Ngôn ngữ

RC Celta de Vigo B vs Real Sociedad B

Chi tiết trận đấu
RC Celta de Vigo BChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
Real Sociedad BĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GCoke Carrillo
21DAlexis Olmedo
3DKike Ribes
18DJoel López Salguero
2MPablo Gavián
29MMateo Sobral
16MAdrià Capdevila
11MÁngel Arcos
15FAldrine Kibet
9FÁlvaro Marín
10FÓscar Marcos
Dự bị 11
4DSeyni Mbaye Ndiaye
23DGermain Milla
14DJan Oliveras
17MHugo Cuenca
19FÁngel Dávila Outerelo
25GMarcos González
13GCaio Barone
27MNoah Rodriguez Guallar
31MRaúl Blanco
26FJorge Pérez-Lafuente
28FVladimir Silva
Huấn luyện viên Fredi Alvarez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAitor Fraga
22DIñaki Rupérez
15DIker Calderon
5DKazunari Kita
3DJon Balda
16MGorka Gorosabel
14MTomy Carbonell
6MAlex Lebarbier
7FDani Díaz
20FSydney Osazuwa
17FLander Astiazaran
Dự bị 12
2DJon Garro
8MIbai Aguirre
19FJavier Soroeta
34FAndrews Adjabeng
21MJon Eceizabarrena
35GDaniel Galilea
32GLander Olasagasti
24DUnax Ayo Larrañaga
23DUnax Agote
12MJoan Oleaga
38FXuban Fernandez Isasa
36FHodei Garitaonaindia
Huấn luyện viên Ion Ansotegi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RC Celta de Vigo B314
Real Sociedad B011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Thẻ vàngAlexis Olmedo
  2. 12'Bàn thắngÁngel Arcos
  3. 15'Thẻ vàngÓscar Marcos
  4. 21'Thẻ vàngJoel López Salguero
  5. 27'Thẻ vàngJon Balda
  6. 31'Thẻ vàngIñaki Rupérez
  7. 33'Bàn thắng từ phạt đềnÁlvaro Marín
  8. 36'Bàn thắngÁlvaro Marín
  9. 46'Thay ngườiSeyni Mbaye NdiayeRa sân: Alexis Olmedo
  10. 46'Thay ngườiGermain MillaRa sân: Joel López Salguero
  11. 59'Bàn thắngAldrine KibetKiến tạo: Óscar Marcos
  12. 60'Thay ngườiJavier SoroetaRa sân: Sydney Osazuwa
  13. 60'Thay ngườiJon GarroRa sân: Iñaki Rupérez
  14. 60'Thay ngườiIbai AguirreRa sân: Alex Lebarbier
  15. 67'Thay ngườiJan OliverasRa sân: Ángel Arcos
  16. 73'Thay ngườiHugo CuencaRa sân: Óscar Marcos
  17. 74'Thẻ vàngTomy Carbonell
  18. 74'Thay ngườiAndrews AdjabengRa sân: Dani Díaz
  19. 78'Thay ngườiÁngel Dávila OutereloRa sân: Adrià Capdevila
  20. 83'Thay ngườiJon EceizabarrenaRa sân: Gorka Gorosabel
  21. 87'Bàn thắngJon BaldaKiến tạo: Jon Eceizabarrena
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
13Sút23
8Sút trúng đích5
1Phạt góc10
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
457Chuyền bóng434
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCoke Carrillo94000007.7
2 · MFPablo Gavián94000007.2
3 · DFKike Ribes94000007.9
9 · FWÁlvaro Marín94202008.5
15 · FWAldrine Kibet94103008.5
29 · MFMateo Sobral94000006.7
16 · MFAdrià Capdevila78000007.3
10 · FWÓscar Marcos73012107.3
11 · MFÁngel Arcos67102008.2
4 · DF · Dự bịSeyni Mbaye Ndiaye49000006.6
23 · DF · Dự bịGermain Milla49000006.6
18 · DFJoel López Salguero45000106.9
21 · DFAlexis Olmedo45000106.7
14 · DF · Dự bịJan Oliveras27000006.6
17 · MF · Dự bịHugo Cuenca21000006.5
19 · FW · Dự bịÁngel Dávila Outerelo16000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAitor Fraga94000006.7
3 · DFJon Balda94102107.2
5 · DFKazunari Kita94002006.2
14 · MFTomy Carbonell94002107.3
15 · DFIker Calderon94000005.6
17 · FWLander Astiazaran94002007.2
16 · MFGorka Gorosabel83001005.9
7 · FWDani Díaz74002006.7
6 · MFAlex Lebarbier60002006.9
20 · FWSydney Osazuwa60000005.7
22 · DFIñaki Rupérez60002105.2
2 · DF · Dự bịJon Garro34001006.7
8 · MF · Dự bịIbai Aguirre34000006.3
19 · FW · Dự bịJavier Soroeta34002007.2
34 · FW · Dự bịAndrews Adjabeng20001006.6
21 · MF · Dự bịJon Eceizabarrena11010007.2
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,48Hòa3,44Đội khách2,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,282,48Hòa3,543,44Đội khách3,052,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:512,48▼3,44▼2,95▲
11/10 01:232,57▼3,52▼2,78▲
10/10 23:562,77▼3,532,57
10/10 23:292,78▲3,53▲2,57▼
10/10 20:532,71▲3,51▲2,63▼
10/10 19:092,66▼3,47▲2,71▼
10/10 18:172,67▲3,44▼2,72▲
10/10 16:592,643,55▲2,69
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
10/10 16:052,64▲3,54▲2,69▼
10/10 15:122,63▲3,53▼2,71▼
10/10 14:452,61▲3,54▲2,73▼
10/10 14:182,52▲3,53▼2,79▼
10/10 13:502,48▼3,54▼2,83▲
10/10 12:542,51▲3,58▼2,77▼
10/10 12:262,39▲3,592,92▼
10/10 02:202,34▲3,59▲3,01▲
10/10 01:532,31▼3,55▲2,98
09/10 15:202,32▲3,53▼2,98▲
09/10 11:572,30▲3,612,96▼
09/10 10:592,21▼3,61▲3,11▼
09/10 10:242,223,59▲3,12
08/10 22:142,22▼3,57▲3,12▼
07/10 23:352,24▼3,52▼3,14▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,283,543,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,483,442,95
Betfair2,303,102,70
bet3652,453,302,80
Marathon2,433,402,71
1xBet2,513,502,80
Betano2,453,352,90
BetVictor2,383,402,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,79Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,671,79Đội khách2,252,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:51Thay đổi mốc · -1.5 → 0
11/10 01:511,79▼2,14▲
11/10 00:26Tạm dừng
10/10 23:562,03▲1,88▼
10/10 16:31Tạm dừng
10/10 16:05Tạm dừng1,97▼
10/10 15:37Tạm dừng
10/10 15:121,93▲1,98▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 14:45Tạm dừng
10/10 14:181,85▲2,05▼
10/10 12:54Tạm dừng
10/10 12:261,76▲2,15▼
10/10 02:201,712,22▲
09/10 15:201,71▲2,21
09/10 14:251,702,21▲
09/10 11:571,70▲2,20▼
09/10 10:591,642,32▲
07/10 23:351,64▼2,31▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,672,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,792,14
bet3651,821,98
Marathon1,771,96
1xBet1,832,02
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82Xỉu 2.52,07Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,761,82Xỉu2,082,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 01:511,82▲2,07
11/10 01:231,812,07▼
10/10 23:561,81▼2,08▲
10/10 23:291,82▼2,06▲
10/10 20:531,84▼2,05▲
10/10 19:091,89▼2,00▲
10/10 18:171,92▲1,97▼
10/10 16:591,80▼2,09▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
10/10 16:051,81▼2,08▲
10/10 15:121,822,07▲
10/10 14:451,82▲2,06▲
10/10 14:181,812,05▼
10/10 13:501,81▲2,06▼
10/10 02:201,77▲2,11▲
10/10 01:531,76▼2,10▲
09/10 15:201,78▲2,08▼
09/10 14:251,71▲2,18▲
09/10 11:571,702,17▼
09/10 10:591,70▼2,18▲
09/10 10:241,71▼2,16▲
08/10 22:141,74▼2,12▲
07/10 23:351,79▲2,05▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,762,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,822,07
Betfair1,751,95
bet3651,802,00
Marathon1,702,08
1xBet1,742,13
Betano1,782,10
BetVictor1,721,96
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 01:511,57▼2,20
10/10 23:291,60▼2,20
10/10 18:171,62▲2,20▼
10/10 15:371,60▲2,25▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,572,30
10/10 13:50Đã đóng
10/10 12:541,57▼2,30▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 03:141,60▲2,25▼
10/10 02:201,572,30▲
09/10 02:26 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,622,20
Marathon1,562,24
1xBet1,562,28
Betano1,572,30
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC Celta de Vigo BBHBBTBTHTH3T 6H 5B · Dựa trên 14 trận
Real Sociedad BBTBBTHHTBH4T 6H 10B
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 14 trận
Real Sociedad B
Dựa trên 20 trận
14Trận20
3T 6H 5BT · H · B4T 6H 10B
21%Tỷ lệ thắng20%
43%Tỷ lệ hòa30%
1.29Ghi được mỗi trận1.15
1.64Bị ghi mỗi trận1.55
-5Hiệu số-8
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
36%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.05 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (12 trận)
2.02 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (12 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.1 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.1 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.4 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
12.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (19 trận)
4.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (19 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
4.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (19 trận)
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (19 trận)
12.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.2 (19 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Sociedad B
Dựa trên 9 trận
7Trận9
2T 3H 2BT · H · B0T 4H 5B
29%Tỷ lệ thắng0%
43%Tỷ lệ hòa44%
1.86Ghi được mỗi trận0.78
1.86Bị ghi mỗi trận1.44
+0Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
14%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.32 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (6 trận)
2.02 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (6 trận)
86%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.4
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
49% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
2.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.3
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Sociedad B
Dựa trên 11 trận
7Trận11
1T 3H 3BT · H · B4T 2H 5B
14%Tỷ lệ thắng36%
43%Tỷ lệ hòa18%
0.71Ghi được mỗi trận1.45
1.43Bị ghi mỗi trận1.64
-5Hiệu số-2
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
57%Tỷ lệ không ghi bàn27%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.77 (6 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
11.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (10 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
48% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (10 trận)
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (10 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (10 trận)
14.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.1 (10 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 8 trận
LaLiga 2Real Sociedad B
Dựa trên 19 trận
8Trận19
2T 2H 4BT · H · B3T 6H 10B
25%Tỷ lệ thắng16%
25%Tỷ lệ hòa32%
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.75Bị ghi mỗi trận1.63
-4Hiệu số-12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
38%Tỷ lệ không ghi bàn37%
1.05 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (12 trận)
2.02 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (12 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.0Số cú sút mỗi trận12.8
4.9Sút trúng đích mỗi trận3.7
49%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.0Phạt góc mỗi trận4.2
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.7
12.9Phạm lỗi mỗi trận16.2
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 6 trận
Segunda BReal Sociedad B
6Trận—
1T 4H 1BT · H · B—
17%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
RC Celta de Vigo BCúp quốc tế Premier League U21Real Sociedad B
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 03:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1RC Celta de Vigo B T
1H
2Real Sociedad B T
2.0Trung bình tổng điểm
RC Celta de Vigo B Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 5
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 04/10 02:02