Real Madrid vs Unicaja
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Luwawu-Cabarrot | ||
| E. Tavares | ||
| A. Abalde | ||
| F. Campazzo | ||
| J. Pradilla |
| C. Okeke | ||
| S. Llull | ||
| D. Jones | ||
| T. Maledon | ||
| G. Deck | ||
| O. Sarr | ||
| M. Shulga |
| C. Hunt | ||
| I. Brazdeikis | ||
| A. Noua | ||
| K. Perry | ||
| D. Kravish |
| J. Barreiro | ||
| M. J. Pantzar | ||
| S. Lukosius | ||
| W. Hernangomez | ||
| N. Djedovic | ||
| A. Diaz |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 87
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | 23 | 23 | 19 | 24 | 89 |
| Unicaja | 22 | 25 | 24 | 16 | 87 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,17Đội khách5,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,17Đội khách3,37→5,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 23:50 | 1,17 | 5,33▲ |
| 27/09 23:22 | 1,17▼ | 5,23▲ |
| 27/09 22:52 | 1,18▼ | 5,06▲ |
| 27/09 22:40 | 1,19▲ | 5,02▼ |
| 27/09 22:05 | 1,18 | 5,10▼ |
| 27/09 19:20 | 1,18 | 5,15▲ |
| 27/09 18:20 | 1,18▲ | 5,11▲ |
| 27/09 18:02 | 1,17 | 4,99▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 27/09 17:06 | 1,17 | 5,06▼ |
| 27/09 16:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 16:50 | 1,17▼ | 5,13▲ |
| 27/09 16:03 | Tạm dừng | |
| 27/09 15:51 | 1,23 | 4,14▼ |
| 27/09 15:32 | 1,23 | 4,17▲ |
| 27/09 14:14 | 1,23▼ | 4,13▲ |
| 27/09 13:36 | 1,24 | 4,11▲ |
| 27/09 13:04 | 1,24 | 4,10▲ |
| 27/09 04:44 | 1,24▼ | 4,02▲ |
| 27/09 04:29 | 1,29▼ | 3,60▲ |
| 27/09 04:17 | Tạm dừng | |
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 1,32 | 3,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,17 | 5,33 |
| Betfair | 1,17 | 5,00 |
| bet365 | 1,15 | 5,25 |
| Marathon | 1,21 | 4,60 |
| 1xBet | 1,21 | 4,60 |
| Betano | 1,13 | 5,60 |
| BetVictor | 1,17 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,94Đội khách +111,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,30→1,94Đội khách1,60→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 23:50 | Thay đổi mốc · -10.5 → -11 | |
| 27/09 23:50 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 27/09 23:22 | 1,98▼ | 1,85▲ |
| 27/09 23:06 | Tạm dừng | |
| 27/09 22:52 | 2,04▼ | 1,80▲ |
| 27/09 22:40 | 2,06▲ | 1,79▼ |
| 27/09 20:12 | Tạm dừng | |
| 27/09 19:20 | 2,03▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 27/09 19:10 | Tạm dừng | |
| 27/09 18:20 | 2,05▲ | 1,79▲ |
| 27/09 17:09 | Tạm dừng | |
| 27/09 17:06 | 2,03▲ | 1,78▼ |
| 27/09 16:50 | 2,02▼ | 1,79▲ |
| 27/09 16:03 | Tạm dừng | |
| 27/09 15:51 | 2,08▲ | 1,74 |
| 27/09 15:32 | 2,06▼ | 1,74▲ |
| 27/09 15:07 | Tạm dừng | |
| 27/09 14:14 | 2,08▼ | 1,73▲ |
| 27/09 14:06 | Tạm dừng | |
| 27/09 13:36 | Tạm dừng | 1,72▲ |
| 27/09 04:44 | Tạm dừng | |
| 27/09 04:29 Đầu tiên | 2,30 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11 | Đội khách +11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,92 | 1,86 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,91Xỉu 174.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,10→1,91Xỉu1,74→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 23:50 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 27/09 23:22 | Thay đổi mốc · 176.5 → 174.5 | |
| 27/09 23:22 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 27/09 19:20 | Tạm dừng | |
| 27/09 19:04 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 27/09 18:20 | 2,06▲ | 1,79▲ |
| 27/09 18:02 | 2,05▼ | 1,78▲ |
| 27/09 17:06 | 2,06 | 1,77▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:50 | 2,06 | 1,76 |
| 27/09 16:03 | Tạm dừng | |
| 27/09 13:36 | 2,06▼ | 1,76▲ |
| 27/09 13:04 | 2,08▼ | 1,75 |
| 27/09 04:44 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 27/09 04:29 | 2,10 | 1,74 |
| 27/09 04:17 | Tạm dừng | |
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 2,10 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Madrid Dựa trên 20 trận | Unicaja Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 11T 9B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 93.25 | Ghi được mỗi trận | 85.95 |
| 86.75 | Bị ghi mỗi trận | 86.95 |
| +130 | Hiệu số | -20 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (13 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (13 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (13 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (13 trận) |
| 44.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (13 trận) |
| 45.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (13 trận) |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| 34.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (10 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (11 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 81% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| 6.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (11 trận) |
| 3.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2B | T · B | 7T 4B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 96.56 | Ghi được mỗi trận | 87.27 |
| 86.22 | Bị ghi mỗi trận | 84.91 |
| +93 | Hiệu số | +26 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (8 trận) |
| 22.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (8 trận) |
| 29.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (8 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (8 trận) |
| 44.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (8 trận) |
| 54.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (8 trận) |
| 182.8 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 35.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (6 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (7 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 62% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 4T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 90.55 | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| 87.18 | Bị ghi mỗi trận | 89.44 |
| +37 | Hiệu số | -46 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (5 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (5 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (5 trận) |
| 41.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (5 trận) |
| 177.7 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 34.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| 82% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 7 trận | Liga ACB | Unicaja Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 14 |
| 3T 4B | T · B | 6T 8B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 95.86 | Ghi được mỗi trận | 88.79 |
| 93.29 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +18 | Hiệu số | -24 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (9 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (9 trận) |
| 28.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.8 (9 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (9 trận) |
| 43.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (9 trận) |
| 52.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (9 trận) |
| 189.1 | Tổng điểm trung bình | 179.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 33.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (7 trận) |
| 20.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (8 trận) |
| 33% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 80% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (8 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 9 trận | EuroLeague | Unicaja |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.22 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +57 | Hiệu số | — |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Unicaja Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +48 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Madrid | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Unicaja Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 3T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 32.5 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| — | Tổng điểm trung bình | 155.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 40% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Unicaja |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 187 : 174
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Madrid đã gặp Unicaja tại Liga ACB vào 28/9/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Madrid 89-87 Unicaja.
Real Madrid đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Unicaja đứng thứ 9.
Real Madrid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Unicaja thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Real Madrid thắng 2, Unicaja thắng 0, hòa 0.
Đội hình Real Madrid có A. Abalde, F. Campazzo, J. Pradilla.
Đội hình Unicaja có A. Noua, K. Perry, D. Kravish.
Real Madrid · Trận trước: Dubai vs Real Madrid (24/9) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid (30/9)
Unicaja · Trận trước: Bilbao vs Unicaja (4/4) · Trận tiếp theo: Unicaja vs Tenerife (4/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Unicaja vs Tenerife
- Manresa vs Breogan
- Leyma Coruna vs Bilbao
- Forca Lleida vs San Pablo Burgos
- Obradoiro CAB vs Real Madrid
- Basket Zaragoza 2002 vs Valencia
- Baskonia vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Barcelona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Chưa có bài viết nào.