesi90000107.5
7 · FWJefté Betancor85010006.6
12 · MFEnzo Loiodice85000006.3
44 · DFAdrián Rodríguez85000006.0
11 · MFTaisei Miyashiro66000006.3
20 · MFKirian Rodríguez57001006.9
29 · FW · Dự bịElias Romero33000106.2
32 · FW · Dự bịRafael Cruz24000006.6
14 · MF · Dự bịManuel Fuster11000006.7
16 · MF · Dự bịMateo Acimovic11000006.6
21 · DF · Dự bịGiovanni Bonfanti11001006.6
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:18

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,50Hòa4,48Đội khách6,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,551,50Hòa4,244,48Đội khách5,696,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 23:181,50▼4,48▲6,86▲
11/10 22:521,52▲4,38▼6,57▲
11/10 20:411,51▼4,47▲6,55▲
11/10 18:291,52▼4,43▲6,50▲
11/10 18:011,564,29▲6,13▲
11/10 17:341,56▼4,27▲6,12▲
11/10 16:381,57▲4,25▼6,06▼
11/10 16:081,56▲4,35▼6,08
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 15:411,55▼4,36▼6,08▲
11/10 14:471,56▲4,37▼6,03▼
11/10 14:191,55▼4,39▲6,04▲
11/10 13:511,584,305,82▲
11/10 13:231,58▼4,30▲5,80▲
11/10 12:271,60▲4,28▼5,65▼
11/10 11:551,574,34▲5,81▲
11/10 05:201,57▼4,31▲5,75▲
10/10 23:561,58▲4,26▲5,68▲
10/10 20:531,574,20▲5,57
10/10 12:261,574,17▲5,57▲
10/10 05:021,574,16▼5,53▼
09/10 23:321,57▲4,18▼5,59▼
09/10 16:581,56▲4,20▼5,63▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,554,245,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,504,486,86
Betfair1,404,006,00
bet3651,484,007,00
Marathon1,484,306,00
1xBet1,534,436,19
Betano1,534,206,20
BetVictor1,454,106,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,87Đội khách +12,04Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,011,87Đội khách1,852,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 23:181,87▼2,04▲
11/10 22:521,93▲1,98▼
11/10 22:301,902,00▼
11/10 20:411,90▼2,01▲
11/10 18:291,92▼1,99▲
11/10 18:012,01▼1,90▲
11/10 17:342,02▼1,89▲
11/10 16:382,03▲1,88▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 15:411,99▼1,92▲
11/10 14:472,00▲1,90▼
11/10 14:191,99▼1,91▲
11/10 13:232,06▼1,85▲
11/10 12:272,09▲1,83▼
11/10 11:552,05▲1,86▲
11/10 05:202,04▼1,85▲
10/10 23:562,07▲1,83
10/10 20:532,06▼1,83▲
10/10 12:262,07▼1,81
10/10 11:582,09▲1,81▲
10/10 05:022,08▲1,79▼
09/10 23:322,05▲1,81▼
09/10 16:582,04▲1,82▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,011,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,872,04
bet3651,802,00
Marathon1,811,92
1xBet1,811,92
Betano1,881,95
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,811,85Xỉu2,042,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 23:181,85▼2,05▲
11/10 22:521,86▲2,03▼
11/10 22:301,832,06▼
11/10 20:411,83▼2,07▲
11/10 18:291,84▼2,06▲
11/10 18:011,87▼2,02
11/10 17:341,882,02▲
11/10 16:381,88▲2,01▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 16:081,80▲2,10
11/10 15:411,79▼2,10▲
11/10 14:191,85▼2,05▲
11/10 13:231,86▲2,03▼
11/10 12:271,82▲2,07▼
11/10 11:551,81▲2,08▲
11/10 05:201,80▼2,07▲
10/10 23:561,81▲2,06▲
10/10 20:531,80▼2,05▲
10/10 12:261,832,04▲
10/10 11:581,83▲2,03▲
10/10 05:021,822,02▼
09/10 23:321,82▲2,03
09/10 16:581,812,03▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,812,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,05
Betfair1,851,85
bet3651,802,00
Marathon1,732,04
1xBet1,772,09
Betano1,871,98
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có1,801,95Không1,911,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 23:181,95▲1,75▼
11/10 22:521,91▲1,80▼
11/10 22:301,85▲1,85▼
11/10 21:561,80▼1,91▲
11/10 21:061,91▲1,80▼
11/10 20:411,85▼1,85▼
11/10 16:381,87▲1,87▼
10/10 23:561,83▲1,91▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,732,00
10/10 13:50Đã đóng
10/10 05:281,73▼2,00▲
10/10 00:01 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,75
bet3651,831,83
Marathon1,821,86
1xBet1,821,88
Betano1,931,82
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
MallorcaTất cảUD Las Palmas
8Trận8
5Thắng3
1Hòa1
2Thua4
11Bàn thắng13
4Bàn thua16
MallorcaChủ nhàUD Las Palmas
5Trận3
4Thắng1
0Hòa1
1Thua1
10Bàn thắng5
2Bàn thua5
MallorcaĐội kháchUD Las Palmas
3Trận5
1Thắng2
1Hòa0
1Thua3
1Bàn thắng8
2Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
0.50Bàn thua mỗi trận2.00
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
MallorcaTất cảUD Las Palmas
8Trận8
5Thắng3
1Hòa1
2Thua4
11Bàn thắng13
4Bàn thua16
MallorcaChủ nhàUD Las Palmas
5Trận3
4Thắng1
0Hòa1
1Thua1
10Bàn thắng5
2Bàn thua5
MallorcaĐội kháchUD Las Palmas
3Trận5
1Thắng2
1Hòa0
1Thua3
1Bàn thắng8
2Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
0.50Bàn thua mỗi trận2.00
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 17/10 21:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MallorcaHBTTHTBTTB9T 5H 6B
UD Las PalmasHBBTHBTTHB10T 4H 6B
Mallorca
Dựa trên 20 trận
UD Las Palmas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B10T 4H 6B
45%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận1.45
0.90Bị ghi mỗi trận1.40
+8Hiệu số+1
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.42 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
1.41 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.6Số cú sút mỗi trận10.9
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.9
54%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.2Phạt góc mỗi trận4.2
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.6
14.2Phạm lỗi mỗi trận10.8
Mallorca
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUD Las Palmas
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B5T 3H 2B
70%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.40
0.50Bị ghi mỗi trận0.90
+14Hiệu số+5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.94 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.66 (3 trận)
1.20 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.5Số cú sút mỗi trận11.0
5.9Sút trúng đích mỗi trận3.7
53%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.9Phạt góc mỗi trận4.2
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
13.0Phạm lỗi mỗi trận10.5
Mallorca
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnUD Las Palmas
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 3H 5BT · H · B5T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa10%
0.70Ghi được mỗi trận1.50
1.30Bị ghi mỗi trận1.90
-6Hiệu số-4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.76 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (3 trận)
1.68 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.04 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
9.6Số cú sút mỗi trận10.8
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
55%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.6Phạt góc mỗi trận4.1
2.9Thẻ vàng mỗi trận1.4
15.4Phạm lỗi mỗi trận11.0
Mallorca
Dựa trên 8 trận
LaLiga 2UD Las Palmas
Dựa trên 20 trận
8Trận20
4T 2H 2BT · H · B10T 4H 6B
50%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.45
0.38Bị ghi mỗi trận1.40
+5Hiệu số+1
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.77 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
0.96 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (6 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
12%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.1Số cú sút mỗi trận10.9
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.9
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.2Phạt góc mỗi trận4.2
3.1Thẻ vàng mỗi trận1.6
14.1Phạm lỗi mỗi trận10.8
Mallorca
Dựa trên 12 trận
PrimeraUD Las Palmas
12Trận—
5T 3H 4BT · H · B—
42%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.30Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.8Số cú sút mỗi trận—
5.1Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
14.2Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 19:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Mallorca T
1H
0UD Las Palmas T
3.0Trung bình tổng điểm
Mallorca Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 4
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 04/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arnau Tenas90190 phút7.18
GK13Lucas Bergstrom-----
GK25Ivan Cuellar-----
GK37Antoni Dols Cabot-----
DF21Antonio Raillo91088 phút7.49
DF34Miguel Calatayud80066 phút6.86
DF24Martin Valjent70090 phút7.36
DF3Toni Lato60066 phút7.07
DF22Aboubaka Soumahoro60061 phút7.02
DF15John Donald40073 phút7.50
DF5Alberto Moreno30043 phút7.10
DF29Luis Orejuela10016 phút6.70
DF4David Lopez-----
MF7Alex Sala92277 phút7.10
MF20Pablo Torre92064 phút7.13
MF8Manu Morlanes70080 phút6.94
MF10Sergi Darder70161 phút7.06
MF6Antonio Sanchez60038 phút6.52
MF2Guille Fernandez30012 phút6.50
MF39Jandro Garcia-----
FW18Adrian Fuentes95183 phút7.12
FW33Adrian Liso90048 phút6.52
FW19Josep Cerda80248 phút6.80
FW11Zito Luvumbo60157 phút6.60
FW23Antoniu Roca60040 phút6.73
FW16Adam Buksa61026 phút6.57
FW17Arnau Puigmal50032 phút6.45
FW9Abdon Prats-----
FW30Justin-Noel Kalumba-----
FW36Aimar Pena-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jose Caro90090 phút6.70
GK35Adri Suarez-----
GK41Jorge Valverde-----
GK43Eduard Mogedano-----
DF25Valentin Pezzolesi92090 phút7.02
DF21Giovanni Bonfanti90073 phút6.56
DF14Manuel Fuster91160 phút6.92
DF15Juanma Herzog70084 phút6.74
DF4Suarez Alex70083 phút6.81
DF5Enrique Clemente31070 phút6.77
DF23Andres Rodriguez30033 phút6.63
DF44Adrian Rodriguez20052 phút6.45
DF2Marvin10013 phút6.90
DF3Nicholas Opoku-----
DF40Aidan Perez-----
DF42Rachid Saiah-----
MF12Enzo Loiodice90072 phút6.64
MF20Kirian Rodriguez90072 phút6.96
MF6Inaki Gonzalez70169 phút6.96
MF24Jaime Ivan72268 phút6.83
MF8Sergio Ruiz30027 phút6.67
MF16Mateo Acimovic10011 phút6.60
MF9Jeremia Recoba-----
MF26Aboubacar Bassinga-----
MF28Aimar Dominguez-----
FW11Taisei Miyashiro92285 phút6.92
FW7Jefte Betancor91152 phút6.48
FW10Jese72172 phút6.81
FW29Elias Romero71222 phút6.67
FW32Rafael Cruz60025 phút6.53
FW19Sandro Ramirez61024 phút6.78
FW30Ivan Medina3007 phút6.65
FW7Adam Arvelo-----
FW17Arturo Rodriguez-----
FW17Rozada Viti-----
FW22Ale Garcia-----
FW33Jorge Cruz-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

MallorcaHuấn luyện viên Luis Garcia
UD Las PalmasHuấn luyện viên Ruben de la Barrera
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo