Ngôn ngữ

HamKam vs Rosenborg BK

Chi tiết trận đấu
Briskeby Arena
HamKamChủ nhà
23:00Bắt đầu 24/10
Rosenborg BKĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HamKamVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
B. IsufiChấn thương
M. JohnsgardChấn thương đầu gối
Rosenborg BKVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Elias SlordalChấn thương
Hakon VoldenChấn thương
Johan BakkeChấn thương
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
HamKamTất cảRosenborg BK
23Trận21
7Thắng10
5Hòa3
11Thua8
33Bàn thắng40
48Bàn thua31
HamKamChủ nhàRosenborg BK
11Trận12
5Thắng7
2Hòa3
4Thua2
17Bàn thắng28
21Bàn thua14
HamKamĐội kháchRosenborg BK
12Trận9
2Thắng3
3Hòa0
7Thua6
16Bàn thắng12
27Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn5
1.43Bàn thắng mỗi trận1.90
2.09Bàn thua mỗi trận1.48
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
HamKamTất cảRosenborg BK
23Trận21
7Thắng10
5Hòa3
11Thua8
33Bàn thắng40
48Bàn thua31
HamKamChủ nhàRosenborg BK
11Trận12
5Thắng7
2Hòa3
4Thua2
17Bàn thắng28
21Bàn thua14
HamKamĐội kháchRosenborg BK
12Trận9
2Thắng3
3Hòa0
7Thua6
16Bàn thắng12
27Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn5
1.43Bàn thắng mỗi trận1.90
2.09Bàn thua mỗi trận1.48
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Eliteserien
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam237511-1526BTBBB
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Aalesund23599-1224TBTBT
14Valerenga226511-1023BHBHB
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking111100+290
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad12327-100
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 18/10 04:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HamKamBTBTBBHTBH6T 5H 9B
Rosenborg BKHTTTTTBTTT12T 3H 5B
HamKam
Dựa trên 20 trận
Rosenborg BK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B12T 3H 5B
30%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.50Ghi được mỗi trận2.65
1.85Bị ghi mỗi trận1.25
-7Hiệu số+28
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.22 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (17 trận)
1.81 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (17 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (17 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
10.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (17 trận)
3.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (17 trận)
3.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (17 trận)
1.2 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (17 trận)
HamKam
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRosenborg BK
Dựa trên 11 trận
7Trận11
2T 2H 3BT · H · B7T 3H 1B
29%Tỷ lệ thắng64%
29%Tỷ lệ hòa27%
1.14Ghi được mỗi trận2.55
2.00Bị ghi mỗi trận1.00
-6Hiệu số+17
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
14%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.01Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (10 trận)
1.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (10 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
10.6Số cú sút mỗi trận16.2 (10 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận6.8 (10 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận6.3 (10 trận)
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận13.3 (10 trận)
HamKam
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnRosenborg BK
Dựa trên 9 trận
13Trận9
4T 3H 6BT · H · B5T 0H 4B
31%Tỷ lệ thắng56%
23%Tỷ lệ hòa0%
1.69Ghi được mỗi trận2.78
1.77Bị ghi mỗi trận1.56
-1Hiệu số+11
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
31%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.35 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (7 trận)
1.82 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (7 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
1.0 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
1.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
10.4 (11 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (7 trận)
3.5 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (7 trận)
46% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
3.4 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (7 trận)
1.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
12.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (7 trận)
HamKam
Dựa trên 18 trận
EliteserienRosenborg BK
Dựa trên 17 trận
18Trận17
4T 5H 9BT · H · B9T 3H 5B
22%Tỷ lệ thắng53%
28%Tỷ lệ hòa18%
1.28Ghi được mỗi trận2.24
2.06Bị ghi mỗi trận1.41
-14Hiệu số+14
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
28%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.4Số cú sút mỗi trận14.7
3.8Sút trúng đích mỗi trận6.1
46%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.7Phạt góc mỗi trận5.7
1.2 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận13.6
HamKam
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyRosenborg BK
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+7Hiệu số+12
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
HamKamGiao hữu câu lạc bộRosenborg BK
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 23:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2HamKam T
1H
6Rosenborg BK T
2.8Trung bình tổng điểm
HamKam Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 16
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 5B
BRosenborg BK4:0HamKam05/09/2026 21:00 · Eliteserien 2026 · Lerkendal Stadion
Tính đến 17/10 23:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Marcus Sandberg230090 phút6.64
GK13Sander Ostraat-----
DF23Fredrik Sjolstad230067 phút6.81
DF3Ethan Amundsen-Day221083 phút6.62
DF2Martin Gjone203385 phút6.87
DF22Snorre Strand Nilsen190143 phút6.54
DF4Halvor Opsahl100136 phút6.66
DF5Aleksander Andresen60161 phút6.50
DF27Joao Barros20076 phút7.15
MF17Aksel Potur204376 phút7.04
MF26Patrick Metcalfe191683 phút6.95
MF8Markus Johnsgard192146 phút6.46
MF16Anders Trondsen171041 phút6.72
MF7Ari Jonsson Vidar150271 phút6.37
MF6William Osnes-Ringen150030 phút6.67
MF14Luc Mares141088 phút6.71
MF10Loris Mettler112259 phút6.85
MF29Blerton Isufi71052 phút6.90
FW19Henrik Udahl205066 phút6.67
FW28David Benjamin110243 phút6.56
FW24Danilo Al Saed91023 phút6.75
FW11Mohamed Ofkir54050 phút7.24
FW18Duarte Moreira50047 phút6.22
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Leopold Wahlstedt220090 phút6.74
GKDavid Amdam-----
GK12Rasmus Sandberg-----
DF21Tomas Nemcik190089 phút7.00
DF16Fonn Witry Aslak171061 phút6.58
DF19Adrian Pereira171159 phút6.78
DF3Tobias Dahl160151 phút6.86
DF15Jonas Mortensen150041 phút6.79
DF4Konradsen Ceide Mikkel140089 phút6.88
DF22Jonas Svensson141153 phút7.05
DF5Hakon Volden60056 phút6.83
DF23Mark Mampassi30015 phút6.27
DF26Ulrik Hald-Hernes-----
MF17Mads Bomholt222585 phút7.02
MF10Ole Selnaes191874 phút7.58
MF8Iver Fossum143160 phút6.95
MF25Johan Bakke80035 phút6.51
MF6Mathias Kjolo40040 phút6.62
MF20Aleksander Borgersen-----
MF28Elias Slordal-----
FW18Amin Chiakha2214384 phút7.10
FW35Konradsen Ceide Emil225583 phút7.40
FW29David Duris161048 phút6.29
FW11Noah Sahsah165044 phút6.82
FW7Simen Nordli154052 phút6.81
FW9Dino Islamovic112048 phút6.61
FW14Jesper Reitan-Sunde80013 phút6.55
FW30Maciej Soboczynski30016 phút6.47
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

HamKamHuấn luyện viên Thomas Myhre
Rosenborg BKHuấn luyện viên Freyr Alexandersson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo