Mallorca vs UD Las Palmas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Arnau Tenas |
| 15 | D | John Donald |
| 24 | D | Martin Valjent |
| 21 | D | Antonio Raíllo |
| 5 | D | Alberto Moreno |
| 6 | M | Antonio Sánchez |
| 19 | M | Josep Cerdà |
| 7 | M | Alex Sala |
| 33 | M | Adrian Liso |
| 18 | F | Adrian Fuentes |
| 20 | F | Pablo Torre |
| 3 | D | Toni Lato |
| 11 | F | Zito Luvumbo |
| 10 | M | Sergi Darder |
| 34 | D | Miguel Calatayud |
| 2 | M | Guillermo Fernández |
| 25 | G | Iván Cuéllar |
| 13 | G | Lucas Bergström |
| 4 | D | David López |
| 30 | F | Justin-Noel Kalumba |
| 17 | M | Arnau Puigmal |
| 16 | F | Adam Buksa |
| 9 | F | Abdón Prats |
| 13 | G | José Antonio Caro |
| 25 | D | Valentin Pezzolesi |
| 4 | D | Alex Suárez |
| 15 | D | Juanma Herzog |
| 44 | D | Adrián Rodríguez |
| 11 | M | Taisei Miyashiro |
| 12 | M | Enzo Loiodice |
| 6 | M | Iñaki González |
| 20 | M | Kirian Rodríguez |
| 24 | M | Iván Jaime |
| 7 | F | Jefté Betancor |
| 29 | F | Elias Romero |
| 32 | F | Rafael Cruz |
| 21 | D | Giovanni Bonfanti |
| 16 | M | Mateo Acimovic |
| 14 | M | Manuel Fuster |
| 35 | G | Adrián Suárez |
| 23 | D | Andrés Rodríguez |
| 3 | D | Nicholas Opoku |
| 28 | M | Aimar Domínguez |
| 26 | M | Aboubacar Bassinga |
| 33 | F | Jorge Cruz |
| 30 | F | Iván Medina |
| Antoniu RocaChấn thương |
| Manu MorlanesChấn thương |
| Ale GarciaChấn thương |
| Enrique ClementeChấn thương |
| Jeremia RecobaChấn thương |
| MarvinChấn thương |
| Rozada VitiChấn thương |
| Sandro RamirezChấn thương |
| Sergio RuizChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mallorca | 1 | 2 | 3 |
| UD Las Palmas | 0 | 1 | 1 |
- 27'Bàn thắngPablo TorreKiến tạo: Josep Cerdà
- 44'Thẻ vàngAdrian Liso
- 52'Thẻ vàngValentin Pezzolesi
- 53'Bàn thắngAlex SalaKiến tạo: Adrian Fuentes
- 57'Thay ngườiElias RomeroRa sân: Kirian Rodríguez
- 62'Thẻ vàngElias Romero
- 66'Thay ngườiRafael CruzRa sân: Taisei Miyashiro
- 68'Thay ngườiToni LatoRa sân: Alberto Moreno
- 68'Thay ngườiZito LuvumboRa sân: Josep Cerdà
- 73'Bàn thắngIván JaimeKiến tạo: Jefté Betancor
- 74'Thay ngườiSergi DarderRa sân: Pablo Torre
- 82'Bàn thắngAdrian FuentesKiến tạo: Sergi Darder
- 83'Thay ngườiGuillermo FernándezRa sân: Antonio Sánchez
- 83'Thay ngườiMiguel CalatayudRa sân: Alex Sala
- 85'Thay ngườiMateo AcimovicRa sân: Adrián Rodríguez
- 85'Thay ngườiGiovanni BonfantiRa sân: Enzo Loiodice
- 85'Thay ngườiManuel FusterRa sân: Jefté Betancor
- 86'Thẻ vàngJuanma Herzog
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:18Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,50Hòa4,48Đội khách6,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,55→1,50Hòa4,24→4,48Đội khách5,69→6,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 23:18 | 1,50▼ | 4,48▲ | 6,86▲ |
| 11/10 22:52 | 1,52▲ | 4,38▼ | 6,57▲ |
| 11/10 20:41 | 1,51▼ | 4,47▲ | 6,55▲ |
| 11/10 18:29 | 1,52▼ | 4,43▲ | 6,50▲ |
| 11/10 18:01 | 1,56 | 4,29▲ | 6,13▲ |
| 11/10 17:34 | 1,56▼ | 4,27▲ | 6,12▲ |
| 11/10 16:38 | 1,57▲ | 4,25▼ | 6,06▼ |
| 11/10 16:08 | 1,56▲ | 4,35▼ | 6,08 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:41 | 1,55▼ | 4,36▼ | 6,08▲ |
| 11/10 14:47 | 1,56▲ | 4,37▼ | 6,03▼ |
| 11/10 14:19 | 1,55▼ | 4,39▲ | 6,04▲ |
| 11/10 13:51 | 1,58 | 4,30 | 5,82▲ |
| 11/10 13:23 | 1,58▼ | 4,30▲ | 5,80▲ |
| 11/10 12:27 | 1,60▲ | 4,28▼ | 5,65▼ |
| 11/10 11:55 | 1,57 | 4,34▲ | 5,81▲ |
| 11/10 05:20 | 1,57▼ | 4,31▲ | 5,75▲ |
| 10/10 23:56 | 1,58▲ | 4,26▲ | 5,68▲ |
| 10/10 20:53 | 1,57 | 4,20▲ | 5,57 |
| 10/10 12:26 | 1,57 | 4,17▲ | 5,57▲ |
| 10/10 05:02 | 1,57 | 4,16▼ | 5,53▼ |
| 09/10 23:32 | 1,57▲ | 4,18▼ | 5,59▼ |
| 09/10 16:58 | 1,56▲ | 4,20▼ | 5,63▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,55 | 4,24 | 5,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,50 | 4,48 | 6,86 |
| Betfair | 1,40 | 4,00 | 6,00 |
| bet365 | 1,48 | 4,00 | 7,00 |
| Marathon | 1,48 | 4,30 | 6,00 |
| 1xBet | 1,53 | 4,43 | 6,19 |
| Betano | 1,53 | 4,20 | 6,20 |
| BetVictor | 1,45 | 4,10 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,87Đội khách +12,04Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,01→1,87Đội khách1,85→2,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 23:18 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 11/10 22:52 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 11/10 22:30 | 1,90 | 2,00▼ |
| 11/10 20:41 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 11/10 18:29 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 11/10 18:01 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 11/10 17:34 | 2,02▼ | 1,89▲ |
| 11/10 16:38 | 2,03▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:41 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 11/10 14:47 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 11/10 14:19 | 1,99▼ | 1,91▲ |
| 11/10 13:23 | 2,06▼ | 1,85▲ |
| 11/10 12:27 | 2,09▲ | 1,83▼ |
| 11/10 11:55 | 2,05▲ | 1,86▲ |
| 11/10 05:20 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 10/10 23:56 | 2,07▲ | 1,83 |
| 10/10 20:53 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 10/10 12:26 | 2,07▼ | 1,81 |
| 10/10 11:58 | 2,09▲ | 1,81▲ |
| 10/10 05:02 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 09/10 23:32 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 09/10 16:58 | 2,04▲ | 1,82▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,01 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 2,04 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,81 | 1,92 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,81→1,85Xỉu2,04→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 23:18 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 11/10 22:52 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 11/10 22:30 | 1,83 | 2,06▼ |
| 11/10 20:41 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 11/10 18:29 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 11/10 18:01 | 1,87▼ | 2,02 |
| 11/10 17:34 | 1,88 | 2,02▲ |
| 11/10 16:38 | 1,88▲ | 2,01▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:08 | 1,80▲ | 2,10 |
| 11/10 15:41 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 11/10 14:19 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 11/10 13:23 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 11/10 12:27 | 1,82▲ | 2,07▼ |
| 11/10 11:55 | 1,81▲ | 2,08▲ |
| 11/10 05:20 | 1,80▼ | 2,07▲ |
| 10/10 23:56 | 1,81▲ | 2,06▲ |
| 10/10 20:53 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 10/10 12:26 | 1,83 | 2,04▲ |
| 10/10 11:58 | 1,83▲ | 2,03▲ |
| 10/10 05:02 | 1,82 | 2,02▼ |
| 09/10 23:32 | 1,82▲ | 2,03 |
| 09/10 16:58 | 1,81 | 2,03▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,81 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,05 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 2,04 |
| 1xBet | 1,77 | 2,09 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,95Không1,91→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 23:18 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 11/10 22:52 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 11/10 22:30 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 11/10 21:56 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 11/10 21:06 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 11/10 20:41 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 11/10 16:38 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 10/10 23:56 | 1,83▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,73 | 2,00 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 10/10 05:28 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 10/10 00:01 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,86 |
| 1xBet | 1,82 | 1,88 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 đội| Mallorca | Tất cả | UD Las Palmas |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 13 |
| 4 | Bàn thua | 16 |
| Mallorca | Chủ nhà | UD Las Palmas |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Mallorca | Đội khách | UD Las Palmas |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 1 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mallorca | Tất cả | UD Las Palmas |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 13 |
| 4 | Bàn thua | 16 |
| Mallorca | Chủ nhà | UD Las Palmas |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| Mallorca | Đội khách | UD Las Palmas |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 1 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 15 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 16 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mallorca Dựa trên 20 trận | UD Las Palmas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +8 | Hiệu số | +1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.42 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| 1.41 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Mallorca Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | UD Las Palmas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +14 | Hiệu số | +5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.94 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.66 (3 trận) |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Mallorca Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | UD Las Palmas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.76 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (3 trận) |
| 1.68 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 15.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Mallorca Dựa trên 8 trận | LaLiga 2 | UD Las Palmas Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.77 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| 0.96 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (6 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 12% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 3.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Mallorca Dựa trên 12 trận | Primera | UD Las Palmas |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 5T 3H 4B | T · H · B | — |
| 42% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 4
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mallorca đã gặp UD Las Palmas tại LaLiga 2 vào 11/10/2026 23:30 UTC+07 tại Estadi Mallorca Son Moix.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mallorca 3-1 UD Las Palmas.
Mallorca đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, UD Las Palmas đứng thứ 16.
Mallorca thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
UD Las Palmas thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Mallorca thắng 3, UD Las Palmas thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.50 · 4.48 · 6.86.
Đội hình Mallorca có Adrian Liso, Adrian Fuentes, Pablo Torre.
Đội hình UD Las Palmas có Kirian Rodríguez, Iván Jaime, Jefté Betancor.
Mallorca · Trận trước: Girona vs Mallorca (5/10) · Trận tiếp theo: Eibar vs Mallorca (17/10)
UD Las Palmas · Trận trước: UD Las Palmas vs Real Valladolid (4/10) · Trận tiếp theo: UD Las Palmas vs Castellon (18/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Oviedo vs Eibar
- Tenerife vs Girona
- CD Leganés vs Cordoba
- Real Sociedad B vs Almeria
- Eibar vs Mallorca
- Gijon vs Albacete
- UD Las Palmas vs Castellon
- Ceuta vs Oviedo
- Granada CF vs Cádiz CF
- Real Valladolid vs Eldense
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
Chưa có bài viết nào.