Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 87 | G | Leander Øy |
| 32 | D | Eirik Wichne |
| 4 | D | Bjorn Utvik |
| 24 | D | Sigurd Rosted |
| 20 | D | Peter Reinhardsen |
| 10 | M | Sondre Sörli |
| 8 | M | Sander Christiansen |
| 77 | M | Olaus Skarsem |
| 17 | M | Noa Williams |
| 33 | F | Andreas Hansen |
| 11 | F | Daniel Karlsbakk |
| 21 | D | Anders Hiim |
| 6 | M | Aimar Sher |
| 12 | D | Claus Niyukuri |
| 22 | M | Victor Emanuel Halvorsen |
| 7 | M | Camil Mmaee |
| 1 | G | Jacob Pryts |
| 50 | D | Magnus Mevik Eidal |
| 5 | D | Luca Hoyland |
| 2 | D | Marius Lode |
| 1 | G | Leopold Wahlstedt |
| 16 | D | Aslak Witry |
| 4 | D | Mikkel Konradsen Ceide |
| 23 | D | Mark Mampasi |
| 19 | D | Adrian Nilsen Pereira |
| 11 | M | Noah Sahsah |
| 17 | M | Mads Bomholt |
| 6 | M | Mathias Kjølø |
| 22 | M | Jonas Svensson |
| 30 | F | Maciej Soboczynski |
| 35 | F | Emil Konradsen Ceide |
| 9 | F | Dino Islamović |
| 14 | F | Jesper Reitan-Sunde |
| 3 | D | Tobias Solheim Dahl |
| 8 | M | Iver Fossum |
| 15 | D | Jonas Mortensen |
| 12 | G | Rasmus Sandberg |
| 20 | M | Aleksander Borgersen |
| F. CarstensenChấn thương |
| M. OpokuChấn thương mắt cá |
| A. ChiakhaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| E. SlordalChấn thương bàn chân |
| H. VoldenChấn thương |
| J. BakkeChấn thương |
| O. SelnaesTreo giò vì thẻ đỏ |
| T. NemcikTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 |
| Rosenborg BK | 2 | 1 | 3 |
- 29'Bàn thắngAslak Witry
- 34'Thẻ vàngMathias Kjølø
- 36'Bàn thắngAdrian Nilsen PereiraKiến tạo: Aslak Witry
- 43'Thẻ vàngSander Christiansen
- 46'Thay ngườiAimar SherRa sân: Peter Reinhardsen
- 46'Thay ngườiAnders HiimRa sân: Andreas Hansen
- 57'Thẻ vàngDaniel Karlsbakk
- 60'Thay ngườiClaus NiyukuriRa sân: Eirik Wichne
- 61'Thay ngườiDino IslamovićRa sân: Maciej Soboczynski
- 61'Thay ngườiJesper Reitan-SundeRa sân: Noah Sahsah
- 65'Thẻ vàngMads Bomholt
- 68'Thay ngườiVictor Emanuel HalvorsenRa sân: Sander Christiansen
- 70'Thay ngườiIver FossumRa sân: Mathias Kjølø
- 70'Thay ngườiTobias Solheim DahlRa sân: Adrian Nilsen Pereira
- 81'Thay ngườiCamil MmaeeRa sân: Noa Williams
- 81'Thay ngườiJonas MortensenRa sân: Dino Islamović
- 83'Thẻ vàngJonas Mortensen
- 90+7'Bàn thắngJonas Mortensen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,47Hòa3,84Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,53→2,47Hòa3,93→3,84Đội khách2,51→2,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 19:20 | 2,47▲ | 3,84▼ | 2,72▼ |
| 18/10 18:53 | 2,38▲ | 4,01▼ | 2,75▼ |
| 18/10 18:28 | 2,27▼ | 4,10▲ | 2,86▲ |
| 18/10 18:01 | 2,33 | 4,06▲ | 2,79▼ |
| 18/10 17:35 | 2,33▼ | 4,05▲ | 2,80▲ |
| 18/10 17:09 | 2,34▲ | 4,04▼ | 2,79▼ |
| 18/10 16:42 | 2,32▲ | 4,05 | 2,81▼ |
| 18/10 16:17 | 2,31 | 4,05▲ | 2,83▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 18/10 15:51 | 2,31▲ | 4,04 | 2,84 |
| 18/10 14:58 | 2,30▼ | 4,04▲ | 2,84▲ |
| 18/10 14:50 | 2,32▼ | 4,02▲ | 2,83▼ |
| 18/10 14:22 | 2,33▲ | 3,93▼ | 2,85▼ |
| 18/10 13:53 | 2,32▼ | 3,95▼ | 2,86▲ |
| 18/10 13:26 | 2,40▲ | 3,98▼ | 2,73▼ |
| 18/10 12:57 | 2,37▲ | 4,05▼ | 2,74▼ |
| 18/10 12:28 | 2,32▼ | 4,09▲ | 2,79▲ |
| 18/10 11:30 | 2,42▲ | 4,02▲ | 2,69▼ |
| 18/10 11:01 | 2,41▲ | 4,01▲ | 2,71▼ |
| 18/10 05:51 | 2,36▲ | 3,99 | 2,76 |
| 17/10 23:41 | 2,35▼ | 3,99▼ | 2,76▲ |
| 17/10 21:00 | 2,36▼ | 4,03 | 2,73▲ |
| 17/10 20:03 | 2,45▲ | 4,03▲ | 2,63▲ |
| 17/10 03:45 | 2,42▲ | 3,99▼ | 2,60▼ |
| 17/10 01:31 | 2,30▼ | 4,02▲ | 2,73▲ |
| 16/10 23:13 | 2,39▼ | 3,94 | 2,66▲ |
| 16/10 17:54 | 2,50▼ | 3,94▲ | 2,54▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,53 | 3,93 | 2,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,47 | 3,84 | 2,72 |
| Betfair | 2,50 | 3,80 | 2,50 |
| bet365 | 2,25 | 3,80 | 2,70 |
| Marathon | 2,30 | 3,78 | 2,66 |
| 1xBet | 2,36 | 3,88 | 2,73 |
| Betano | 2,55 | 3,70 | 2,45 |
| BetVictor | 2,25 | 3,70 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85Đội khách 02,06Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,94→1,80Đội khách1,91→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 19:20 | Tạm dừng | |
| 18/10 18:53 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 18/10 18:28 | 1,73▼ | 2,19▲ |
| 18/10 18:01 | 1,77▲ | 2,13▼ |
| 18/10 17:35 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 18/10 17:09 | 1,77▲ | 2,13▼ |
| 18/10 16:42 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 18/10 16:17 | 1,75 | 2,15▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 18/10 15:51 | 1,75 | 2,16▼ |
| 18/10 14:58 | 1,75 | 2,17▲ |
| 18/10 14:50 | 1,75 | 2,16▲ |
| 18/10 14:22 | 1,75 | 2,15▼ |
| 18/10 13:53 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 18/10 13:26 | Tạm dừng | |
| 18/10 12:57 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 18/10 12:28 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 18/10 11:01 | Tạm dừng | |
| 18/10 07:52 | 1,79 | 2,10▲ |
| 18/10 05:51 | 1,79▲ | 2,09▼ |
| 17/10 23:41 | 1,78▼ | 2,10▲ |
| 17/10 21:00 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 17/10 12:07 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 17/10 08:17 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:45 | 1,87▲ | 2,01▼ |
| 17/10 03:45 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:31 | 1,76▼ | 2,10▲ |
| 16/10 23:13 | 1,83▼ | 2,04▲ |
| 16/10 17:54 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 15/10 22:43 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,94 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,06 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,74 | 2,00 |
| 1xBet | 1,79 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,13Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,78→1,76Xỉu2,05→2,13
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 19:20 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 18/10 18:28 | 1,77▼ | 2,12▲ |
| 18/10 18:01 | 1,79 | 2,09▲ |
| 18/10 14:58 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 18/10 14:50 | 1,81▼ | 2,07▲ |
| 18/10 14:22 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 18/10 13:53 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 18/10 13:26 | 1,85▲ | 2,05▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:28 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 18/10 07:52 | 1,80▲ | 2,08▲ |
| 17/10 20:03 | 1,79▲ | 2,07▲ |
| 17/10 01:31 | 1,78 | 2,06▲ |
| 16/10 23:13 | 1,78 | 2,05▼ |
| 16/10 17:54 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 15/10 22:43 | 1,79▲ | 2,05 |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,78 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,13 |
| Marathon | 1,71 | 1,94 |
| 1xBet | 1,71 | 1,94 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 5Có1,50→1,44Không2,50→2,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 22:19 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 22:19 | 1,44 | 2,62 |
| 17/10 22:01 | Tạm dừng | |
| 17/10 00:59 | 1,44▼ | 2,62▲ |
| 17/10 00:24 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 16/10 23:49 | 1,44▼ | 2,62▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,41 | 2,64 |
| 1xBet | 1,41 | 2,69 |
| Betano | 1,45 | 2,55 |
| BetVictor | 1,40 | 2,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Sarpsborg 08 | Tất cả | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 10 | Hạng | 5 |
| 23 | Trận | 23 |
| 7 | Thắng | 11 |
| 7 | Hòa | 4 |
| 9 | Thua | 8 |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 48% |
| 28 | Ghi được | 43 |
| 34 | Bị ghi | 31 |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.87 |
| 1.48 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| Sarpsborg 08 | Chủ nhà | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 12 | Ghi được | 28 |
| 15 | Bị ghi | 14 |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| Sarpsborg 08 | Đội khách | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 6 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 16 | Ghi được | 15 |
| 19 | Bị ghi | 17 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 12 | 8 | 1 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 12 | 7 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 11 | 3 | 2 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 11 | 4 | 1 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 12 | 1 | 1 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sarpsborg 08 Dựa trên 20 trận | Rosenborg BK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.65 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -2 | Hiệu số | +28 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (17 trận) |
| 1.53 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (17 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 13.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (17 trận) |
| 4.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 45% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (17 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rosenborg BK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +17 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.90 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (10 trận) |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (10 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (10 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Rosenborg BK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 5T 0H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 2.78 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -2 | Hiệu số | +11 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.23 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (7 trận) |
| 1.62 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 47% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 4.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 19 trận | Eliteserien | Rosenborg BK Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 6T 6H 7B | T · H · B | 9T 3H 5B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 2.24 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| -4 | Hiệu số | +14 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 1 trận | Cúp Na Uy | Rosenborg BK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +12 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sarpsborg 08 | Giao hữu câu lạc bộ | Rosenborg BK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 24 : 14
- Sân nhà
- 2T 2H 0B
- Sân khách
- 3T 2H 1B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sarpsborg 08 đã gặp Rosenborg BK tại Eliteserien vào 18/10/2026 19:30 UTC+07 tại Sarpsborg Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sarpsborg 08 0-3 Rosenborg BK.
Sarpsborg 08 đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Rosenborg BK đứng thứ 5.
Sarpsborg 08 thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rosenborg BK thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Sarpsborg 08 thắng 5, Rosenborg BK thắng 1, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.47 · 3.84 · 2.72.
Đội hình Sarpsborg 08 có Noa Williams, Andreas Hansen, Daniel Karlsbakk.
Đội hình Rosenborg BK có Jonas Svensson, Maciej Soboczynski, Emil Konradsen Ceide.
Sarpsborg 08 · Trận trước: Aalesund vs Sarpsborg 08 (11/10) · Trận tiếp theo: Sarpsborg 08 vs Aalesund (25/10)
Rosenborg BK · Trận trước: Rosenborg BK vs Sandefjord BK (10/10) · Trận tiếp theo: HamKam vs Rosenborg BK (24/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Sandefjord BK vs Lillestrom
- Molde vs Start
- Valerenga vs SK Brann
- Tromso vs KFUM Oslo
- Bodo/Glimt vs Valerenga
- HamKam vs Rosenborg BK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Chưa có bài viết nào.