Ngôn ngữ

Kilmarnock vs Motherwell

Chi tiết trận đấu
Rugby Park
KilmarnockChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
MotherwellĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 21:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GCalum Ferrie
3DMichael John Kamara
4DCathal McCarthy
14DGeorge Stanger
21DMichael Schjønning-Larsen
49MBailey Rice
18MTom Lowery
8MErik Ring
10MTyreece John-Jules
11MGreg Kiltie
9FJoe Hugill
Dự bị 9
2DJamie Brandon
36MAaron Tshibola
29FDjenairo Daniels
27FIeuan Owen
58GNico Mantl
6DRobbie Deas
19DJonathan Meier
20FNicky Cleșcenco
5MMark O'Hara
Huấn luyện viên Neil McCann
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlex Paulsen
7DTom Sparrow
2DStephen O'Donnell
5DMartin Moormann
45DEmmanuel Longelo
8MLukas Fadinger
71MJoe Hodge
18MTawanda Maswanhise
11MAlex Lowry
19MIbrahim Said
47FSebastian Palmer-Houlden
Dự bị 9
3DJake Girdwood-Reich
13MJardell Kanga
15FEythor Bjørgolfsson
63MDylan Levitt
22DJohnny Koutroumbis
21GMatty Connelly
4DJamie Knight-Lebel
6DJordan McGhee
77FWilly Vogt
Huấn luyện viên Alfred Johansson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Kilmarnock
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
MotherwellVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Callum HendryChấn thương
Dylan WilliamsChấn thương
Oscar PriestmanChấn thương
Paul McGinnChấn thương
Tính đến 17/10 22:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kilmarnock123
Motherwell112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngGreg Kiltie
  2. 17'Bàn thắngAlex Lowry
  3. 33'Thay ngườiJamie BrandonRa sân: Michael John Kamara
  4. 35'Thay ngườiAaron TshibolaRa sân: Bailey Rice
  5. 55'Thẻ vàngGeorge Stanger
  6. 56'Bàn thắngSebastian Palmer-Houlden
  7. 58'Bàn thắngTyreece John-JulesKiến tạo: Jamie Brandon
  8. 68'Thay ngườiJake Girdwood-ReichRa sân: Martin Moormann
  9. 68'Thay ngườiJardell KangaRa sân: Alex Lowry
  10. 68'Thay ngườiEythor BjørgolfssonRa sân: Sebastian Palmer-Houlden
  11. 69'Bàn thắngGreg KiltieKiến tạo: Jamie Brandon
  12. 75'Thay ngườiDylan LevittRa sân: Lukas Fadinger
  13. 77'Thay ngườiDjenairo DanielsRa sân: Tyreece John-Jules
  14. 77'Thay ngườiIeuan OwenRa sân: Greg Kiltie
  15. 81'Thay ngườiJohnny KoutroumbisRa sân: Tom Sparrow
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,44
16Sút15
6Sút trúng đích7
5Phạt góc3
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
514Chuyền bóng478
6Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFCathal McCarthy90000006.3
8 · MFErik Ring90001007.2
9 · FWJoe Hugill90002006.7
12 · GKCalum Ferrie90000008.9
14 · DFGeorge Stanger90000106.3
18 · MFTom Lowery90001006.3
21 · DFMichael Schjønning-Larsen90000006.5
10 · MFTyreece John-Jules77102009.2
11 · MFGreg Kiltie77203008.7
2 · DF · Dự bịJamie Brandon57020007.3
36 · MF · Dự bịAaron Tshibola55000006.7
49 · MFBailey Rice35000006.5
3 · DFMichael John Kamara33000006.5
27 · FW · Dự bịIeuan Owen13001006.6
29 · FW · Dự bịDjenairo Daniels13000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlex Paulsen90000006.3
2 · DFStephen O'Donnell90000006.2
18 · MFTawanda Maswanhise90002006.7
19 · MFIbrahim Said90001007.3
45 · DFEmmanuel Longelo90000006.9
71 · MFJoe Hodge90001007.5
7 · DFTom Sparrow81000006.9
8 · MFLukas Fadinger75000006.9
5 · DFMartin Moormann68000007.2
11 · MFAlex Lowry68101007.3
47 · FWSebastian Palmer-Houlden68105007.9
3 · DF · Dự bịJake Girdwood-Reich22000006.2
13 · MF · Dự bịJardell Kanga22000006.3
15 · FW · Dự bịEythor Bjørgolfsson22000006.3
63 · MF · Dự bịDylan Levitt15000006.7
22 · DF · Dự bịJohnny Koutroumbis9001007.0
Tính đến 17/10 23:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:00

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,04Hòa3,56Đội khách2,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,333,04Hòa3,713,56Đội khách2,082,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:313,04▲3,56▲2,36▼
17/10 19:343,00▼3,54▼2,39▲
17/10 18:323,02▲3,55▲2,38▼
17/10 17:282,95▼3,52▼2,44▲
17/10 16:552,96▲3,55▼2,42▲
17/10 14:462,92▼Tạm dừng2,38▲
17/10 14:16Tạm dừng
17/10 13:433,13▼3,75▼2,24▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 12:393,15▼3,77▼2,22▲
17/10 11:323,18▲3,78▲2,20▼
17/10 09:223,17▲3,77▲2,21▲
17/10 04:213,15▼3,74▼2,20▲
16/10 21:343,32▲3,77▲2,11▲
16/10 21:023,28▲3,72▲2,10▼
16/10 14:143,25▼3,712,11▲
16/10 01:223,28▼3,712,10▲
14/10 22:40 Đầu tiên3,333,712,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,043,562,36
Betfair3,403,402,05
bet3652,883,602,30
Marathon2,843,422,32
1xBet2,853,422,34
Betano3,253,752,10
BetVictor2,803,702,30
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,22Đội khách 01,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,502,22Đội khách1,561,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:312,22▲1,72▼
17/10 19:342,19▼1,75▲
17/10 18:322,21▲1,74▼
17/10 17:28Thay đổi mốc · 0.5 → 0
17/10 17:282,15▼1,78▲
17/10 16:552,16▼Tạm dừng
17/10 14:462,17▼Tạm dừng
17/10 14:16Tạm dừng
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
17/10 13:432,34▼1,66▲
17/10 12:392,35▼1,65▲
17/10 11:322,38▲1,64▼
17/10 09:222,37▲1,65▲
17/10 04:212,36▼1,64▲
16/10 21:342,49▲1,58▲
16/10 21:022,48▲1,57▼
16/10 14:142,45▼1,58▲
16/10 09:442,48▲1,57▲
16/10 01:222,47▼1,56
14/10 22:40 Đầu tiên2,501,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,221,72
bet3652,081,72
Marathon2,061,70
1xBet2,061,70
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,002,09Xỉu1,841,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:312,091,81▲
17/10 18:322,09▼1,80▲
17/10 17:282,10▲1,79▼
17/10 16:55Thay đổi mốc · 2.5 → 3
17/10 16:552,07▲1,83▼
17/10 14:16Tạm dừng
17/10 09:222,04▲1,85
17/10 04:212,03▲1,85
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 21:342,02▲1,85
16/10 21:022,01▼1,85
16/10 14:142,02▲1,85
16/10 09:442,011,85▲
16/10 01:222,01▲1,84
14/10 22:40 Đầu tiên2,001,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,091,81
Marathon1,941,71
1xBet1,941,71
Betano1,981,87
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,47Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,47Không thay đổiKhông2,63Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
15/10 21:40 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,472,63
bet3651,532,38
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,522,42
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Premier League Scotland
KilmarnockTất cảMotherwell
11Hạng10
9Trận9
2Thắng2
2Hòa2
5Thua5
22%Tỷ lệ thắng22%
10Ghi được11
20Bị ghi16
1.11Ghi được mỗi trận1.22
2.22Bị ghi mỗi trận1.78
KilmarnockChủ nhàMotherwell
—Hạng—
5Trận4
1Thắng1
1Hòa1
3Thua2
20%Tỷ lệ thắng25%
5Ghi được3
13Bị ghi6
1.00Ghi được mỗi trận0.75
2.60Bị ghi mỗi trận1.50
KilmarnockĐội kháchMotherwell
—Hạng—
4Trận5
1Thắng1
1Hòa1
2Thua3
25%Tỷ lệ thắng20%
5Ghi được8
7Bị ghi10
1.25Ghi được mỗi trận1.60
1.75Bị ghi mỗi trận2.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic9801+1824TTBTT
2Rangers9621+620HTTTT
3Hearts9513+516BTHBT
4Dundee F.C.9423+314HTTBH
5St Johnstone9333+012HTHBT
6Dundee Utd9333-112HTTHB
7Aberdeen9324+011TBHTH
8St Mirren9315-810BBBBB
9Falkirk9234-39TBHTH
10Motherwell9225-58BBBBB
11Kilmarnock9225-108TBHTH
12Hibernian9216-57BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen5212+10
—Celtic5401+100
—Dundee F.C.5221+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian5014-50
—Kilmarnock5113-80
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone5221+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd5212+00
—Falkirk5131+00
—Hearts5113-60
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell5113-20
—Rangers5320+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren5203-50
Tính đến 21/10 12:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KilmarnockBHTHBBBBTT7T 4H 9B
MotherwellBBBBTHBBTH7T 4H 9B
Kilmarnock
Dựa trên 20 trận
Motherwell
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B7T 4H 9B
35%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận1.35
1.75Bị ghi mỗi trận1.55
-6Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.33 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (7 trận)
1.44 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.4 (13 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (7 trận)
4.4 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
47% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
4.0 (13 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (8 trận)
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
13.3 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (8 trận)
Kilmarnock
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMotherwell
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B3T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa22%
1.50Ghi được mỗi trận1.22
1.70Bị ghi mỗi trận1.44
-2Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.82 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90 (3 trận)
1.34 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (3 trận)
5.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
44% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (3 trận)
4.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận2.7 (3 trận)
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
14.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.0 (3 trận)
Kilmarnock
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMotherwell
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B4T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.40Ghi được mỗi trận1.45
1.80Bị ghi mỗi trận1.64
-4Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.92 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (4 trận)
1.52 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (4 trận)
3.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (5 trận)
49% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4 (5 trận)
12.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (5 trận)
Kilmarnock
Dựa trên 20 trận
Premier League ScotlandMotherwell
Dựa trên 14 trận
20Trận14
7T 4H 9BT · H · B4T 3H 7B
35%Tỷ lệ thắng29%
20%Tỷ lệ hòa21%
1.45Ghi được mỗi trận1.21
1.75Bị ghi mỗi trận1.64
-6Hiệu số-6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
25%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.33 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (7 trận)
1.44 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.4 (13 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (7 trận)
4.4 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (7 trận)
47% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
4.0 (13 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (7 trận)
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
13.3 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (7 trận)
KilmarnockUEFA Europa Conference LeagueMotherwell
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BRangers3:1Kilmarnock10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkHAberdeen0:0Kilmarnock05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSt Johnstone4:3Kilmarnock02/08/2026 20:00 · Premier League Scotland · McDiarmid Park
Mùa giải 2025/26
TKilmarnock3:1Dundee F.C.13/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandTKilmarnock3:0Dundee Utd02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBAberdeen1:0Kilmarnock25/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandHKilmarnock2:2Dundee F.C.11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBHibernian3:0Kilmarnock04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTKilmarnock2:0Livingston21/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandTKilmarnock1:0Hearts15/03/2026 03:00 · Premier League ScotlandBFalkirk5:1Kilmarnock28/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandHDundee Utd1:1Kilmarnock21/02/2026 22:00 · Premier League Scotland
BDundee F.C.2:1Motherwell19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Dens ParkBRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTMotherwell3:0Dundee Utd03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkHSt Mirren3:3Motherwell30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumBFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTMotherwell2:0HJK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir ParkHMotherwell0:0Falkirk09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Fir ParkHHJK1:1Motherwell06/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Bolt ArenaTMotherwell2:0HB Torshavn24/07/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Fir Park
Mùa giải 2025/26
HMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:0Motherwell02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBHearts3:1Motherwell11/04/2026 21:00 · Premier League Scotland
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
3Kilmarnock T
6H
5Motherwell T
2.6Trung bình tổng điểm
Kilmarnock Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 22
Sân nhà
3T 2H 1B
Sân khách
0T 4H 4B
Tính đến 10/10 21:05

Các trận tiếp theo