Aberdeen vs Falkirk
Pittodrie Stadium
02:45Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AberdeenVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hicham MahouChấn thương |
FalkirkVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aidan NesbittChấn thương |
| Aodhan DohertyChấn thương |
| Ethan LaidlawChấn thương |
| Joe GardnerChấn thương |
| Keelan AdamsChấn thương |
Tính đến 20/10 08:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Premier League Scotland
| Aberdeen | Tất cả | Falkirk |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 9 |
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10 | Ghi được | 9 |
| 10 | Bị ghi | 12 |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| Aberdeen | Chủ nhà | Falkirk |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 5 | Ghi được | 4 |
| 4 | Bị ghi | 7 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| Aberdeen | Đội khách | Falkirk |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 5 | Ghi được | 5 |
| 6 | Bị ghi | 5 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTBTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | BTHBT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 22/10 12:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AberdeenTBTHTHBBBT7T 4H 9B
FalkirkTBHTHBBHBB5T 4H 11B
| Aberdeen Dựa trên 20 trận | Falkirk Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -1 | Hiệu số | -12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.18 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (13 trận) |
| 1.08 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (13 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 3.1 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (13 trận) |
| 46% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (13 trận) |
| 4.8 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (13 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| 14.2 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (13 trận) |
| Aberdeen Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Falkirk Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 3T 0H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| +3 | Hiệu số | -7 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (7 trận) |
| 0.89 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (7 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 14.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| Aberdeen Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Falkirk Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.77 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (6 trận) |
| 1.47 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 7.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 44% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (6 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| Aberdeen Dựa trên 19 trận | Premier League Scotland | Falkirk Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 6T 4H 9B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.16 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -4 | Hiệu số | -12 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.18 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (13 trận) |
| 1.08 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (13 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 3.1 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (13 trận) |
| 46% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (13 trận) |
| 4.8 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (13 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| 14.2 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (13 trận) |
| Aberdeen Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Falkirk |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAberdeen3:1St Mirren17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBAberdeen0:1St Johnstone11/10/2026 20:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumTDunfermline1:4Aberdeen03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộHHibernian1:1Aberdeen19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Easter RoadTMotherwell0:4Aberdeen16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkHAberdeen0:0Kilmarnock05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBCeltic3:0Aberdeen03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Celtic ParkBAberdeen0:1Rangers30/08/2026 18:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBDundee F.C.2:0Aberdeen08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Dens ParkTAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie Stadium
Mùa giải 2025/26
BDundee F.C.3:2Aberdeen17/05/2026 20:00 · Premier League ScotlandBAberdeen0:2St Mirren13/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandTAberdeen2:0Dundee Utd09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandHLivingston2:2Aberdeen02/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandTAberdeen1:0Kilmarnock25/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTAberdeen2:0Hibernian11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBSt Mirren2:0Aberdeen04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBRangers4:1Aberdeen22/03/2026 00:45 · Premier League ScotlandHAberdeen1:1Falkirk14/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandBAberdeen1:2Celtic05/03/2026 03:00 · Premier League ScotlandTHibernian1:2Falkirk17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Easter RoadBFalkirk1:2Dundee F.C.10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumHSt Johnstone1:1Falkirk19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumHDundee Utd1:1Falkirk05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkBFalkirk1:2Rangers03/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumBCeltic2:1Falkirk29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkHMotherwell0:0Falkirk09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Fir ParkBFalkirk0:2St Mirren01/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Falkirk Stadium
Mùa giải 2025/26
BFalkirk2:5Rangers16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandBHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:3Hibernian09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandTFalkirk1:0Motherwell02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBCeltic3:1Falkirk25/04/2026 23:30 · Premier League ScotlandBFalkirk3:6Rangers12/04/2026 18:00 · Premier League ScotlandTMotherwell2:3Falkirk04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:2St Mirren21/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandHAberdeen1:1Falkirk14/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandTFalkirk5:1Kilmarnock28/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandBHearts1:0Falkirk21/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandTính đến 22/10 02:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0Aberdeen T
1H
2Falkirk T
1.3Trung bình tổng điểm
Aberdeen Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Tính đến 22/10 02:45
Các trận tiếp theo
08/11/202600:45 vs HibernianPittodrie StadiumChủ nhàPremier League Scotland21/11/202622:00 vs KilmarnockRugby ParkĐội kháchPremier League Scotland25/11/202603:00 vs RangersIbrox StadiumĐội kháchPremier League Scotland28/11/202622:00 vs Dundee F.C.Pittodrie StadiumChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs HeartsTynecastle ParkĐội kháchPremier League Scotland05/12/202622:00 vs Dundee UtdPittodrie StadiumChủ nhàPremier League Scotland
01/11/202620:00 vs CelticFalkirk StadiumChủ nhàPremier League Scotland08/11/202622:00 vs HeartsTynecastle ParkĐội kháchPremier League Scotland21/11/202622:00 vs St JohnstoneFalkirk StadiumChủ nhàPremier League Scotland28/11/202622:00 vs RangersIbrox StadiumĐội kháchPremier League Scotland03/12/202602:45 vs MotherwellFalkirk StadiumChủ nhàPremier League Scotland05/12/202622:00 vs Dundee F.C.Dens ParkĐội kháchPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aberdeen gặp Falkirk tại Premier League Scotland vào 29/10/2026 02:45 UTC+07 tại Pittodrie Stadium.
Aberdeen đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Falkirk đứng thứ 9.
Aberdeen thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Falkirk thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Aberdeen thắng 0, Falkirk thắng 2, hòa 1.
Aberdeen · Trận trước: Dundee Utd vs Aberdeen (24/10) · Trận tiếp theo: Aberdeen vs Hibernian (8/11)
Falkirk · Trận trước: Falkirk vs Kilmarnock (24/10) · Trận tiếp theo: Falkirk vs Celtic (1/11)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
- St Johnstone vs Motherwell
- Dundee F.C. vs Kilmarnock
- Celtic vs Dundee Utd
- St Mirren vs Hibernian
- Hearts vs Rangers
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.