Rangers vs St Johnstone
Ibrox Stadium
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RangersVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| ChermitiChấn thương |
| Daisuke YokotaChấn thương |
| Lawrence ShanklandChấn thương |
St Johnstone
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Rangers | Tất cả | St Johnstone |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
| Rangers | Chủ nhà | St Johnstone |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Rangers | Đội khách | St Johnstone |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.23 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.85 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Rangers | Tất cả | St Johnstone |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 11 |
| Rangers | Chủ nhà | St Johnstone |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
| Rangers | Đội khách | St Johnstone |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Rangers | Tất cả | St Johnstone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Rangers | Chủ nhà | St Johnstone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Rangers | Đội khách | St Johnstone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Rangers | Tất cả | St Johnstone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Rangers | Chủ nhà | St Johnstone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Rangers | Đội khách | St Johnstone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 | TBTTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 8 | 5 | 1 | 2 | +11 | 16 | THBTT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Rangers | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 18/10 12:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RangersHTTTTTTBTH10T 3H 7B
St JohnstoneHTHBTHBBTT11T 6H 3B
| Rangers Dựa trên 20 trận | St Johnstone Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +8 | Hiệu số | +16 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.10 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.36 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 17.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rangers Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St Johnstone Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +4 | Hiệu số | +10 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.24 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.18 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 19.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 62% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Rangers Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | St Johnstone Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +4 | Hiệu số | +6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.98 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.50 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Rangers Dựa trên 16 trận | Premier League Scotland | St Johnstone Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 9 |
| 9T 2H 5B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +9 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.10 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.36 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rangers | Scottish League One | St Johnstone Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 8T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 73% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.45 |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Rangers Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | St Johnstone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Rangers Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | St Johnstone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HDundee F.C.2:2Rangers18/10/2026 02:00 · Premier League Scotland · Dens ParkTRangers3:1Kilmarnock10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTCeltic0:1Rangers20/09/2026 18:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkTRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTFalkirk1:2Rangers03/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTAberdeen0:1Rangers30/08/2026 18:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBFK Jablonec1:0Luân lưu 4-3Rangers27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion StrelniceTRangers1:0FK Jablonec21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Ibrox StadiumHRangers1:1Jagiellonia14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Ibrox StadiumBRangers1:2Hibernian09/08/2026 22:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumBJagiellonia2:1Rangers06/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
TFalkirk2:5Rangers16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandBRangers1:2Hibernian14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandBHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandBRangers2:3Motherwell26/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTFalkirk3:6Rangers12/04/2026 18:00 · Premier League ScotlandTRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandHSt Johnstone1:1Dundee Utd17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTAberdeen0:1St Johnstone11/10/2026 20:00 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumHSt Johnstone1:1Falkirk19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkBSt Johnstone0:1Celtic10/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHDundee F.C.1:1St Johnstone03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Dens ParkBHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBSt Mirren1:0St Johnstone08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTSt Johnstone4:3Kilmarnock02/08/2026 20:00 · Premier League Scotland · McDiarmid Park
Mùa giải 2025/26
TAyr0:1St Johnstone02/05/2026 01:45 · Scottish League OneTSt Johnstone2:0Raith25/04/2026 01:45 · Scottish League OneTDunfermline0:2St Johnstone22/04/2026 01:45 · Scottish League OneTSt Johnstone4:0Airdrieonians11/04/2026 21:00 · Scottish League OneTArbroath2:4St Johnstone04/04/2026 21:00 · Scottish League OneHSt Johnstone1:1Queen's Park28/03/2026 20:00 · Scottish League OneHPartick Thistle0:0St Johnstone21/03/2026 02:45 · Scottish League OneTSt Johnstone1:0Ross County14/03/2026 22:00 · Scottish League OneTMorton0:2St Johnstone07/03/2026 22:00 · Scottish League OneTSt Johnstone3:1Ayr28/02/2026 22:00 · Scottish League OneHQueen's Park1:1St Johnstone25/02/2026 02:45 · Scottish League OneTính đến 18/10 03:50
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận11Rangers T
0H
1St Johnstone T
2.2Trung bình tổng điểm
Rangers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 24 : 3
- Sân nhà
- 6T 0H 0B
- Sân khách
- 5T 0H 1B
TRangers3:1St Johnstone12/01/2025 · Premier League Scotland 2024/25
TSt Johnstone0:1Rangers01/12/2024 · Premier League Scotland 2024/25
TRangers2:0St Johnstone06/10/2024 · Premier League Scotland 2024/25
TSt Johnstone0:3Rangers18/02/2024 · Premier League Scotland 2023/24
TRangers2:0St Johnstone20/12/2023 · Premier League Scotland 2023/24
TSt Johnstone0:2Rangers16/09/2023 · Premier League Scotland 2023/24
TRangers2:0St Johnstone28/01/2023 · Premier League Scotland 2022/23
TSt Johnstone0:1Rangers21/01/2023 · Cúp FA (Scotland) 2022/23
BSt Johnstone2:1Rangers06/11/2022 · Premier League Scotland 2022/23
TRangers4:0St Johnstone13/08/2022 · Premier League Scotland 2022/23
TSt Johnstone0:1Rangers02/03/2022 · Premier League Scotland 2021/22
TRangers2:0St Johnstone15/12/2021 · Premier League Scotland 2021/22
Tính đến 17/10 21:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:48
Huấn luyện viên
RangersHuấn luyện viên Derek McInnes
St JohnstoneHuấn luyện viên Simo Valakari
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48
Các trận tiếp theo
29/10/202603:00 vs HeartsTynecastle ParkĐội kháchPremier League Scotland08/11/202603:00 vs St MirrenThe SMISA StadiumĐội kháchPremier League Scotland22/11/202603:00 vs MotherwellFir ParkĐội kháchPremier League Scotland25/11/202603:00 vs AberdeenIbrox StadiumChủ nhàPremier League Scotland28/11/202622:00 vs FalkirkIbrox StadiumChủ nhàPremier League Scotland03/12/202602:45 vs Dundee UtdIbrox StadiumChủ nhàPremier League Scotland
29/10/202602:45 vs MotherwellMcDiarmid ParkChủ nhàPremier League Scotland31/10/202622:00 vs KilmarnockRugby ParkĐội kháchPremier League Scotland07/11/202622:00 vs Dundee F.C.McDiarmid ParkChủ nhàPremier League Scotland21/11/202622:00 vs FalkirkFalkirk StadiumĐội kháchPremier League Scotland28/11/202622:00 vs Dundee UtdTannadice ParkĐội kháchPremier League Scotland03/12/202602:45 vs St MirrenMcDiarmid ParkChủ nhàPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rangers gặp St Johnstone tại Premier League Scotland vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Ibrox Stadium.
Rangers đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, St Johnstone đứng thứ 5.
Rangers thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
St Johnstone thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Rangers thắng 11, St Johnstone thắng 1, hòa 0.
Rangers · Trận trước: Dundee F.C. vs Rangers (18/10) · Trận tiếp theo: Hearts vs Rangers (29/10)
St Johnstone · Trận trước: St Johnstone vs Dundee Utd (17/10) · Trận tiếp theo: St Johnstone vs Motherwell (29/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- Hibernian vs Celtic
- Motherwell vs Hearts
- St Johnstone vs Motherwell
- Aberdeen vs Falkirk
- Dundee F.C. vs Kilmarnock
- Celtic vs Dundee Utd
- St Mirren vs Hibernian
- Hearts vs Rangers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.