Baskonia vs Olympiacos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Stewart | ||
| R. Kurucs | ||
| C. Duarte | ||
| K. Simmons | ||
| T. Sedekerskis |
| M. Spagnolo | ||
| K. Faried | ||
| D. Baugh | ||
| C. Frisch | ||
| M. Howard | ||
| A. Lawson | ||
| S. Joksimovic |
| T. Ward | ||
| T. Dorsey | ||
| A. Vezenkov | ||
| D. Hall | ||
| C. Miller-McIntyre |
| M. Ndiaye | ||
| K. Papanikolaou | ||
| N. Milutinov | ||
| J. Montero | ||
| C. Joseph | ||
| E. Fournier | ||
| T. Jones |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 106
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Baskonia | 29 | 17 | 14 | 29 | 89 |
| Olympiacos | 36 | 20 | 25 | 25 | 106 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Baskonia Dựa trên 20 trận | Olympiacos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 15T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 87.25 | Ghi được mỗi trận | 88.60 |
| 91.25 | Bị ghi mỗi trận | 78.70 |
| -80 | Hiệu số | +198 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (15 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (15 trận) |
| 24.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (15 trận) |
| 24.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (15 trận) |
| 42.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (15 trận) |
| 48.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (15 trận) |
| 178.5 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 33.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (11 trận) |
| 17.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (12 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (11 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (12 trận) |
| 7.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (12 trận) |
| 3.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Baskonia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 10T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 88.73 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.55 |
| +9 | Hiệu số | +101 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (8 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (8 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (8 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.9 (8 trận) |
| 41.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (8 trận) |
| 50.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (8 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (7 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (8 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 84% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Baskonia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 7B | T · B | 5T 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 83.36 | Ghi được mỗi trận | 88.44 |
| 91.45 | Bị ghi mỗi trận | 77.67 |
| -89 | Hiệu số | +97 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (7 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (7 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (7 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (7 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (7 trận) |
| 47.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (7 trận) |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 35.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (4 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 46% (4 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 73% (4 trận) |
| 13.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Baskonia Dựa trên 12 trận | Liga ACB | Olympiacos |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 8T 4B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +26 | Hiệu số | — |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Baskonia Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 1T 3B | T · B | 6T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 94.25 | Bị ghi mỗi trận | 78.12 |
| -41 | Hiệu số | +99 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (7 trận) |
| 20.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.9 (7 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (7 trận) |
| 39.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (7 trận) |
| 45.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (7 trận) |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (7 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| 27% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 72% (7 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| Baskonia | Basket League | Olympiacos Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 6T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.12 |
| — | Hiệu số | +86 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 24% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Baskonia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 2T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 106.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -53 | Hiệu số | +15 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 195.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Baskonia | Siêu cúp EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Baskonia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Olympiacos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 96 : 102
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Baskonia đã gặp Olympiacos tại EuroLeague vào 25/9/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Baskonia 89-106 Olympiacos.
Baskonia đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Olympiacos đứng thứ 3.
Baskonia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Olympiacos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Baskonia thắng 0, Olympiacos thắng 1, hòa 0.
Đội hình Baskonia có C. Duarte, K. Simmons, T. Sedekerskis.
Đội hình Olympiacos có A. Vezenkov, D. Hall, C. Miller-McIntyre.
Baskonia · Trận trước: Baskonia vs Club Joventut Badalona (8/6) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Baskonia (27/9)
Olympiacos · Trận trước: Olympiacos vs Real Madrid (25/5) · Trận tiếp theo: Zalgiris Kaunas vs Olympiacos (30/9)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Real Madrid
- Hapoel Tel Aviv vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Zalgiris Kaunas
- Panathinaikos vs Paris
- Barcelona vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Valencia
- Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna
- Partizan Mozzart Bet vs Olimpia Milano
- Dubai vs Barcelona
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
Chưa có bài viết nào.