Ngôn ngữ

Kalmar vs BK Häcken

Chi tiết trận đấu
KalmarChủ nhà
0 : 5Tỷ số chung cuộc
BK HäckenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GSamuel Brolin
26DMiska Ylitolva
4DJesper Lofgren
47DAboubacar Keita
2DVictor Larsson
25MNoah Shamoun
17MCarl Gustafsson
22MTobias Lauritsen
10MMarius Söderbäck
5FMelker Hallberg
24FCharles Sagoe Jr.
Dự bị 8
19FEskild Dall
21MAbdussalam Magashy
7MNassef Chourak
20DAlexander Almqvist
3DSivert Engh Overby
32GCasper Andersson
27MFabian Bjorklund
9FMalcolm Stolt
Huấn luyện viên Toni Koskela
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
99GEtrit Berisha
5DBrice Wembangomo
13DHarry Hilvenius
22DFilip Helander
23DOlle Samuelsson
19MDavid Seger
6MAbdoulaye Doumbia
20MAdrian Svanback
10MMikkel Rygaard
11MJulius Lindberg
9FGustav Lindgren
Dự bị 9
18MWilson Lindberg Uhrstrom
7FMads Agger
32MHarun Ibrahim
14MMarkus Haaland
45MPhilip Pawlowski
1GAndreas Linde
15DLeo Väisänen
8MSimen Hestnes
24FBamir Fierza Sadiku
Huấn luyện viên Jens Gustafsson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Kalmar000
BK Häcken235
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngGustav LindgrenKiến tạo: Filip Helander
  2. 15'Thẻ vàngOlle Samuelsson
  3. 35'Bàn thắngGustav LindgrenKiến tạo: Julius Lindberg
  4. 46'Thay ngườiEskild DallRa sân: Noah Shamoun
  5. 48'Bàn thắngGustav LindgrenKiến tạo: Olle Samuelsson
  6. 52'Thay ngườiAbdussalam MagashyRa sân: Tobias Lauritsen
  7. 52'Thay ngườiNassef ChourakRa sân: Melker Hallberg
  8. 56'Bàn thắngAdrian SvanbackKiến tạo: Brice Wembangomo
  9. 57'Thay ngườiAlexander AlmqvistRa sân: Aboubacar Keita
  10. 64'Bàn thắngJulius LindbergKiến tạo: Adrian Svanback
  11. 65'Thay ngườiMads AggerRa sân: Gustav Lindgren
  12. 65'Thay ngườiWilson Lindberg UhrstromRa sân: Mikkel Rygaard
  13. 72'Thay ngườiHarun IbrahimRa sân: Olle Samuelsson
  14. 72'Thay ngườiMarkus HaalandRa sân: Julius Lindberg
  15. 82'Thay ngườiPhilip PawlowskiRa sân: Abdoulaye Doumbia
  16. 88'Thay ngườiSivert Engh OverbyRa sân: Miska Ylitolva
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,02Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,24
10Sút13
2Sút trúng đích7
5Phạt góc4
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
516Chuyền bóng477
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSamuel Brolin90000004.7
2 · DFVictor Larsson90001005.7
4 · DFJesper Lofgren90000005.9
10 · MFMarius Söderbäck90002006.2
17 · MFCarl Gustafsson90000006.7
24 · FWCharles Sagoe Jr.90001007.0
26 · DFMiska Ylitolva88001006.0
47 · DFAboubacar Keita57000005.6
5 · FWMelker Hallberg52001006.3
22 · MFTobias Lauritsen52000006.6
25 · MFNoah Shamoun45001006.5
19 · FW · Dự bịEskild Dall45001006.5
7 · MF · Dự bịNassef Chourak38001006.6
21 · MF · Dự bịAbdussalam Magashy38000006.6
20 · DF · Dự bịAlexander Almqvist33000007.0
3 · DF · Dự bịSivert Engh Overby200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFBrice Wembangomo90010007.5
13 · DFHarry Hilvenius90001007.6
19 · MFDavid Seger90000007.2
20 · MFAdrian Svanback90112007.5
22 · DFFilip Helander90010007.6
99 · GKEtrit Berisha90000007.0
6 · MFAbdoulaye Doumbia82000007.0
11 · MFJulius Lindberg72111007.9
23 · DFOlle Samuelsson72010107.6
9 · FWGustav Lindgren65303009.3
10 · MFMikkel Rygaard65001006.7
7 · FW · Dự bịMads Agger25000006.9
18 · MF · Dự bịWilson Lindberg Uhrstrom25001006.3
14 · MF · Dự bịMarkus Haaland18000006.5
32 · MF · Dự bịHarun Ibrahim18000006.7
45 · MF · Dự bịPhilip Pawlowski8000006.9
Tính đến 07/10 22:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KalmarBBBHTBBHTH6T 4H 10B
BK HäckenHHBTTTBHHT8T 8H 4B
Kalmar
Dựa trên 20 trận
BK Häcken
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B8T 8H 4B
30%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.30Ghi được mỗi trận1.60
1.35Bị ghi mỗi trận1.45
-1Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.42 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (12 trận)
1.42 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (12 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
13.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (19 trận)
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (19 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (19 trận)
4.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (19 trận)
1.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
11.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (19 trận)
Kalmar
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBK Häcken
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B4T 4H 2B
56%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa40%
1.56Ghi được mỗi trận1.60
1.22Bị ghi mỗi trận1.60
+3Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
22%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.16 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.40 (5 trận)
1.48 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (5 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.3Số cú sút mỗi trận15.4
4.2Sút trúng đích mỗi trận5.7
46%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.8Phạt góc mỗi trận5.8
0.9Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.4Phạm lỗi mỗi trận11.9
Kalmar
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBK Häcken
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 2H 8BT · H · B4T 4H 2B
9%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa40%
1.09Ghi được mỗi trận1.60
1.45Bị ghi mỗi trận1.30
-4Hiệu số+3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
64%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.57 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (7 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (7 trận)
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
14.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (9 trận)
3.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (9 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
4.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (9 trận)
1.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
12.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (9 trận)
Kalmar
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanBK Häcken
Dựa trên 19 trận
19Trận19
5T 4H 10BT · H · B7T 8H 4B
26%Tỷ lệ thắng37%
21%Tỷ lệ hòa42%
1.00Ghi được mỗi trận1.58
1.42Bị ghi mỗi trận1.47
-8Hiệu số+2
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
47%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.42 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.00 (12 trận)
1.42 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (12 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.1Số cú sút mỗi trận14.5
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.8
48%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.4Phạt góc mỗi trận5.8
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.5Phạm lỗi mỗi trận11.4
Kalmar
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnBK Häcken
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+7Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Kalmar T
1H
0BK Häcken T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Kalmar Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B