St Johnstone vs Dundee Utd
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Toby Steward |
| 33 | D | Liam Smith |
| 19 | D | Danny Finlayson |
| 3 | D | Cheick Diabate |
| 2 | D | Enes Alić |
| 42 | M | Reece McAlear |
| 8 | M | Jason Holt |
| 11 | M | Sam Stanton |
| 30 | M | Joel Cotterill |
| 7 | M | Taylor Steven |
| 9 | F | Josh Fowler |
| 99 | F | Ruari Paton |
| 18 | F | Kai Fotheringham |
| 10 | F | Jamie Gullan |
| 20 | G | Ross Sinclair |
| 6 | D | Božo Mikulić |
| 14 | D | Matty Foulds |
| 23 | M | Logan Chalmers |
| 32 | M | Josh Campbell |
| 26 | M | Matty Todd |
| 1 | G | Jack James Walton |
| 23 | D | Joshua Rawlins |
| 3 | D | Bert Esselink |
| 18 | D | Michael Forbes |
| 19 | D | Kevin Ciubotaru |
| 10 | M | Dylan Tait |
| 16 | M | Lyall Cameron |
| 14 | M | Zidane Iqbal |
| 21 | F | Jesse Randall |
| 93 | F | Idjessi Metsoko |
| 77 | F | Daniel Bennie |
| 26 | M | Abdoulaye Yoro |
| 15 | F | Lachlan Rose |
| 9 | M | Zachary Sapsford |
| 30 | G | Jordan Amissah |
| 4 | D | Iurie Iovu |
| 22 | D | Dario Naamo |
| 6 | D | Ross Graham |
| 8 | M | Panutche Camará |
| 20 | F | Neil Farrugia |
| Emmanuel AgyeiChấn thương |
| Mehdi MerghemChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St Johnstone | 1 | 0 | 1 |
| Dundee Utd | 0 | 1 | 1 |
- 21'Bàn thắngJosh FowlerKiến tạo: Enes Alić
- 42'Thẻ vàngDylan Tait
- 46'Thay ngườiRuari PatonRa sân: Josh Fowler
- 46'Thay ngườiAbdoulaye YoroRa sân: Daniel Bennie
- 63'Thay ngườiLachlan RoseRa sân: Dylan Tait
- 63'Thay ngườiZachary SapsfordRa sân: Idjessi Metsoko
- 66'Thẻ vàngLyall Cameron
- 79'Bàn thắngLyall CameronKiến tạo: Jesse Randall
- 82'Thay ngườiJamie GullanRa sân: Sam Stanton
- 82'Thay ngườiKai FotheringhamRa sân: Taylor Steven
- 84'Thẻ vàngReece McAlear
- 90'Thẻ vàngZidane Iqbal
- 90+2'Thẻ vàngJason Holt
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,87Hòa3,68Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,60→2,87Hòa3,59→3,68Đội khách2,59→2,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 2,87▲ | 3,68▼ | 2,42▼ |
| 17/10 19:34 | 2,73▲ | 3,73 | 2,50▼ |
| 17/10 19:02 | 2,72▲ | 3,73 | 2,52▼ |
| 17/10 17:59 | 2,69▼ | 3,73 | 2,54▲ |
| 17/10 16:55 | 2,71 | 3,73▲ | 2,53▼ |
| 17/10 16:24 | 2,71▲ | 3,69 | 2,54▼ |
| 17/10 15:51 | 2,66▼ | 3,69▲ | 2,59▲ |
| 17/10 09:22 | 2,73▲ | 3,61▲ | 2,57▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 06:06 | 2,71▼ | 3,59 | 2,56▲ |
| 16/10 21:34 | 2,72▲ | 3,59▲ | 2,55▲ |
| 16/10 20:00 | 2,69▲ | 3,54▼ | 2,53▲ |
| 16/10 07:41 | 2,67▲ | 3,60 | 2,52▼ |
| 15/10 14:29 | 2,65▲ | 3,60▲ | 2,54▼ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,60 | 3,59 | 2,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,87 | 3,68 | 2,42 |
| Betfair | 2,63 | 3,40 | 2,50 |
| bet365 | 2,88 | 3,60 | 2,35 |
| Marathon | 2,74 | 3,46 | 2,38 |
| 1xBet | 2,74 | 3,46 | 2,38 |
| Betano | 2,62 | 3,55 | 2,57 |
| BetVictor | 2,75 | 3,50 | 2,40 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,13Đội khách 01,79Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,99→2,04Đội khách1,87→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:34 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 17/10 19:02 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 17/10 17:59 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 17/10 16:55 | 2,02 | 1,88▼ |
| 17/10 16:24 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 17/10 15:51 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 17/10 09:22 | 2,01▲ | 1,89▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 06:06 | 2,00▼ | 1,88 |
| 16/10 21:34 | 2,01▲ | 1,88 |
| 16/10 14:48 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 16/10 14:48 | 2,00 | 1,88 |
| 16/10 14:14 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:43 | 2,00 | 1,88 |
| 16/10 10:14 | Tạm dừng | |
| 16/10 09:44 | 2,00▲ | 1,88▲ |
| 16/10 08:12 | Tạm dừng | |
| 16/10 07:41 Đầu tiên | 1,99 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,79 |
| bet365 | 1,98 | 1,88 |
| Marathon | 2,00 | 1,74 |
| 1xBet | 2,00 | 1,74 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,78→1,74Xỉu2,07→2,18
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 17/10 20:31 | 1,74▲ | 2,18▼ |
| 17/10 16:55 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 17/10 15:51 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 17/10 09:22 | 1,80▲ | 2,09▲ |
| 16/10 21:34 | 1,79 | 2,08▲ |
| 16/10 20:00 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 16/10 09:44 | 1,78▲ | 2,08▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 07:41 | 1,77▼ | 2,07 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,78 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,18 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,69 | 2,09 |
| 1xBet | 1,69 | 2,09 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,60Không2,25→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 21:40 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 15/10 21:11 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| St Johnstone | Tất cả | Dundee Utd |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
| St Johnstone | Chủ nhà | Dundee Utd |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| St Johnstone | Đội khách | Dundee Utd |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| St Johnstone | Tất cả | Dundee Utd |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
| St Johnstone | Chủ nhà | Dundee Utd |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| St Johnstone | Đội khách | Dundee Utd |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 | TBTTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 8 | 5 | 1 | 2 | +11 | 16 | THBTT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St Johnstone Dựa trên 20 trận | Dundee Utd Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +16 | Hiệu số | -3 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (13 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (13 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dundee Utd Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +10 | Hiệu số | +6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (7 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (7 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Dundee Utd Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +6 | Hiệu số | -9 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (6 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 8 trận | Premier League Scotland | Dundee Utd Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (13 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (13 trận) |
| St Johnstone Dựa trên 12 trận | Scottish League One | Dundee Utd |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 8T 4H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.42 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 8
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St Johnstone đã gặp Dundee Utd tại Premier League Scotland vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại McDiarmid Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St Johnstone 1-1 Dundee Utd.
St Johnstone đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Dundee Utd đứng thứ 6.
St Johnstone thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Dundee Utd thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, St Johnstone thắng 4, Dundee Utd thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.87 · 3.68 · 2.42.
Đội hình St Johnstone có Joel Cotterill, Taylor Steven, Josh Fowler.
Đội hình Dundee Utd có Jesse Randall, Idjessi Metsoko, Daniel Bennie.
St Johnstone · Trận trước: Aberdeen vs St Johnstone (11/10) · Trận tiếp theo: Rangers vs St Johnstone (24/10)
Dundee Utd · Trận trước: Dundee Utd vs Hibernian (10/10) · Trận tiếp theo: Dundee Utd vs Aberdeen (24/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Dundee F.C. vs Rangers
- Celtic vs Hearts
- Rangers vs St Johnstone
- Dundee Utd vs Aberdeen
- Falkirk vs Kilmarnock
- St Mirren vs Dundee F.C.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Chưa có bài viết nào.