St Mirren vs Hibernian
The SMISA Stadium
02:45Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St MirrenVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jonah AyungaChấn thương |
| Malik DijksteelChấn thương |
HibernianVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jordan ObitaChấn thương |
| Kanayochukwu MegwaChấn thương |
| Rocky BushiriChấn thương |
Tính đến 17/10 08:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| St Mirren | Tất cả | Hibernian |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 8 |
| 9 | Bàn thắng | 17 |
| 17 | Bàn thua | 21 |
| St Mirren | Chủ nhà | Hibernian |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 14 |
| St Mirren | Đội khách | Hibernian |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.13 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.40 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| St Mirren | Tất cả | Hibernian |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 6 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 17 | Bàn thua | 14 |
| St Mirren | Chủ nhà | Hibernian |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| St Mirren | Đội khách | Hibernian |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| St Mirren | Tất cả | Hibernian |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 7 |
| St Mirren | Chủ nhà | Hibernian |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 5 |
| St Mirren | Đội khách | Hibernian |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTBTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | BTHBT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 19/10 12:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
St MirrenBBBBBTHTTT7T 3H 10B
HibernianBBHBBBTBHH6T 3H 11B
| St Mirren Dựa trên 20 trận | Hibernian Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -10 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.83 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (7 trận) |
| 1.30 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (7 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 10.9 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.6 (7 trận) |
| 3.9 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 53% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (8 trận) |
| 4.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 1.7 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 12.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| St Mirren Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hibernian Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 2T 1H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -6 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.85 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (4 trận) |
| 1.04 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (4 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 55% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (5 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 9.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| St Mirren Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hibernian Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0.81 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (3 trận) |
| 1.51 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (3 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 9.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 51% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| St Mirren Dựa trên 20 trận | Premier League Scotland | Hibernian Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 4T 1H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 0.83 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (7 trận) |
| 1.30 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (7 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 79% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.9 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.6 (7 trận) |
| 3.9 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 53% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (7 trận) |
| 4.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 1.7 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 12.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| St Mirren | UEFA Europa Conference League | Hibernian Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAberdeen3:1St Mirren17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBSt Mirren0:3Dundee Utd19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumBRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumBSt Mirren1:2Celtic06/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTKilmarnock0:1St Mirren03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkHSt Mirren3:3Motherwell30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTSt Mirren1:0St Johnstone08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTFalkirk0:2St Mirren01/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Falkirk Stadium
Mùa giải 2025/26
TSt Mirren1:0Partick Thistle26/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHPartick Thistle1:1St Mirren22/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHSt Mirren1:1Dundee Utd17/05/2026 20:00 · Premier League ScotlandTAberdeen0:2St Mirren13/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandBSt Mirren0:3Kilmarnock09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBDundee F.C.1:0St Mirren02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBSt Mirren0:2Livingston25/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBCeltic1:0St Mirren11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTSt Mirren2:0Aberdeen04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTFalkirk1:2St Mirren21/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandBSt Mirren0:1Rangers15/03/2026 19:00 · Premier League ScotlandBHibernian1:2Falkirk17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Easter RoadBDundee Utd1:0Hibernian10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkHHibernian1:1Aberdeen19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Easter RoadBHibernian0:1Kilmarnock16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Easter RoadBSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkBHibernian1:3Hearts04/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Easter RoadTDundee F.C.1:2Hibernian30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Dens ParkBHibernian2:3Gent28/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadHGent0:0Hibernian21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaHShkendija0:0Hibernian14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · National Arena Toshe ProeskiTRangers1:2Hibernian09/08/2026 22:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTHibernian2:1Shkendija07/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadBHibernian1:2Motherwell02/08/2026 22:30 · Premier League Scotland · Easter RoadTHibernian4:1Malisheva31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadBMalisheva2:0Hibernian23/07/2026 21:30 · UEFA Europa Conference League · Stadiumi Fadil Vokrri
Mùa giải 2025/26
BHibernian0:1Motherwell16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTRangers1:2Hibernian14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTFalkirk1:3Hibernian09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBHibernian1:2Celtic03/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandBHibernian1:2Hearts26/04/2026 22:30 · Premier League ScotlandTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận0St Mirren T
1H
2Hibernian T
2.3Trung bình tổng điểm
St Mirren Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Tính đến 17/10 08:48
Huấn luyện viên
St MirrenHuấn luyện viên Craig McLeish
HibernianHuấn luyện viên Marink Reedijk
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs MotherwellFir ParkĐội kháchPremier League Scotland08/11/202603:00 vs RangersThe SMISA StadiumChủ nhàPremier League Scotland21/11/202622:00 vs CelticCeltic ParkĐội kháchPremier League Scotland28/11/202622:00 vs KilmarnockThe SMISA StadiumChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs St JohnstoneMcDiarmid ParkĐội kháchPremier League Scotland06/12/202600:30 vs HeartsThe SMISA StadiumChủ nhàPremier League Scotland
08/11/202600:45 vs AberdeenPittodrie StadiumĐội kháchPremier League Scotland21/11/202622:00 vs Dundee UtdEaster RoadChủ nhàPremier League Scotland25/11/202602:45 vs Dundee F.C.Easter RoadChủ nhàPremier League Scotland29/11/202600:45 vs MotherwellFir ParkĐội kháchPremier League Scotland03/12/202602:45 vs KilmarnockRugby ParkĐội kháchPremier League Scotland08/12/202603:00 vs RangersEaster RoadChủ nhàPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St Mirren gặp Hibernian tại Premier League Scotland vào 29/10/2026 02:45 UTC+07 tại The SMISA Stadium.
St Mirren đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Hibernian đứng thứ 12.
St Mirren thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Hibernian thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, St Mirren thắng 0, Hibernian thắng 2, hòa 1.
St Mirren · Trận trước: St Mirren vs Dundee F.C. (24/10) · Trận tiếp theo: Motherwell vs St Mirren (31/10)
Hibernian · Trận trước: Hibernian vs Celtic (25/10) · Trận tiếp theo: Aberdeen vs Hibernian (8/11)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
- St Johnstone vs Motherwell
- Aberdeen vs Falkirk
- Dundee F.C. vs Kilmarnock
- Celtic vs Dundee Utd
- Hearts vs Rangers
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Shiga
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.