Ngôn ngữ

Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK

Chi tiết trận đấu
Sarpsborg Stadion
Sarpsborg 08Chủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Rosenborg BKĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 19:20
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
87GLeander Øy
32DEirik Wichne
4DBjorn Utvik
24DSigurd Rosted
20DPeter Reinhardsen
10MSondre Sörli
8MSander Christiansen
77MOlaus Skarsem
17MNoa Williams
33FAndreas Hansen
11FDaniel Karlsbakk
Dự bị 9
21DAnders Hiim
6MAimar Sher
12DClaus Niyukuri
22MVictor Emanuel Halvorsen
7MCamil Mmaee
1GJacob Pryts
50DMagnus Mevik Eidal
5DLuca Hoyland
2DMarius Lode
Huấn luyện viên Even Sel
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
1GLeopold Wahlstedt
16DAslak Witry
4DMikkel Konradsen Ceide
23DMark Mampasi
19DAdrian Nilsen Pereira
11MNoah Sahsah
17MMads Bomholt
6MMathias Kjølø
22MJonas Svensson
30FMaciej Soboczynski
35FEmil Konradsen Ceide
Dự bị 7
9FDino Islamović
14FJesper Reitan-Sunde
3DTobias Solheim Dahl
8MIver Fossum
15DJonas Mortensen
12GRasmus Sandberg
20MAleksander Borgersen
Huấn luyện viên Freyr Alexandersson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sarpsborg 08Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. CarstensenChấn thương
M. OpokuChấn thương mắt cá
Rosenborg BKVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ChiakhaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
E. SlordalChấn thương bàn chân
H. VoldenChấn thương
J. BakkeChấn thương
O. SelnaesTreo giò vì thẻ đỏ
T. NemcikTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
Tính đến 18/10 21:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sarpsborg 08000
Rosenborg BK213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Bàn thắngAslak Witry
  2. 34'Thẻ vàngMathias Kjølø
  3. 36'Bàn thắngAdrian Nilsen PereiraKiến tạo: Aslak Witry
  4. 43'Thẻ vàngSander Christiansen
  5. 46'Thay ngườiAimar SherRa sân: Peter Reinhardsen
  6. 46'Thay ngườiAnders HiimRa sân: Andreas Hansen
  7. 57'Thẻ vàngDaniel Karlsbakk
  8. 60'Thay ngườiClaus NiyukuriRa sân: Eirik Wichne
  9. 61'Thay ngườiDino IslamovićRa sân: Maciej Soboczynski
  10. 61'Thay ngườiJesper Reitan-SundeRa sân: Noah Sahsah
  11. 65'Thẻ vàngMads Bomholt
  12. 68'Thay ngườiVictor Emanuel HalvorsenRa sân: Sander Christiansen
  13. 70'Thay ngườiIver FossumRa sân: Mathias Kjølø
  14. 70'Thay ngườiTobias Solheim DahlRa sân: Adrian Nilsen Pereira
  15. 81'Thay ngườiCamil MmaeeRa sân: Noa Williams
  16. 81'Thay ngườiJonas MortensenRa sân: Dino Islamović
  17. 83'Thẻ vàngJonas Mortensen
  18. 90+7'Bàn thắngJonas Mortensen
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
0,94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,88
14Sút20
5Sút trúng đích6
7Phạt góc8
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
439Chuyền bóng421
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFBjorn Utvik90001008.9
10 · MFSondre Sörli90002006.0
11 · FWDaniel Karlsbakk90000106.9
24 · DFSigurd Rosted90002006.3
77 · MFOlaus Skarsem90000007.3
87 · GKLeander Øy90000005.3
17 · MFNoa Williams81002006.6
8 · MFSander Christiansen68001107.0
32 · DFEirik Wichne60000006.3
20 · DFPeter Reinhardsen45000006.7
33 · FWAndreas Hansen45001006.9
6 · MF · Dự bịAimar Sher45000006.5
21 · DF · Dự bịAnders Hiim45001006.7
12 · DF · Dự bịClaus Niyukuri30000006.7
22 · MF · Dự bịVictor Emanuel Halvorsen22000006.5
7 · MF · Dự bịCamil Mmaee9000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLeopold Wahlstedt90000006.9
4 · DFMikkel Konradsen Ceide90000008.7
16 · DFAslak Witry90111008.9
17 · MFMads Bomholt90002106.2
22 · MFJonas Svensson90000006.9
23 · DFMark Mampasi90000007.0
35 · FWEmil Konradsen Ceide90004007.6
6 · MFMathias Kjølø70000106.3
19 · DFAdrian Nilsen Pereira70103008.0
11 · MFNoah Sahsah61000007.0
30 · FWMaciej Soboczynski61003006.3
14 · FW · Dự bịJesper Reitan-Sunde29000006.6
3 · DF · Dự bịTobias Solheim Dahl20000006.6
8 · MF · Dự bịIver Fossum20000006.6
9 · FW · Dự bịDino Islamović20000006.2
15 · DF · Dự bịJonas Mortensen9101107.2
Tính đến 18/10 21:28

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:20

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,47Hòa3,84Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,532,47Hòa3,933,84Đội khách2,512,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 19:202,47▲3,84▼2,72▼
18/10 18:532,38▲4,01▼2,75▼
18/10 18:282,27▼4,10▲2,86▲
18/10 18:012,334,06▲2,79▼
18/10 17:352,33▼4,05▲2,80▲
18/10 17:092,34▲4,04▼2,79▼
18/10 16:422,32▲4,052,81▼
18/10 16:172,314,05▲2,83▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
18/10 15:512,31▲4,042,84
18/10 14:582,30▼4,04▲2,84▲
18/10 14:502,32▼4,02▲2,83▼
18/10 14:222,33▲3,93▼2,85▼
18/10 13:532,32▼3,95▼2,86▲
18/10 13:262,40▲3,98▼2,73▼
18/10 12:572,37▲4,05▼2,74▼
18/10 12:282,32▼4,09▲2,79▲
18/10 11:302,42▲4,02▲2,69▼
18/10 11:012,41▲4,01▲2,71▼
18/10 05:512,36▲3,992,76
17/10 23:412,35▼3,99▼2,76▲
17/10 21:002,36▼4,032,73▲
17/10 20:032,45▲4,03▲2,63▲
17/10 03:452,42▲3,99▼2,60▼
17/10 01:312,30▼4,02▲2,73▲
16/10 23:132,39▼3,942,66▲
16/10 17:542,50▼3,94▲2,54▲
15/10 22:12 Đầu tiên2,533,932,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,473,842,72
Betfair2,503,802,50
bet3652,253,802,70
Marathon2,303,782,66
1xBet2,363,882,73
Betano2,553,702,45
BetVictor2,253,702,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85Đội khách 02,06Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,941,80Đội khách1,912,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 19:20Tạm dừng
18/10 18:531,80▲2,09▼
18/10 18:281,73▼2,19▲
18/10 18:011,77▲2,13▼
18/10 17:351,76▼2,14▲
18/10 17:091,77▲2,13▼
18/10 16:421,76▲2,14▼
18/10 16:171,752,15▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
18/10 15:511,752,16▼
18/10 14:581,752,17▲
18/10 14:501,752,16▲
18/10 14:221,752,15▼
18/10 13:531,75▼2,16▲
18/10 13:26Tạm dừng
18/10 12:571,80▲2,09▼
18/10 12:281,76▼2,13▲
18/10 11:01Tạm dừng
18/10 07:521,792,10▲
18/10 05:511,79▲2,09▼
17/10 23:411,78▼2,10▲
17/10 21:001,79▼2,08▲
17/10 12:07Thay đổi mốc · -0.5 → 0
17/10 08:17Tạm dừng
17/10 07:451,87▲2,01▼
17/10 03:45Tạm dừng
17/10 01:311,76▼2,10▲
16/10 23:131,83▼2,04▲
16/10 17:541,91▼1,94▲
15/10 22:431,93▼1,92▲
15/10 22:12 Đầu tiên1,941,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,852,06
bet3651,722,08
Marathon1,742,00
1xBet1,792,05
BetVictor1,701,99
Tài/Xỉu3Tài 31,76Xỉu 32,13Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,781,76Xỉu2,052,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 19:201,76▼2,13▲
18/10 18:281,77▼2,12▲
18/10 18:011,792,09▲
18/10 14:581,79▼2,08▲
18/10 14:501,81▼2,07▲
18/10 14:221,93▲1,96▼
18/10 13:531,91▲1,98▼
18/10 13:261,85▲2,05▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 12:281,76▼2,13▲
18/10 07:521,80▲2,08▲
17/10 20:031,79▲2,07▲
17/10 01:311,782,06▲
16/10 23:131,782,05▼
16/10 17:541,78▼2,06▲
15/10 22:431,79▲2,05
15/10 22:12 Đầu tiên1,782,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,762,13
Marathon1,711,94
1xBet1,711,94
Betano1,831,95
BetVictor1,692,00
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 5Có1,501,44Không2,502,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 22:19Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 22:191,442,62
17/10 22:01Tạm dừng
17/10 00:591,44▼2,62▲
17/10 00:241,50▲2,50▼
16/10 23:491,44▼2,62▲
15/10 22:12 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,442,62
Marathon1,412,64
1xBet1,412,69
Betano1,452,55
BetVictor1,402,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Eliteserien
Sarpsborg 08Tất cảRosenborg BK
10Hạng5
23Trận23
7Thắng11
7Hòa4
9Thua8
30%Tỷ lệ thắng48%
28Ghi được43
34Bị ghi31
1.22Ghi được mỗi trận1.87
1.48Bị ghi mỗi trận1.35
Sarpsborg 08Chủ nhàRosenborg BK
—Hạng—
11Trận12
4Thắng7
3Hòa3
4Thua2
36%Tỷ lệ thắng58%
12Ghi được28
15Bị ghi14
1.09Ghi được mỗi trận2.33
1.36Bị ghi mỗi trận1.17
Sarpsborg 08Đội kháchRosenborg BK
—Hạng—
12Trận11
3Thắng4
4Hòa1
5Thua6
25%Tỷ lệ thắng36%
16Ghi được15
19Bị ghi17
1.33Ghi được mỗi trận1.36
1.58Bị ghi mỗi trận1.55
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Molde231247+1740THBTT
4Tromso231175+1140HHTBB
5Rosenborg BK231148+1237THTTT
6Lillestrom231139+136THBTT
7SK Brann239212+329BBTBB
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9KFUM Oslo238510-929HTTTB
10Sarpsborg 0823779-628BTBHH
11Valerenga237511-826TBHBH
12HamKam237511-1526BTBBB
13Sandefjord BK236611-824BHTBH
14Aalesund23599-1224TBTBT
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start234415-2916BBBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde12813+160
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK12354-20
—Sarpsborg 0811434-30
—Start11335-50
—Tromso12741+120
—Valerenga12525+30
—Viking111100+290
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann11326+10
—Fredrikstad12327-100
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo11236-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom12624-10
—Molde11434+10
—Rosenborg BK11416-20
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start121110-240
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 20/10 16:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sarpsborg 08TTBHHHBBHT7T 6H 7B
Rosenborg BKHTTTTTBTTT12T 3H 5B
Sarpsborg 08
Dựa trên 20 trận
Rosenborg BK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B12T 3H 5B
35%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.30Ghi được mỗi trận2.65
1.40Bị ghi mỗi trận1.25
-2Hiệu số+28
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.55 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (17 trận)
1.53 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (17 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (17 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
13.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (17 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
45% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (17 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (17 trận)
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (17 trận)
Sarpsborg 08
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRosenborg BK
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B7T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng64%
22%Tỷ lệ hòa27%
1.22Ghi được mỗi trận2.55
1.22Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+17
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.90Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (10 trận)
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (10 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
14.7Số cú sút mỗi trận16.2 (10 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.8 (10 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
6.2Phạt góc mỗi trận6.3 (10 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận13.3 (10 trận)
Sarpsborg 08
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRosenborg BK
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 4H 4BT · H · B5T 0H 4B
27%Tỷ lệ thắng56%
36%Tỷ lệ hòa0%
1.36Ghi được mỗi trận2.78
1.55Bị ghi mỗi trận1.56
-2Hiệu số+11
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
36%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.23 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (7 trận)
1.62 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
11.9 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (7 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (7 trận)
47% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
4.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (7 trận)
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
11.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (7 trận)
Sarpsborg 08
Dựa trên 19 trận
EliteserienRosenborg BK
Dựa trên 17 trận
19Trận17
6T 6H 7BT · H · B9T 3H 5B
32%Tỷ lệ thắng53%
32%Tỷ lệ hòa18%
1.26Ghi được mỗi trận2.24
1.47Bị ghi mỗi trận1.41
-4Hiệu số+14
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
26%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.2Số cú sút mỗi trận14.7
4.4Sút trúng đích mỗi trận6.1
45%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.2Phạt góc mỗi trận5.7
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận13.6
Sarpsborg 08
Dựa trên 1 trận
Cúp Na UyRosenborg BK
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+12
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sarpsborg 08Giao hữu câu lạc bộRosenborg BK
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HFredrikstad1:1Sarpsborg 0814/09/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHSarpsborg 082:2Valerenga06/09/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionHTromso0:0Sarpsborg 0830/08/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaBViking2:1Sarpsborg 0808/08/2026 21:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHMolde3:3Sarpsborg 0802/08/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionTSarpsborg 081:0HamKam26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionHKristiansund BK0:0Sarpsborg 0818/07/2026 21:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionTSarpsborg 081:0Viking13/07/2026 00:15 · Eliteserien · Sarpsborg StadionTSarpsborg 082:1Molde25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBValerenga3:2Sarpsborg 0817/05/2026 01:00 · Eliteserien · Intility ArenaTSarpsborg 082:1Fredrikstad09/05/2026 19:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBLillestrom4:0Sarpsborg 0803/05/2026 19:30 · EliteserienBKFUM Oslo1:0Sarpsborg 0826/04/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaHSarpsborg 081:1Bodo/Glimt16/04/2026 00:00 · Eliteserien · Sarpsborg Stadion
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Sarpsborg 08 T
4H
1Rosenborg BK T
3.8Trung bình tổng điểm
Sarpsborg 08 Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
24 : 14
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
3T 2H 1B
Tính đến 11/10 19:31

Các trận tiếp theo