Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. O. Dada Fodzo | ||
| P. Mills | ||
| J. Bolomboy | ||
| J. Crowder | ||
| B. Gach |
| D. Lighty | ||
| B. Massa | ||
| T. Waters | ||
| N. Sestina | ||
| H. Besson | ||
| Y. Pons | ||
| M. Cale |
| J. Hoard | ||
| R. Sorkin | ||
| B. Colson | ||
| Y. Madar | ||
| G. Lundberg |
| J. Dibartolomeo | ||
| K. Wallace | ||
| W. Rayman | ||
| O. Brissett | ||
| D. Theis | ||
| A. Bacot | ||
| J. Clark |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 74
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lyon-Villeurbanne | 19 | 23 | 20 | 22 | 84 |
| Maccabi Tel Aviv | 19 | 13 | 25 | 17 | 74 |
| Hai đội | 38 | 36 | 45 | 39 | 158 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 8T 9B | T · B | 14T 4B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 90.67 |
| 80.82 | Bị ghi mỗi trận | 86.56 |
| +3 | Hiệu số | +74 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (16 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (16 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (16 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (16 trận) |
| 37.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (16 trận) |
| 41.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (16 trận) |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 32.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 15.1 (12 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (13 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (13 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 15T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | 89.80 |
| 81.10 | Bị ghi mỗi trận | 86.10 |
| -22 | Hiệu số | +74 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (16 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (16 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (16 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (16 trận) |
| 37.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (16 trận) |
| 41.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (16 trận) |
| 161.1 | Tổng điểm trung bình | 175.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 32.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 15.1 (12 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (13 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (13 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 5T 4B | T · B | 6T 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 91.57 |
| 79.67 | Bị ghi mỗi trận | 81.29 |
| +24 | Hiệu số | +72 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (6 trận) |
| 162.0 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 3T 8B | T · B | 9T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 78.09 | Ghi được mỗi trận | 88.85 |
| 82.27 | Bị ghi mỗi trận | 88.69 |
| -46 | Hiệu số | +2 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (10 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (10 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (10 trận) |
| 26.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (10 trận) |
| 38.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (10 trận) |
| 43.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (10 trận) |
| 160.4 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (8 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 66% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 14.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2T 5B | T · B | 5T 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 81.43 | Ghi được mỗi trận | 88.88 |
| 85.43 | Bị ghi mỗi trận | 93.12 |
| -28 | Hiệu số | -34 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (7 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (7 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (7 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (7 trận) |
| 39.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (7 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (7 trận) |
| 166.9 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (6 trận) |
| 16.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (5 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Lyon-Villeurbanne | Super League Israel | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 8T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 89% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.11 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.11 |
| — | Hiệu số | +90 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 0.0 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận | LNB Élite | Maccabi Tel Aviv |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.78 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.11 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +33 | Hiệu số | — |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 159.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 3B | T · B | 1T 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -25 | Hiệu số | +0 |
| 78 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận | LNB Super Cup | Maccabi Tel Aviv |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lyon-Villeurbanne | Siêu Cúp (Israel) | Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 84 : 92
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon-Villeurbanne đã gặp Maccabi Tel Aviv tại EuroLeague vào 25/9/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lyon-Villeurbanne 84-74 Maccabi Tel Aviv.
Lyon-Villeurbanne đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Maccabi Tel Aviv đứng thứ 18.
Lyon-Villeurbanne thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Maccabi Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Lyon-Villeurbanne thắng 0, Maccabi Tel Aviv thắng 1, hòa 0.
Đội hình Lyon-Villeurbanne có J. Bolomboy, J. Crowder, B. Gach.
Đội hình Maccabi Tel Aviv có B. Colson, Y. Madar, G. Lundberg.
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Paris vs Lyon-Villeurbanne (16/5) · Trận tiếp theo: Cholet vs Lyon-Villeurbanne (28/9)
Maccabi Tel Aviv · Trận trước: Paris vs Maccabi Tel Aviv (9/4) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Besiktas (1/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Hapoel Tel Aviv vs Bayern
- Dubai vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Zalgiris Kaunas
- Panathinaikos vs Paris
- Baskonia vs Olympiacos
- Barcelona vs Anadolu Efes S.K.
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Valencia
- Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna
- Partizan Mozzart Bet vs Olimpia Milano
- Dubai vs Barcelona
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Valencia vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
Chưa có bài viết nào.