Hibernian vs Falkirk
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Raphael Sallinger |
| 25 | D | Felix Passlack |
| 6 | D | Jason Kerr |
| 5 | D | Marko Ivezić |
| 3 | D | Adam Mayor |
| 8 | M | Josh Mulligan |
| 14 | M | Miguel Changa Chaiwa |
| 10 | M | Martin Boyle |
| 47 | M | Azeem Abdulai |
| 18 | M | Thibault Klidjé |
| 7 | F | Owen Elding |
| 39 | M | Rabbi Matondo |
| 17 | M | Jamie McGrath |
| 19 | M | Nicky Cadden |
| 22 | F | Ante Šuto |
| 35 | G | Freddie Owens |
| 12 | D | Alex Williams |
| 4 | D | Grant Hanley |
| 15 | D | Jack Iredale |
| 11 | M | Joe Newell |
| 19 | G | Scott Bain |
| 22 | D | Ryan Strain |
| 15 | D | Lewis Neilson |
| 5 | D | Liam Henderson |
| 17 | D | Scott Tanser |
| 8 | M | Brad Spencer |
| 16 | M | Finley Barbrook |
| 23 | M | Ethan Ross |
| 28 | M | Ben Krauhaus |
| 42 | M | Owen Eames |
| 24 | F | Jacob Murrell |
| 3 | D | Leon McCann |
| 21 | M | Deniss Melniks |
| 99 | F | Calvin Fodrey |
| 14 | M | Finn Yeats |
| 4 | D | Jack McMillan |
| 1 | G | Nicky Hogarth |
| 27 | M | Connor McLeod |
| 7 | F | Ben Parkinson |
| 9 | F | Ross Maclver |
| Jordan ObitaChấn thương |
| Kanayochukwu MegwaChấn thương |
| Rocky BushiriChấn thương |
| Aidan NesbittChấn thương |
| Joe GardnerChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hibernian | 1 | 0 | 1 |
| Falkirk | 2 | 0 | 2 |
- 6'Thẻ vàngOwen Elding
- 13'Bàn thắngJacob MurrellKiến tạo: Ryan Strain
- 25'Thẻ vàngBen Krauhaus
- 37'Bàn thắngJacob MurrellKiến tạo: Ethan Ross
- 41'Bàn thắngOwen EldingKiến tạo: Felix Passlack
- 46'Thay ngườiLeon McCannRa sân: Scott Tanser
- 60'Thay ngườiRabbi MatondoRa sân: Thibault Klidjé
- 61'Thay ngườiJamie McGrathRa sân: Azeem Abdulai
- 61'Thẻ vàngRyan Strain
- 65'Thay ngườiDeniss MelniksRa sân: Ben Krauhaus
- 76'Thay ngườiNicky CaddenRa sân: Miguel Changa Chaiwa
- 76'Thay ngườiAnte ŠutoRa sân: Adam Mayor
- 77'Thay ngườiCalvin FodreyRa sân: Ethan Ross
- 79'Thẻ vàngFinley Barbrook
- 84'Thay ngườiJack McMillanRa sân: Owen Eames
- 84'Thay ngườiFinn YeatsRa sân: Finley Barbrook
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,76Hòa3,90Đội khách4,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,64→1,76Hòa4,03→3,90Đội khách5,07→4,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 1,76▲ | 3,90▼ | 4,70▼ |
| 17/10 19:02 | 1,69 | 4,04▲ | 5,03▼ |
| 17/10 15:51 | 1,69▼ | 4,03▲ | 5,04▲ |
| 17/10 14:16 | 1,70▼ | 4,00▲ | 5,00▲ |
| 17/10 11:32 | 1,71 | 3,98▼ | 4,99▲ |
| 17/10 09:22 | 1,71▲ | 4,02▲ | 4,95▲ |
| 16/10 22:41 | 1,70▲ | 3,99▼ | 4,91▼ |
| 16/10 21:34 | 1,67▲ | 4,06▲ | 5,09▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:02 | 1,65▲ | 4,01▼ | 5,00▼ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,64 | 4,03 | 5,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 3,90 | 4,70 |
| Betfair | 1,67 | 4,00 | 4,50 |
| bet365 | 1,73 | 3,80 | 4,50 |
| Marathon | 1,71 | 3,80 | 4,40 |
| 1xBet | 1,73 | 3,80 | 4,37 |
| Betano | 1,67 | 4,05 | 4,90 |
| BetVictor | 1,67 | 3,90 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,16Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,64→1,76Đội khách2,31→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 17/10 20:31 | 1,76▲ | 2,16▼ |
| 17/10 15:51 | 1,69▼ | 2,28▲ |
| 17/10 14:16 | 1,70▼ | 2,26▲ |
| 17/10 09:22 | 1,71▲ | 2,25▲ |
| 16/10 22:41 | 1,70▲ | 2,24▼ |
| 16/10 21:34 | 1,67▲ | 2,31▲ |
| 16/10 21:02 | 1,66▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 09:44 | 1,65▲ | 2,32▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,64 | 2,31 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,16 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Betano | 1,67 | 2,27 |
| BetVictor | 1,62 | 2,12 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,70→1,74Xỉu2,18→2,18
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 17/10 20:31 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 17/10 19:02 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 17/10 15:51 | 1,73 | 2,20▲ |
| 17/10 14:16 | 1,73▼ | 2,19 |
| 17/10 09:22 | 1,74▲ | 2,19▲ |
| 16/10 22:41 | 1,73▲ | 2,18▼ |
| 16/10 21:34 | 1,72▲ | 2,19▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:02 | 1,71 | 2,18▼ |
| 16/10 09:44 | 1,71▲ | 2,19▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,70 | 2,18 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,18 |
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,69 | 2,09 |
| 1xBet | 1,69 | 2,09 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,75Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 21:11 Đầu tiên | 1,75 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,65 | 2,08 |
| 1xBet | 1,65 | 2,11 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Hibernian | Tất cả | Falkirk |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 9 |
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 4 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 9 | Ghi được | 9 |
| 14 | Bị ghi | 12 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| Hibernian | Chủ nhà | Falkirk |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 4 | Ghi được | 4 |
| 9 | Bị ghi | 7 |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| Hibernian | Đội khách | Falkirk |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 5 | Ghi được | 5 |
| 5 | Bị ghi | 5 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTBTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | BTHBT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hibernian Dựa trên 20 trận | Falkirk Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 3H 11B | T · H · B | 4T 4H 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| -5 | Hiệu số | -14 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.73 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (13 trận) |
| 1.60 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (13 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 7.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (13 trận) |
| 39% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (13 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (13 trận) |
| Hibernian Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Falkirk Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 3T 0H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 2.45 |
| -4 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 0.53 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (8 trận) |
| 1.89 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (8 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 6.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 37% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| Hibernian Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Falkirk Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -1 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.89 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (5 trận) |
| 1.39 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 8.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 41% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (5 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| Hibernian Dựa trên 14 trận | Premier League Scotland | Falkirk Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 4T 1H 9B | T · H · B | 4T 4H 12B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.07 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| -6 | Hiệu số | -14 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.73 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (13 trận) |
| 1.60 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (13 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 7.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (13 trận) |
| 36% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (13 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 11.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (13 trận) |
| Hibernian Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Falkirk |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 7
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 1B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hibernian đã gặp Falkirk tại Premier League Scotland vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Easter Road.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hibernian 1-2 Falkirk.
Hibernian đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Falkirk đứng thứ 9.
Hibernian thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Falkirk thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Hibernian thắng 2, Falkirk thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.76 · 3.90 · 4.70.
Đội hình Hibernian có Azeem Abdulai, Thibault Klidjé, Owen Elding.
Đội hình Falkirk có Ben Krauhaus, Owen Eames, Jacob Murrell.
Hibernian · Trận trước: Dundee Utd vs Hibernian (10/10) · Trận tiếp theo: Hibernian vs Celtic (25/10)
Falkirk · Trận trước: Falkirk vs Dundee F.C. (10/10) · Trận tiếp theo: Falkirk vs Kilmarnock (24/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Dundee F.C. vs Rangers
- Celtic vs Hearts
- Rangers vs St Johnstone
- Falkirk vs Kilmarnock
- Dundee Utd vs Aberdeen
- St Mirren vs Dundee F.C.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Al Nassr vs Neom SC
Chưa có bài viết nào.