Dundee Utd vs Hibernian
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jack James Walton |
| 23 | D | Joshua Rawlins |
| 3 | D | Bert Esselink |
| 18 | D | Michael Forbes |
| 19 | D | Kevin Ciubotaru |
| 10 | M | Dylan Tait |
| 16 | M | Lyall Cameron |
| 14 | M | Zidane Iqbal |
| 21 | F | Jesse Randall |
| 93 | F | Idjessi Metsoko |
| 77 | F | Daniel Bennie |
| 9 | M | Zachary Sapsford |
| 22 | D | Dario Naamo |
| 15 | F | Lachlan Rose |
| 26 | M | Abdoulaye Yoro |
| 20 | F | Neil Farrugia |
| 30 | G | Jordan Amissah |
| 4 | D | Iurie Iovu |
| 6 | D | Ross Graham |
| 8 | M | Panutche Camará |
| 1 | G | Raphael Sallinger |
| 25 | D | Felix Passlack |
| 6 | D | Jason Kerr |
| 5 | D | Marko Ivezić |
| 15 | D | Jack Iredale |
| 14 | M | Miguel Changa Chaiwa |
| 8 | M | Josh Mulligan |
| 7 | M | Owen Elding |
| 23 | M | Callum Wright |
| 18 | M | Thibault Klidjé |
| 22 | F | Ante Šuto |
| 10 | F | Martin Boyle |
| 39 | M | Rabbi Matondo |
| 9 | F | Nathan Lowe |
| 24 | M | Jacob Devaney |
| 19 | M | Nicky Cadden |
| 35 | G | Freddie Owens |
| 4 | D | Grant Hanley |
| 11 | M | Joe Newell |
| 47 | M | Azeem Abdulai |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Dundee Utd | 1 | 0 | 1 |
| Hibernian | 0 | 0 | 0 |
- 28'Thẻ vàngMiguel Changa Chaiwa
- 35'Bàn thắngDaniel BennieKiến tạo: Lyall Cameron
- 40'Thẻ vàngMichael Forbes
- 54'Thay ngườiRabbi MatondoRa sân: Owen Elding
- 54'Thay ngườiMartin BoyleRa sân: Thibault Klidjé
- 54'Thay ngườiNathan LoweRa sân: Ante Šuto
- 57'Thẻ vàngZidane Iqbal
- 67'Thay ngườiZachary SapsfordRa sân: Daniel Bennie
- 71'Thay ngườiLachlan RoseRa sân: Idjessi Metsoko
- 71'Thay ngườiDario NaamoRa sân: Joshua Rawlins
- 77'Thay ngườiAbdoulaye YoroRa sân: Jesse Randall
- 77'Thay ngườiNeil FarrugiaRa sân: Lyall Cameron
- 77'Thay ngườiJacob DevaneyRa sân: Miguel Changa Chaiwa
- 78'Thay ngườiNicky CaddenRa sân: Jack Iredale
- 80'Thẻ vàngDylan Tait
- 84'Thẻ đỏJacob Devaney
- 90+3'Thẻ vàngAbdoulaye Yoro
- 90+3'Thẻ vàngMartin Boyle
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,58Hòa3,59Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,73→2,58Hòa3,58→3,59Đội khách2,47→2,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:58 | 2,58▲ | 3,59▼ | 2,72▲ |
| 10/10 20:32 | 2,56▲ | 3,65 | 2,71▼ |
| 10/10 20:06 | 2,55▼ | 3,65▼ | 2,73▲ |
| 10/10 18:48 | 2,72▼ | 3,69▲ | 2,53 |
| 10/10 18:22 | 2,73▼ | 3,68▲ | 2,53 |
| 10/10 16:11 | 2,74▼ | 3,66 | 2,53▲ |
| 10/10 15:44 | 2,79▲ | 3,66 | 2,49▼ |
| 10/10 14:25 | 2,77▲ | 3,66 | 2,51 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:02 | 2,76 | 3,66▲ | 2,51 |
| 10/10 12:05 | 2,76▼ | 3,65▲ | 2,51▼ |
| 10/10 11:37 | 2,77▼ | 3,64 | 2,52▲ |
| 10/10 09:16 | 2,83▲ | 3,64▲ | 2,47▲ |
| 09/10 22:15 | 2,82▲ | 3,62▲ | 2,45▲ |
| 09/10 15:26 | 2,79▼ | 3,58 | 2,43▲ |
| 08/10 18:54 | 2,81 | 3,58 | 2,41▼ |
| 08/10 04:43 | 2,81▲ | 3,58 | 2,42▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,73 | 3,58 | 2,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,58 | 3,59 | 2,72 |
| Betfair | 2,50 | 3,40 | 2,50 |
| bet365 | 2,50 | 3,60 | 2,55 |
| Marathon | 2,53 | 3,52 | 2,53 |
| 1xBet | 2,62 | 3,70 | 2,57 |
| Betano | 2,55 | 3,60 | 2,62 |
| BetVictor | 2,50 | 3,70 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,90Đội khách 02,00Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,03→1,90Đội khách1,83→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:58 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 10/10 20:32 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 10/10 20:06 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 10/10 16:11 | 2,03▼ | 1,88▲ |
| 10/10 15:44 | 2,07▲ | 1,84▼ |
| 10/10 15:18 | 2,05▼ | 1,86 |
| 10/10 14:25 | 2,06▲ | 1,86 |
| 10/10 11:37 | 2,05▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 09:16 | 2,10▲ | 1,83▲ |
| 09/10 22:15 | 2,09▲ | 1,82▲ |
| 09/10 15:26 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 09/10 09:25 | 2,10▲ | 1,79 |
| 08/10 18:54 | 2,09▲ | 1,79 |
| 08/10 04:43 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,03 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 2,00 |
| bet365 | 1,90 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu3Tài 32,05Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→2,05Xỉu1,77→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:58 | 2,05▲ | 1,85 |
| 10/10 20:06 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 10/10 18:48 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 10/10 18:22 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 10/10 15:18 | 2,08▲ | 1,83 |
| 10/10 14:25 | 2,07▼ | 1,83 |
| 10/10 13:02 | 2,08 | 1,83▲ |
| 10/10 12:05 | 2,08▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 09:16 | 2,10▲ | 1,79 |
| 09/10 22:15 | 2,09▲ | 1,79▲ |
| 09/10 09:25 | 2,08▲ | 1,78 |
| 08/10 04:43 | 2,07 | 1,78▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,07 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,85 |
| Marathon | 1,91 | 1,74 |
| 1xBet | 2,02 | 1,82 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,44Không2,55→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 20:58 | 1,44▼ | 2,50▲ |
| 10/10 20:32 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 10/10 18:22 | 1,50 | 2,50▼ |
| 08/10 21:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 21:27 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,48 | 2,43 |
| 1xBet | 1,56 | 2,41 |
| Betano | 1,50 | 2,47 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dundee Utd Dựa trên 20 trận | Hibernian Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.48 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (7 trận) |
| 1.51 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 14.2 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 45% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (8 trận) |
| 4.7 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| Dundee Utd Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hibernian Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 3T 1H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.70 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (4 trận) |
| 1.12 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 16.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 44% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (5 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| Dundee Utd Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hibernian Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -9 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.22 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (3 trận) |
| 1.96 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (3 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 46% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (3 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 12.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| Dundee Utd Dựa trên 20 trận | Premier League Scotland | Hibernian Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 5T 1H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.48 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (7 trận) |
| 1.51 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.2 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 45% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (7 trận) |
| 4.7 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (7 trận) |
| Dundee Utd | UEFA Europa Conference League | Hibernian Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 22 : 23
- Sân nhà
- 3T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 4H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dundee Utd đã gặp Hibernian tại Premier League Scotland vào 10/10/2026 21:00 UTC+07 tại Tannadice Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dundee Utd 1-0 Hibernian.
Dundee Utd đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Hibernian đứng thứ 12.
Dundee Utd thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hibernian thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Dundee Utd thắng 4, Hibernian thắng 4, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.58 · 3.59 · 2.72.
Đội hình Dundee Utd có Jesse Randall, Idjessi Metsoko, Daniel Bennie.
Đội hình Hibernian có Callum Wright, Thibault Klidjé, Ante Šuto.
Dundee Utd · Trận trước: St Mirren vs Dundee Utd (19/9) · Trận tiếp theo: St Johnstone vs Dundee Utd (17/10)
Hibernian · Trận trước: Hibernian vs Aberdeen (19/9) · Trận tiếp theo: Hibernian vs Falkirk (17/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Motherwell vs Celtic
- Aberdeen vs St Johnstone
- Aberdeen vs St Mirren
- Kilmarnock vs Motherwell
- St Johnstone vs Dundee Utd
- Hibernian vs Falkirk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Jilin vs Beijing
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Sirius vs IF Elfsborg
Chưa có bài viết nào.