Barcelona vs Anadolu Efes S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Balcerowski | ||
| J. Robinson | ||
| K. Punter | ||
| S. Umude | ||
| J. Parra |
| U. Gibson | ||
| J. Minaya | ||
| T. Martin | ||
| O. Nkamhoua | ||
| D. Brizuela |
| M. Strazel | ||
| C. Malcolm | ||
| B. Fernando | ||
| D. Saric | ||
| M. James |
| S. Yusta | ||
| D. Russell | ||
| P. Dozier | ||
| K. Jones | ||
| J. Loyd | ||
| E. Osmani |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 82
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Barcelona | 16 | 29 | 18 | 26 | 89 |
| Anadolu Efes S.K. | 25 | 19 | 23 | 15 | 82 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 8T 12B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 89.90 | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| 88.45 | Bị ghi mỗi trận | 80.90 |
| +29 | Hiệu số | +17 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (11 trận) |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (11 trận) |
| 23.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.4 (11 trận) |
| 24.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (11 trận) |
| 43.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (11 trận) |
| 47.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (11 trận) |
| 178.3 | Tổng điểm trung bình | 162.7 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.7 (11 trận) |
| 14.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (11 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 51% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 63% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 12.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (11 trận) |
| 6.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 5T 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.56 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 89.56 | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| +0 | Hiệu số | +47 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (6 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (6 trận) |
| 24.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (6 trận) |
| 42.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (6 trận) |
| 49.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (6 trận) |
| 179.1 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (6 trận) |
| 15.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (6 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (6 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 53% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 3T 7B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 90.18 | Ghi được mỗi trận | 77.00 |
| 87.55 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| +29 | Hiệu số | -30 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (5 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (5 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (5 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (5 trận) |
| 44.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.0 (5 trận) |
| 46.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (5 trận) |
| 177.7 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 26.2 (5 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (3 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 13.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 13 trận | Liga ACB | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 8T 5B | T · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 90.62 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.85 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +23 | Hiệu số | — |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 179.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 14.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 41% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 53% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 64% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 1 trận | EuroLeague | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 12 |
| 0T 1B | T · B | 4T 8B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 79.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| -12 | Hiệu số | -20 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 161.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.7 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4T 0B | T · B | 1T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 93.75 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| +31 | Hiệu số | +5 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 155.0 |
| Barcelona (Brazil) Dựa trên 2 trận | Siêu cúp ACB | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Barcelona (Brazil) | Siêu cúp VTB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +36 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barcelona (Brazil) | Super Lig | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 0T 2B |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barcelona (Brazil) | Siêu cúp VTB Play-off | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 73 : 74
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barcelona đã gặp Anadolu Efes S.K. tại EuroLeague vào 25/9/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Barcelona 89-82 Anadolu Efes S.K..
Barcelona đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Anadolu Efes S.K. đứng thứ 14.
Barcelona thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Anadolu Efes S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Barcelona thắng 0, Anadolu Efes S.K. thắng 1, hòa 0.
Đội hình Barcelona có K. Punter, S. Umude, J. Parra.
Đội hình Anadolu Efes S.K. có B. Fernando, D. Saric, M. James.
Barcelona · Trận trước: Barcelona vs Valencia (25/6) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Leyma Coruna (27/9)
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Real Madrid vs Anadolu Efes S.K. (26/3) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid (30/9)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Real Madrid
- Hapoel Tel Aviv vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Zalgiris Kaunas
- Panathinaikos vs Paris
- Baskonia vs Olympiacos
- Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Valencia
- Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna
- Partizan Mozzart Bet vs Olimpia Milano
- Dubai vs Barcelona
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Valencia vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
Chưa có bài viết nào.