Ngôn ngữ

Start vs HamKam

Chi tiết trận đấu
StartChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
HamKamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
26GMagnus Smelhus Sjøeng
29DErlend Dahl Reitan
5DSander Aske Granheim
6DJohn Olav Norheim
3DAltin Ujkani
12DDeni Dashaev
10MSteve Mvoué
23MErlend Segberg
18MMikael Ugland
17FJesper Cornelius
20FHakon Lorentzen
Dự bị 9
9FNikolas Koutsakos
11MEirik Schulze
2DFredrik Palerud
8FNikola Jojić
15FMarius Nordal
24GStorm Strand-Kolbjörnsen
4DJohan Meyer
37MFilip Strømland Lien
35MSantino Samuyiwa
Huấn luyện viên Azar Karadas
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GMarcus Sandberg
22DSnorre Strand Nilsen
2DMartin Gjone
23DFredrik Sjolstad
27DJoão Barros
5DAleksander Andresen
10MLoris Mettler
14MLuc Mares
26MPatrick Metcalfe
18FDuarte Moreira
24FDanilo Al-Saed
Dự bị 9
17MAksel Baran Potur
28FDavid Benjamin
11MMohamed Ofkir
3DEthan Amundsen-Day
13GSander Østraat
4DHalvor Rodolen Opsahl
7MViðar Ari Jónsson
6MWilliam Osnes-Ringen
19FHenrik Udahl
Huấn luyện viên Thomas Myhre
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StartVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. ManojlovicChấn thương bàn tay
J. HuseboChấn thương bàn chân
K. TonnesenChấn thương chân
O. ToureTreo giò vì thẻ đỏ
HamKamVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. JohnsgardChấn thương đầu gối
A. TrondsenChấn thương
B. IsufiChấn thương
Tính đến 12/10 00:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Start112
HamKam134
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 36'Bàn thắng từ phạt đềnLuc Mares
  2. 43'Bàn thắngJohn Olav NorheimKiến tạo: Sander Aske Granheim
  3. 53'Bàn thắngLoris MettlerKiến tạo: Patrick Metcalfe
  4. 61'Thay ngườiNikolas KoutsakosRa sân: Hakon Lorentzen
  5. 62'Thay ngườiEirik SchulzeRa sân: Mikael Ugland
  6. 69'Thay ngườiAksel Baran PoturRa sân: Fredrik Sjolstad
  7. 69'Thay ngườiDavid BenjaminRa sân: Danilo Al-Saed
  8. 73'Thay ngườiMohamed OfkirRa sân: Duarte Moreira
  9. 74'Bàn thắngMohamed OfkirKiến tạo: Aksel Baran Potur
  10. 75'Thay ngườiFredrik PalerudRa sân: Altin Ujkani
  11. 75'Thay ngườiNikola JojićRa sân: Erlend Dahl Reitan
  12. 82'Thay ngườiEthan Amundsen-DayRa sân: João Barros
  13. 84'Thay ngườiMarius NordalRa sân: Steve Mvoué
  14. 90+2'Bàn thắngMohamed OfkirKiến tạo: Aksel Baran Potur
  15. 90+4'Bàn thắngErlend Segberg
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
2Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,88
23Sút17
5Sút trúng đích7
5Phạt góc4
10Phạm lỗi10
525Chuyền bóng420
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFSander Aske Granheim90011006.3
6 · DFJohn Olav Norheim90101007.9
12 · DFDeni Dashaev90001006.2
17 · FWJesper Cornelius90003006.7
23 · MFErlend Segberg90101008.3
26 · GKMagnus Smelhus Sjøeng90000006.0
10 · MFSteve Mvoué84001006.3
3 · DFAltin Ujkani75001006.0
29 · DFErlend Dahl Reitan75001006.3
18 · MFMikael Ugland62000006.9
20 · FWHakon Lorentzen61001006.3
9 · FW · Dự bịNikolas Koutsakos29002006.6
11 · MF · Dự bịEirik Schulze28001006.3
2 · DF · Dự bịFredrik Palerud15000007.2
8 · FW · Dự bịNikola Jojić15000006.7
15 · FW · Dự bịMarius Nordal12001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMartin Gjone90001007.3
5 · DFAleksander Andresen90002006.2
10 · MFLoris Mettler90102007.3
12 · GKMarcus Sandberg90000006.7
14 · MFLuc Mares90102007.3
22 · DFSnorre Strand Nilsen90001006.3
26 · MFPatrick Metcalfe90010006.9
27 · DFJoão Barros82000007.3
18 · FWDuarte Moreira73000006.2
23 · DFFredrik Sjolstad69000007.2
24 · FWDanilo Al-Saed69001006.9
17 · MF · Dự bịAksel Baran Potur21020007.7
28 · FW · Dự bịDavid Benjamin21000006.5
11 · MF · Dự bịMohamed Ofkir17202008.2
3 · DF · Dự bịEthan Amundsen-Day8000006.3
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,74Hòa4,10Đội khách4,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,941,74Hòa3,884,10Đội khách3,604,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:441,74▲4,10▼4,65▲
11/10 21:191,72▼4,20▲4,61▲
11/10 20:551,814,07▲4,27▲
11/10 19:381,81▼4,06▼4,22▲
11/10 19:111,82▼4,09▲4,17▲
11/10 18:171,84▼4,06▲4,11▲
11/10 17:221,85▼4,04▲4,03▲
11/10 16:541,88▲4,01▼3,95▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 16:261,87▼4,04▲3,99▲
11/10 10:141,98▲3,91▲3,67▲
10/10 22:221,97▲3,88▲3,64▲
10/10 21:021,95▲3,84▼3,61▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,943,883,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,744,104,65
Betfair1,673,904,60
bet3651,673,904,75
Marathon1,683,984,40
1xBet1,724,084,51
Betano1,704,004,40
BetVictor1,653,804,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,72Đội khách +0.52,20Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,951,72Đội khách1,902,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:441,72▲2,20▼
11/10 21:191,71▼2,22▲
11/10 20:551,79▼2,10▲
11/10 19:111,81▼2,08▲
11/10 18:171,84▼2,06▲
11/10 17:221,85▼2,05▲
11/10 16:541,88▲2,02▼
11/10 16:261,87▼2,03▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 10:141,99▲1,91
10/10 22:221,98▲1,91▲
10/10 21:021,97▲1,90▼
10/10 10:171,96▲1,91▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,722,20
bet3651,802,00
Betano1,672,18
BetVictor1,622,12
Tài/Xỉu3Tài 32,17Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,012,17Xỉu1,831,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:442,17▲1,74▼
11/10 21:192,12▲1,77▼
11/10 19:382,09▲1,79▼
11/10 19:112,05▼1,84▲
11/10 16:542,06▲1,83▼
11/10 16:262,05▼1,84▲
11/10 10:142,06▲1,81▲
10/10 22:222,05▲1,80▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 21:022,04▲1,79▼
10/10 10:172,02▲1,84▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,011,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,171,74
Marathon2,001,67
1xBet2,001,67
Betano2,021,78
BetVictor2,041,67
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,531,60Không2,452,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:441,60▲2,20▼
11/10 19:111,572,25▼
11/10 16:261,57▲2,38▼
09/10 22:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
09/10 22:46 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,572,25
Marathon1,622,14
1xBet1,622,17
Betano1,622,15
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
StartTất cảHamKam
23Trận22
5Thắng7
4Hòa5
14Thua10
29Bàn thắng33
49Bàn thua46
StartChủ nhàHamKam
11Trận10
3Thắng5
3Hòa2
5Thua3
14Bàn thắng17
19Bàn thua19
StartĐội kháchHamKam
12Trận12
2Thắng2
1Hòa3
9Thua7
15Bàn thắng16
30Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
7Trận không ghi bàn4
1.26Bàn thắng mỗi trận1.50
2.13Bàn thua mỗi trận2.09
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
StartTất cảHamKam
22Trận22
4Thắng7
4Hòa5
14Thua10
24Bàn thắng33
48Bàn thua46
StartChủ nhàHamKam
11Trận10
3Thắng5
3Hòa2
5Thua3
14Bàn thắng17
19Bàn thua19
StartĐội kháchHamKam
11Trận12
1Thắng2
1Hòa3
9Thua7
10Bàn thắng16
29Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới4
7Trận không ghi bàn4
1.09Bàn thắng mỗi trận1.50
2.18Bàn thua mỗi trận2.09
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất2
StartTất cảHamKam
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
StartĐội kháchHamKam
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam10523-20
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK10424-10
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund10235-90
—Bodo/Glimt11722+90
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 17/10 16:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StartTTBTTBTTBB8T 1H 11B
HamKamBTBBHTBHTB7T 5H 8B
Start
Dựa trên 20 trận
HamKam
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 1H 11BT · H · B7T 5H 8B
40%Tỷ lệ thắng35%
5%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.60
2.05Bị ghi mỗi trận1.70
-11Hiệu số-2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.41 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (18 trận)
1.63 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.9 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.4 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
1.3 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
15.0 (16 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (18 trận)
3.7 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (18 trận)
42% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
4.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (18 trận)
2.1 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (17 trận)
11.1 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (18 trận)
Start
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHamKam
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 1H 4BT · H · B4T 2H 2B
44%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa25%
1.33Ghi được mỗi trận1.75
1.56Bị ghi mỗi trận1.62
-2Hiệu số+1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.70 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30
1.49 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.0
3.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
41% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
2.0 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (7 trận)
10.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0
Start
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHamKam
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 0H 7BT · H · B3T 3H 6B
36%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.64Ghi được mỗi trận1.50
2.45Bị ghi mỗi trận1.75
-9Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.13 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (10 trận)
1.78 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (10 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
2.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
14.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.7 (10 trận)
4.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (10 trận)
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
3.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (10 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (10 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (10 trận)
Start
Dựa trên 16 trận
EliteserienHamKam
Dựa trên 18 trận
16Trận18
4T 1H 11BT · H · B5T 5H 8B
25%Tỷ lệ thắng28%
6%Tỷ lệ hòa28%
1.12Ghi được mỗi trận1.39
2.25Bị ghi mỗi trận1.89
-18Hiệu số-9
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
38%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.0Số cú sút mỗi trận10.3
3.7Sút trúng đích mỗi trận3.9
42%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.2Phạt góc mỗi trận3.7
2.1 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (17 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận12.4
Start
Dựa trên 3 trận
Cúp Na UyHamKam
Dựa trên 2 trận
3Trận2
3T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
100%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.33Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số+7
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Start
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHamKam
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Start T
0H
1HamKam T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Start Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 04/10 22:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận · trong tổng số 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK45Filip Manojlovic40090 phút7.70
GK26Magnus Sjoeng20090 phút6.10
GK24Storm Strand-Kolbjornsen-----
GK34Casper Eastwood-----
GK39C. Birkenes Dennis-----
DF29Erlend Reitan212085 phút6.80
DF27Ousmane Toure193064 phút6.64
DF6John Norheim161082 phút6.98
DF2Mani Palerud Fredrik110019 phút6.63
DF3Altin Ujkani101070 phút6.70
DF12Deni Dashaev91047 phút6.66
DF28Jens Berland Husebo70089 phút7.09
DF5Aske Granheim Sander30190 phút7.03
DF4Johan Meyer3008 phút6.90
DFTandberg Myhrstad Jonas-----
DF19Kristoffer Tonnesen-----
MF20Hakon Lorentzen223366 phút6.65
MF23Erlend Segberg213487 phút7.00
MF18Mikael Ugland200172 phút6.85
MF11Eirik Schulze181354 phút6.70
MF10Steve Mvoue152066 phút6.82
MF13Sebastian Griesbeck70044 phút6.63
MF37Filip Lien2008 phút6.40
MF36Mathias Dovland10011 phút6.70
MF41Bastian Ruenes-----
FW17Jesper Cornelius225277 phút6.75
FW9Nicolas Koutsakos50052 phút6.64
FW35Santino Samuyiwa40018 phút6.75
FW8Nikola Jojic20014 phút6.70
FW15Marius Nordal20011 phút6.80
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Marcus Sandberg220090 phút6.68
GK13Sander Ostraat-----
DF23Fredrik Sjolstad220067 phút6.79
DF3Ethan Amundsen-Day211086 phút6.60
DF2Martin Gjone193385 phút6.85
DF22Snorre Strand Nilsen180140 phút6.52
DF4Halvor Opsahl100136 phút6.66
DF5Aleksander Andresen50155 phút6.60
DF27Joao Barros10082 phút7.30
MF17Aksel Potur194376 phút7.06
MF8Markus Johnsgard192146 phút6.46
MF26Patrick Metcalfe181682 phút6.97
MF16Anders Trondsen161043 phút6.74
MF7Ari Jonsson Vidar150271 phút6.37
MF6William Osnes-Ringen150030 phút6.67
MF14Luc Mares131087 phút6.72
MF10Loris Mettler102258 phút6.87
MF29Blerton Isufi71052 phút6.90
FW19Henrik Udahl205066 phút6.67
FW28David Benjamin100241 phút6.60
FW24Danilo Al Saed81024 phút6.76
FW18Duarte Moreira40057 phút6.20
FW11Mohamed Ofkir44055 phút7.33
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

StartHuấn luyện viên Azar Karadas
HamKamHuấn luyện viên Thomas Myhre
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo