Ngôn ngữ

Hibernian vs Falkirk

Chi tiết trận đấu
Easter Road
HibernianChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
FalkirkĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 21:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GRaphael Sallinger
25DFelix Passlack
6DJason Kerr
5DMarko Ivezić
3DAdam Mayor
8MJosh Mulligan
14MMiguel Changa Chaiwa
10MMartin Boyle
47MAzeem Abdulai
18MThibault Klidjé
7FOwen Elding
Dự bị 9
39MRabbi Matondo
17MJamie McGrath
19MNicky Cadden
22FAnte Šuto
35GFreddie Owens
12DAlex Williams
4DGrant Hanley
15DJack Iredale
11MJoe Newell
Huấn luyện viên Marink Reedijk
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
19GScott Bain
22DRyan Strain
15DLewis Neilson
5DLiam Henderson
17DScott Tanser
8MBrad Spencer
16MFinley Barbrook
23MEthan Ross
28MBen Krauhaus
42MOwen Eames
24FJacob Murrell
Dự bị 9
3DLeon McCann
21MDeniss Melniks
99FCalvin Fodrey
14MFinn Yeats
4DJack McMillan
1GNicky Hogarth
27MConnor McLeod
7FBen Parkinson
9FRoss Maclver
Huấn luyện viên John McGlynn
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HibernianVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jordan ObitaChấn thương
Kanayochukwu MegwaChấn thương
Rocky BushiriChấn thương
FalkirkVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Aidan NesbittChấn thương
Joe GardnerChấn thương
Tính đến 17/10 22:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hibernian101
Falkirk202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Thẻ vàngOwen Elding
  2. 13'Bàn thắngJacob MurrellKiến tạo: Ryan Strain
  3. 25'Thẻ vàngBen Krauhaus
  4. 37'Bàn thắngJacob MurrellKiến tạo: Ethan Ross
  5. 41'Bàn thắngOwen EldingKiến tạo: Felix Passlack
  6. 46'Thay ngườiLeon McCannRa sân: Scott Tanser
  7. 60'Thay ngườiRabbi MatondoRa sân: Thibault Klidjé
  8. 61'Thay ngườiJamie McGrathRa sân: Azeem Abdulai
  9. 61'Thẻ vàngRyan Strain
  10. 65'Thay ngườiDeniss MelniksRa sân: Ben Krauhaus
  11. 76'Thay ngườiNicky CaddenRa sân: Miguel Changa Chaiwa
  12. 76'Thay ngườiAnte ŠutoRa sân: Adam Mayor
  13. 77'Thay ngườiCalvin FodreyRa sân: Ethan Ross
  14. 79'Thẻ vàngFinley Barbrook
  15. 84'Thay ngườiJack McMillanRa sân: Owen Eames
  16. 84'Thay ngườiFinn YeatsRa sân: Finley Barbrook
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
1,35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,76
17Sút10
3Sút trúng đích5
6Phạt góc3
5Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
586Chuyền bóng248
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRaphael Sallinger94000006.3
5 · DFMarko Ivezić94000006.2
6 · DFJason Kerr94000006.9
7 · FWOwen Elding94102107.2
8 · MFJosh Mulligan94000006.3
10 · MFMartin Boyle94002006.6
25 · DFFelix Passlack94010007.3
3 · DFAdam Mayor76001006.6
14 · MFMiguel Changa Chaiwa76000006.7
47 · MFAzeem Abdulai61002006.3
18 · MFThibault Klidjé60002006.2
39 · MF · Dự bịRabbi Matondo34000006.7
17 · MF · Dự bịJamie McGrath33002006.5
19 · MF · Dự bịNicky Cadden18000006.9
22 · FW · Dự bịAnte Šuto18000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFLiam Henderson94000007.2
8 · MFBrad Spencer94000007.2
15 · DFLewis Neilson94000007.2
19 · GKScott Bain94000007.3
22 · DFRyan Strain94011106.9
24 · FWJacob Murrell94205008.6
16 · MFFinley Barbrook84001106.5
42 · MFOwen Eames84001006.9
23 · MFEthan Ross77010007.0
28 · MFBen Krauhaus65000106.7
3 · DF · Dự bịLeon McCann49000006.7
17 · DFScott Tanser45000006.2
21 · MF · Dự bịDeniss Melniks29000006.9
99 · FW · Dự bịCalvin Fodrey17000006.7
4 · DF · Dự bịJack McMillan10000006.6
14 · MF · Dự bịFinn Yeats10000006.9
Tính đến 17/10 22:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,76Hòa3,90Đội khách4,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,641,76Hòa4,033,90Đội khách5,074,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:311,76▲3,90▼4,70▼
17/10 19:021,694,04▲5,03▼
17/10 15:511,69▼4,03▲5,04▲
17/10 14:161,70▼4,00▲5,00▲
17/10 11:321,713,98▼4,99▲
17/10 09:221,71▲4,02▲4,95▲
16/10 22:411,70▲3,99▼4,91▼
16/10 21:341,67▲4,06▲5,09▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 21:021,65▲4,01▼5,00▼
14/10 22:40 Đầu tiên1,644,035,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,763,904,70
Betfair1,674,004,50
bet3651,733,804,50
Marathon1,713,804,40
1xBet1,733,804,37
Betano1,674,054,90
BetVictor1,673,904,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,16Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,641,76Đội khách2,312,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:31Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
17/10 20:311,76▲2,16▼
17/10 15:511,69▼2,28▲
17/10 14:161,70▼2,26▲
17/10 09:221,71▲2,25▲
16/10 22:411,70▲2,24▼
16/10 21:341,67▲2,31▲
16/10 21:021,66▲2,30▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 09:441,65▲2,32▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,642,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,762,16
bet3651,652,20
Betano1,672,27
BetVictor1,622,12
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,701,74Xỉu2,182,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:31Thay đổi mốc · 3 → 2.5
17/10 20:311,74▲2,18▼
17/10 19:021,72▼2,21▲
17/10 15:511,732,20▲
17/10 14:161,73▼2,19
17/10 09:221,74▲2,19▲
16/10 22:411,73▲2,18▼
16/10 21:341,72▲2,19▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 21:021,712,18▼
16/10 09:441,71▲2,19▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,702,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,742,18
Betfair1,752,05
bet3651,732,10
Marathon1,692,09
1xBet1,692,09
Betano1,722,18
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,75Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
15/10 21:11 Đầu tiên1,752,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,05
bet3651,702,05
Marathon1,652,08
1xBet1,652,11
Betano1,702,07
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Premier League Scotland
HibernianTất cảFalkirk
12Hạng9
9Trận9
2Thắng2
1Hòa3
6Thua4
22%Tỷ lệ thắng22%
9Ghi được9
14Bị ghi12
1.00Ghi được mỗi trận1.00
1.56Bị ghi mỗi trận1.33
HibernianChủ nhàFalkirk
—Hạng—
5Trận4
0Thắng1
1Hòa0
4Thua3
0%Tỷ lệ thắng25%
4Ghi được4
9Bị ghi7
0.80Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.75
HibernianĐội kháchFalkirk
—Hạng—
4Trận5
2Thắng1
0Hòa3
2Thua1
50%Tỷ lệ thắng20%
5Ghi được5
5Bị ghi5
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.25Bị ghi mỗi trận1.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic9801+1824TTBTT
2Rangers9621+620HTTTT
3Hearts9513+516BTHBT
4Dundee F.C.9423+314HTTBH
5St Johnstone9333+012HTHBT
6Dundee Utd9333-112HTTHB
7Aberdeen9324+011TBHTH
8St Mirren9315-810BBBBB
9Falkirk9234-39TBHTH
10Motherwell9225-58BBBBB
11Kilmarnock9225-108TBHTH
12Hibernian9216-57BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen5212+10
—Celtic5401+100
—Dundee F.C.5221+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian5014-50
—Kilmarnock5113-80
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone5221+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd5212+00
—Falkirk5131+00
—Hearts5113-60
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell5113-20
—Rangers5320+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren5203-50
Tính đến 20/10 12:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HibernianBHBBBTBHHT6T 3H 11B
FalkirkBHTHBBHBBB4T 4H 12B
Hibernian
Dựa trên 20 trận
Falkirk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B4T 4H 12B
30%Tỷ lệ thắng20%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.15Ghi được mỗi trận1.35
1.40Bị ghi mỗi trận2.05
-5Hiệu số-14
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.73 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (13 trận)
1.60 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (13 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
7.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (13 trận)
2.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (13 trận)
39% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (13 trận)
3.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (13 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (12 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (13 trận)
Hibernian
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFalkirk
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 1H 7BT · H · B3T 0H 8B
20%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận1.73
1.70Bị ghi mỗi trận2.45
-4Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
0.53 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69 (8 trận)
1.89 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (8 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
6.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (8 trận)
1.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
37% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
2.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
3.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
10.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (8 trận)
Hibernian
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFalkirk
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B1T 4H 4B
40%Tỷ lệ thắng11%
20%Tỷ lệ hòa44%
1.00Ghi được mỗi trận0.89
1.10Bị ghi mỗi trận1.56
-1Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
50%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.89 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.81 (5 trận)
1.39 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.4 (5 trận)
3.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (5 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (5 trận)
3.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (5 trận)
Hibernian
Dựa trên 14 trận
Premier League ScotlandFalkirk
Dựa trên 20 trận
14Trận20
4T 1H 9BT · H · B4T 4H 12B
29%Tỷ lệ thắng20%
7%Tỷ lệ hòa20%
1.07Ghi được mỗi trận1.35
1.50Bị ghi mỗi trận2.05
-6Hiệu số-14
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
29%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.73 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (13 trận)
1.60 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (13 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
7.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (13 trận)
2.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (13 trận)
36% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (13 trận)
3.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (13 trận)
2.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (12 trận)
11.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (13 trận)
Hibernian
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueFalkirk
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Trận gần đây
BDundee Utd1:0Hibernian10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkHHibernian1:1Aberdeen19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Easter RoadBSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHGent0:0Hibernian21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaHShkendija0:0Hibernian14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · National Arena Toshe ProeskiTHibernian2:1Shkendija07/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadTHibernian4:1Malisheva31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadBMalisheva2:0Hibernian23/07/2026 21:30 · UEFA Europa Conference League · Stadiumi Fadil Vokrri
Mùa giải 2025/26
BAberdeen2:0Hibernian11/04/2026 21:00 · Premier League Scotland
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Hibernian T
1H
1Falkirk T
4.0Trung bình tổng điểm
Hibernian Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 7
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 10/10 21:04

Các trận tiếp theo