Ngôn ngữ

St Mirren vs Hibernian

Chi tiết trận đấu
The SMISA Stadium
St MirrenChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
HibernianĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St MirrenVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jonah AyungaChấn thương
Malik DijksteelChấn thương
HibernianVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jordan ObitaChấn thương
Kanayochukwu MegwaChấn thương
Rocky BushiriChấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
St MirrenTất cảHibernian
9Trận15
3Thắng4
1Hòa3
5Thua8
9Bàn thắng17
17Bàn thua21
St MirrenChủ nhàHibernian
4Trận8
1Thắng2
1Hòa1
2Thua5
5Bàn thắng12
8Bàn thua14
St MirrenĐội kháchHibernian
5Trận7
2Thắng2
0Hòa2
3Thua3
4Bàn thắng5
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận1.13
1.89Bàn thua mỗi trận1.40
2Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
St MirrenTất cảHibernian
9Trận9
3Thắng2
1Hòa1
5Thua6
9Bàn thắng9
17Bàn thua14
St MirrenChủ nhàHibernian
4Trận5
1Thắng0
1Hòa1
2Thua4
5Bàn thắng4
8Bàn thua9
St MirrenĐội kháchHibernian
5Trận4
2Thắng2
0Hòa0
3Thua2
4Bàn thắng5
9Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.00
1.89Bàn thua mỗi trận1.56
2Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
St MirrenTất cảHibernian
—Trận6
—Thắng2
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua7
St MirrenChủ nhàHibernian
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua5
St MirrenĐội kháchHibernian
—Trận3
—Thắng0
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.17
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic9801+1824TTBTT
2Rangers9621+620HTTTT
3Hearts9513+516BTHBT
4Dundee F.C.9423+314HTTBH
5St Johnstone9333+012HTHBT
6Dundee Utd9333-112HTTHB
7Aberdeen9324+011TBHTH
8St Mirren9315-810BBBBB
9Falkirk9234-39TBHTH
10Motherwell9225-58BBBBB
11Kilmarnock9225-108TBHTH
12Hibernian9216-57BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen5212+10
—Celtic5401+100
—Dundee F.C.5221+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian5014-50
—Kilmarnock5113-80
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone5221+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd5212+00
—Falkirk5131+00
—Hearts5113-60
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell5113-20
—Rangers5320+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren5203-50
Tính đến 19/10 12:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
St MirrenBBBBBTHTTT7T 3H 10B
HibernianBBHBBBTBHH6T 3H 11B
St Mirren
Dựa trên 20 trận
Hibernian
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B6T 3H 11B
35%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa15%
0.90Ghi được mỗi trận1.20
1.40Bị ghi mỗi trận1.40
-10Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.83 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90 (7 trận)
1.30 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (7 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
10.9 (11 trận)Số cú sút mỗi trận9.6 (7 trận)
3.9 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (8 trận)
53% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (8 trận)
4.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (8 trận)
1.7 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
12.2 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
St Mirren
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHibernian
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B2T 1H 8B
30%Tỷ lệ thắng18%
20%Tỷ lệ hòa9%
0.90Ghi được mỗi trận1.27
1.50Bị ghi mỗi trận1.73
-6Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.85 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74 (4 trận)
1.04 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (4 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.0 (4 trận)
3.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (5 trận)
55% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (5 trận)
5.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (5 trận)
9.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (5 trận)
St Mirren
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHibernian
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 1H 5BT · H · B4T 2H 3B
40%Tỷ lệ thắng44%
10%Tỷ lệ hòa22%
0.90Ghi được mỗi trận1.11
1.30Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
40%Tỷ lệ không ghi bàn44%
0.81 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (3 trận)
1.51 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (3 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
9.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (3 trận)
4.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
51% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (3 trận)
4.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
14.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (3 trận)
St Mirren
Dựa trên 20 trận
Premier League ScotlandHibernian
Dựa trên 14 trận
20Trận14
7T 3H 10BT · H · B4T 1H 9B
35%Tỷ lệ thắng29%
15%Tỷ lệ hòa7%
0.90Ghi được mỗi trận1.14
1.40Bị ghi mỗi trận1.50
-10Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn21%
0.83 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90 (7 trận)
1.30 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (7 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.9 (11 trận)Số cú sút mỗi trận9.6 (7 trận)
3.9 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (7 trận)
53% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (7 trận)
4.9 (11 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (7 trận)
1.7 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (7 trận)
12.2 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (7 trận)
St MirrenUEFA Europa Conference LeagueHibernian
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.17
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BAberdeen3:1St Mirren17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumHSt Mirren3:3Motherwell30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTSt Mirren1:0St Johnstone08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA Stadium
Mùa giải 2025/26
TSt Mirren1:0Partick Thistle26/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHPartick Thistle1:1St Mirren22/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHSt Mirren1:1Dundee Utd17/05/2026 20:00 · Premier League ScotlandBDundee F.C.1:0St Mirren02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBCeltic1:0St Mirren11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTSt Mirren2:0Aberdeen04/04/2026 21:00 · Premier League Scotland
BDundee Utd1:0Hibernian10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkHHibernian1:1Aberdeen19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Easter RoadBSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHGent0:0Hibernian21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaHShkendija0:0Hibernian14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · National Arena Toshe ProeskiTHibernian2:1Shkendija07/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadTHibernian4:1Malisheva31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadBMalisheva2:0Hibernian23/07/2026 21:30 · UEFA Europa Conference League · Stadiumi Fadil Vokrri
Mùa giải 2025/26
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0St Mirren T
1H
2Hibernian T
2.3Trung bình tổng điểm
St Mirren Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jacob Chapman90091 phút7.28
GK27Peter Urminsky-----
GK31Ryan Mullen-----
GK35Grant Tamosevicius-----
DF3Declan John81090 phút6.36
DF53Henry Fieldson70190 phút6.89
DF47Calvin Ramsay70081 phút6.67
DF2Jayden Richardson50051 phút6.66
DF22Marcus Fraser40061 phút7.10
DF6Louis Jackson10090 phút6.90
DF26Marcello De Barros1001 phút—
DF5Richard King-----
MF13Alex Gogic90191 phút6.98
MF8Ryan Carr90083 phút6.90
MF48Paul Nsio81087 phút6.71
MF23R. Mochrie Christopher80059 phút6.60
MF30Fraser Taylor71053 phút7.07
MF88Killian Phillips53186 phút7.42
MF10Samuel Ramos51257 phút7.08
MF4Liam Donnelly30033 phút6.70
MF14Stevie Mallan-----
MF16Allan Campbell-----
MF18Malik Dijksteel-----
MF37Carrick McEvoy-----
FW9Eseosa Sule91042 phút6.56
FW16Luke Thomas90028 phút6.81
FW20Jake Young90026 phút6.60
FW19Ismeal Kabia70079 phút6.64
FW25Nikolas Agrafiotis41167 phút6.53
FW24Joshua Farquhar10013 phút6.90
FW11Jonah Ayunga-----
FW32Luke Douglas-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Raphael Sallinger150090 phút7.31
GK13Jordan Smith-----
GK35Freddie Owens-----
DF25Felix Passlack152285 phút7.06
DF6Jason Kerr141090 phút7.31
DF21Jordan Obita100084 phút6.58
DF4Grant Hanley60184 phút7.16
DF15Jack Iredale50067 phút6.50
DF27Kanayochukwu Megwa50024 phút7.33
DF5Marko Ivezic20092 phút6.55
DF12Alex Williams-----
DF33Rocky Bushiri-----
MF8Josh Mulligan150285 phút6.66
MF14Miguel Chaiwa150174 phút6.46
MF23Callum Wright102151 phút7.10
MF17Jamie McGrath80159 phút6.64
MF11Joe Newell60014 phút6.45
MF24Jacob Devaney50052 phút6.22
MF47Azeem Abdulai50026 phút6.50
MF19Nicky Cadden30015 phút6.83
FW9Nathan Lowe143169 phút6.41
FW10Martin Boyle144158 phút6.94
FW3Adam Mayor131074 phút6.99
FW7Owen Elding112166 phút6.72
FW22Ante Suto110031 phút6.39
FW18Thibault Klidje100031 phút6.33
FW39Rabbi Matondo20035 phút6.70
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

St MirrenHuấn luyện viên Craig McLeish
HibernianHuấn luyện viên Marink Reedijk
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo