Hapoel Tel Aviv vs Bayern
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Oturu | ||
| V. Micic | ||
| Z. LeDay | ||
| I. Wainright | ||
| E. Bryant |
| A. Blakeney | ||
| J. Toppin | ||
| T. Odiase | ||
| T. Satoransky | ||
| E. German |
| A. Obst | ||
| J. Hollatz | ||
| M. Norris | ||
| A. Wiley | ||
| M. Beauchamp |
| J. Thiemann | ||
| T. B. Jensen | ||
| J. Voigtmann | ||
| V. Lucic | ||
| O. Da Silva | ||
| R. Jokubaitis | ||
| J. Jessup |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 86
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | 21 | 18 | 18 | 27 | 84 |
| Bayern | 16 | 28 | 24 | 18 | 86 |
| Hai đội | 37 | 46 | 42 | 45 | 170 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 20 trận | Bayern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 13T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 84.75 |
| 86.40 | Bị ghi mỗi trận | 78.10 |
| -38 | Hiệu số | +133 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (11 trận) |
| 20.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (11 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (11 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (11 trận) |
| 42.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (11 trận) |
| 42.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (11 trận) |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 19.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 16.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 11.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (11 trận) |
| 5.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (11 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (11 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 6T 3B | T · B | 9T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 87.22 | Ghi được mỗi trận | 87.75 |
| 83.22 | Bị ghi mỗi trận | 77.25 |
| +36 | Hiệu số | +126 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (6 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (6 trận) |
| 43.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.5 (6 trận) |
| 44.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (6 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 19.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 68% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 9.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 4T 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.27 | Ghi được mỗi trận | 80.25 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.38 |
| -74 | Hiệu số | +7 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (5 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (5 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.6 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (5 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (5 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (5 trận) |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 20.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (5 trận) |
| 16.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 89% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 13.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Hapoel Tel Aviv | BBL (Đức) | Bayern Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 9T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.64 |
| — | Hiệu số | +113 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (11 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 3T 5B | T · B | 2T 1B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.88 | Ghi được mỗi trận | 79.67 |
| 87.88 | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| -40 | Hiệu số | -12 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 14.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4T 0B | T · B | 2T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 74.67 |
| +26 | Hiệu số | +32 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 7 trận | Super League Israel | Bayern |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 3T 4B | T · B | — |
| 43% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 6.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 146 : 151
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hapoel Tel Aviv đã gặp Bayern tại EuroLeague vào 24/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hapoel Tel Aviv 84-86 Bayern.
Hapoel Tel Aviv đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Bayern đứng thứ 16.
Hapoel Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bayern thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Hapoel Tel Aviv thắng 1, Bayern thắng 1, hòa 0.
Đội hình Hapoel Tel Aviv có Z. LeDay, I. Wainright, E. Bryant.
Đội hình Bayern có M. Norris, A. Wiley, M. Beauchamp.
Hapoel Tel Aviv · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid (8/5) · Trận tiếp theo: Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv (30/9)
Bayern · Trận trước: Bayern vs Bamberg (20/9) · Trận tiếp theo: Bayern vs Alba Berlin (26/9)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Zalgiris Kaunas
- Panathinaikos vs Paris
- Barcelona vs Anadolu Efes S.K.
- Baskonia vs Olympiacos
- Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Valencia
- Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna
- Partizan Mozzart Bet vs Olimpia Milano
- Dubai vs Barcelona
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Xin. Wang vs A. Parks
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- D. Kasatkina vs T. Gibson
- Club Tijuana vs Santos Laguna
Chưa có bài viết nào.