Ngôn ngữ

Rangers vs St Johnstone

Chi tiết trận đấu
Ibrox Stadium
RangersChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
St JohnstoneĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RangersVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
ChermitiChấn thương
Daisuke YokotaChấn thương
Lawrence ShanklandChấn thương
St Johnstone
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
RangersTất cảSt Johnstone
13Trận9
7Thắng3
3Hòa3
3Thua3
16Bàn thắng11
11Bàn thua11
RangersChủ nhàSt Johnstone
6Trận5
4Thắng2
1Hòa2
1Thua1
8Bàn thắng8
4Bàn thua7
RangersĐội kháchSt Johnstone
7Trận4
3Thắng1
2Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng3
7Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
0.85Bàn thua mỗi trận1.22
6Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
RangersTất cảSt Johnstone
9Trận9
6Thắng3
2Hòa3
1Thua3
13Bàn thắng11
7Bàn thua11
RangersChủ nhàSt Johnstone
4Trận5
3Thắng2
0Hòa2
1Thua1
6Bàn thắng8
3Bàn thua7
RangersĐội kháchSt Johnstone
5Trận4
3Thắng1
2Hòa1
0Thua2
7Bàn thắng3
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
1.44Bàn thắng mỗi trận1.22
0.78Bàn thua mỗi trận1.22
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
RangersTất cảSt Johnstone
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
RangersChủ nhàSt Johnstone
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
RangersĐội kháchSt Johnstone
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
RangersTất cảSt Johnstone
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
RangersChủ nhàSt Johnstone
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
RangersĐội kháchSt Johnstone
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers9621+620HTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.9423+314HTTBH
5St Johnstone9333+012HTHBT
6Dundee Utd9333-112HTTHB
7Aberdeen9324+011TBHTH
8St Mirren9315-810BBBBB
9Falkirk9234-39TBHTH
10Motherwell9225-58BBBBB
11Kilmarnock9225-108TBHTH
12Hibernian9216-57BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen5212+10
—Celtic4301+40
—Dundee F.C.5221+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian5014-50
—Kilmarnock5113-80
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone5221+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd5212+00
—Falkirk5131+00
—Hearts4112+00
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell5113-20
—Rangers5320+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren5203-50
Tính đến 18/10 12:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RangersHTTTTTTBTH10T 3H 7B
St JohnstoneHTHBTHBBTT11T 6H 3B
Rangers
Dựa trên 20 trận
St Johnstone
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B11T 6H 3B
50%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.80Ghi được mỗi trận1.60
1.40Bị ghi mỗi trận0.80
+8Hiệu số+16
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.10 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.36 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
17.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Rangers
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt Johnstone
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 1H 3BT · H · B6T 3H 1B
56%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa30%
1.67Ghi được mỗi trận1.90
1.22Bị ghi mỗi trận0.90
+4Hiệu số+10
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.24 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.18 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
19.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
62% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Rangers
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSt Johnstone
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B5T 3H 2B
45%Tỷ lệ thắng50%
18%Tỷ lệ hòa30%
1.91Ghi được mỗi trận1.30
1.55Bị ghi mỗi trận0.70
+4Hiệu số+6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.98 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.50 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
53% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Rangers
Dựa trên 16 trận
Premier League ScotlandSt Johnstone
Dựa trên 9 trận
16Trận9
9T 2H 5BT · H · B3T 3H 3B
56%Tỷ lệ thắng33%
12%Tỷ lệ hòa33%
2.06Ghi được mỗi trận1.22
1.50Bị ghi mỗi trận1.22
+9Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.10 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.36 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
RangersScottish League OneSt Johnstone
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B8T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng73%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận1.91
—Bị ghi mỗi trận0.45
—Hiệu số+16
—Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
—Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Rangers
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueSt Johnstone
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Rangers
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSt Johnstone
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HDundee F.C.2:2Rangers18/10/2026 02:00 · Premier League Scotland · Dens ParkTRangers3:1Kilmarnock10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0St Mirren10/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumBFK Jablonec1:0Luân lưu 4-3Rangers27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion StrelniceTRangers1:0FK Jablonec21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Ibrox StadiumHRangers1:1Jagiellonia14/08/2026 01:30 · UEFA Europa League · Ibrox StadiumBJagiellonia2:1Rangers06/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandBHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League Scotland
HSt Johnstone1:1Dundee Utd17/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHSt Johnstone1:1Falkirk19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHDundee F.C.1:1St Johnstone03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Dens ParkBHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBSt Mirren1:0St Johnstone08/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTSt Johnstone4:3Kilmarnock02/08/2026 20:00 · Premier League Scotland · McDiarmid Park
Mùa giải 2025/26
TSt Johnstone2:0Raith25/04/2026 01:45 · Scottish League OneTSt Johnstone4:0Airdrieonians11/04/2026 21:00 · Scottish League OneHSt Johnstone1:1Queen's Park28/03/2026 20:00 · Scottish League OneHPartick Thistle0:0St Johnstone21/03/2026 02:45 · Scottish League OneTSt Johnstone1:0Ross County14/03/2026 22:00 · Scottish League OneTSt Johnstone3:1Ayr28/02/2026 22:00 · Scottish League OneHQueen's Park1:1St Johnstone25/02/2026 02:45 · Scottish League One
Tính đến 18/10 03:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
11Rangers T
0H
1St Johnstone T
2.2Trung bình tổng điểm
Rangers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
24 : 3
Sân nhà
6T 0H 0B
Sân khách
5T 0H 1B
Tính đến 17/10 21:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ivor Pandur130092 phút7.23
GK31Liam Kelly-----
GK51Rydnn McGuire-----
DF37Emmanuel Fernandez130092 phút7.53
DF24Olwethu Makhanya110093 phút7.12
DF21Dujon Sterling110087 phút7.31
DF29James Penrice90190 phút7.01
DF2Ross McCrorie50140 phút6.70
DF18Kosta Nedeljkovic50034 phút6.42
DF4Ben Godfrey50018 phút6.93
DF25Tuur Rommens30090 phút6.95
DF5John Souttar-----
DF82Ashton Scally-----
MF52Findlay Curtis130044 phút6.77
MF6Daniel Neil110174 phút7.09
MF43Nicolas Raskin91078 phút7.26
MF14Cameron Devlin90045 phút6.52
MF42Tochi Chukwuani70043 phút6.80
MF22Vanja Dragojevic50042 phút6.10
FW23Djeidi Gassama120271 phút7.11
FW20Ryan Naderi115172 phút7.19
FW7Lawrence Shankland94059 phút6.78
FW17Daisuke Yokota80146 phút6.88
FW10Minsu Kim70069 phút6.86
FW19Kevin Kelsy51051 phút6.46
FW28Bojan Miovski51011 phút7.00
FW26Badredine Bouanani41039 phút7.63
FW9Chermiti30057 phút6.80
FW7Kyle Glasgow-----
FW45Ross McCausland-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Toby Steward90091 phút7.47
GK20Ross Sinclair-----
GK39Kyle Thomson-----
DF3Cheick Diabate81086 phút7.03
DF2Enes Alic71191 phút7.01
DF33Liam Smith70090 phút6.61
DF5Zach Mitchell60088 phút6.63
DF19Daniel Finlayson40077 phút6.95
DF14Matty Foulds30090 phút6.73
DF6Bozo Mikulic1001 phút—
DF4Morgan Boyes-----
MF42Reece McAlear90085 phút6.78
MF8Jason Holt90080 phút7.01
MF11Sam Stanton90170 phút6.71
MF30Joel Cotterill50067 phút6.64
MF25Macaulay Tait50113 phút6.68
MF26Matthew Todd40066 phút6.45
MF32Josh Campbell30047 phút6.27
MF22Danny Schmidt30016 phút6.50
MF52Arran Brookfield-----
FW9Josh Fowler96167 phút7.00
FW99Ruari Paton81057 phút6.66
FW7Taylor Steven70059 phút7.01
FW10James Gullan70254 phút6.60
FW18Kai Fotheringham71022 phút6.77
FW23Logan Chalmers40014 phút6.45
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

RangersHuấn luyện viên Derek McInnes
St JohnstoneHuấn luyện viên Simo Valakari
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo