Kristiansund BK vs Aalesund
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Michael Lansing |
| 59 | D | Marius Elvius |
| 4 | D | Julius Mar Juliusson |
| 5 | D | Dan Peter Ulvestad |
| 6 | D | Jesper Isaksen |
| 10 | M | Heine Gikling Bruseth |
| 20 | M | Wilfred George Igor |
| 16 | M | David Tufekcic |
| 7 | M | Sander Svendsen |
| 11 | M | Zymer Bytyqi |
| 19 | F | Leander Alvheim |
| 24 | F | Gustav Christensen |
| 17 | D | Max Normann Williamsen |
| 25 | D | John Kitolano |
| 27 | F | Adrian Kurd Rønning |
| 12 | G | Adrian Sæther |
| 3 | D | Frederik Flex |
| 23 | M | Tobias Hammer Svendsen |
| 14 | M | Syver Skundberg Skeide |
| 22 | D | Haakon Haugen |
| 1 | G | Luca Podlech |
| 7 | D | Kristoffer Nessø |
| 2 | D | Marius Andresen |
| 28 | D | Cheick Mbacke Diop |
| 3 | D | Ólafur Guðmundsson |
| 14 | D | Uba Charles |
| 21 | M | Mathias Christensen |
| 18 | M | Elias Kristoffersen Hagen |
| 19 | M | Sander Erik Kartum |
| 8 | F | Isak Gabriel Skotheim |
| 27 | F | Marcus Haagensen Reed |
| 15 | M | Endre Hjertager Osenbroch |
| 16 | D | Jakob Nyland Örsahl |
| 9 | F | Paul Ngongo Iversen |
| 23 | M | Stefano Vecchia |
| 26 | G | Tor Erik Larsen |
| 22 | D | Emil Engqvist |
| 38 | M | Tobias Leikanger |
| 10 | M | Mathias Kristensen |
| 17 | F | Elias Heggland Myrlid |
| I. H. AalbergChấn thương háng |
| H. HammerChấn thương |
| J. SeehusenChấn thương |
| S. HaramChấn thương |
| A. KjelsenChấn thương |
| P. AuklandChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kristiansund BK | 1 | 0 | 1 |
| Aalesund | 1 | 3 | 4 |
- 17'Thẻ vàngMarcus Haagensen Reed
- 27'Bàn thắngDavid TufekcicKiến tạo: Wilfred George Igor
- 36'Bàn thắngMarcus Haagensen ReedKiến tạo: Mathias Christensen
- 61'Thay ngườiEndre Hjertager OsenbrochRa sân: Sander Erik Kartum
- 65'Bàn thắngMarcus Haagensen Reed
- 66'Thay ngườiGustav ChristensenRa sân: Sander Svendsen
- 67'Thay ngườiJakob Nyland ÖrsahlRa sân: Uba Charles
- 67'Thay ngườiPaul Ngongo IversenRa sân: Marcus Haagensen Reed
- 69'Thẻ vàngDavid Tufekcic
- 76'Bàn thắngPaul Ngongo IversenKiến tạo: Mathias Christensen
- 79'Thẻ vàngEndre Hjertager Osenbroch
- 80'Thay ngườiJohn KitolanoRa sân: Zymer Bytyqi
- 80'Thay ngườiAdrian Kurd RønningRa sân: Julius Mar Juliusson
- 80'Thay ngườiMax Normann WilliamsenRa sân: Wilfred George Igor
- 80'Thay ngườiStefano VecchiaRa sân: Isak Gabriel Skotheim
- 88'Bàn thắngMathias ChristensenKiến tạo: Stefano Vecchia
- 90+2'Thẻ vàngJohn Kitolano
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:00Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,52Hòa3,95Đội khách2,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,41→2,52Hòa3,89→3,95Đội khách2,66→2,61
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 2,52▼ | 3,95▲ | 2,61▲ |
| 17/10 20:03 | 2,64▲ | 3,86 | 2,53▼ |
| 17/10 19:34 | 2,63▲ | 3,86 | 2,54▼ |
| 17/10 18:32 | 2,52▲ | 3,86▼ | 2,65▲ |
| 17/10 16:24 | 2,51 | 3,90▼ | 2,64 |
| 17/10 13:43 | 2,51▲ | 3,91▲ | 2,64▼ |
| 17/10 09:22 | 2,47▲ | 3,88▲ | 2,70▲ |
| 16/10 21:34 | 2,46▲ | 3,85▲ | 2,69▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 17:54 | 2,44▼ | 3,81 | 2,66▲ |
| 16/10 15:21 | 2,46▲ | 3,81▼ | 2,64 |
| 15/10 22:43 | 2,45▲ | 3,82 | 2,64▼ |
| 15/10 14:01 | 2,39▲ | 3,82 | 2,72▼ |
| 15/10 04:54 | 2,37▼ | 3,82▼ | 2,75▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,41 | 3,89 | 2,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,52 | 3,95 | 2,61 |
| Betfair | 2,38 | 3,80 | 2,63 |
| bet365 | 2,40 | 3,70 | 2,50 |
| Marathon | 2,43 | 3,74 | 2,52 |
| 1xBet | 2,59 | 3,78 | 2,53 |
| Betano | 2,37 | 3,70 | 2,65 |
| BetVictor | 2,40 | 3,60 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,91Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,83→1,91Đội khách2,02→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 1,91▼ | 1,99▲ |
| 17/10 20:03 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 17/10 19:34 | 1,99▲ | 1,91▼ |
| 17/10 16:24 | 1,89 | 2,01▲ |
| 17/10 13:43 | 1,89▲ | 2,00▼ |
| 17/10 09:22 | 1,86▲ | 2,04▲ |
| 16/10 21:34 | 1,85 | 2,03▲ |
| 16/10 17:54 | 1,85▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 09:44 | 1,87▲ | 2,01▲ |
| 15/10 22:43 | 1,86▲ | 2,00▼ |
| 15/10 14:01 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 15/10 04:54 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,83 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,99 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,89 |
| 1xBet | 1,94 | 1,88 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,07Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,85→1,81Xỉu1,99→2,07
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:31 | 1,81▼ | 2,07▲ |
| 17/10 20:03 | 1,91 | 1,97▼ |
| 17/10 18:32 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 17/10 16:24 | 1,86▲ | 2,02▼ |
| 17/10 13:43 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 17/10 09:22 | 1,89▲ | 1,99 |
| 16/10 21:34 | 1,88▲ | 1,99▲ |
| 16/10 15:21 | 1,87▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 09:44 | 1,85 | 2,00▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,85 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,07 |
| Marathon | 1,68 | 1,98 |
| 1xBet | 1,78 | 1,86 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,70Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,70Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 21:11 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,70 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,40 | 2,68 |
| 1xBet | 1,43 | 2,63 |
| Betano | 1,47 | 2,52 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Kristiansund BK | Tất cả | Aalesund |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 14 |
| 23 | Trận | 23 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 9 |
| 14 | Thua | 9 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 23 | Ghi được | 39 |
| 47 | Bị ghi | 51 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.04 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| Kristiansund BK | Chủ nhà | Aalesund |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 6 |
| 5 | Thua | 4 |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 14 | Ghi được | 24 |
| 18 | Bị ghi | 30 |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| Kristiansund BK | Đội khách | Aalesund |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 5 |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 9 | Ghi được | 15 |
| 29 | Bị ghi | 21 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 2.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 12 | 8 | 1 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 12 | 7 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 11 | 3 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 12 | 1 | 1 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kristiansund BK Dựa trên 20 trận | Aalesund Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| -16 | Hiệu số | +1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.85 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (18 trận) |
| 1.75 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.0 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 12.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (18 trận) |
| 3.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 43% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 2.0 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 12.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| Kristiansund BK Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aalesund Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2T 2H 3B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 20.3 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Kristiansund BK Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Aalesund Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 3T 1H 9B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 2.31 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -15 | Hiệu số | +4 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.93 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (9 trận) |
| 1.88 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (9 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 13.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| 3.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 41% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 13.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| Kristiansund BK Dựa trên 17 trận | Eliteserien | Aalesund Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 3T 3H 11B | T · H · B | 4T 7H 7B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 1.61 |
| 2.06 | Bị ghi mỗi trận | 2.28 |
| -19 | Hiệu số | -12 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.85 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Kristiansund BK Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Aalesund Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +6 | Hiệu số | +13 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kristiansund BK Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Aalesund |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kristiansund BK đã gặp Aalesund tại Eliteserien vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Kristiansund Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kristiansund BK 1-4 Aalesund.
Kristiansund BK đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Aalesund đứng thứ 14.
Kristiansund BK thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Aalesund thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Kristiansund BK thắng 1, Aalesund thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.52 · 3.95 · 2.61.
Đội hình Kristiansund BK có Sander Svendsen, Zymer Bytyqi, Leander Alvheim.
Đội hình Aalesund có Sander Erik Kartum, Isak Gabriel Skotheim, Marcus Haagensen Reed.
Kristiansund BK · Trận trước: Bodo/Glimt vs Kristiansund BK (10/10) · Trận tiếp theo: Kristiansund BK vs KFUM Oslo (25/10)
Aalesund · Trận trước: Aalesund vs Sarpsborg 08 (11/10) · Trận tiếp theo: Sarpsborg 08 vs Aalesund (25/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Viking vs Fredrikstad
- Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK
- Sandefjord BK vs Lillestrom
- Molde vs Start
- Valerenga vs SK Brann
- Tromso vs KFUM Oslo
- Bodo/Glimt vs Valerenga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Chưa có bài viết nào.