Bochum vs Arminia Bielefeld
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Timo Horn |
| 2 | D | Sean Klaiber |
| 15 | D | Michael Steinwender |
| 5 | D | Karol Mets |
| 32 | D | Maximilian Wittek |
| 34 | M | Tom Meyer |
| 24 | M | Mats Pannewig |
| 7 | M | Christian Rasmussen |
| 23 | M | Koji Miyoshi |
| 17 | M | Gerrit Holtmann |
| 33 | F | Philipp Hofmann |
| 10 | M | Berkan Taz |
| 19 | F | Daniel Hanslik |
| 37 | F | Alessandro Crimaldi |
| 16 | G | Tino Casali |
| 4 | D | Yiğit Karademir |
| 31 | D | Leon Sawas |
| 28 | M | Charlie Patiño |
| 39 | M | Lasse Isbruch |
| 29 | F | Mansour Ouro-Tagba |
| 1 | G | Jonas Thomas Kersken |
| 2 | D | Felix Hagmann |
| 19 | D | Maximilian Großer |
| 5 | D | Maximilian Bauer |
| 3 | D | Joel Felix |
| 17 | D | Arne Sicker |
| 30 | M | Isaiah Young |
| 31 | M | Leon Jensen |
| 21 | M | Stefano Russo |
| 38 | M | Marius Wörl |
| 11 | F | Joel Grodowski |
| 10 | M | Jannik Rochelt |
| 27 | F | Benjamin Boakye |
| 9 | F | David Min |
| 23 | D | Leon Schneider |
| 18 | G | Leo Oppermann |
| 7 | D | Henri Koudossou |
| 29 | D | Tim Handwerker |
| 6 | M | Marvin Mehlem |
| 8 | M | Sam Schreck |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bochum | 0 | 0 | 0 |
| Arminia Bielefeld | 0 | 1 | 1 |
- 23'Thẻ vàngMichael Steinwender
- 39'Thẻ vàngJoel Felix
- 63'Thay ngườiBerkan TazRa sân: Christian Rasmussen
- 64'Thay ngườiJannik RocheltRa sân: Leon Jensen
- 64'Thay ngườiBenjamin BoakyeRa sân: Isaiah Young
- 72'Thẻ vàngBenjamin Boakye
- 78'Bàn thắngBenjamin BoakyeKiến tạo: Joel Grodowski
- 81'Thay ngườiDaniel HanslikRa sân: Mats Pannewig
- 82'Thay ngườiDavid MinRa sân: Joel Grodowski
- 86'Thay ngườiAlessandro CrimaldiRa sân: Maximilian Wittek
- 87'Thẻ vàngGerrit Holtmann
- 90'Thẻ vàngDavid Min
- 90'Thay ngườiLeon SchneiderRa sân: Marius Wörl
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,12Hòa3,50Đội khách3,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,28→2,12Hòa3,54→3,50Đội khách3,05→3,60
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:11 | 2,12▼ | 3,50▼ | 3,60▲ |
| 11/10 16:48 | 2,13▼ | 3,65 | 3,45▲ |
| 11/10 16:18 | 2,15▲ | 3,65▼ | 3,40▲ |
| 11/10 15:51 | 2,14 | 3,68 | 3,39▼ |
| 11/10 15:25 | 2,14▼ | 3,68▲ | 3,40▲ |
| 11/10 14:30 | 2,31▲ | 3,61▼ | 3,09▼ |
| 11/10 14:02 | 2,29▼ | 3,64 | 3,11▲ |
| 11/10 13:34 | 2,30▼ | 3,64▲ | 3,08▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:08 | 2,34▼ | 3,59▲ | 3,05 |
| 11/10 07:07 | 2,36▲ | 3,56▲ | 3,05▲ |
| 11/10 05:35 | 2,34▲ | 3,54▼ | 3,04▲ |
| 11/10 04:33 | 2,33▲ | 3,58▲ | 3,03▼ |
| 11/10 01:37 | 2,32▲ | 3,57▼ | 3,07▼ |
| 10/10 18:50 | 2,31▲ | 3,58▲ | 3,08▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,28 | 3,54 | 3,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 3,50 | 3,60 |
| Betfair | 2,00 | 3,40 | 3,50 |
| bet365 | 2,05 | 3,50 | 3,30 |
| Marathon | 1,97 | 3,62 | 3,44 |
| 1xBet | 1,99 | 3,62 | 3,44 |
| Betano | 2,05 | 3,65 | 3,45 |
| BetVictor | 2,05 | 3,50 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,11Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,28→2,11Đội khách1,65→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:11 | 2,11▼ | 1,78 |
| 11/10 16:48 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 11/10 16:18 | 2,14▲ | 1,76 |
| 11/10 15:51 | 2,13 | 1,76▼ |
| 11/10 15:25 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 11/10 15:25 | 2,13▼ | 1,77▲ |
| 11/10 14:30 | 2,30▲ | 1,67▼ |
| 11/10 14:02 | 2,28▼ | 1,68▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:34 | 2,29▼ | 1,67▲ |
| 11/10 12:08 | 2,33▼ | 1,65 |
| 11/10 07:07 | 2,34▲ | 1,65▲ |
| 11/10 05:35 | 2,33▲ | 1,64▼ |
| 11/10 04:33 | 2,32▲ | 1,65 |
| 11/10 01:37 | 2,31▲ | 1,65▼ |
| 10/10 18:50 | 2,30▲ | 1,66▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,28 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,78 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,99 | 1,71 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,10Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,69→1,78Xỉu2,19→2,10
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:11 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 11/10 18:11 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 11/10 16:48 | 1,65▼ | 2,32▲ |
| 11/10 15:25 | 1,66▼ | 2,29▲ |
| 11/10 14:30 | 1,67▲ | 2,27▼ |
| 11/10 13:34 | 1,65▼ | 2,31▲ |
| 11/10 12:08 | 1,67▼ | 2,27▲ |
| 11/10 07:07 | 1,71 | 2,20▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 11/10 05:35 | 1,71▲ | 2,19▼ |
| 10/10 18:50 | 1,70▲ | 2,20▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,69 | 2,19 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,10 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Marathon | 1,71 | 2,06 |
| 1xBet | 1,71 | 2,06 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,57Không2,45→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 17:44 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 11/10 16:48 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 15:51 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,53 | 2,45 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 09/10 20:17 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,61 | 2,15 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bochum Dựa trên 20 trận | Arminia Bielefeld Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 4T 7H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.32 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (18 trận) |
| 1.43 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (18 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 13.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (18 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (18 trận) |
| 2.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 12.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| Bochum Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Arminia Bielefeld Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 3T 6H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +2 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.56 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.17 (9 trận) |
| 1.21 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 15.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Bochum Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Arminia Bielefeld Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 1T 1H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -3 | Hiệu số | -13 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.08 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| Bochum Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Arminia Bielefeld Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 5H 7B | T · H · B | 4T 5H 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -2 | Hiệu số | -5 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 3.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Bochum Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Arminia Bielefeld Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bochum Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Arminia Bielefeld Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bochum đã gặp Arminia Bielefeld tại Bundesliga 2 vào 11/10/2026 18:30 UTC+07 tại Vonovia Ruhrstadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bochum 0-1 Arminia Bielefeld.
Bochum đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Arminia Bielefeld đứng thứ 8.
Bochum thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Arminia Bielefeld thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Bochum thắng 2, Arminia Bielefeld thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.12 · 3.50 · 3.60.
Đội hình Bochum có Koji Miyoshi, Gerrit Holtmann, Philipp Hofmann.
Đội hình Arminia Bielefeld có Stefano Russo, Marius Wörl, Joel Grodowski.
Bochum · Trận trước: Hannover vs Bochum (20/9) · Trận tiếp theo: 1. FC Kaiserslautern vs Bochum (17/10)
Arminia Bielefeld · Trận trước: Arminia Bielefeld vs 1. FC Heidenheim (20/9) · Trận tiếp theo: Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück (18/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Cottbus vs Nurnberg
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- Hannover vs St. Pauli
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
Chưa có bài viết nào.