St Mirren vs Dundee F.C.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jacob Chapman |
| 22 | D | Marcus Fraser |
| 13 | D | Alexander Gogić |
| 53 | D | Henry Fieldson |
| 47 | M | Calvin Ramsay |
| 8 | M | Ryan Carr |
| 88 | M | Killian Phillips |
| 3 | M | Declan John |
| 16 | F | Luke Thomas |
| 9 | F | Eseosa Sule |
| 19 | F | Ismeal Kabia |
| 20 | F | Jake Young |
| 23 | M | Chris Mochrie |
| 35 | G | Grant Tamosevicius |
| 6 | D | Louis Jackson |
| 2 | D | Jayden Richardson |
| 30 | M | Fraser Taylor |
| 4 | M | Liam Donnelly |
| 37 | M | Carrick McEvoy |
| 10 | M | Samuel Ramos |
| 1 | G | Owen Goodman |
| 7 | D | Drey Wright |
| 4 | D | Ryan Astley |
| 5 | D | Owen Bevan |
| 12 | D | Imari Samuels |
| 27 | M | Joe Bevan |
| 28 | M | Callum Jones |
| 48 | M | Ethan Hamilton |
| 14 | M | Alan Forrest |
| 11 | F | Ashley Hay |
| 21 | F | Bradley Fink |
| 18 | F | Charlie Reilly |
| 8 | M | Ryan Finnigan |
| 77 | M | Alfie Harrison |
| 13 | G | Kieran O'Hara |
| 6 | D | Matai Akinmboni |
| 3 | D | Idris Odutayo |
| 26 | D | Joe Wright |
| 17 | M | Žan Bešir |
| 2 | D | Brad Halliday |
| Jonah AyungaChấn thương |
| Malik DijksteelChấn thương |
| Bobby WalesChấn thương |
| Finlay RobertsonChấn thương |
| Simon MurrayChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St Mirren | 1 | 1 | 2 |
| Dundee F.C. | 0 | 1 | 1 |
- 5'Thẻ vàngBrad Halliday
- 20'Bàn thắngCalvin RamsayKiến tạo: Eseosa Sule
- 56'Bàn thắngEseosa SuleKiến tạo: Killian Phillips
- 62'Thay ngườiCharlie ReillyRa sân: Joe Bevan
- 63'Thẻ vàngEseosa Sule
- 68'Thay ngườiJake YoungRa sân: Eseosa Sule
- 69'Thay ngườiRyan FinniganRa sân: Callum Jones
- 71'Thẻ vàngIsmeal Kabia
- 74'Bàn thắngBradley Fink
- 80'Thay ngườiChris MochrieRa sân: Ismeal Kabia
- 82'Thẻ vàngLuke Thomas
- 82'Thay ngườiAlfie HarrisonRa sân: Alan Forrest
- 84'Thẻ vàngAlfie Harrison
- 90+3'Thẻ vàngAlexander Gogić
- 90+3'Thẻ vàngBradley Fink
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,27Hòa3,60Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,27→2,27Hòa3,70→3,60Đội khách2,94→3,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 20:55 | 2,27▼ | 3,60▼ | 3,17▲ |
| 24/10 18:56 | 2,32▲ | 3,66▼ | 3,04▲ |
| 24/10 15:24 | 2,31 | 3,68▼ | 3,03 |
| 24/10 14:21 | 2,31▼ | 3,70 | 3,03▲ |
| 24/10 13:18 | 2,33▲ | 3,70 | 3,00▼ |
| 24/10 12:15 | 2,32▼ | 3,70▲ | 3,01▼ |
| 24/10 11:43 | 2,33▼ | 3,67▲ | 3,02▲ |
| 24/10 10:40 | 2,34▲ | 3,66▼ | 3,01▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 24/10 09:37 | 2,32▲ | 3,74▲ | 2,99▲ |
| 24/10 06:23 | 2,31▲ | 3,72▼ | 2,97▼ |
| 24/10 03:13 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 03:13 | 2,30▲ | 3,73▲ | 2,98▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | ||
| 23/10 13:17 | 2,28▲ | 3,68▼ | 2,95▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 2,27 | 3,70 | 2,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 3,60 | 3,17 |
| Betfair | 2,25 | 3,40 | 3,00 |
| bet365 | 2,25 | 3,60 | 2,90 |
| Marathon | 2,23 | 3,54 | 2,90 |
| 1xBet | 2,25 | 3,54 | 2,91 |
| Betano | 2,30 | 3,65 | 2,92 |
| BetVictor | 2,25 | 3,60 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,27Đội khách +0.51,70Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,27→2,27Đội khách1,66→1,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 20:55 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 24/10 20:55 | 2,27▼ | 1,70▲ |
| 24/10 18:56 | 2,32▲ | 1,67▼ |
| 24/10 14:21 | 2,31▼ | 1,68▲ |
| 24/10 13:18 | 2,33▲ | 1,67 |
| 24/10 12:15 | 2,32▼ | 1,67 |
| 24/10 11:43 | 2,33▼ | 1,67▲ |
| 24/10 10:40 | 2,34▲ | 1,66▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 24/10 09:37 | 2,32▲ | 1,67 |
| 24/10 06:23 | 2,31▲ | 1,67 |
| 24/10 03:13 | 2,30▲ | 1,67▲ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:17 | 2,29▲ | 1,66▼ |
| 23/10 09:20 | 2,28▲ | 1,67▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 2,27 | 1,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 1,70 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Betano | 2,27 | 1,67 |
| BetVictor | 2,15 | 1,60 |
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→2,15Xỉu1,76→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 20:55 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 24/10 18:56 | 2,17 | 1,75▲ |
| 24/10 15:24 | 2,17▲ | 1,74▼ |
| 24/10 12:15 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 24/10 10:40 | 2,19▲ | 1,73▼ |
| 24/10 09:37 | 2,12▲ | 1,78▲ |
| 24/10 03:13 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 24/10 03:13 | 2,11▲ | 1,77▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:17 | 2,10▲ | 1,76▼ |
| 23/10 09:20 | 2,09▲ | 1,77▲ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,76 |
| Marathon | 2,01 | 1,66 |
| 1xBet | 2,01 | 1,66 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,50Không2,55→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 19:55 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 24/10 16:55 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 22/10 15:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:04 | 1,50 | 2,55 |
| 22/10 01:25 | Đã đóng | |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,54 | 2,28 |
| 1xBet | 1,54 | 2,32 |
| Betano | 1,57 | 2,30 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| St Mirren | Tất cả | Dundee F.C. |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 5 |
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11 | Ghi được | 14 |
| 18 | Bị ghi | 12 |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| St Mirren | Chủ nhà | Dundee F.C. |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 7 | Ghi được | 8 |
| 9 | Bị ghi | 6 |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| St Mirren | Đội khách | Dundee F.C. |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 4 | Ghi được | 6 |
| 9 | Bị ghi | 6 |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTBTT |
| 2 | Rangers | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | THTTT |
| 3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | BTHBT |
| 4 | Dundee Utd | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THTTH |
| 5 | Dundee F.C. | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | BHTTB |
| 6 | St Mirren | 10 | 4 | 1 | 5 | -7 | 13 | TBBBB |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | +0 | 12 | TTBHT |
| 8 | St Johnstone | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | BHTHB |
| 9 | Aberdeen | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 11 | BTBHT |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BTBHT |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St Mirren Dựa trên 20 trận | Dundee F.C. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -10 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.94 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (15 trận) |
| 1.25 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (15 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.3 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (15 trận) |
| 3.7 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (15 trận) |
| 52% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (15 trận) |
| 5.0 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (15 trận) |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| 12.6 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (15 trận) |
| St Mirren Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dundee F.C. Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 6T 4H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.96 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (10 trận) |
| 1.13 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (10 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| 55% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (10 trận) |
| St Mirren Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dundee F.C. Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 2T 1H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (5 trận) |
| 1.37 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (5 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 50% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (5 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 14.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 17
- Sân nhà
- 4T 2H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 4B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St Mirren đã gặp Dundee F.C. tại Premier League Scotland vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại The SMISA Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St Mirren 2-1 Dundee F.C..
St Mirren đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Dundee F.C. đứng thứ 5.
St Mirren thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Dundee F.C. thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, St Mirren thắng 6, Dundee F.C. thắng 6, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.27 · 3.60 · 3.17.
Đội hình St Mirren có Luke Thomas, Eseosa Sule, Ismeal Kabia.
Đội hình Dundee F.C. có Alan Forrest, Ashley Hay, Bradley Fink.
St Mirren · Trận trước: Aberdeen vs St Mirren (17/10) · Trận tiếp theo: St Mirren vs Hibernian (29/10)
Dundee F.C. · Trận trước: Dundee F.C. vs Rangers (18/10) · Trận tiếp theo: Dundee F.C. vs Kilmarnock (29/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Hibernian vs Celtic
- Motherwell vs Hearts
- Dundee F.C. vs Kilmarnock
- St Johnstone vs Motherwell
- Aberdeen vs Falkirk
- Celtic vs Dundee Utd
- St Mirren vs Hibernian
- Hearts vs Rangers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
Chưa có bài viết nào.