Besiktas vs Valencia
94 : 96Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| D. DeJulius | ||
| E. Omoruyi | ||
| D. Jeffries | ||
| J. Nowell | ||
| A. Zizic |
Dự bị 6
| A. Brown | ||
| B. Ugurlu | ||
| S. Wilbekin | ||
| W. Gabriel | ||
| C. Morgan | ||
| D. Dotson |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| T. Shorts | ||
| N. Reuvers | ||
| M. Saint-Supery | ||
| K. Taylor | ||
| D. Osetkowski |
Dự bị 7
| N. Sako | ||
| J. Rivero | ||
| A. Brooks | ||
| O. Moore | ||
| N. Mirotic | ||
| A. Cardenas | ||
| J. Puerto |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 96
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Besiktas | 27 | 24 | 20 | 23 | 94 |
| Valencia | 28 | 26 | 27 | 15 | 96 |
Thống kê đội · Cuối cùng
23Kiến tạo18
5Cướp bóng6
3Chắn bóng0
13Mất bóng13
Thống kê cầu thủ · Trận này
Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu không khớp với tỷ số cuối cùng
Đang kiểm tra thống kê cầu thủ — dữ liệu không khớp với tỷ số cuối cùng
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BesiktasBBTTBTBBBT10T 10B
ValenciaBTTTTTBTTT15T 5B
| Besiktas Dựa trên 20 trận | Valencia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 15T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 78.65 | Ghi được mỗi trận | 95.65 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| -7 | Hiệu số | +168 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 18.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (14 trận) |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (14 trận) |
| 18.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (14 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (14 trận) |
| 39.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (14 trận) |
| 37.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (14 trận) |
| 157.7 | Tổng điểm trung bình | 182.9 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/14 trận |
| 30.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 87.2 (12 trận) |
| 16.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (12 trận) |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 40% (10 trận) |
| 42% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 10.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (12 trận) |
| 5.2 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (12 trận) |
| 2.2 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (12 trận) |
| Besiktas Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Valencia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 5T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 97.50 |
| 78.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +0 | Hiệu số | +55 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 18.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 (8 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.9 (8 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (8 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (8 trận) |
| 38.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (8 trận) |
| 38.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (8 trận) |
| 156.0 | Tổng điểm trung bình | 189.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/8 trận |
| 30.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (6 trận) |
| 16.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (6 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| Besiktas Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Valencia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 10T 0B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 79.44 | Ghi được mỗi trận | 93.80 |
| 80.22 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| -7 | Hiệu số | +113 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (6 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 (6 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (6 trận) |
| 35.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.7 (6 trận) |
| 159.7 | Tổng điểm trung bình | 176.3 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 138.7 (6 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| 29% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 27% (4 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Besiktas | Liga ACB | Valencia Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 10T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Ghi được mỗi trận | 97.92 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.08 |
| — | Hiệu số | +142 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.3 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 123.1 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 34% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| Besiktas Dựa trên 9 trận | Super Lig | Valencia |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 4T 5B | T · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.56 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -41 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 16.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 35.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 26.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Besiktas Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Valencia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3T 2B | T · B | 2T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +31 | Hiệu số | +20 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Besiktas | EuroLeague | Valencia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.80 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 |
| — | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| Besiktas Dựa trên 5 trận | Eurocup | Valencia |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 2B | T · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 76.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 16.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 36.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 149.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.6 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Besiktas Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Valencia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Besiktas | Siêu cúp ACB | Valencia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)
BPartizan Mozzart Bet (Srb)89:71Besiktas13/09/2026 · Giao hữu CLB
TFuenlabrada (Esp)74:108Besiktas12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas80:57CSKA Moscow08/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.20/06/2026 00:00 · Super LigBBesiktas71:82Fenerbahçe S.K.18/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.93:68Besiktas16/06/2026 00:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.80:88Besiktas14/06/2026 00:00 · Super LigTBesiktas80:71Bahcesehir Kol.11/06/2026 00:00 · Super LigTBahcesehir Kol.71:73Besiktas09/06/2026 00:00 · Super LigBBahcesehir Kol.98:95Besiktas07/06/2026 00:00 · Super LigBBesiktas79:101Bahcesehir Kol.05/06/2026 00:00 · Super LigTBesiktas82:79Bahcesehir Kol.03/06/2026 00:00 · Super LigBJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupBBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupTBahcesehir Kol.72:82Besiktas03/04/2026 23:00 · EurocupTBesiktas91:72Bahcesehir Kol.01/04/2026 00:00 · EurocupTBesiktas77:76Trento19/03/2026 00:00 · EurocupBValencia86:87Barcelona20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TBarcelona84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia102:75Barcelona21/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia112:113Barcelona19/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona75:87Valencia15/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia118:117Club Joventut Badalona11/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona77:102Valencia31/05/2026 19:00 · Liga ACBTBasket Zaragoza 200286:98Valencia26/05/2026 19:00 · Liga ACBBValencia90:105Real Madrid23/05/2026 01:00 · EuroLeagueTValencia81:64Panathinaikos14/05/2026 02:00 · EuroLeagueBValencia86:88Baskonia10/05/2026 19:00 · Liga ACBTPanathinaikos86:89Valencia09/05/2026 01:15 · EuroLeagueTPanathinaikos87:91Valencia07/05/2026 01:15 · EuroLeagueBValencia105:107Panathinaikos01/05/2026 01:45 · EuroLeagueTValencia105:88Breogan05/04/2026 23:00 · Liga ACBTSan Pablo Burgos74:79Valencia29/03/2026 23:00 · Liga ACBTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Besiktas đã gặp Valencia tại EuroLeague vào 26/9/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Besiktas 94-96 Valencia.
Besiktas đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Valencia đứng thứ 5.
Besiktas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Valencia thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Besiktas có D. Jeffries, J. Nowell, A. Zizic.
Đội hình Valencia có M. Saint-Supery, K. Taylor, D. Osetkowski.
Besiktas · Trận trước: JL Bourg vs Besiktas (29/4) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Besiktas (1/10)
Valencia · Trận trước: Barcelona vs Valencia (25/6) · Trận tiếp theo: Valencia vs Forca Lleida (27/9)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Dubai vs Barcelona
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Valencia vs Baskonia
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.