Ngôn ngữ

Valencia vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)

Chi tiết trận đấu
Estadio de Mestalla
ValenciaChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GStole Dimitrievski
24DPablo Maffeo
18DPepelu
12DJustin De Haas
14DJosé Luis Gayà
23MFilip Ugrinić
33MAaron Mayol
2MGuido Rodríguez
7MArnaut Danjuma
8FJavier Guerra
9FHugo Duro
Dự bị 12
27FDavid Otorbi
10MHarvey Elliott
21DJesús Vázquez
37FAimar Blazquez
11FLuis Rioja
25GKayne van Oevelen
22DArnau Martínez
36DIker Cordoba
29DAlejandro Panach Olmo
15MAliou Dieng
39MRyunosuke Sato
19FDani Raba
Huấn luyện viên Javier Aguirre
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GÁlex Remiro
2DJon Aramburu
34DLuken Beitia
6DJon Martin
17DSergio Gómez
12MJob Ochieng
4MJon Gorrotxategi
18MCarlos Soler
11MGonçalo Guedes
24FLuka Sučić
10FMikel Oyarzabal
Dự bị 12
7FAnder Barrenetxea
9FOrri Óskarsson
3DAihen Muñoz
21MYangel Herrera
23MArsen Zakharyan
13GUnai Marrero
19DMamadou Sarr
22DHéctor Fort
16DJon Pacheco
14FTakefusa Kubo
29FAlex Marchal
8MBeñat Turrientes
Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Valencia022
Real Sociedad (Tây Ban Nha)123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Thẻ vàngJustin De Haas
  2. 12'Thẻ vàngJosé Luis Gayà
  3. 26'Bàn thắngLuka SučićKiến tạo: Job Ochieng
  4. 46'Thay ngườiDavid OtorbiRa sân: Filip Ugrinić
  5. 54'Thẻ vàngLuka Sučić
  6. 57'Bàn thắngAaron MayolKiến tạo: Hugo Duro
  7. 61'Thay ngườiAnder BarrenetxeaRa sân: Job Ochieng
  8. 61'Thay ngườiOrri ÓskarssonRa sân: Mikel Oyarzabal
  9. 69'Thay ngườiHarvey ElliottRa sân: Guido Rodríguez
  10. 69'Thay ngườiAihen MuñozRa sân: Sergio Gómez
  11. 69'Thay ngườiYangel HerreraRa sân: Jon Gorrotxategi
  12. 75'Bàn thắng từ phạt đềnCarlos Soler
  13. 82'Thay ngườiAimar BlazquezRa sân: Hugo Duro
  14. 82'Thay ngườiJesús VázquezRa sân: José Luis Gayà
  15. 84'Phản lưới nhàLuken Beitia
  16. 87'Thay ngườiArsen ZakharyanRa sân: Luka Sučić
  17. 88'Thay ngườiLuis RiojaRa sân: Arnaut Danjuma
  18. 90+1'Bàn thắngAnder BarrenetxeaKiến tạo: Carlos Soler
  19. 90+6'Thẻ vàngOrri Óskarsson
  20. 90+6'Thẻ vàngOrri Óskarsson
  21. 90+6'Thẻ đỏOrri Óskarsson
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,65
22Sút21
5Sút trúng đích6
7Phạt góc5
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
425Chuyền bóng370
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKStole Dimitrievski90000006.2
8 · FWJavier Guerra90004006.7
12 · DFJustin De Haas90001107.2
18 · DFPepelu90000006.3
24 · DFPablo Maffeo90000006.5
33 · MFAaron Mayol90102007.5
7 · MFArnaut Danjuma88002007.9
9 · FWHugo Duro82011006.5
14 · DFJosé Luis Gayà82000106.2
2 · MFGuido Rodríguez69000007.0
23 · MFFilip Ugrinić45000006.5
27 · FW · Dự bịDavid Otorbi45001008.0
10 · MF · Dự bịHarvey Elliott21001006.3
11 · FW · Dự bịLuis Rioja9000007.0
21 · DF · Dự bịJesús Vázquez8000006.7
37 · FW · Dự bịAimar Blazquez8002006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKÁlex Remiro90000007.0
2 · DFJon Aramburu90000006.7
6 · DFJon Martin90001006.3
11 · MFGonçalo Guedes90001006.2
18 · MFCarlos Soler90112008.3
34 · DFLuken Beitia90002007.6
24 · FWLuka Sučić87101107.7
4 · MFJon Gorrotxategi69000007.3
17 · DFSergio Gómez69000006.6
10 · FWMikel Oyarzabal61003006.9
12 · MFJob Ochieng61012006.0
9 · FW · Dự bịOrri Óskarsson35000216.0
7 · FW · Dự bịAnder Barrenetxea29102007.3
3 · DF · Dự bịAihen Muñoz21000006.3
21 · MF · Dự bịYangel Herrera21000007.0
23 · MF · Dự bịArsen Zakharyan10000006.3
Tính đến 02/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaTBBBBHTTHT8T 3H 9B
Real Sociedad (Honduras)BBTHTBBHBH4T 7H 9B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B4T 7H 9B
40%Tỷ lệ thắng20%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.15Ghi được mỗi trận1.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.90
-5Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.8Số cú sút mỗi trận11.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.5
46%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.8Phạt góc mỗi trận6.0
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.7
11.7Phạm lỗi mỗi trận13.1
Valencia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B3T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.20Ghi được mỗi trận1.60
1.60Bị ghi mỗi trận1.70
-4Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8Số cú sút mỗi trận13.6
3.2Sút trúng đích mỗi trận5.1
43%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.8Phạt góc mỗi trận7.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.2Phạm lỗi mỗi trận13.7
Valencia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B1T 4H 5B
40%Tỷ lệ thắng10%
10%Tỷ lệ hòa40%
1.10Ghi được mỗi trận1.40
1.20Bị ghi mỗi trận2.10
-1Hiệu số-7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99
1.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.36
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
10.7Số cú sút mỗi trận9.9
3.6Sút trúng đích mỗi trận3.9
50%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8Phạt góc mỗi trận4.6
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.8
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.5
Valencia
Dựa trên 20 trận
PrimeraReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 18 trận
20Trận18
8T 3H 9BT · H · B4T 6H 8B
40%Tỷ lệ thắng22%
15%Tỷ lệ hòa33%
1.15Ghi được mỗi trận1.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.89
-5Hiệu số-7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
35%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.8Số cú sút mỗi trận11.3
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.4
46%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.8Phạt góc mỗi trận5.7
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.7
11.7Phạm lỗi mỗi trận12.8
ValenciaUEFA Europa LeagueReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
ValenciaCopa del ReyReal Sociedad (Honduras)
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Valencia T
1H
0Real Sociedad (Tây Ban Nha) T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 4
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 0B