Hamburg vs Rostock
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Ogbe | ||
| O. Rich | ||
| M. Breunig | ||
| D. Muenkat | ||
| Z. Zeigler |
| M. Kangudia | ||
| S. Theis | ||
| T. Wade | ||
| N. Pavrette | ||
| N. Thomasson |
| Z. Copeland | ||
| T. Crockett | ||
| D. Lockhart | ||
| O. Klassen | ||
| A. Konontsuk |
| D. Lansdowne | ||
| R. Amaize | ||
| J. Stove | ||
| T. Withers | ||
| B. Leuchten |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 91
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hamburg | 13 | 19 | 19 | 33 | 84 |
| Rostock | 21 | 25 | 21 | 24 | 91 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,99Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,87→1,99Đội khách1,93→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 21:23 | 1,99▲ | 1,85▼ |
| 03/10 20:25 | 1,97▲ | 1,86▼ |
| 03/10 18:51 | 1,96 | 1,87▼ |
| 03/10 17:26 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 03/10 15:35 | 2,00▲ | 1,85▲ |
| 03/10 05:16 | 1,98▲ | 1,83▼ |
| 02/10 22:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 22:03 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,85 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 2,01 | 1,83 |
| 1xBet | 1,98 | 1,86 |
| Betano | 1,88 | 1,90 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,90Đội khách -1.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,90Đội khách2,05→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 21:23 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 03/10 21:23 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 03/10 18:51 | 1,88 | 1,95▼ |
| 03/10 17:26 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 03/10 16:12 | 1,89 | 1,94▲ |
| 03/10 15:51 | 1,89▼ | 1,93 |
| 03/10 15:35 | 1,90▲ | 1,93▲ |
| 03/10 05:16 | 1,88▲ | 1,92▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 02/10 22:03 Đầu tiên | 1,76 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,85 | 2,00 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,92Xỉu 166.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,79→1,92Xỉu2,03→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 21:23 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 03/10 20:25 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 03/10 18:51 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 03/10 18:09 | Thay đổi mốc · 165.5 → 166.5 | |
| 03/10 18:09 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 03/10 17:26 | 2,03▼ | 1,81 |
| 03/10 16:12 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 03/10 15:51 | 2,01▲ | 1,84▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 15:35 | 1,80▲ | 2,05▲ |
| 03/10 05:16 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 02/10 22:03 Đầu tiên | 1,79 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hamburg Dựa trên 20 trận | Rostock Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 84.80 | Ghi được mỗi trận | 85.85 |
| 86.40 | Bị ghi mỗi trận | 83.40 |
| -32 | Hiệu số | +49 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (12 trận) |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (12 trận) |
| 21.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| 19.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (12 trận) |
| 44.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (12 trận) |
| 40.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (12 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 32.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (11 trận) |
| 16.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (12 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (11 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| 13.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| 7.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (12 trận) |
| 1.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (12 trận) |
| Hamburg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rostock Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 7T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 88.20 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 80.90 |
| +48 | Hiệu số | +96 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.7 (6 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (6 trận) |
| 46.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 (6 trận) |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (6 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.5 (4 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (5 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 7.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Hamburg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rostock Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 8B | T · B | 2T 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 81.40 | Ghi được mỗi trận | 81.20 |
| 89.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.90 |
| -80 | Hiệu số | -47 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (6 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (6 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 (6 trận) |
| 43.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (6 trận) |
| 40.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (7 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Hamburg Dựa trên 18 trận | BBL (Đức) | Rostock Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 8T 10B | T · B | 9T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 84.61 | Ghi được mỗi trận | 86.83 |
| 86.56 | Bị ghi mỗi trận | 82.44 |
| -35 | Hiệu số | +79 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (11 trận) |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (11 trận) |
| 21.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (11 trận) |
| 19.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (11 trận) |
| 44.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (11 trận) |
| 40.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (11 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 32.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (9 trận) |
| 16.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (10 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 13.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| 7.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| Hamburg Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Rostock Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +9 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hamburg | Eurocup | Rostock Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -21 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hamburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Rostock |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 867 : 892
- Sân nhà
- 4T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hamburg đã gặp Rostock tại BBL (Đức) vào 3/10/2026 21:30 UTC+07 tại Cici G..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hamburg 84-91 Rostock.
Hamburg đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Rostock đứng thứ 5.
Hamburg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Rostock thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Hamburg thắng 5, Rostock thắng 5, hòa 0.
Đội hình Hamburg có M. Breunig, D. Muenkat, Z. Zeigler.
Đội hình Rostock có D. Lockhart, O. Klassen, A. Konontsuk.
Hamburg · Trận trước: Oldenburg vs Hamburg (27/9) · Trận tiếp theo: Frankfurt vs Hamburg (11/10)
Rostock · Trận trước: Hapoel Jerusalem vs Rostock (30/9) · Trận tiếp theo: Rostock vs Rīgas Zeļļi (7/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Alba Berlin vs Bamberg
- Syntainics MBC vs Ulm
- Phoenix Hagen vs Frankfurt
- Bayern vs Oldenburg
- Jena vs Chemnitz
- Ludwigsburg vs Trier
- Vechta vs Basketball Braunschweig
- Bonn vs Jena
- Chemnitz vs Bayern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Chưa có bài viết nào.