Ngôn ngữ

Degerfors IF vs Hammarby

Chi tiết trận đấu
Stora Valla
Degerfors IFChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
HammarbyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
38GMatvei Igonen
6DDaniel Sundgren
2DAhmad Faqa
3DNikolai Skuseth
13DYiriyon Gideon
16DSebastian Ohlsson (#16)
10MNoel Milleskog
8MBilal Hussein
22MNahom Girmai
9FKarim Boutera
11FDijan Vukojevic
Dự bị 8
18DSamba Diatara
20MElias Barsoum
17FArman Taranis
23MRobin Dzabic
1GWille Jakobsson
15DNasiru Moro
28DJesús Hernández
7DSebastian Ohlsson (#7)
Huấn luyện viên Henok Goitom
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GWarner Hahn
2DHampus Skoglund
6DIbrahima Fofana
3DFrederik Winther
16DNoah Persson
8MMarkus Karlsson
26MMontader Madjed
28MFrank Junior Adjei
31MOscar Steinke Brånby
9MVictor Lind
7FPaulos Abraham
Dự bị 9
17MAmin Boudri
24DWaylon Renecke
5MTesfaldet Tekie
15FOliver Jordan Hagen
4DVictor Eriksson
27GFelix Jakobsson
20MNahir Besara
45MFilip Jakobsson
30FSuwaibou Kebbeh
Huấn luyện viên Kalle Karlsson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Degerfors IF000
Hammarby011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngNoah Persson
  2. 46'Bàn thắngPaulos Abraham
  3. 59'Thay ngườiSamba DiataraRa sân: Ahmad Faqa
  4. 62'Thẻ vàngKarim Boutera
  5. 63'Thay ngườiAmin BoudriRa sân: Oscar Steinke Brånby
  6. 67'Thay ngườiElias BarsoumRa sân: Noel Milleskog
  7. 67'Thay ngườiArman TaranisRa sân: Karim Boutera
  8. 82'Thay ngườiWaylon ReneckeRa sân: Noah Persson
  9. 82'Thay ngườiOliver Jordan HagenRa sân: Montader Madjed
  10. 82'Thay ngườiTesfaldet TekieRa sân: Frank Junior Adjei
  11. 84'Thay ngườiRobin DzabicRa sân: Bilal Hussein
  12. 86'Thay ngườiVictor ErikssonRa sân: Paulos Abraham
  13. 90+3'Thẻ vàngVictor Lind
  14. 90+4'Thẻ vàngNahom Girmai
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,98Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,38
9Sút17
1Sút trúng đích12
1Phạt góc6
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
403Chuyền bóng527
11Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFNikolai Skuseth90000007.0
6 · DFDaniel Sundgren90000006.9
11 · FWDijan Vukojevic90003006.3
13 · DFYiriyon Gideon90000006.3
16 · DFSebastian Ohlsson90000006.7
22 · MFNahom Girmai90001107.2
38 · GKMatvei Igonen90000008.0
8 · MFBilal Hussein84000006.5
9 · FWKarim Boutera67001106.9
10 · MFNoel Milleskog67000006.7
2 · DFAhmad Faqa59000006.6
18 · DF · Dự bịSamba Diatara31000006.9
17 · FW · Dự bịArman Taranis23000006.3
20 · MF · Dự bịElias Barsoum23000006.6
23 · MF · Dự bịRobin Dzabic12000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKWarner Hahn90000006.7
2 · DFHampus Skoglund90002006.6
3 · DFFrederik Winther90000007.9
6 · DFIbrahima Fofana90001007.2
8 · MFMarkus Karlsson90000006.9
9 · MFVictor Lind90004106.5
7 · FWPaulos Abraham86102006.7
16 · DFNoah Persson82001106.9
26 · MFMontader Madjed82002007.5
28 · MFFrank Junior Adjei82002006.9
31 · MFOscar Steinke Brånby63000006.5
17 · MF · Dự bịAmin Boudri27001006.3
4 · DF · Dự bịVictor Eriksson10000006.6
5 · MF · Dự bịTesfaldet Tekie8000006.3
15 · FW · Dự bịOliver Jordan Hagen8000006.3
24 · DF · Dự bịWaylon Renecke8000006.7
Tính đến 07/10 22:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Degerfors IFBTBBTTTBBB5T 4H 11B
HammarbyTHBTTTBTHB10T 4H 6B
Degerfors IF
Dựa trên 20 trận
Hammarby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 4H 11BT · H · B10T 4H 6B
25%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận1.85
1.55Bị ghi mỗi trận1.00
-10Hiệu số+17
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
45%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.17 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.90 (12 trận)
1.78 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
11.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận20.3 (16 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.8 (17 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (16 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (17 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (18 trận)
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (17 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHammarby
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B6T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng67%
22%Tỷ lệ hòa11%
1.22Ghi được mỗi trận2.22
1.22Bị ghi mỗi trận0.67
+0Hiệu số+14
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
33%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.39 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.70 (5 trận)
1.72 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (5 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
12.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận21.1 (7 trận)
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.3 (7 trận)
45% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (7 trận)
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (7 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (8 trận)
13.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (7 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHammarby
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 2H 7BT · H · B4T 3H 4B
18%Tỷ lệ thắng36%
18%Tỷ lệ hòa27%
0.91Ghi được mỗi trận1.55
1.82Bị ghi mỗi trận1.27
-10Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
55%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.94 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.05 (7 trận)
1.84 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (7 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
10.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận19.7 (9 trận)
3.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (10 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (9 trận)
4.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (10 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (10 trận)
12.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (10 trận)
Degerfors IF
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanHammarby
Dựa trên 15 trận
19Trận15
4T 4H 11BT · H · B9T 2H 4B
21%Tỷ lệ thắng60%
21%Tỷ lệ hòa13%
0.84Ghi được mỗi trận2.13
1.58Bị ghi mỗi trận1.00
-14Hiệu số+17
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
47%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.17 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.90 (12 trận)
1.78 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (12 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
37%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận21.3
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.2
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình60%
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5
Degerfors IF
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnHammarby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Degerfors IFUEFA Europa Conference LeagueHammarby
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Degerfors IFUEFA Europa LeagueHammarby
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Degerfors IF T
0H
1Hammarby T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Degerfors IF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 4
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B