Ngôn ngữ

Vasco vs Coritiba

Chi tiết trận đấu
VascoChủ nhà
5 : 0Tỷ số chung cuộc
CoritibaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLéo Jardim
96DPaulo Henrique
4DAlan Saldivia
30DRobert Renan
66DCuiabano
22MAlan Lescano
5MSantiago Sosa
188MThiago Mendes
11FAndrés Gómez
19FBruno Duarte
9FFacundo Colidio
Dự bị 12
83MRamon Rique
18FMarino Hinestroza
10FJohan Rojas
8MJair
7FDavid
13GDaniel Fuzato
43DLucas Freitas
6DLucas Piton
55DGabriel Pereira
2DPuma Rodríguez
28FAdson
77FClaudio Spinelli
Huấn luyện viên Pedro Emanuel
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GPedro Morisco
50DVitor Gonçalves Tissi
23DTiago Cóser
4DRodrigo Moledo
26DBruno Melo
21MThiago Santos
19MSebastián Gómez
28MFabinho
10MJosué
7MJoaquín Lavega
32FPedro Rocha
Dự bị 12
14DFabricio Bustos
5MNicolas Fonseca
18MPaulo Roberto
66DRodrigo Gelado
36FVini Paulista
22GPedro Rangel
3DMaicon
27DGabriel Ibson
33FDavid Alves França
37FLucas Crepaldi
78FRenato Marques
99FRodrigo Rodrigues
Huấn luyện viên Seabra Fernando
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Vasco235
Coritiba000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Bàn thắngFacundo Colidio
  2. 44'Bàn thắngBruno DuarteKiến tạo: Andrés Gómez
  3. 46'Thay ngườiNicolas FonsecaRa sân: Thiago Santos
  4. 46'Thay ngườiFabricio BustosRa sân: Vitor Gonçalves Tissi
  5. 46'Thay ngườiPaulo RobertoRa sân: Fabinho
  6. 56'Bàn thắng từ phạt đềnAlan Lescano
  7. 61'Thẻ vàngPaulo Roberto
  8. 63'Bàn thắngAndrés GómezKiến tạo: Alan Saldivia
  9. 64'Thẻ vàngAndrés Gómez
  10. 65'Thay ngườiRodrigo GeladoRa sân: Pedro Rocha
  11. 71'Thay ngườiRamon RiqueRa sân: Alan Lescano
  12. 71'Thay ngườiMarino HinestrozaRa sân: Andrés Gómez
  13. 73'Bàn thắngRamon Rique
  14. 75'Thẻ vàngNicolas Fonseca
  15. 76'Thay ngườiJohan RojasRa sân: Santiago Sosa
  16. 77'Thay ngườiDavidRa sân: Facundo Colidio
  17. 77'Thay ngườiJairRa sân: Thiago Mendes
  18. 77'Thay ngườiVini PaulistaRa sân: Joaquín Lavega
Thống kê đội · Cuối trận
65Kiểm soát bóng35
4,02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,22
32Sút4
11Sút trúng đích1
12Phạt góc2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
600Chuyền bóng322
1Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLéo Jardim90000007.5
4 · DFAlan Saldivia90011007.7
19 · FWBruno Duarte90102007.9
30 · DFRobert Renan90001006.9
66 · DFCuiabano90003007.7
96 · DFPaulo Henrique90001007.2
9 · FWFacundo Colidio77105008.2
188 · MFThiago Mendes77000007.7
5 · MFSantiago Sosa76001007.0
11 · FWAndrés Gómez71112108.9
22 · MFAlan Lescano71102008.2
18 · FW · Dự bịMarino Hinestroza19003006.9
83 · MF · Dự bịRamon Rique19101007.9
10 · FW · Dự bịJohan Rojas14000006.9
7 · FW · Dự bịDavid13000006.6
8 · MF · Dự bịJair13000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPedro Morisco90000006.7
4 · DFRodrigo Moledo90000005.9
10 · MFJosué90000006.2
19 · MFSebastián Gómez90000006.0
23 · DFTiago Cóser90001006.7
26 · DFBruno Melo90000005.5
7 · MFJoaquín Lavega77000006.2
32 · FWPedro Rocha65000006.6
21 · MFThiago Santos45000006.9
28 · MFFabinho45000006.5
50 · DFVitor Gonçalves Tissi45000006.9
5 · MF · Dự bịNicolas Fonseca45000106.3
14 · DF · Dự bịFabricio Bustos45000005.9
18 · MF · Dự bịPaulo Roberto45000106.0
66 · DF · Dự bịRodrigo Gelado25000006.2
36 · FW · Dự bịVini Paulista13001006.3
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VascoTTHBTTTBTB8T 5H 7B
CoritibaHBTTHTBHBB6T 7H 7B
Vasco
Dựa trên 20 trận
Coritiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B6T 7H 7B
40%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.15Ghi được mỗi trận1.40
1.10Bị ghi mỗi trận1.60
+1Hiệu số-4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.43 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (17 trận)
1.08 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (17 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.6 (16 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (17 trận)
5.0 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (17 trận)
53% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (17 trận)
4.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (17 trận)
2.2 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (17 trận)
Vasco
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCoritiba
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 2H 3BT · H · B4T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa36%
1.10Ghi được mỗi trận1.64
0.90Bị ghi mỗi trận1.55
+2Hiệu số+1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
40%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.64 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (10 trận)
1.04 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (10 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
18.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (10 trận)
5.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
62% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (10 trận)
5.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (10 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (10 trận)
12.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (10 trận)
Vasco
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCoritiba
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B2T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng22%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận1.11
1.30Bị ghi mỗi trận1.67
-1Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
40%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.23 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (7 trận)
1.13 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.9 (7 trận)
4.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (7 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (7 trận)
4.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (7 trận)
3.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (7 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.4 (7 trận)
Vasco
Dựa trên 10 trận
Serie A (Brazil)Coritiba
Dựa trên 20 trận
10Trận20
2T 2H 6BT · H · B6T 7H 7B
20%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa35%
0.70Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.60
-9Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
60%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.32 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (17 trận)
1.25 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (17 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (17 trận)
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (17 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (17 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (17 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
14.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (17 trận)
Vasco
Dựa trên 8 trận
Copa SudamericanaCoritiba
8Trận—
4T 3H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
38%Tỷ lệ hòa—
1.62Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.92Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.4Số cú sút mỗi trận—
5.5Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.1Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
8.8Phạm lỗi mỗi trận—
Vasco
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilCoritiba
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 09:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Vasco T
1H
0Coritiba T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Vasco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B