Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
Spectrum Center
07:00Bắt đầu 10/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Charlotte Hornets | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 118.00 |
| 108.20 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| Charlotte Hornets | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 124.33 |
| 113.67 | Bị ghi mỗi trận | 119.00 |
| Charlotte Hornets | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 99.50 | Ghi được mỗi trận | 108.50 |
| 100.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| Charlotte Hornets | Tất cả | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 118.00 |
| 108.20 | Bị ghi mỗi trận | 117.00 |
| Charlotte Hornets | Chủ nhà | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 124.33 |
| 113.67 | Bị ghi mỗi trận | 119.00 |
| Charlotte Hornets | Đội khách | Cleveland Cavaliers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 99.50 | Ghi được mỗi trận | 108.50 |
| 100.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 8 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +60 | |
| 3 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 3 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 5 | Portland Trail Blazers | 4 | 3 | 1 | .750 | +35 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 11:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Charlotte HornetsBTTBTBTTBB9T 6B · Dựa trên 15 trận
Cleveland CavaliersBTTTBBBBBT11T 8B · Dựa trên 19 trận
| Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận | Trận chính thức | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 5B | T · B | 5T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 105.09 | Ghi được mỗi trận | 112.08 |
| 111.18 | Bị ghi mỗi trận | 116.25 |
| -67 | Hiệu số | -50 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 26.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (10 trận) |
| 29.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (10 trận) |
| 26.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (10 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (10 trận) |
| 56.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.5 (10 trận) |
| 48.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (10 trận) |
| 216.3 | Tổng điểm trung bình | 228.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 45.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (10 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (10 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 83% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| 7.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 9T 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 98.75 | Ghi được mỗi trận | 107.60 |
| 106.25 | Bị ghi mỗi trận | 109.95 |
| -150 | Hiệu số | -47 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (13 trận) |
| 27.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (13 trận) |
| 26.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.6 (13 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (13 trận) |
| 53.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.2 (13 trận) |
| 48.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 (13 trận) |
| 205.0 | Tổng điểm trung bình | 217.6 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 44.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.2 (13 trận) |
| 22.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (13 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 81% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (13 trận) |
| 42% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (13 trận) |
| 7.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (13 trận) |
| 5.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (13 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 8T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 100.00 | Ghi được mỗi trận | 109.82 |
| 109.60 | Bị ghi mỗi trận | 108.64 |
| -96 | Hiệu số | +13 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (8 trận) |
| 30.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (8 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.5 (8 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 (8 trận) |
| 56.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.5 (8 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.8 (8 trận) |
| 209.6 | Tổng điểm trung bình | 218.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 46.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 (8 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.0 (8 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (8 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (8 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Cleveland Cavaliers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 1T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 97.50 | Ghi được mỗi trận | 104.89 |
| 102.90 | Bị ghi mỗi trận | 111.56 |
| -54 | Hiệu số | -60 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 25.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 (5 trận) |
| 25.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (5 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.6 (5 trận) |
| 23.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.6 (5 trận) |
| 51.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.4 (5 trận) |
| 52.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.2 (5 trận) |
| 200.4 | Tổng điểm trung bình | 216.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 42.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.2 (5 trận) |
| 23.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (5 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 11 trận | NBA | Cleveland Cavaliers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 5B | T · B | 5T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 105.09 | Ghi được mỗi trận | 112.08 |
| 111.18 | Bị ghi mỗi trận | 116.25 |
| -67 | Hiệu số | -50 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 26.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (10 trận) |
| 29.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (10 trận) |
| 26.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (10 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (10 trận) |
| 56.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.5 (10 trận) |
| 48.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.7 (10 trận) |
| 216.3 | Tổng điểm trung bình | 228.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 45.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (10 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (10 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 83% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.5 (10 trận) |
| 7.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (10 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Cleveland Cavaliers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 3T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.60 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 88.60 |
| -25 | Hiệu số | +16 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| Charlotte Hornets Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Cleveland Cavaliers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1T 3B | T · B | 1T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 116.00 |
| 111.00 | Bị ghi mỗi trận | 120.33 |
| -58 | Hiệu số | -13 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 113 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.3 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 |
| 48.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 |
| 48.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.7 |
| 207.5 | Tổng điểm trung bình | 236.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 41.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.0 |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | 25.7 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 23.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 7.2 | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 |
| 5.5 | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 |
Trận gần đây
BDetroit Pistons97:89Charlotte Hornets29/10/2026 06:00 · NBA · Little Caesars ArenaTCharlotte Hornets110:103Washington Wizards27/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBCharlotte Hornets81:128Atlanta Hawks24/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTBrooklyn Nets103:110Charlotte Hornets22/10/2026 06:30 · NBA · Barclays CenterBMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
BCharlotte Hornets90:92Sacramento Kings17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBCharlotte Hornets91:95New Orleans Pelicans11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TOrlando Magic74:86Charlotte Hornets09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOrlando Magic121:90Charlotte Hornets17/04/2026 · NBA
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBATNew York Knicks96:110Charlotte Hornets13/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets100:118Detroit Pistons11/04/2026 06:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBATMinnesota Timberwolves108:122Charlotte Hornets06/04/2026 06:00 · NBABAtlanta Hawks114:111Cleveland Cavaliers30/10/2026 07:00 · NBA · State Farm ArenaTCleveland Cavaliers121:111Washington Wizards29/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giảiBCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
Mùa giải 2026
TCleveland Cavaliers100:91Chicago Bulls17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers82:77New Orleans Pelicans15/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TCleveland Cavaliers90:73Miami Heat14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BDetroit Pistons103:94Cleveland Cavaliers12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers93:130New York Knicks26/05/2026 07:00 · NBABCleveland Cavaliers108:121New York Knicks24/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBABNew York Knicks115:104Cleveland Cavaliers20/05/2026 · NBA
TDetroit Pistons94:125Cleveland Cavaliers18/05/2026 · NBA
TCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBATính đến 30/10 09:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Charlotte Hornets T
0H
3Cleveland Cavaliers T
228.2Trung bình tổng điểm
Charlotte Hornets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 451 : 462
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 30/10 17:27
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Charlotte Hornets gặp Cleveland Cavaliers tại NBA vào 10/11/2026 07:00 UTC+07 tại Spectrum Center.
Charlotte Hornets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cleveland Cavaliers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Charlotte Hornets thắng 1, Cleveland Cavaliers thắng 3, hòa 0.
Charlotte Hornets · Trận trước: Charlotte Hornets vs Boston Celtics (7/11) · Trận tiếp theo: Phoenix Suns vs Charlotte Hornets (13/11)
Cleveland Cavaliers · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs New York Knicks (8/11) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Cleveland Cavaliers (12/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
- Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
- Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
Các trận NBA tuần này
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Phoenix Suns vs Los Angeles Clippers
- Utah Jazz vs Miami Heat
- Sacramento Kings vs Orlando Magic
- Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
- H. Rune vs V. Vacherot
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.