Orgryte vs Sirius
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 44 | G | Hampus Gustafsson |
| 18 | D | Adam Andersson |
| 33 | D | Sebastian Lagerlund |
| 6 | D | Mikael Dyrestam |
| 25 | D | Johan Hammar |
| 19 | D | Anton Andreasson |
| 14 | M | Daniel Paulson |
| 23 | M | Owen Parker-Price |
| 8 | M | Benjamin Laturnus |
| 22 | M | Tobias Sana |
| 17 | F | William Hofvander |
| 2 | D | Michael Parker |
| 11 | F | David Obou |
| 9 | F | Liam Filip Andersson |
| 29 | D | Marlon Ebietomere |
| 34 | G | Alex Rahm |
| 3 | D | Jonathan Azulay |
| 5 | D | Christoffer Styffe |
| 7 | M | Charlie Vindehall |
| 21 | M | William Kenndal |
| 34 | G | David Celic |
| 5 | D | Henrik Castegren |
| 2 | D | Mohamed Soumah |
| 4 | D | Tobias Anker |
| 22 | D | Oscar Krusnell |
| 10 | M | Melker Heier |
| 6 | M | Marcus Lindberg |
| 30 | M | Zalán Vancsa |
| 24 | M | Victor Svensson |
| 11 | M | Isak Bjerkebo |
| 9 | F | Jesper Uneken |
| 21 | M | Charlie Nilden |
| 17 | F | Neo Jönsson |
| 15 | D | Simon Sandberg |
| 1 | G | Ismael Diawara |
| 20 | D | Victor Ekstrom |
| 25 | F | Odera Samuel Adindu |
| 29 | F | Åke Andersson |
| 18 | M | Adam Wikman |
| 7 | F | Joakim Persson |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Orgryte | 0 | 1 | 1 |
| Sirius | 1 | 1 | 2 |
- 7'Bàn thắngHenrik CastegrenKiến tạo: Isak Bjerkebo
- 62'Bàn thắngVictor SvenssonKiến tạo: Zalán Vancsa
- 65'Thẻ vàngMarcus Lindberg
- 67'Thay ngườiMichael ParkerRa sân: Anton Andreasson
- 68'Thay ngườiDavid ObouRa sân: Adam Andersson
- 72'Thay ngườiCharlie NildenRa sân: Victor Svensson
- 72'Thay ngườiNeo JönssonRa sân: Zalán Vancsa
- 80'Thay ngườiMarlon EbietomereRa sân: Owen Parker-Price
- 80'Thay ngườiLiam Filip AnderssonRa sân: Mikael Dyrestam
- 83'Thay ngườiSimon SandbergRa sân: Isak Bjerkebo
- 85'Thẻ vàngCharlie Nilden
- 90+4'Bàn thắngSebastian LagerlundKiến tạo: Tobias Sana
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Orgryte Dựa trên 20 trận | Sirius Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 14T 3H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 2.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -25 | Hiệu số | +20 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.15 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (11 trận) |
| 2.53 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 1.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 10.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (18 trận) |
| 3.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (18 trận) |
| 43% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 4.0 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (18 trận) |
| 10.7 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Orgryte Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sirius Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 5H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.16 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (7 trận) |
| 1.98 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (7 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| Orgryte Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sirius Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 1H 9B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 2.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -23 | Hiệu số | +12 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.14 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (4 trận) |
| 3.08 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (4 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 10.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (9 trận) |
| 3.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 43% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 11.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Orgryte Dựa trên 19 trận | Allsvenskan | Sirius Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 2T 5H 12B | T · H · B | 13T 3H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 68% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.37 |
| 2.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| -25 | Hiệu số | +18 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.15 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (11 trận) |
| 2.53 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 74% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (18 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (18 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (18 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Orgryte Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Sirius Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Orgryte đã gặp Sirius tại Allsvenskan vào 19/9/2026 22:30 UTC+07 tại Gamla Ullevi.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Orgryte 1-2 Sirius.
Orgryte đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Sirius đứng thứ 1.
Orgryte thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Sirius thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Orgryte thắng 0, Sirius thắng 1, hòa 0.
Đội hình Orgryte có Benjamin Laturnus, Tobias Sana, William Hofvander.
Đội hình Sirius có Victor Svensson, Isak Bjerkebo, Jesper Uneken.
Orgryte · Trận trước: Malmö FF vs Orgryte (13/9) · Trận tiếp theo: BK Häcken vs Orgryte (11/10)
Sirius · Trận trước: Sirius vs Degerfors IF (15/9) · Trận tiếp theo: GAIS vs Sirius (10/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
- Halmstad vs AIK
- Kalmar vs BK Häcken
- Djurgarden vs IF Elfsborg
- Degerfors IF vs Hammarby
- Mjallby vs GAIS
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Seoul E-Land vs Gimhae
Chưa có bài viết nào.