KFUM Oslo vs HamKam
KFUM Arena
23:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KFUM OsloVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Amin NouriChấn thương |
| Julian GonstadChấn thương |
HamKamVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Blerton IsufiChấn thương |
| Markus JohnsgardChấn thương |
Tính đến 20/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Eliteserien
| KFUM Oslo | Tất cả | HamKam |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 12 |
| 23 | Trận | 23 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 11 |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 28 | Ghi được | 33 |
| 37 | Bị ghi | 48 |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 2.09 |
| KFUM Oslo | Chủ nhà | HamKam |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15 | Ghi được | 17 |
| 14 | Bị ghi | 21 |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| KFUM Oslo | Đội khách | HamKam |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 7 |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 13 | Ghi được | 16 |
| 23 | Bị ghi | 27 |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 12 | 8 | 1 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 12 | 7 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 11 | 3 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 12 | 1 | 1 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 20/10 16:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KFUM OsloHTTTTBBTHT9T 4H 7B
HamKamBTBTBBHTBH6T 5H 9B
| KFUM Oslo Dựa trên 20 trận | HamKam Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +2 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.06 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (18 trận) |
| 1.83 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 9.5 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 41% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (16 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (18 trận) |
| KFUM Oslo Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | HamKam Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 2T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 9.7 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| KFUM Oslo Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | HamKam Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.77 |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 0.93 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 1.81 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (11 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 77% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (11 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (11 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (11 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| KFUM Oslo Dựa trên 18 trận | Eliteserien | HamKam Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 4T 5H 9B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.28 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 2.06 |
| -4 | Hiệu số | -14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.83 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 9.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (16 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| KFUM Oslo Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | HamKam Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HTromso1:1KFUM Oslo19/10/2026 00:15 · Eliteserien · Romssa ArenaTKFUM Oslo2:1Valerenga13/10/2026 00:00 · Eliteserien · KFUM ArenaTHonefoss0:2KFUM Oslo30/09/2026 23:00 · Cúp Na UyTSarpsborg 081:3KFUM Oslo19/09/2026 00:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionTKFUM Oslo2:1Aalesund13/09/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBMolde2:0KFUM Oslo06/09/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionBStart4:1KFUM Oslo30/08/2026 22:00 · Eliteserien
TReady0:4KFUM Oslo22/08/2026 · Cúp Na Uy
HKFUM Oslo1:1Lillestrom15/08/2026 21:00 · Eliteserien · KFUM ArenaTSandefjord BK0:1KFUM Oslo08/08/2026 00:00 · Eliteserien · Jotun ArenaTKFUM Oslo2:1Kristiansund BK02/08/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBKFUM Oslo2:4Molde26/07/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBLillestrom2:1KFUM Oslo18/07/2026 21:00 · EliteserienBKFUM Oslo0:2Bodo/Glimt12/07/2026 19:30 · Eliteserien · KFUM ArenaHKFUM Oslo0:0Tromso30/05/2026 00:00 · Eliteserien · KFUM ArenaTKFUM Oslo2:0Rosenborg BK25/05/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBSK Brann2:1KFUM Oslo16/05/2026 19:00 · Eliteserien · Brann StadionBKFUM Oslo0:2Viking10/05/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaHValerenga2:2KFUM Oslo04/05/2026 00:15 · Eliteserien · Intility ArenaTKFUM Oslo1:0Sarpsborg 0826/04/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBHamKam0:2Bodo/Glimt17/10/2026 19:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTStart2:4HamKam11/10/2026 22:00 · EliteserienBTromso3:2HamKam20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa Arena
TKjelsas0:2HamKam16/09/2026 · Cúp Na Uy
BHamKam1:5Molde13/09/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBRosenborg BK4:0HamKam05/09/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionHHamKam2:2Kristiansund BK30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTTrysil0:5HamKam23/08/2026 · Cúp Na Uy
BSK Brann3:0HamKam16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Brann StadionHHamKam1:1Aalesund09/08/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTValerenga0:3HamKam01/08/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaBSarpsborg 081:0HamKam26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBHamKam1:4Tromso18/07/2026 19:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaHSandefjord BK2:2HamKam12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHAalesund2:2HamKam30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Color Line StadionTHamKam2:0Lillestrom25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBFredrikstad2:1HamKam16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTHamKam1:0Valerenga09/05/2026 00:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaHKristiansund BK1:1HamKam03/05/2026 22:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0KFUM Oslo T
0H
1HamKam T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
KFUM Oslo Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
08/11/202623:00 vs VikingLyse ArenaĐội kháchEliteserien22/11/202623:00 vs SK BrannKFUM ArenaChủ nhàEliteserien28/11/202622:00 vs Bodo/GlimtAspmyra StadionĐội kháchEliteserien06/12/202623:00 vs FredrikstadKFUM ArenaChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs Rosenborg BKLerkendal StadionĐội kháchEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KFUM Oslo gặp HamKam tại Eliteserien vào 1/11/2026 23:00 UTC+07 tại KFUM Arena.
KFUM Oslo đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, HamKam đứng thứ 12.
KFUM Oslo thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
HamKam thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, KFUM Oslo thắng 0, HamKam thắng 1, hòa 0.
KFUM Oslo · Trận trước: Kristiansund BK vs KFUM Oslo (25/10) · Trận tiếp theo: Viking vs KFUM Oslo (8/11)
HamKam · Trận trước: HamKam vs Rosenborg BK (24/10) · Trận tiếp theo: HamKam vs Sarpsborg 08 (8/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Kristiansund BK vs Valerenga
- Rosenborg BK vs Start
- Tromso vs Bodo/Glimt
- Sandefjord BK vs Molde
- HamKam vs Sarpsborg 08
- Lillestrom vs Aalesund
- Viking vs KFUM Oslo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.