Ngôn ngữ

St Johnstone vs Dundee Utd

Chi tiết trận đấu
McDiarmid Park
St JohnstoneChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Dundee UtdĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 21:00
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GToby Steward
33DLiam Smith
19DDanny Finlayson
3DCheick Diabate
2DEnes Alić
42MReece McAlear
8MJason Holt
11MSam Stanton
30MJoel Cotterill
7MTaylor Steven
9FJosh Fowler
Dự bị 9
99FRuari Paton
18FKai Fotheringham
10FJamie Gullan
20GRoss Sinclair
6DBožo Mikulić
14DMatty Foulds
23MLogan Chalmers
32MJosh Campbell
26MMatty Todd
Huấn luyện viên Simo Valakari
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJack James Walton
23DJoshua Rawlins
3DBert Esselink
18DMichael Forbes
19DKevin Ciubotaru
10MDylan Tait
16MLyall Cameron
14MZidane Iqbal
21FJesse Randall
93FIdjessi Metsoko
77FDaniel Bennie
Dự bị 9
26MAbdoulaye Yoro
15FLachlan Rose
9MZachary Sapsford
30GJordan Amissah
4DIurie Iovu
22DDario Naamo
6DRoss Graham
8MPanutche Camará
20FNeil Farrugia
Huấn luyện viên Jim Goodwin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St Johnstone
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Dundee UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Emmanuel AgyeiChấn thương
Mehdi MerghemChấn thương
Tính đến 17/10 22:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
St Johnstone101
Dundee Utd011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Bàn thắngJosh FowlerKiến tạo: Enes Alić
  2. 42'Thẻ vàngDylan Tait
  3. 46'Thay ngườiRuari PatonRa sân: Josh Fowler
  4. 46'Thay ngườiAbdoulaye YoroRa sân: Daniel Bennie
  5. 63'Thay ngườiLachlan RoseRa sân: Dylan Tait
  6. 63'Thay ngườiZachary SapsfordRa sân: Idjessi Metsoko
  7. 66'Thẻ vàngLyall Cameron
  8. 79'Bàn thắngLyall CameronKiến tạo: Jesse Randall
  9. 82'Thay ngườiJamie GullanRa sân: Sam Stanton
  10. 82'Thay ngườiKai FotheringhamRa sân: Taylor Steven
  11. 84'Thẻ vàngReece McAlear
  12. 90'Thẻ vàngZidane Iqbal
  13. 90+2'Thẻ vàngJason Holt
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
1,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,11
11Sút14
5Sút trúng đích7
4Phạt góc7
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
363Chuyền bóng601
6Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKToby Steward95000007.9
2 · DFEnes Alić95011007.5
3 · DFCheick Diabate95000006.7
8 · MFJason Holt95001106.9
19 · DFDanny Finlayson95000007.3
30 · MFJoel Cotterill95000006.3
33 · DFLiam Smith95000006.6
42 · MFReece McAlear95000108.2
7 · MFTaylor Steven82001007.2
11 · MFSam Stanton82002007.3
99 · FW · Dự bịRuari Paton50002006.2
9 · FWJosh Fowler45101007.5
10 · FW · Dự bịJamie Gullan13000006.5
18 · FW · Dự bịKai Fotheringham13000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJack James Walton95000006.2
3 · DFBert Esselink95000007.3
14 · MFZidane Iqbal95002108.3
16 · MFLyall Cameron95104107.9
18 · DFMichael Forbes95000007.5
19 · DFKevin Ciubotaru95000006.3
21 · FWJesse Randall95011007.3
23 · DFJoshua Rawlins95000007.3
10 · MFDylan Tait63001106.3
93 · FWIdjessi Metsoko63001006.6
26 · MF · Dự bịAbdoulaye Yoro50000006.9
77 · FWDaniel Bennie45001006.0
9 · MF · Dự bịZachary Sapsford32002006.6
15 · FW · Dự bịLachlan Rose32000006.2
Tính đến 17/10 22:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,87Hòa3,68Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,602,87Hòa3,593,68Đội khách2,592,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:312,87▲3,68▼2,42▼
17/10 19:342,73▲3,732,50▼
17/10 19:022,72▲3,732,52▼
17/10 17:592,69▼3,732,54▲
17/10 16:552,713,73▲2,53▼
17/10 16:242,71▲3,692,54▼
17/10 15:512,66▼3,69▲2,59▲
17/10 09:222,73▲3,61▲2,57▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
17/10 06:062,71▼3,592,56▲
16/10 21:342,72▲3,59▲2,55▲
16/10 20:002,69▲3,54▼2,53▲
16/10 07:412,67▲3,602,52▼
15/10 14:292,65▲3,60▲2,54▼
14/10 22:40 Đầu tiên2,603,592,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,873,682,42
Betfair2,633,402,50
bet3652,883,602,35
Marathon2,743,462,38
1xBet2,743,462,38
Betano2,623,552,57
BetVictor2,753,502,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,13Đội khách 01,79Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,992,04Đội khách1,871,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:31Tạm dừng
17/10 19:342,04▲1,87▼
17/10 19:022,03▲1,88▼
17/10 17:592,01▼1,89▲
17/10 16:552,021,88▼
17/10 16:242,02▲1,89▼
17/10 15:511,98▼1,93▲
17/10 09:222,01▲1,89▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 06:062,00▼1,88
16/10 21:342,01▲1,88
16/10 14:48Thay đổi mốc · 1.5 → 0
16/10 14:482,001,88
16/10 14:14Tạm dừng
16/10 13:432,001,88
16/10 10:14Tạm dừng
16/10 09:442,00▲1,88▲
16/10 08:12Tạm dừng
16/10 07:41 Đầu tiên1,991,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,131,79
bet3651,981,88
Marathon2,001,74
1xBet2,001,74
BetVictor1,961,72
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,74Xỉu 2.52,18Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,74Xỉu2,072,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:31Thay đổi mốc · 3 → 2.5
17/10 20:311,74▲2,18▼
17/10 16:551,70▼2,24▲
17/10 15:511,74▼2,18▲
17/10 09:221,80▲2,09▲
16/10 21:341,792,08▲
16/10 20:001,79▲2,07▼
16/10 09:441,78▲2,08▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 07:411,77▼2,07
14/10 22:40 Đầu tiên1,782,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,742,18
Betfair1,802,00
bet3651,672,20
Marathon1,692,09
1xBet1,692,09
Betano1,802,07
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,621,60Không2,252,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
15/10 21:401,60▼2,30▲
15/10 21:11 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,30
bet3651,572,25
Marathon1,552,26
1xBet1,552,30
Betano1,622,20
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
St JohnstoneTất cảDundee Utd
9Trận9
3Thắng3
3Hòa3
3Thua3
11Bàn thắng11
11Bàn thua12
St JohnstoneChủ nhàDundee Utd
5Trận4
2Thắng1
2Hòa2
1Thua1
8Bàn thắng3
7Bàn thua4
St JohnstoneĐội kháchDundee Utd
4Trận5
1Thắng2
1Hòa1
2Thua2
3Bàn thắng8
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn3
1.22Bàn thắng mỗi trận1.22
1.22Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
St JohnstoneTất cảDundee Utd
9Trận9
3Thắng3
3Hòa3
3Thua3
11Bàn thắng11
11Bàn thua12
St JohnstoneChủ nhàDundee Utd
5Trận4
2Thắng1
2Hòa2
1Thua1
8Bàn thắng3
7Bàn thua4
St JohnstoneĐội kháchDundee Utd
4Trận5
1Thắng2
1Hòa1
2Thua2
3Bàn thắng8
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn3
1.22Bàn thắng mỗi trận1.22
1.22Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers9621+620HTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.9423+314HTTBH
5St Johnstone9333+012HTHBT
6Dundee Utd9333-112HTTHB
7Aberdeen9324+011TBHTH
8St Mirren9315-810BBBBB
9Falkirk9234-39TBHTH
10Motherwell9225-58BBBBB
11Kilmarnock9225-108TBHTH
12Hibernian9216-57BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen5212+10
—Celtic4301+40
—Dundee F.C.5221+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian5014-50
—Kilmarnock5113-80
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone5221+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd5212+00
—Falkirk5131+00
—Hearts4112+00
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell5113-20
—Rangers5320+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren5203-50
Tính đến 18/10 12:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
St JohnstoneTHBTHBBTTT11T 6H 3B
Dundee UtdTTHBTBBHHH7T 6H 7B
St Johnstone
Dựa trên 20 trận
Dundee Utd
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B7T 6H 7B
55%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.55Ghi được mỗi trận1.25
0.75Bị ghi mỗi trận1.40
+16Hiệu số-3
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (13 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (13 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (13 trận)
St Johnstone
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDundee Utd
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B5T 4H 1B
67%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận1.30
0.89Bị ghi mỗi trận0.70
+10Hiệu số+6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (7 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận16.7 (7 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình45% (7 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.7 (7 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.6 (7 trận)
St Johnstone
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDundee Utd
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B2T 2H 6B
45%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa20%
1.18Ghi được mỗi trận1.20
0.64Bị ghi mỗi trận2.10
+6Hiệu số-9
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96 (6 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (6 trận)
St Johnstone
Dựa trên 8 trận
Premier League ScotlandDundee Utd
Dựa trên 20 trận
8Trận20
3T 2H 3BT · H · B7T 6H 7B
38%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận1.25
1.25Bị ghi mỗi trận1.40
+0Hiệu số-3
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (13 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (13 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (13 trận)
St Johnstone
Dựa trên 12 trận
Scottish League OneDundee Utd
12Trận—
8T 4H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
0.42Bị ghi mỗi trận—
+16Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
HSt Johnstone1:1Falkirk19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHDundee F.C.1:1St Johnstone03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Dens ParkBHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBSt Mirren1:0St Johnstone08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTSt Johnstone4:3Kilmarnock02/08/2026 20:00 · Premier League Scotland · McDiarmid Park
Mùa giải 2025/26
TSt Johnstone2:0Raith25/04/2026 01:45 · Scottish League OneTSt Johnstone4:0Airdrieonians11/04/2026 21:00 · Scottish League OneHSt Johnstone1:1Queen's Park28/03/2026 20:00 · Scottish League OneHPartick Thistle0:0St Johnstone21/03/2026 02:45 · Scottish League OneTSt Johnstone1:0Ross County14/03/2026 22:00 · Scottish League OneTSt Johnstone3:1Ayr28/02/2026 22:00 · Scottish League OneHQueen's Park1:1St Johnstone25/02/2026 02:45 · Scottish League OneHRaith0:0St Johnstone21/02/2026 02:45 · Scottish League One
TDundee Utd1:0Hibernian10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkHDundee Utd1:1Falkirk05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkBMotherwell3:0Dundee Utd03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkBHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
HSt Mirren1:1Dundee Utd17/05/2026 20:00 · Premier League ScotlandHDundee Utd0:0Livingston13/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandBAberdeen2:0Dundee Utd09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBKilmarnock3:0Dundee Utd02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd3:0Dundee F.C.26/04/2026 20:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd3:2Livingston11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd2:0Celtic22/03/2026 19:30 · Premier League ScotlandHDundee F.C.2:2Dundee Utd15/03/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd2:1St Mirren04/03/2026 02:45 · Premier League ScotlandBMotherwell2:0Dundee Utd28/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandHDundee Utd0:0Aberdeen25/02/2026 02:45 · Premier League Scotland
Tính đến 17/10 22:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
4St Johnstone T
1H
4Dundee Utd T
1.7Trung bình tổng điểm
St Johnstone Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 8
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
3T 0H 2B
Tính đến 10/10 21:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Toby Steward90091 phút7.47
GK20Ross Sinclair-----
GK39Kyle Thomson-----
DF3Cheick Diabate81086 phút7.03
DF2Enes Alic71191 phút7.01
DF33Liam Smith70090 phút6.61
DF5Zach Mitchell60088 phút6.63
DF19Daniel Finlayson40077 phút6.95
DF14Matty Foulds30090 phút6.73
DF6Bozo Mikulic1001 phút—
DF4Morgan Boyes-----
MF42Reece McAlear90085 phút6.78
MF8Jason Holt90080 phút7.01
MF11Sam Stanton90170 phút6.71
MF30Joel Cotterill50067 phút6.64
MF25Macaulay Tait50113 phút6.68
MF26Matthew Todd40066 phút6.45
MF32Josh Campbell30047 phút6.27
MF22Danny Schmidt30016 phút6.50
MF52Arran Brookfield-----
FW9Josh Fowler96167 phút7.00
FW99Ruari Paton81057 phút6.66
FW7Taylor Steven70059 phút7.01
FW10James Gullan70254 phút6.60
FW18Kai Fotheringham71022 phút6.77
FW23Logan Chalmers40014 phút6.45
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jack Walton90091 phút6.77
GK30Jordan Amissah-----
DF18Michael Forbes91091 phút7.48
DF3Bert Esselink90087 phút7.10
DF23Joshua Rawlins80088 phút6.89
DF19Kevin Ciubotaru51078 phút6.84
DF22Dario Naamo20015 phút6.60
DF4Iurie Iovu10028 phút6.60
DF6Ross Graham-----
MF10Dylan Tait80084 phút7.05
MF8Panutche Camara70052 phút6.90
MF26Abdoulaye Yoro70135 phút6.70
MF11Will Ferry61174 phút7.23
MF16Lyall Cameron42180 phút7.72
MF14Zidane Iqbal40075 phút7.33
MF12Emmanuel Agyei41060 phút6.22
MF23Keir Gilligan-----
MF45Cohen Leiper-----
FW21Jesse Randall92367 phút7.23
FW77Daniel Bennie91156 phút6.54
FW15Lachlan Rose91035 phút6.40
FW9Zachary Sapsford81051 phút6.51
FW20Neil Farrugia70020 phút6.44
FW93Idjessi Metsoko60152 phút6.55
FW7Mehdi Merghem50243 phút6.90
FW60Lorenzo Sassetti-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

St JohnstoneHuấn luyện viên Simo Valakari
Dundee UtdHuấn luyện viên Jim Goodwin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo