Start vs HamKam
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 26 | G | Magnus Smelhus Sjøeng |
| 29 | D | Erlend Dahl Reitan |
| 5 | D | Sander Aske Granheim |
| 6 | D | John Olav Norheim |
| 3 | D | Altin Ujkani |
| 12 | D | Deni Dashaev |
| 10 | M | Steve Mvoué |
| 23 | M | Erlend Segberg |
| 18 | M | Mikael Ugland |
| 17 | F | Jesper Cornelius |
| 20 | F | Hakon Lorentzen |
| 9 | F | Nikolas Koutsakos |
| 11 | M | Eirik Schulze |
| 2 | D | Fredrik Palerud |
| 8 | F | Nikola Jojić |
| 15 | F | Marius Nordal |
| 24 | G | Storm Strand-Kolbjörnsen |
| 4 | D | Johan Meyer |
| 37 | M | Filip Strømland Lien |
| 35 | M | Santino Samuyiwa |
| 12 | G | Marcus Sandberg |
| 22 | D | Snorre Strand Nilsen |
| 2 | D | Martin Gjone |
| 23 | D | Fredrik Sjolstad |
| 27 | D | João Barros |
| 5 | D | Aleksander Andresen |
| 10 | M | Loris Mettler |
| 14 | M | Luc Mares |
| 26 | M | Patrick Metcalfe |
| 18 | F | Duarte Moreira |
| 24 | F | Danilo Al-Saed |
| 17 | M | Aksel Baran Potur |
| 28 | F | David Benjamin |
| 11 | M | Mohamed Ofkir |
| 3 | D | Ethan Amundsen-Day |
| 13 | G | Sander Østraat |
| 4 | D | Halvor Rodolen Opsahl |
| 7 | M | Viðar Ari Jónsson |
| 6 | M | William Osnes-Ringen |
| 19 | F | Henrik Udahl |
| F. ManojlovicChấn thương bàn tay |
| J. HuseboChấn thương bàn chân |
| K. TonnesenChấn thương chân |
| O. ToureTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. JohnsgardChấn thương đầu gối |
| A. TrondsenChấn thương |
| B. IsufiChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Start | 1 | 1 | 2 |
| HamKam | 1 | 3 | 4 |
- 36'Bàn thắng từ phạt đềnLuc Mares
- 43'Bàn thắngJohn Olav NorheimKiến tạo: Sander Aske Granheim
- 53'Bàn thắngLoris MettlerKiến tạo: Patrick Metcalfe
- 61'Thay ngườiNikolas KoutsakosRa sân: Hakon Lorentzen
- 62'Thay ngườiEirik SchulzeRa sân: Mikael Ugland
- 69'Thay ngườiAksel Baran PoturRa sân: Fredrik Sjolstad
- 69'Thay ngườiDavid BenjaminRa sân: Danilo Al-Saed
- 73'Thay ngườiMohamed OfkirRa sân: Duarte Moreira
- 74'Bàn thắngMohamed OfkirKiến tạo: Aksel Baran Potur
- 75'Thay ngườiFredrik PalerudRa sân: Altin Ujkani
- 75'Thay ngườiNikola JojićRa sân: Erlend Dahl Reitan
- 82'Thay ngườiEthan Amundsen-DayRa sân: João Barros
- 84'Thay ngườiMarius NordalRa sân: Steve Mvoué
- 90+2'Bàn thắngMohamed OfkirKiến tạo: Aksel Baran Potur
- 90+4'Bàn thắngErlend Segberg
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,74Hòa4,10Đội khách4,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,94→1,74Hòa3,88→4,10Đội khách3,60→4,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:44 | 1,74▲ | 4,10▼ | 4,65▲ |
| 11/10 21:19 | 1,72▼ | 4,20▲ | 4,61▲ |
| 11/10 20:55 | 1,81 | 4,07▲ | 4,27▲ |
| 11/10 19:38 | 1,81▼ | 4,06▼ | 4,22▲ |
| 11/10 19:11 | 1,82▼ | 4,09▲ | 4,17▲ |
| 11/10 18:17 | 1,84▼ | 4,06▲ | 4,11▲ |
| 11/10 17:22 | 1,85▼ | 4,04▲ | 4,03▲ |
| 11/10 16:54 | 1,88▲ | 4,01▼ | 3,95▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 16:26 | 1,87▼ | 4,04▲ | 3,99▲ |
| 11/10 10:14 | 1,98▲ | 3,91▲ | 3,67▲ |
| 10/10 22:22 | 1,97▲ | 3,88▲ | 3,64▲ |
| 10/10 21:02 | 1,95▲ | 3,84▼ | 3,61▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,94 | 3,88 | 3,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 4,10 | 4,65 |
| Betfair | 1,67 | 3,90 | 4,60 |
| bet365 | 1,67 | 3,90 | 4,75 |
| Marathon | 1,68 | 3,98 | 4,40 |
| 1xBet | 1,72 | 4,08 | 4,51 |
| Betano | 1,70 | 4,00 | 4,40 |
| BetVictor | 1,65 | 3,80 | 4,40 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,72Đội khách +0.52,20Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,95→1,72Đội khách1,90→2,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:44 | 1,72▲ | 2,20▼ |
| 11/10 21:19 | 1,71▼ | 2,22▲ |
| 11/10 20:55 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 11/10 19:11 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 11/10 18:17 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 11/10 17:22 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 11/10 16:54 | 1,88▲ | 2,02▼ |
| 11/10 16:26 | 1,87▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 10:14 | 1,99▲ | 1,91 |
| 10/10 22:22 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 10/10 21:02 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 10/10 10:17 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,95 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,20 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,67 | 2,18 |
| BetVictor | 1,62 | 2,12 |
Tài/Xỉu3Tài 32,17Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,01→2,17Xỉu1,83→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:44 | 2,17▲ | 1,74▼ |
| 11/10 21:19 | 2,12▲ | 1,77▼ |
| 11/10 19:38 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 11/10 19:11 | 2,05▼ | 1,84▲ |
| 11/10 16:54 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 11/10 16:26 | 2,05▼ | 1,84▲ |
| 11/10 10:14 | 2,06▲ | 1,81▲ |
| 10/10 22:22 | 2,05▲ | 1,80▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:02 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 10/10 10:17 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,01 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,74 |
| Marathon | 2,00 | 1,67 |
| 1xBet | 2,00 | 1,67 |
| Betano | 2,02 | 1,78 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,60Không2,45→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 21:44 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 11/10 19:11 | 1,57 | 2,25▼ |
| 11/10 16:26 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 09/10 22:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 22:46 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,62 | 2,14 |
| 1xBet | 1,62 | 2,17 |
| Betano | 1,62 | 2,15 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Start | Tất cả | HamKam |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 14 | Thua | 10 |
| 29 | Bàn thắng | 33 |
| 49 | Bàn thua | 46 |
| Start | Chủ nhà | HamKam |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 17 |
| 19 | Bàn thua | 19 |
| Start | Đội khách | HamKam |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 7 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 30 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.26 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.13 | Bàn thua mỗi trận | 2.09 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Start | Tất cả | HamKam |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 14 | Thua | 10 |
| 24 | Bàn thắng | 33 |
| 48 | Bàn thua | 46 |
| Start | Chủ nhà | HamKam |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 17 |
| 19 | Bàn thua | 19 |
| Start | Đội khách | HamKam |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 7 |
| 10 | Bàn thắng | 16 |
| 29 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.18 | Bàn thua mỗi trận | 2.09 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Start | Tất cả | HamKam |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Start | Đội khách | HamKam |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Start Dựa trên 20 trận | HamKam Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 1H 11B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -11 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.41 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (18 trận) |
| 1.63 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.9 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.4 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 1.3 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 15.0 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| 3.7 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 42% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 2.1 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (17 trận) |
| 11.1 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| Start Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | HamKam Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.70 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 1.49 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 41% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (7 trận) |
| 10.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Start Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | HamKam Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 0H 7B | T · H · B | 3T 3H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -9 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.13 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (10 trận) |
| 1.78 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (10 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 14.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (10 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (10 trận) |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (10 trận) |
| Start Dựa trên 16 trận | Eliteserien | HamKam Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 4T 1H 11B | T · H · B | 5T 5H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.39 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -18 | Hiệu số | -9 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.1 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (17 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Start Dựa trên 3 trận | Cúp Na Uy | HamKam Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Start Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | HamKam |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Start đã gặp HamKam tại Eliteserien vào 11/10/2026 22:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Start 2-4 HamKam.
Start đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, HamKam đứng thứ 11.
Start thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
HamKam thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Start thắng 0, HamKam thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.74 · 4.10 · 4.65.
Đội hình Start có Mikael Ugland, Jesper Cornelius, Hakon Lorentzen.
Đội hình HamKam có Patrick Metcalfe, Duarte Moreira, Danilo Al-Saed.
Start · Trận trước: Sandefjord BK vs Start (20/9) · Trận tiếp theo: Molde vs Start (18/10)
HamKam · Trận trước: Tromso vs HamKam (20/9) · Trận tiếp theo: HamKam vs Bodo/Glimt (17/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- KFUM Oslo vs Valerenga
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Kristiansund BK vs Aalesund
- Viking vs Fredrikstad
- Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK
- Molde vs Start
- Valerenga vs SK Brann
- Sandefjord BK vs Lillestrom
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Xinjiang vs Qingdao
- Shandong Taishan vs Zhejiang Professional
- Real Sociedad B vs Almeria
- Nantes vs Dunkerque
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
Chưa có bài viết nào.