Ngôn ngữ

Granada CF vs Andorra

Chi tiết trận đấu
Granada CFChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
AndorraĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/09 21:12
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GRaúl Lizoain
18DSergio López
5DManuel Lama
23DBenedikt Gimber
16DDiego Pampín
4MRubén Alcaraz
6MGerard Gumbau
7MSergio Rodelas
10MJorge Pascual
11MJosé Manuel Arnáiz
9FAlejandro Marqués
Dự bị 9
19FChinaza Onouha
8MPedro Alemañ
27MMario Jimenez Gambin
33DÁngelo García Hidalgo
3DDiego Hormigo
1GAlberto Flores
35DBourama Dembelé
30DJuanjo Flores
2DPau Casadesús
Huấn luyện viên Pacheta
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GPau López
5DMarc Bombardo
23DDiego Alende
3DLautaro Spatz
18DAndoni López
8MEfe Akman
10MMarc Domenech
6MHugo Solozábal
17FThomas Carrique
19FNacho Quintana
15FJordi Cano
Dự bị 12
14MSergio Molina
7FAlex Calvo
11FLautaro De León
27FStefan Golubovic
1GKevin Ratti
2DJuan Sebastian Serrano
20DMarti Vila
22MDiego Díaz
12FEnes Sali
9FJulian Rijkhoff
29FHugo López
21FMoró Sidibe
Huấn luyện viên Carles Manso
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 26/09 23:25

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Granada CF022
Andorra213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngJordi CanoKiến tạo: Nacho Quintana
  2. 15'Thẻ vàngThomas Carrique
  3. 17'Thẻ vàngHugo Solozábal
  4. 33'Bàn thắngMarc Domenech
  5. 41'Thay ngườiChinaza OnouhaRa sân: Alejandro Marqués
  6. 46'Thay ngườiMario Jimenez GambinRa sân: Jorge Pascual
  7. 46'Thay ngườiPedro AlemañRa sân: Rubén Alcaraz
  8. 48'Bàn thắngManuel LamaKiến tạo: Gerard Gumbau
  9. 50'Bàn thắngJordi Cano
  10. 65'Thẻ vàngPau López
  11. 70'Thay ngườiAlex CalvoRa sân: Andoni López
  12. 70'Thay ngườiLautaro De LeónRa sân: Nacho Quintana
  13. 70'Thay ngườiSergio MolinaRa sân: Hugo Solozábal
  14. 72'Thẻ vàngManuel Lama
  15. 73'Thẻ vàngLautaro De León
  16. 77'Thay ngườiÁngelo García HidalgoRa sân: Diego Pampín
  17. 77'Thay ngườiStefan GolubovicRa sân: Jordi Cano
  18. 78'Bàn thắngMario Jimenez GambinKiến tạo: Manuel Lama
  19. 78'Thay ngườiDiego HormigoRa sân: Gerard Gumbau
  20. 81'Thẻ vàngDiego Hormigo
  21. 82'Thẻ vàngMarc Domenech
  22. 89'Thẻ vàngStefan Golubovic
  23. 90+3'Thẻ vàngSergio Molina
  24. 90+5'Thẻ vàngDiego Alende
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
2,09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,9
23Sút6
5Sút trúng đích5
14Phạt góc4
7Phạm lỗi25
2Thẻ vàng8
395Chuyền bóng271
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFManuel Lama90113107.9
7 · MFSergio Rodelas90002005.9
11 · MFJosé Manuel Arnáiz90002007.2
13 · GKRaúl Lizoain90000004.3
18 · DFSergio López90001007.0
23 · DFBenedikt Gimber90002006.6
6 · MFGerard Gumbau78010007.2
16 · DFDiego Pampín77000006.2
19 · FW · Dự bịChinaza Onouha49003007.2
4 · MFRubén Alcaraz45000006.6
10 · MFJorge Pascual45002006.6
8 · MF · Dự bịPedro Alemañ45001006.7
27 · MF · Dự bịMario Jimenez Gambin45101006.3
9 · FWAlejandro Marqués41000006.6
33 · DF · Dự bịÁngelo García Hidalgo13000007.2
3 · DF · Dự bịDiego Hormigo12000106.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFLautaro Spatz90000006.7
5 · DFMarc Bombardo90000006.5
8 · MFEfe Akman90000006.9
10 · MFMarc Domenech90102107.3
13 · GKPau López90000106.2
17 · FWThomas Carrique90000106.5
23 · DFDiego Alende90000106.2
15 · FWJordi Cano77202008.9
6 · MFHugo Solozábal70001106.2
18 · DFAndoni López70000006.6
19 · FWNacho Quintana70010006.9
7 · FW · Dự bịAlex Calvo20000006.9
11 · FW · Dự bịLautaro De León20000106.2
14 · MF · Dự bịSergio Molina20000106.3
27 · FW · Dự bịStefan Golubovic13001105.9
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:12

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,13Hòa3,42Đội khách3,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,242,13Hòa3,373,42Đội khách3,453,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/09 21:092,13▲3,42▼3,69▲
26/09 20:502,11▼3,46▲3,68▲
26/09 20:292,21▼3,38▲3,52▲
26/09 20:172,35▲3,33▼3,26▼
26/09 19:272,30▼3,353,33▲
26/09 18:592,32▲3,35▼3,29▼
26/09 18:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 18:352,27▲3,36▼3,38▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
26/09 18:21 Đầu tiên2,243,373,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,133,423,69
Betfair2,003,103,40
bet3652,003,503,60
Marathon2,063,323,46
1xBet2,083,543,46
Betano2,183,403,40
BetVictor2,053,303,30
Kèo chấp châu Á-0.25Chủ nhà -0.251,83Đội khách +0.252,08Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,931,83Đội khách1,982,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/09 21:091,832,08▼
26/09 20:501,83▼2,10▲
26/09 20:291,90▼2,01▲
26/09 20:172,02▲1,89▼
26/09 19:271,98▼1,93▲
26/09 18:592,00▲1,91▼
26/09 18:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 18:351,96▲1,94▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
26/09 18:21Thay đổi mốc · mốc chính -0.25
26/09 18:21 Đầu tiên1,931,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.25Đội khách +0.25
Pinnacle1,832,08
bet3651,951,85
Marathon1,721,94
1xBet1,812,02
Betano1,871,98
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,03Xỉu 2.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,052,03Xỉu1,851,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/09 21:092,031,86▼
26/09 20:502,03▼1,87▲
26/09 20:292,05▼1,85▲
26/09 20:20Thay đổi mốc · 1.5 → 2.5
26/09 18:592,06▲1,84▼
26/09 18:21 Đầu tiên2,051,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,031,86
Betfair1,911,80
bet3652,001,80
Marathon1,881,86
1xBet2,031,80
Betano2,021,83
BetVictor1,901,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Granada CFBHBTTHBBBB7T 3H 10B
AndorraBBBBBTBBBT8T 2H 10B
Granada CF
Dựa trên 20 trận
Andorra
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B8T 2H 10B
35%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa10%
1.30Ghi được mỗi trận1.80
1.55Bị ghi mỗi trận1.35
-5Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.02 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (12 trận)
1.36 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (12 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.4 (18 trận)
4.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (18 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (18 trận)
4.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (18 trận)
2.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (18 trận)
12.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9 (18 trận)
Granada CF
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 12 trận
8Trận12
3T 2H 3BT · H · B5T 1H 6B
38%Tỷ lệ thắng42%
25%Tỷ lệ hòa8%
1.50Ghi được mỗi trận1.92
1.38Bị ghi mỗi trận1.50
+1Hiệu số+5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
12%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.21 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.13 (7 trận)
0.86 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (11 trận)
4.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (11 trận)
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình67% (11 trận)
3.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (11 trận)
2.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
12.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (11 trận)
Granada CF
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 8 trận
12Trận8
4T 1H 7BT · H · B3T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng38%
8%Tỷ lệ hòa12%
1.17Ghi được mỗi trận1.62
1.67Bị ghi mỗi trận1.12
-6Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.93 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (5 trận)
1.61 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (5 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.6 (11 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (7 trận)
4.1 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (7 trận)
53% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (7 trận)
4.3 (11 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (7 trận)
3.2 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
13.4 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (7 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Granada CF T
2H
0Andorra T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Granada CF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B