RC Celta de Vigo B vs Real Sociedad B
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Coke Carrillo |
| 21 | D | Alexis Olmedo |
| 3 | D | Kike Ribes |
| 18 | D | Joel López Salguero |
| 2 | M | Pablo Gavián |
| 29 | M | Mateo Sobral |
| 16 | M | Adrià Capdevila |
| 11 | M | Ángel Arcos |
| 15 | F | Aldrine Kibet |
| 9 | F | Álvaro Marín |
| 10 | F | Óscar Marcos |
| 4 | D | Seyni Mbaye Ndiaye |
| 23 | D | Germain Milla |
| 14 | D | Jan Oliveras |
| 17 | M | Hugo Cuenca |
| 19 | F | Ángel Dávila Outerelo |
| 25 | G | Marcos González |
| 13 | G | Caio Barone |
| 27 | M | Noah Rodriguez Guallar |
| 31 | M | Raúl Blanco |
| 26 | F | Jorge Pérez-Lafuente |
| 28 | F | Vladimir Silva |
| 1 | G | Aitor Fraga |
| 22 | D | Iñaki Rupérez |
| 15 | D | Iker Calderon |
| 5 | D | Kazunari Kita |
| 3 | D | Jon Balda |
| 16 | M | Gorka Gorosabel |
| 14 | M | Tomy Carbonell |
| 6 | M | Alex Lebarbier |
| 7 | F | Dani Díaz |
| 20 | F | Sydney Osazuwa |
| 17 | F | Lander Astiazaran |
| 2 | D | Jon Garro |
| 8 | M | Ibai Aguirre |
| 19 | F | Javier Soroeta |
| 34 | F | Andrews Adjabeng |
| 21 | M | Jon Eceizabarrena |
| 35 | G | Daniel Galilea |
| 32 | G | Lander Olasagasti |
| 24 | D | Unax Ayo Larrañaga |
| 23 | D | Unax Agote |
| 12 | M | Joan Oleaga |
| 38 | F | Xuban Fernandez Isasa |
| 36 | F | Hodei Garitaonaindia |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| RC Celta de Vigo B | 3 | 1 | 4 |
| Real Sociedad B | 0 | 1 | 1 |
- 9'Thẻ vàngAlexis Olmedo
- 12'Bàn thắngÁngel Arcos
- 15'Thẻ vàngÓscar Marcos
- 21'Thẻ vàngJoel López Salguero
- 27'Thẻ vàngJon Balda
- 31'Thẻ vàngIñaki Rupérez
- 33'Bàn thắng từ phạt đềnÁlvaro Marín
- 36'Bàn thắngÁlvaro Marín
- 46'Thay ngườiSeyni Mbaye NdiayeRa sân: Alexis Olmedo
- 46'Thay ngườiGermain MillaRa sân: Joel López Salguero
- 59'Bàn thắngAldrine KibetKiến tạo: Óscar Marcos
- 60'Thay ngườiJavier SoroetaRa sân: Sydney Osazuwa
- 60'Thay ngườiJon GarroRa sân: Iñaki Rupérez
- 60'Thay ngườiIbai AguirreRa sân: Alex Lebarbier
- 67'Thay ngườiJan OliverasRa sân: Ángel Arcos
- 73'Thay ngườiHugo CuencaRa sân: Óscar Marcos
- 74'Thẻ vàngTomy Carbonell
- 74'Thay ngườiAndrews AdjabengRa sân: Dani Díaz
- 78'Thay ngườiÁngel Dávila OutereloRa sân: Adrià Capdevila
- 83'Thay ngườiJon EceizabarrenaRa sân: Gorka Gorosabel
- 87'Bàn thắngJon BaldaKiến tạo: Jon Eceizabarrena
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:51Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,48Hòa3,44Đội khách2,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,28→2,48Hòa3,54→3,44Đội khách3,05→2,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 01:51 | 2,48▼ | 3,44▼ | 2,95▲ |
| 11/10 01:23 | 2,57▼ | 3,52▼ | 2,78▲ |
| 10/10 23:56 | 2,77▼ | 3,53 | 2,57 |
| 10/10 23:29 | 2,78▲ | 3,53▲ | 2,57▼ |
| 10/10 20:53 | 2,71▲ | 3,51▲ | 2,63▼ |
| 10/10 19:09 | 2,66▼ | 3,47▲ | 2,71▼ |
| 10/10 18:17 | 2,67▲ | 3,44▼ | 2,72▲ |
| 10/10 16:59 | 2,64 | 3,55▲ | 2,69 |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:05 | 2,64▲ | 3,54▲ | 2,69▼ |
| 10/10 15:12 | 2,63▲ | 3,53▼ | 2,71▼ |
| 10/10 14:45 | 2,61▲ | 3,54▲ | 2,73▼ |
| 10/10 14:18 | 2,52▲ | 3,53▼ | 2,79▼ |
| 10/10 13:50 | 2,48▼ | 3,54▼ | 2,83▲ |
| 10/10 12:54 | 2,51▲ | 3,58▼ | 2,77▼ |
| 10/10 12:26 | 2,39▲ | 3,59 | 2,92▼ |
| 10/10 02:20 | 2,34▲ | 3,59▲ | 3,01▲ |
| 10/10 01:53 | 2,31▼ | 3,55▲ | 2,98 |
| 09/10 15:20 | 2,32▲ | 3,53▼ | 2,98▲ |
| 09/10 11:57 | 2,30▲ | 3,61 | 2,96▼ |
| 09/10 10:59 | 2,21▼ | 3,61▲ | 3,11▼ |
| 09/10 10:24 | 2,22 | 3,59▲ | 3,12 |
| 08/10 22:14 | 2,22▼ | 3,57▲ | 3,12▼ |
| 07/10 23:35 | 2,24▼ | 3,52▼ | 3,14▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,28 | 3,54 | 3,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,48 | 3,44 | 2,95 |
| Betfair | 2,30 | 3,10 | 2,70 |
| bet365 | 2,45 | 3,30 | 2,80 |
| Marathon | 2,43 | 3,40 | 2,71 |
| 1xBet | 2,51 | 3,50 | 2,80 |
| Betano | 2,45 | 3,35 | 2,90 |
| BetVictor | 2,38 | 3,40 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,79Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,67→1,79Đội khách2,25→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:51 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 11/10 01:51 | 1,79▼ | 2,14▲ |
| 11/10 00:26 | Tạm dừng | |
| 10/10 23:56 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 10/10 16:31 | Tạm dừng | |
| 10/10 16:05 | Tạm dừng | 1,97▼ |
| 10/10 15:37 | Tạm dừng | |
| 10/10 15:12 | 1,93▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:45 | Tạm dừng | |
| 10/10 14:18 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 10/10 12:54 | Tạm dừng | |
| 10/10 12:26 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 10/10 02:20 | 1,71 | 2,22▲ |
| 09/10 15:20 | 1,71▲ | 2,21 |
| 09/10 14:25 | 1,70 | 2,21▲ |
| 09/10 11:57 | 1,70▲ | 2,20▼ |
| 09/10 10:59 | 1,64 | 2,32▲ |
| 07/10 23:35 | 1,64▼ | 2,31▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,67 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,14 |
| bet365 | 1,82 | 1,98 |
| Marathon | 1,77 | 1,96 |
| 1xBet | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,76→1,82Xỉu2,08→2,07
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 01:51 | 1,82▲ | 2,07 |
| 11/10 01:23 | 1,81 | 2,07▼ |
| 10/10 23:56 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 10/10 23:29 | 1,82▼ | 2,06▲ |
| 10/10 20:53 | 1,84▼ | 2,05▲ |
| 10/10 19:09 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 10/10 18:17 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 10/10 16:59 | 1,80▼ | 2,09▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:05 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 10/10 15:12 | 1,82 | 2,07▲ |
| 10/10 14:45 | 1,82▲ | 2,06▲ |
| 10/10 14:18 | 1,81 | 2,05▼ |
| 10/10 13:50 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 10/10 02:20 | 1,77▲ | 2,11▲ |
| 10/10 01:53 | 1,76▼ | 2,10▲ |
| 09/10 15:20 | 1,78▲ | 2,08▼ |
| 09/10 14:25 | 1,71▲ | 2,18▲ |
| 09/10 11:57 | 1,70 | 2,17▼ |
| 09/10 10:59 | 1,70▼ | 2,18▲ |
| 09/10 10:24 | 1,71▼ | 2,16▲ |
| 08/10 22:14 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 07/10 23:35 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,76 | 2,08 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,07 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,70 | 2,08 |
| 1xBet | 1,74 | 2,13 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,57Không2,25→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 01:51 | 1,57▼ | 2,20 |
| 10/10 23:29 | 1,60▼ | 2,20 |
| 10/10 18:17 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 10/10 15:37 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,57 | 2,30 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 10/10 12:54 | 1,57▼ | 2,30▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 03:14 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 10/10 02:20 | 1,57 | 2,30▲ |
| 09/10 02:26 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,56 | 2,24 |
| 1xBet | 1,56 | 2,28 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| RC Celta de Vigo B Dựa trên 14 trận | Real Sociedad B Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 3T 6H 5B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -5 | Hiệu số | -8 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.05 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (12 trận) |
| 2.02 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (12 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.4 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 12.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (19 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (19 trận) |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (19 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (19 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 (19 trận) |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Sociedad B Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2T 3H 2B | T · H · B | 0T 4H 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.32 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (6 trận) |
| 2.02 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (6 trận) |
| 86% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.3 |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Sociedad B Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 1T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.77 (6 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (10 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 48% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (10 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 (10 trận) |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 8 trận | LaLiga 2 | Real Sociedad B Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 19 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 3T 6H 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 16% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| -4 | Hiệu số | -12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 1.05 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (12 trận) |
| 2.02 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (12 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 |
| RC Celta de Vigo B Dựa trên 6 trận | Segunda B | Real Sociedad B |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 1T 4H 1B | T · H · B | — |
| 17% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| RC Celta de Vigo B | Cúp quốc tế Premier League U21 | Real Sociedad B Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RC Celta de Vigo B đã gặp Real Sociedad B tại LaLiga 2 vào 11/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số RC Celta de Vigo B 4-1 Real Sociedad B.
RC Celta de Vigo B đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Real Sociedad B đứng thứ 19.
RC Celta de Vigo B thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Real Sociedad B thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, RC Celta de Vigo B thắng 1, Real Sociedad B thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.48 · 3.44 · 2.95.
Đội hình RC Celta de Vigo B có Aldrine Kibet, Álvaro Marín, Óscar Marcos.
Đội hình Real Sociedad B có Dani Díaz, Sydney Osazuwa, Lander Astiazaran.
RC Celta de Vigo B · Trận trước: Gijon vs RC Celta de Vigo B (4/10) · Trận tiếp theo: RC Celta de Vigo B vs Tenerife (20/10)
Real Sociedad B · Trận trước: Real Sociedad B vs Granada CF (4/10) · Trận tiếp theo: Real Sociedad B vs Almeria (17/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Mallorca vs UD Las Palmas
- Cádiz CF vs Gijon
- Real Valladolid vs Albacete
- Burgos CF vs Granada CF
- Oviedo vs Eibar
- Tenerife vs Girona
- CD Leganés vs Cordoba
- Real Sociedad B vs Almeria
- Eibar vs Mallorca
- Gijon vs Albacete
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Chưa có bài viết nào.