Ngôn ngữ

Shimizu S-Pulse vs Chiba

Chi tiết trận đấu
IAI Stadium Nihondaira
Shimizu S-PulseChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
ChibaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16T. Umeda
24H. Sugai
51J. Sumiyoshi
15Y. Honda
25M. Brunetti
17M. Yumiba
6Won Du-Jae
21K. Matsuzaki
13R. Germain
9Oh Se-Hun
8K. Inoue
Dự bị 9
1Y. Oki
28Y. Yoshida
3Y. Takahashi
81K. Kozuka
18T. Hirato
2Diego
50T. Fujii
49K. Kitagawa
19K. Kinoshita
Huấn luyện viên Takayuki Yoshida
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
19J. Suarez
39R. Ishio
66D. Hall
28T. Kawano
67M. Hidaka
18N. Sugiyama
25Matheus Indio
5Y. Kobayashi
8T. Tsukui
29K. Yamura
20D. Ishikawa
Dự bị 9
23R. Suzuki
2B. Nduka
15T. Mae
41T. Yasui
4T. Taguchi
37M. Himeno
45L. Rocha
9H. Goya
42Z. Issaka
Huấn luyện viên Yoshiyuki Kobayashi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Shimizu S-Pulse022
Chiba101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 30'Bàn thắngMatheus Indio
  2. 47'Bàn thắngK. MatsuzakiKiến tạo: Won Du-Jae
  3. 63'Thay ngườiT. FujiiRa sân: K. Inoue
  4. 63'Thay ngườiK. KitagawaRa sân: R. Germain
  5. 64'Thay ngườiM. HimenoRa sân: N. Sugiyama
  6. 71'Bàn thắngOh Se-HunKiến tạo: T. Fujii
  7. 76'Thay ngườiT. HiratoRa sân: K. Matsuzaki
  8. 76'Thay ngườiDiegoRa sân: Won Du-Jae
  9. 77'Thay ngườiT. TaguchiRa sân: Y. Kobayashi
  10. 77'Thay ngườiH. GoyaRa sân: K. Yamura
  11. 77'Thay ngườiZ. IssakaRa sân: T. Tsukui
  12. 79'Thẻ vàngH. Sugai
  13. 81'Thẻ vàngT. Fujii
  14. 86'Thay ngườiT. MaeRa sân: M. Hidaka
  15. 90+2'Thay ngườiK. KinoshitaRa sân: Oh Se-Hun

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
15 · DFYuki Honda90000006.5
16 · GKTogo Umeda90000007.2
17 · MFMasaki Yumiba90002006.3
24 · DFHidehiro Sugai90000106.5
25 · DFMateus Brunetti90000006.9
51 · DFJelani Reshaun Sumiyoshi90002006.9
9 · FWOh Se-Hun89102007.5
6 · MFDu-jae Won76010006.7
21 · MFKai Matsuzaki76103007.6
8 · FWKenta Inoue63001006.9
13 · FWRyo Germain63000006.7
49 · FW · Dự bịKoya Kitagawa27000006.5
50 · MF · Dự bịTomoya Fujii27010107.6
2 · MF · Dự bịDieguinho14000006.3
18 · MF · Dự bịTaiki Hirato14000006.9
19 · FW · Dự bịKinoshita Kosuke100100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
19 · GKJosé Aurelio Suárez90000006.0
20 · FWDaichi Ishikawa90001006.6
25 · MFIndio90102006.9
28 · DFTakashi Kawano90001006.9
39 · DFRikuto Ishio90000006.0
66 · DFDaniel Hall90000006.3
67 · DFMasaru Hidaka86000006.9
5 · MFYusuke Kobayashi77000006.3
8 · MFTakumi Tsukui77000005.9
29 · FWKen Yamura77002006.5
18 · MFNaohiro Sugiyama64001006.5
37 · MF · Dự bịMakoto Himeno26001006.5
4 · MF · Dự bịTaishi Taguchi13000006.6
9 · FW · Dự bịHiroto Goya13000006.5
42 · MF · Dự bịZain Issaka13000006.7
15 · DF · Dự bịTakayuki Mae12000006.7
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Shimizu S-PulseTBHBHBBTBH4T 6H 10B
ChibaHTTBBHBBBB3T 4H 13B
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 20 trận
Chiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B3T 4H 13B
20%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa20%
0.80Ghi được mỗi trận1.00
1.30Bị ghi mỗi trận1.85
-10Hiệu số-17
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.25 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (5 trận)
0.96 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (8 trận)
3.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
1.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
9.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChiba
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 5H 5BT · H · B1T 2H 6B
9%Tỷ lệ thắng11%
45%Tỷ lệ hòa22%
0.73Ghi được mỗi trận0.78
1.18Bị ghi mỗi trận1.78
-5Hiệu số-9
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
27%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.23 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (3 trận)
0.90 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.5 (4 trận)
2.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (4 trận)
52% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
5.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (4 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (4 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnChiba
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 1H 5BT · H · B2T 2H 7B
33%Tỷ lệ thắng18%
11%Tỷ lệ hòa18%
0.89Ghi được mỗi trận1.18
1.44Bị ghi mỗi trận1.91
-5Hiệu số-8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
44%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.27 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.05 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.5 (4 trận)
3.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (4 trận)
51% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (4 trận)
5.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
9.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (4 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 19 trận
J.LeagueChiba
Dựa trên 18 trận
19Trận18
4T 5H 10BT · H · B2T 3H 13B
21%Tỷ lệ thắng11%
26%Tỷ lệ hòa17%
0.79Ghi được mỗi trận1.00
1.32Bị ghi mỗi trận2.06
-10Hiệu số-19
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
37%Tỷ lệ không ghi bàn39%
1.25 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (5 trận)
0.96 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (5 trận)
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
32%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (8 trận)
3.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
1.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
9.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Shimizu S-Pulse
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnChiba
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Shimizu S-PulseJ.League Cup Giai đoạn 1Chiba
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaBKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHShimizu S-Pulse1:1F.C. Tokyo02/09/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0Osaka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaBCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
BYokohama F. Marinos3:0Shimizu S-Pulse06/06/2026 15:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Yokohama F. Marinos31/05/2026 12:00 · J.LeagueBOkayama2:0Shimizu S-Pulse17/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 5-4Shimizu S-Pulse11/04/2026 12:00 · J.LeagueBVissel Kobe2:0Shimizu S-Pulse01/04/2026 17:00 · J.League
Tính đến 14/10 18:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu