Kilmarnock vs Motherwell
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Calum Ferrie |
| 3 | D | Michael John Kamara |
| 4 | D | Cathal McCarthy |
| 14 | D | George Stanger |
| 21 | D | Michael Schjønning-Larsen |
| 49 | M | Bailey Rice |
| 18 | M | Tom Lowery |
| 8 | M | Erik Ring |
| 10 | M | Tyreece John-Jules |
| 11 | M | Greg Kiltie |
| 9 | F | Joe Hugill |
| 2 | D | Jamie Brandon |
| 36 | M | Aaron Tshibola |
| 29 | F | Djenairo Daniels |
| 27 | F | Ieuan Owen |
| 58 | G | Nico Mantl |
| 6 | D | Robbie Deas |
| 19 | D | Jonathan Meier |
| 20 | F | Nicky Cleșcenco |
| 5 | M | Mark O'Hara |
| 1 | G | Alex Paulsen |
| 7 | D | Tom Sparrow |
| 2 | D | Stephen O'Donnell |
| 5 | D | Martin Moormann |
| 45 | D | Emmanuel Longelo |
| 8 | M | Lukas Fadinger |
| 71 | M | Joe Hodge |
| 18 | M | Tawanda Maswanhise |
| 11 | M | Alex Lowry |
| 19 | M | Ibrahim Said |
| 47 | F | Sebastian Palmer-Houlden |
| 3 | D | Jake Girdwood-Reich |
| 13 | M | Jardell Kanga |
| 15 | F | Eythor Bjørgolfsson |
| 63 | M | Dylan Levitt |
| 22 | D | Johnny Koutroumbis |
| 21 | G | Matty Connelly |
| 4 | D | Jamie Knight-Lebel |
| 6 | D | Jordan McGhee |
| 77 | F | Willy Vogt |
| Callum HendryChấn thương |
| Dylan WilliamsChấn thương |
| Oscar PriestmanChấn thương |
| Paul McGinnChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 1 | 2 | 3 |
| Motherwell | 1 | 1 | 2 |
- 2'Bàn thắngGreg Kiltie
- 17'Bàn thắngAlex Lowry
- 33'Thay ngườiJamie BrandonRa sân: Michael John Kamara
- 35'Thay ngườiAaron TshibolaRa sân: Bailey Rice
- 55'Thẻ vàngGeorge Stanger
- 56'Bàn thắngSebastian Palmer-Houlden
- 58'Bàn thắngTyreece John-JulesKiến tạo: Jamie Brandon
- 68'Thay ngườiJake Girdwood-ReichRa sân: Martin Moormann
- 68'Thay ngườiJardell KangaRa sân: Alex Lowry
- 68'Thay ngườiEythor BjørgolfssonRa sân: Sebastian Palmer-Houlden
- 69'Bàn thắngGreg KiltieKiến tạo: Jamie Brandon
- 75'Thay ngườiDylan LevittRa sân: Lukas Fadinger
- 77'Thay ngườiDjenairo DanielsRa sân: Tyreece John-Jules
- 77'Thay ngườiIeuan OwenRa sân: Greg Kiltie
- 81'Thay ngườiJohnny KoutroumbisRa sân: Tom Sparrow
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:00Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,04Hòa3,56Đội khách2,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,33→3,04Hòa3,71→3,56Đội khách2,08→2,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 3,04▲ | 3,56▲ | 2,36▼ |
| 17/10 19:34 | 3,00▼ | 3,54▼ | 2,39▲ |
| 17/10 18:32 | 3,02▲ | 3,55▲ | 2,38▼ |
| 17/10 17:28 | 2,95▼ | 3,52▼ | 2,44▲ |
| 17/10 16:55 | 2,96▲ | 3,55▼ | 2,42▲ |
| 17/10 14:46 | 2,92▼ | Tạm dừng | 2,38▲ |
| 17/10 14:16 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:43 | 3,13▼ | 3,75▼ | 2,24▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:39 | 3,15▼ | 3,77▼ | 2,22▲ |
| 17/10 11:32 | 3,18▲ | 3,78▲ | 2,20▼ |
| 17/10 09:22 | 3,17▲ | 3,77▲ | 2,21▲ |
| 17/10 04:21 | 3,15▼ | 3,74▼ | 2,20▲ |
| 16/10 21:34 | 3,32▲ | 3,77▲ | 2,11▲ |
| 16/10 21:02 | 3,28▲ | 3,72▲ | 2,10▼ |
| 16/10 14:14 | 3,25▼ | 3,71 | 2,11▲ |
| 16/10 01:22 | 3,28▼ | 3,71 | 2,10▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 3,33 | 3,71 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,04 | 3,56 | 2,36 |
| Betfair | 3,40 | 3,40 | 2,05 |
| bet365 | 2,88 | 3,60 | 2,30 |
| Marathon | 2,84 | 3,42 | 2,32 |
| 1xBet | 2,85 | 3,42 | 2,34 |
| Betano | 3,25 | 3,75 | 2,10 |
| BetVictor | 2,80 | 3,70 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,22Đội khách 01,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,50→2,22Đội khách1,56→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 2,22▲ | 1,72▼ |
| 17/10 19:34 | 2,19▼ | 1,75▲ |
| 17/10 18:32 | 2,21▲ | 1,74▼ |
| 17/10 17:28 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 17/10 17:28 | 2,15▼ | 1,78▲ |
| 17/10 16:55 | 2,16▼ | Tạm dừng |
| 17/10 14:46 | 2,17▼ | Tạm dừng |
| 17/10 14:16 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:43 | 2,34▼ | 1,66▲ |
| 17/10 12:39 | 2,35▼ | 1,65▲ |
| 17/10 11:32 | 2,38▲ | 1,64▼ |
| 17/10 09:22 | 2,37▲ | 1,65▲ |
| 17/10 04:21 | 2,36▼ | 1,64▲ |
| 16/10 21:34 | 2,49▲ | 1,58▲ |
| 16/10 21:02 | 2,48▲ | 1,57▼ |
| 16/10 14:14 | 2,45▼ | 1,58▲ |
| 16/10 09:44 | 2,48▲ | 1,57▲ |
| 16/10 01:22 | 2,47▼ | 1,56 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,50 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,72 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,06 | 1,70 |
| 1xBet | 2,06 | 1,70 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,00→2,09Xỉu1,84→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 2,09 | 1,81▲ |
| 17/10 18:32 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 17/10 17:28 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 17/10 16:55 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 17/10 16:55 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 17/10 14:16 | Tạm dừng | |
| 17/10 09:22 | 2,04▲ | 1,85 |
| 17/10 04:21 | 2,03▲ | 1,85 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:34 | 2,02▲ | 1,85 |
| 16/10 21:02 | 2,01▼ | 1,85 |
| 16/10 14:14 | 2,02▲ | 1,85 |
| 16/10 09:44 | 2,01 | 1,85▲ |
| 16/10 01:22 | 2,01▲ | 1,84 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,00 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,81 |
| Marathon | 1,94 | 1,71 |
| 1xBet | 1,94 | 1,71 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,47Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,47Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 21:40 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,52 | 2,42 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Kilmarnock | Tất cả | Motherwell |
|---|---|---|
| 11 | Hạng | 10 |
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 5 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10 | Ghi được | 11 |
| 20 | Bị ghi | 16 |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| Kilmarnock | Chủ nhà | Motherwell |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 5 | Ghi được | 3 |
| 13 | Bị ghi | 6 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 2.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Kilmarnock | Đội khách | Motherwell |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 5 | Ghi được | 8 |
| 7 | Bị ghi | 10 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTBTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | BTHBT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kilmarnock Dựa trên 20 trận | Motherwell Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.33 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (7 trận) |
| 1.44 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.4 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 4.4 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 47% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 4.0 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 13.3 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| Kilmarnock Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Motherwell Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.82 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (3 trận) |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 44% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| Kilmarnock Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Motherwell Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 1.52 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 49% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 12.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| Kilmarnock Dựa trên 20 trận | Premier League Scotland | Motherwell Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 4T 3H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -6 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.33 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (7 trận) |
| 1.44 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.4 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 4.4 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| 47% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 4.0 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 13.3 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| Kilmarnock | UEFA Europa Conference League | Motherwell Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 22
- Sân nhà
- 3T 2H 1B
- Sân khách
- 0T 4H 4B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kilmarnock đã gặp Motherwell tại Premier League Scotland vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Rugby Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kilmarnock 3-2 Motherwell.
Kilmarnock đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Motherwell đứng thứ 10.
Kilmarnock thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Motherwell thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Kilmarnock thắng 3, Motherwell thắng 5, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.04 · 3.56 · 2.36.
Đội hình Kilmarnock có Tyreece John-Jules, Greg Kiltie, Joe Hugill.
Đội hình Motherwell có Alex Lowry, Ibrahim Said, Sebastian Palmer-Houlden.
Kilmarnock · Trận trước: Rangers vs Kilmarnock (10/10) · Trận tiếp theo: Falkirk vs Kilmarnock (24/10)
Motherwell · Trận trước: Motherwell vs Celtic (11/10) · Trận tiếp theo: Motherwell vs Hearts (25/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Dundee F.C. vs Rangers
- Celtic vs Hearts
- Rangers vs St Johnstone
- Dundee Utd vs Aberdeen
- Falkirk vs Kilmarnock
- St Mirren vs Dundee F.C.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Chưa có bài viết nào.