Ngôn ngữ

Baskonia vs Olympiacos

Chi tiết trận đấu
BaskoniaChủ nhà
89 : 106Tỷ số chung cuộc
OlympiacosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
D. Stewart
R. Kurucs
C. Duarte
K. Simmons
T. Sedekerskis
Dự bị 7
M. Spagnolo
K. Faried
D. Baugh
C. Frisch
M. Howard
A. Lawson
S. Joksimovic
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Ward
T. Dorsey
A. Vezenkov
D. Hall
C. Miller-McIntyre
Dự bị 7
M. Ndiaye
K. Papanikolaou
N. Milutinov
J. Montero
C. Joseph
E. Fournier
T. Jones
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
89 : 106
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Baskonia2917142989
Olympiacos36202525106
Thống kê đội · Cuối cùng
25Kiến tạo20
9Cướp bóng6
0Chắn bóng3
11Mất bóng15

Thống kê cầu thủ · Trận này

Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu nhà cung cấp không khớp với tỷ số cuối cùng
Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu nhà cung cấp không khớp với tỷ số cuối cùng

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BaskoniaBBTBBBTTTB10T 10B
OlympiacosBTTTTBTBTT15T 5B
Baskonia
Dựa trên 20 trận
Olympiacos
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B15T 5B
50%Tỷ lệ thắng75%
87.25Ghi được mỗi trận88.60
91.25Bị ghi mỗi trận78.70
-80Hiệu số+198
115Điểm ghi cao nhất105
63Điểm ghi thấp nhất58
22.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (15 trận)
20.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 223.1 (15 trận)
24.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3 (15 trận)
24.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (15 trận)
42.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (15 trận)
48.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (15 trận)
178.5Tổng điểm trung bình167.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/15 trận
33.3 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (11 trận)
17.5 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (12 trận)
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (11 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
46% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
60% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (11 trận)
13.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.1 (12 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (12 trận)
3.3 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (12 trận)
Baskonia
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOlympiacos
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 3BT · B10T 1B
67%Tỷ lệ thắng91%
92.00Ghi được mỗi trận88.73
91.00Bị ghi mỗi trận79.55
+9Hiệu số+101
115Điểm ghi cao nhất102
79Điểm ghi thấp nhất77
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (8 trận)
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.9 (8 trận)
26.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.9 (8 trận)
23.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 424.9 (8 trận)
41.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (8 trận)
50.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.8 (8 trận)
183.0Tổng điểm trung bình168.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9 (7 trận)
20.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (8 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
84% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
63% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
13.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (8 trận)
7.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (8 trận)
4.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (8 trận)
Baskonia
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnOlympiacos
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 7BT · B5T 4B
36%Tỷ lệ thắng56%
83.36Ghi được mỗi trận88.44
91.45Bị ghi mỗi trận77.67
-89Hiệu số+97
96Điểm ghi cao nhất105
63Điểm ghi thấp nhất58
22.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (7 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.6 (7 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (7 trận)
26.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (7 trận)
44.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.3 (7 trận)
47.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (7 trận)
174.8Tổng điểm trung bình166.1
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
35.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (4 trận)
14.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (4 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công46% (4 trận)
68% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (4 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)73% (4 trận)
13.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (4 trận)
6.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (4 trận)
1.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (4 trận)
Baskonia
Dựa trên 12 trận
Liga ACBOlympiacos
12Trận—
8T 4BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
88.25Ghi được mỗi trận—
86.08Bị ghi mỗi trận—
+26Hiệu số—
115Điểm ghi cao nhất—
63Điểm ghi thấp nhất—
24.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
25.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
25.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
44.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
50.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
174.3Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
33.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
34% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Baskonia
Dựa trên 4 trận
EuroLeagueOlympiacos
Dựa trên 8 trận
4Trận8
1T 3BT · B6T 2B
25%Tỷ lệ thắng75%
84.00Ghi được mỗi trận90.50
94.25Bị ghi mỗi trận78.12
-41Hiệu số+99
94Điểm ghi cao nhất105
79Điểm ghi thấp nhất79
19.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (7 trận)
20.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 225.9 (7 trận)
22.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
23.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 423.0 (7 trận)
39.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.4 (7 trận)
45.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (7 trận)
178.2Tổng điểm trung bình168.6
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
30.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (7 trận)
16.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (7 trận)
27% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công45% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (7 trận)
63% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)72% (7 trận)
14.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận13.3 (7 trận)
6.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (7 trận)
2.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.4 (7 trận)
BaskoniaBasket LeagueOlympiacos
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · B6T 2B
—Tỷ lệ thắng75%
—Ghi được mỗi trận87.88
—Bị ghi mỗi trận77.12
—Hiệu số+86
—Điểm ghi cao nhất102
—Điểm ghi thấp nhất58
—Điểm trung bình hiệp 122.4
—Điểm trung bình hiệp 220.8
—Điểm trung bình hiệp 320.6
—Điểm trung bình hiệp 422.0
—Điểm trung bình nửa đầu trận43.1
—Điểm trung bình nửa sau trận42.6
—Tổng điểm trung bình165.0
—Số trận có hiệp phụ1/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (3 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.5 (4 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công24% (3 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
—Tỷ lệ ném trúng43% (3 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (3 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.8 (4 trận)
—Cướp bóng mỗi trận5.0 (4 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Baskonia
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBOlympiacos
Dựa trên 2 trận
3Trận2
1T 2BT · B2T 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
88.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
106.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-53Hiệu số+15
101Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
80Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
195.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BaskoniaSiêu cúp EuroLeagueOlympiacos
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Baskonia
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp ACBOlympiacos
1Trận—
0T 1BT · B—
-12Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Baskonia T
0H
1Olympiacos T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Baskonia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
96 : 102
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—