HamKam vs Rosenborg BK
Briskeby Arena
23:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HamKamVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| B. IsufiChấn thương |
| M. JohnsgardChấn thương đầu gối |
Rosenborg BKVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Elias SlordalChấn thương |
| Hakon VoldenChấn thương |
| Johan BakkeChấn thương |
Tính đến 18/10 01:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
| HamKam | Tất cả | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 21 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 11 | Thua | 8 |
| 33 | Bàn thắng | 40 |
| 48 | Bàn thua | 31 |
| HamKam | Chủ nhà | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 28 |
| 21 | Bàn thua | 14 |
| HamKam | Đội khách | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 7 | Thua | 6 |
| 16 | Bàn thắng | 12 |
| 27 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| 2.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.48 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| HamKam | Tất cả | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 21 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 11 | Thua | 8 |
| 33 | Bàn thắng | 40 |
| 48 | Bàn thua | 31 |
| HamKam | Chủ nhà | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 28 |
| 21 | Bàn thua | 14 |
| HamKam | Đội khách | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 7 | Thua | 6 |
| 16 | Bàn thắng | 12 |
| 27 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| 2.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.48 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Eliteserien
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 14 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 18/10 04:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HamKamBTBTBBHTBH6T 5H 9B
Rosenborg BKHTTTTTBTTT12T 3H 5B
| HamKam Dựa trên 20 trận | Rosenborg BK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.65 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -7 | Hiệu số | +28 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.22 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (17 trận) |
| 1.81 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (17 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 10.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (17 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (17 trận) |
| 1.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| HamKam Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rosenborg BK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 2H 3B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +17 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (10 trận) |
| 1.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (10 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (10 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (10 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| HamKam Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Rosenborg BK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 4T 3H 6B | T · H · B | 5T 0H 4B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | 2.78 |
| 1.77 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -1 | Hiệu số | +11 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.35 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (7 trận) |
| 1.82 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (7 trận) |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 1.0 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 10.4 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 3.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 46% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 3.4 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| HamKam Dựa trên 18 trận | Eliteserien | Rosenborg BK Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 4T 5H 9B | T · H · B | 9T 3H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 2.24 |
| 2.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| -14 | Hiệu số | +14 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| HamKam Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Rosenborg BK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| HamKam | Giao hữu câu lạc bộ | Rosenborg BK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BHamKam0:2Bodo/Glimt17/10/2026 19:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTStart2:4HamKam11/10/2026 22:00 · EliteserienBTromso3:2HamKam20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa Arena
TKjelsas0:2HamKam16/09/2026 · Cúp Na Uy
BHamKam1:5Molde13/09/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBRosenborg BK4:0HamKam05/09/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionHHamKam2:2Kristiansund BK30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTTrysil0:5HamKam23/08/2026 · Cúp Na Uy
BSK Brann3:0HamKam16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Brann StadionHHamKam1:1Aalesund09/08/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTValerenga0:3HamKam01/08/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaBSarpsborg 081:0HamKam26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBHamKam1:4Tromso18/07/2026 19:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaHSandefjord BK2:2HamKam12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHAalesund2:2HamKam30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Color Line StadionTHamKam2:0Lillestrom25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBFredrikstad2:1HamKam16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTHamKam1:0Valerenga09/05/2026 00:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaHKristiansund BK1:1HamKam03/05/2026 22:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionHRosenborg BK1:1Sandefjord BK10/10/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTRosenborg BK2:0Ostersund03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTKristiansund BK1:3Rosenborg BK19/09/2026 21:00 · Eliteserien · Kristiansund Stadion
TFloya1:4Rosenborg BK16/09/2026 · Cúp Na Uy
TRosenborg BK5:3Tromso12/09/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTRosenborg BK4:0HamKam05/09/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTNationalkameratene0:9Rosenborg BK22/08/2026 · Cúp Na Uy
TRosenborg BK2:1Viking15/08/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTLillestrom0:2Rosenborg BK09/08/2026 19:30 · EliteserienBSK Brann3:2Rosenborg BK03/08/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTRosenborg BK4:0Fredrikstad28/07/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTStart0:3Rosenborg BK18/07/2026 21:00 · EliteserienTRosenborg BK3:0Kristiansund BK12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionHRosenborg BK2:2Bodo/Glimt30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBKFUM Oslo2:0Rosenborg BK25/05/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBRosenborg BK2:3Aalesund16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTRosenborg BK2:0Lillestrom10/05/2026 19:30 · Eliteserien · Lerkendal StadionBViking3:0Rosenborg BK01/05/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHRosenborg BK1:1SK Brann25/04/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTính đến 17/10 23:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận2HamKam T
1H
6Rosenborg BK T
2.8Trung bình tổng điểm
HamKam Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 9 : 16
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
BRosenborg BK4:0HamKam05/09/2026 21:00 · Eliteserien 2026 · Lerkendal Stadion
THamKam4:0Rosenborg BK28/09/2025 · Eliteserien 2025
BRosenborg BK2:0HamKam13/07/2025 · Eliteserien 2025
BHamKam0:2Rosenborg BK10/11/2024 · Eliteserien 2024
BRosenborg BK1:0HamKam14/04/2024 · Eliteserien 2024
THamKam3:0Rosenborg BK20/08/2023 · Eliteserien 2023
BRosenborg BK4:0HamKam04/06/2023 · Eliteserien 2023
BRosenborg BK2:1HamKam06/08/2022 · Eliteserien 2022
HHamKam1:1Rosenborg BK22/05/2022 · Eliteserien 2022
Tính đến 17/10 23:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
HamKamHuấn luyện viên Thomas Myhre
Rosenborg BKHuấn luyện viên Freyr Alexandersson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202623:00 vs KFUM OsloKFUM ArenaĐội kháchEliteserien08/11/202623:00 vs Sarpsborg 08Briskeby ArenaChủ nhàEliteserien21/11/202622:00 vs FredrikstadBriskeby ArenaChủ nhàEliteserien01/12/202601:00 vs Lillestrom—Đội kháchEliteserien07/12/202601:15 vs Sandefjord BKBriskeby ArenaChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs VikingLyse ArenaĐội kháchEliteserien
31/10/202622:00 vs FredrikstadFredrikstad StadionĐội kháchEliteserien08/11/202600:00 vs StartLerkendal StadionChủ nhàEliteserien22/11/202623:00 vs AalesundColor Line StadionĐội kháchEliteserien29/11/202600:00 vs MoldeLerkendal StadionChủ nhàEliteserien06/12/202600:00 vs ValerengaIntility ArenaĐội kháchEliteserien13/12/202623:00 vs KFUM OsloLerkendal StadionChủ nhàEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
HamKam gặp Rosenborg BK tại Eliteserien vào 24/10/2026 23:00 UTC+07 tại Briskeby Arena.
HamKam đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Rosenborg BK đứng thứ 5.
HamKam thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Rosenborg BK thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, HamKam thắng 2, Rosenborg BK thắng 6, hòa 1.
HamKam · Trận trước: HamKam vs Bodo/Glimt (17/10) · Trận tiếp theo: KFUM Oslo vs HamKam (1/11)
Rosenborg BK · Trận trước: Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK (18/10) · Trận tiếp theo: Fredrikstad vs Rosenborg BK (31/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Lillestrom vs SK Brann
- Sarpsborg 08 vs Aalesund
- Start vs Sandefjord BK
- Kristiansund BK vs KFUM Oslo
- Molde vs Fredrikstad
- Bodo/Glimt vs Viking
- Fredrikstad vs Rosenborg BK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.