Panathinaikos vs Paris
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Yabusele | ||
| J. Grant | ||
| K. Mitoglou | ||
| P. Kalaitzakis | ||
| L. Mantzoukas |
| B. Badio | ||
| I. Bonga | ||
| S. Francisco | ||
| M. Lessort | ||
| J. Hernangomez |
| N. Hifi | ||
| J. Rhoden | ||
| T. Tarpey | ||
| M. Faye | ||
| T. Warren |
| L. Cavaliere | ||
| J. Morgan | ||
| S. Herrera | ||
| A. Dokossi | ||
| A. Johnson | ||
| T. Etienne | ||
| D. Hommes |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 91 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 31 | 11 | 27 | 22 | 91 |
| Paris | 17 | 14 | 13 | 28 | 72 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Panathinaikos Dựa trên 20 trận | Paris Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 12T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.35 | Ghi được mỗi trận | 88.30 |
| 85.30 | Bị ghi mỗi trận | 84.55 |
| +61 | Hiệu số | +75 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 18.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| 20.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (9 trận) |
| 23.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (9 trận) |
| 22.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (9 trận) |
| 39.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (9 trận) |
| 46.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (9 trận) |
| 173.7 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 3/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 29.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (11 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (11 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (11 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paris Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 6T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 89.36 | Ghi được mỗi trận | 92.44 |
| 81.73 | Bị ghi mỗi trận | 84.89 |
| +84 | Hiệu số | +68 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (5 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (5 trận) |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (5 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (5 trận) |
| 41.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.6 (5 trận) |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.6 (5 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 177.3 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (6 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Paris Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 6T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.11 | Ghi được mỗi trận | 84.91 |
| 89.67 | Bị ghi mỗi trận | 84.27 |
| -23 | Hiệu số | +7 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 17.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (4 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (4 trận) |
| 25.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (4 trận) |
| 37.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (4 trận) |
| 48.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (4 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| Panathinaikos | LNB Élite | Paris Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 9T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.64 |
| — | Hiệu số | +73 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 1T 7B | T · B | 0T 2B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.62 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -39 | Hiệu số | -19 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Panathinaikos Dựa trên 9 trận | Basket League | Paris |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +55 | Hiệu số | — |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Panathinaikos Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0B | T · B | 1T 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +45 | Hiệu số | -8 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Panathinaikos | LNB Super Cup | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +29 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 200 : 199
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Panathinaikos đã gặp Paris tại EuroLeague vào 25/9/2026 01:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Panathinaikos 91-72 Paris.
Panathinaikos đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Paris đứng thứ 18.
Panathinaikos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Paris thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Panathinaikos thắng 1, Paris thắng 1, hòa 0.
Đội hình Panathinaikos có K. Mitoglou, P. Kalaitzakis, L. Mantzoukas.
Đội hình Paris có T. Tarpey, M. Faye, T. Warren.
Panathinaikos · Trận trước: Valencia vs Panathinaikos (14/5) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne (1/10)
Paris · Trận trước: Paris vs Monaco (24/6) · Trận tiếp theo: Nancy vs Paris (27/9)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Real Madrid
- Hapoel Tel Aviv vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Zalgiris Kaunas
- Barcelona vs Anadolu Efes S.K.
- Baskonia vs Olympiacos
- Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Valencia
- Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna
- Partizan Mozzart Bet vs Olimpia Milano
- Dubai vs Barcelona
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Valencia vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.