Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Forest | ||
| B. Key | ||
| S. Sanli | ||
| T. Horton-Tucker | ||
| S. Shields |
| W. Baldwin | ||
| N. Melli | ||
| I. Sargiunas | ||
| W. Clyburn | ||
| C. Silva |
| J. D. Alston | ||
| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| A. Diarra | ||
| B. Klintman |
| D. Hackett | ||
| M. Diouf | ||
| K. Edwards | ||
| T. Frazier | ||
| F. Ferrari | ||
| R. Bello |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 68
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe S.K. | 23 | 16 | 20 | 19 | 78 |
| Virtus Bologna | 17 | 21 | 17 | 13 | 68 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 9T 11B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 81.95 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 78.35 | Bị ghi mỗi trận | 86.10 |
| +72 | Hiệu số | +30 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 19.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (9 trận) |
| 20.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (9 trận) |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (9 trận) |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (9 trận) |
| 40.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (9 trận) |
| 38.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (9 trận) |
| 160.3 | Tổng điểm trung bình | 173.7 |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (10 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (10 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (7 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (10 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (10 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 8T 1B | T · B | 7T 6B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 81.56 | Ghi được mỗi trận | 88.38 |
| 71.22 | Bị ghi mỗi trận | 86.31 |
| +93 | Hiệu số | +27 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (6 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (6 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (6 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 39.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.5 (6 trận) |
| 39.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (6 trận) |
| 152.8 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 5T 6B | T · B | 2T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 82.27 | Ghi được mỗi trận | 86.14 |
| 84.18 | Bị ghi mỗi trận | 85.71 |
| -21 | Hiệu số | +3 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (3 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 (3 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (3 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (3 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (3 trận) |
| 38.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (3 trận) |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 2/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Virtus Bologna Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2T 2B | T · B | 1T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 79.75 | Ghi được mỗi trận | 81.71 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.43 |
| -5 | Hiệu số | -61 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (3 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (3 trận) |
| 16.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (3 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (3 trận) |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (3 trận) |
| 35.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (3 trận) |
| 160.8 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 30.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (3 trận) |
| 17.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (3 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Virtus Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3T 2B | T · B | 4T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 82.60 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| +26 | Hiệu số | +79 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| Fenerbahçe S.K. | Lega A | Virtus Bologna Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 4T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.75 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 8 trận | Super Lig | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 6T 2B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +32 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 161.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Fenerbahçe S.K. | Lega A Super Cup | Virtus Bologna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 151 : 144
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fenerbahçe S.K. đã gặp Virtus Bologna tại EuroLeague vào 26/9/2026 00:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fenerbahçe S.K. 78-68 Virtus Bologna.
Fenerbahçe S.K. đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Virtus Bologna đứng thứ 7.
Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Virtus Bologna thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Fenerbahçe S.K. thắng 2, Virtus Bologna thắng 0, hòa 0.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có S. Sanli, T. Horton-Tucker, S. Shields.
Đội hình Virtus Bologna có W. Moore, A. Diarra, B. Klintman.
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Olympiacos vs Fenerbahçe S.K. (22/5) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Bayern (30/9)
Virtus Bologna · Trận trước: Venezia vs Virtus Bologna (7/6) · Trận tiếp theo: Varese vs Virtus Bologna (28/9)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Dubai vs Barcelona
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Valencia vs Baskonia
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.