[Cúp FA Nhật Bản 2026] Fagiano Okayama vs JEF United: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 19:00 ngày 7/10 (giờ Hàn Quốc)
Okayama vs Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | L. Moser | |
| 8 | A. Esaka | |
| 17 | R. Sueyoshi | |
| 18 | D. Tagami | |
| 19 | R. Sato | |
| 28 | M. Matsumoto | |
| 33 | Kamiya Yuta | |
| 41 | E. Miyamoto | |
| 43 | Y. Suzuki | |
| 44 | S. Mori | |
| 99 | Lucao |
| 6 | H. Omori | |
| 9 | Leo Gaucho | |
| 10 | Na Sang-Ho | |
| 20 | K. Kawano | |
| 48 | Y. Tatsuta | |
| 51 | K. Shirai | |
| 77 | G. Kawanami | |
| 80 | Oberdan | |
| 88 | T. Yamane |
| 2 | B. Nduka | |
| 6 | Eduardo | |
| 9 | H. Goya | |
| 11 | K. Yonekura | |
| 23 | R. Suzuki | |
| 25 | Matheus Indio | |
| 37 | M. Himeno | |
| 39 | R. Ishio | |
| 42 | Z. Issaka | |
| 66 | D. Hall | |
| 99 | Erison |
| 8 | T. Tsukui | |
| 13 | D. Suzuki | |
| 28 | T. Kawano | |
| 30 | T. Matsumura | |
| 31 | M. Okamoto | |
| 38 | T. Amagasa | |
| 41 | T. Yasui | |
| 44 | M. Shinada | |
| 45 | L. Rocha |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Okayama | 0 | 1 | 1 |
| Chiba | 0 | 0 | 0 |
- 11'Thay ngườiT. YasuiRa sân: Matheus Indio
- 18'Thay ngườiY. TatsutaRa sân: D. Tagami
- 29'Thẻ vàngR. Ishio
- 45+6'Thẻ vàngK. Yonekura
- 50'Thẻ vàngKamiya Yuta
- 59'Thay ngườiNa Sang-HoRa sân: R. Sato
- 59'Thay ngườiK. ShiraiRa sân: E. Miyamoto
- 59'Thay ngườiOberdanRa sân: Kamiya Yuta
- 64'Bàn thắngM. Matsumoto
- 70'Thay ngườiT. YamaneRa sân: R. Sueyoshi
- 74'Thay ngườiD. SuzukiRa sân: M. Himeno
- 74'Thay ngườiT. MatsumuraRa sân: H. Goya
- 74'Thay ngườiM. ShinadaRa sân: K. Yonekura
- 80'Thay ngườiLeo GauchoRa sân: A. Esaka
- 80'Thay ngườiT. TsukuiRa sân: Z. Issaka
- 82'Thẻ vàngLeo Gaucho
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Okayama Dựa trên 20 trận | Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 3T 3H 14B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| +13 | Hiệu số | -19 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.70 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (5 trận) |
| 1.25 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 39% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| Okayama Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chiba Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 1T 1H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| +8 | Hiệu số | -9 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.14 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (3 trận) |
| 1.32 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 43% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| Okayama Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chiba Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 2T 2H 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| +5 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.36 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.20 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 36% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (4 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Okayama Dựa trên 18 trận | J.League | Chiba Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 9T 4H 5B | T · H · B | 2T 2H 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| +9 | Hiệu số | -19 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.70 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (5 trận) |
| 1.25 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (5 trận) |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 39% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| Okayama Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Chiba Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Okayama Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Chiba Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 14
- Sân nhà
- 0T 2H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Okayama đã gặp Chiba tại Cúp Nhật Bản vào 7/10/2026 17:00 UTC+07 tại City Light Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Okayama 1-0 Chiba.
Okayama thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Chiba thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Okayama thắng 1, Chiba thắng 4, hòa 3.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Okayama có Y. Suzuki, S. Mori, Lucao.
Đội hình Chiba có Z. Issaka, D. Hall, Erison.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Cúp FA Nhật Bản 2026] Fagiano Okayama vs JEF United: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 19:00 ngày 7/10 (giờ Hàn Quốc)
Okayama · Trận trước: Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama (29/9) · Trận tiếp theo: Avispa Fukuoka vs Okayama (10/10)
Chiba · Trận trước: Iwata vs Chiba (29/9) · Trận tiếp theo: Chiba vs V-Varen Nagasaki (11/10)
Các trận Cúp Nhật Bản khác cùng ngày
- Urawa Reds vs Omiya Ardija
- Cerezo Osaka vs Kagoshima Utd
- Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki
- Avispa Fukuoka vs Yokohama FC
- Kawasaki Frontale vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
- Shimizu S-Pulse vs V-Varen Nagasaki
- F.C. Tokyo vs Shonan Bellmare
- Yokohama F. Marinos vs Kyoto Sangyo
- Gainare Tottori vs Verdy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena