Cardiff vs Charlton
Cardiff City Stadium
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | G | Nathan Trott |
| 38 | D | Perry Ng |
| 5 | D | Krystian Bielik |
| 4 | D | Gabriel Osho |
| 3 | D | Joel Bagan |
| 18 | M | Alex Robertson |
| 27 | M | Joel Colwill |
| 11 | M | Ollie Tanner |
| 8 | M | Jack Moylan |
| 16 | M | Chris Willock |
| 9 | F | Yousef Salech |
Dự bị 9
| 14 | M | David Turnbull |
| 45 | F | Cian Ashford |
| 48 | D | Dylan Lawlor |
| 23 | D | Calum Scanlon |
| 30 | G | Harry Tyrer |
| 44 | D | Ronan Kpakio |
| 43 | M | Paul Moreno |
| 33 | M | Rob Tankiewicz |
| 47 | F | Callum Robinson |
Huấn luyện viên Brian Barry-Murphy
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 13 | G | Arthur Okonkwo |
| 20 | D | Danny McNamara |
| 5 | D | Lloyd Jones |
| 44 | D | Tyler Bindon |
| 18 | D | Ivan Mesík |
| 6 | M | Conor Coventry |
| 34 | M | Oliver Skipp |
| 19 | M | Millenic Alli |
| 9 | M | Karlan Grant |
| 7 | M | Tyreece Campbell |
| 11 | F | Miles Leaburn |
Dự bị 9
| 17 | D | Amari'i Bell |
| 16 | M | Timothy Ouma |
| 23 | F | Charlie Kelman |
| 3 | D | Josh Edwards |
| 14 | M | Sonny Carey |
| 21 | G | Tiernan Brooks |
| 35 | F | Junior Nkeng |
| 8 | M | Harvey Knibbs |
| 26 | M | Joe Rankin-Costello |
Huấn luyện viên Nathan Jones
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cardiff | 2 | 1 | 3 |
| Charlton | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 8'Bàn thắngJack MoylanKiến tạo: Yousef Salech
- 24'Bàn thắngYousef SalechKiến tạo: Jack Moylan
- 27'Thẻ vàngAlex Robertson
- 29'Bàn thắngTyreece CampbellKiến tạo: Tyler Bindon
- 33'Thẻ vàngOllie Tanner
- 35'Thẻ vàngDanny McNamara
- 45+5'Thẻ vàngJoel Bagan
- 46'Thay ngườiTimothy OumaRa sân: Tyler Bindon
- 46'Thay ngườiAmari'i BellRa sân: Millenic Alli
- 51'Thẻ vàngOliver Skipp
- 61'Bàn thắngJack MoylanKiến tạo: Ollie Tanner
- 62'Thay ngườiDavid TurnbullRa sân: Chris Willock
- 70'Thay ngườiCian AshfordRa sân: Ollie Tanner
- 70'Thay ngườiCharlie KelmanRa sân: Conor Coventry
- 82'Thay ngườiDylan LawlorRa sân: Gabriel Osho
- 82'Thay ngườiCalum ScanlonRa sân: Jack Moylan
- 83'Thay ngườiJosh EdwardsRa sân: Danny McNamara
- 83'Thay ngườiSonny CareyRa sân: Miles Leaburn
- 90+4'Thẻ vàngCian Ashford
- 90+4'Thẻ vàngIvan Mesík
- 90+6'Thẻ vàngJoel Colwill
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,6Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,26
27Sút6
8Sút trúng đích3
6Phạt góc1
10Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
503Chuyền bóng309
2Cứu thua5
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CardiffBHBBHBHHTB6T 8H 6B
CharltonHHBHTBTTTB7T 6H 7B
| Cardiff Dựa trên 20 trận | Charlton Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 8H 6B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +6 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.65 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (19 trận) |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.0 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 5.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 64% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 7.6 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.0 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (19 trận) |
| 10.9 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Cardiff Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.99 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 0.99 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 18.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 5.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 63% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 8.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 10.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Cardiff Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlton Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +1 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (9 trận) |
| 1.93 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| 5.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 64% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 35% |
| 7.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Cardiff Dựa trên 7 trận | Giải vô địch (Anh) | Charlton Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 18 |
| 0T 4H 3B | T · H · B | 6T 6H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -4 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.69 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 65% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 8.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Cardiff Dựa trên 11 trận | League One | Charlton |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5T 4H 2B | T · H · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 36% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Cardiff Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Charlton Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BBolton1:0Cardiff12/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumHCardiff1:1Stoke09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBPortsmouth2:0Cardiff05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Fratton ParkBQPR2:1Cardiff03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadHCardiff2:2Sheffield Utd29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBCardiff1:2Norwich26/08/2026 01:00 · Cúp EFL · Cardiff City StadiumHDerby2:2Cardiff22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkHCardiff1:1Wrexham18/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumTCardiff3:2Swindon08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Cardiff City Stadium
Mùa giải 2025/26
BMansfield5:4Cardiff02/05/2026 21:00 · League OneTCardiff5:1Northampton25/04/2026 21:00 · League OneTCardiff1:0Port Vale23/04/2026 01:45 · League OneTReading1:3Cardiff18/04/2026 21:00 · League OneHHuddersfield1:1Cardiff15/04/2026 01:45 · League OneTCardiff2:0Bolton11/04/2026 18:30 · League OneHPeterborough1:1Cardiff06/04/2026 21:00 · League OneHCardiff0:0Blackpool21/03/2026 19:30 · League OneBCardiff0:2Wycombe18/03/2026 02:45 · League OneTExeter0:4Cardiff14/03/2026 22:00 · League OneHBarnsley1:1Cardiff11/03/2026 02:45 · League OneHCharlton0:0Portsmouth12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyHCharlton0:0QPR10/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumHWest Brom1:1Charlton03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBTottenham5:1Charlton27/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Tottenham Hotspur StadiumTWest Ham1:2Charlton22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTCharlton2:1Derby15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTCheltenham1:3Charlton08/08/2026 23:30 · Cúp EFL · Whaddon Road
Mùa giải 2025/26
BSwansea3:1Charlton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCharlton2:1Hull25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCharlton1:2Ipswich23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HSheffield Wed1:1Charlton18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BCharlton1:2Preston11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWatford1:1Charlton06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BCharlton1:2Bristol City03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BCharlton0:1Norwich21/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)HOxford United1:1Charlton14/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough0:1Charlton12/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)TCharlton1:0Birmingham (USA)07/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 17/10 20:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cardiff đã gặp Charlton tại Giải vô địch (Anh) vào 19/9/2026 18:30 UTC+07 tại Cardiff City Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cardiff 3-1 Charlton.
Cardiff đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Charlton đứng thứ 17.
Cardiff thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Charlton thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Cardiff có Jack Moylan, Chris Willock, Yousef Salech.
Đội hình Charlton có Karlan Grant, Tyreece Campbell, Miles Leaburn.
Cardiff · Trận trước: Bolton vs Cardiff (12/9) · Trận tiếp theo: Blackburn vs Cardiff (10/10)
Charlton · Trận trước: Charlton vs Portsmouth (12/9) · Trận tiếp theo: Charlton vs Bristol City (10/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bristol City vs Watford
- Stoke vs Sheffield Utd
- Millwall vs West Ham
- QPR vs Preston
- Lincoln vs Swansea
- Wrexham vs Southampton
- Burnley vs Derby
- Birmingham (England) vs Middlesbrough
- Portsmouth vs Blackburn
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
- Pordenone vs Monza
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Cisterna vs Milano
- Trieste vs Cantu
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.