Ngôn ngữ

Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers

Chi tiết trận đấu
Spectrum Center
Charlotte HornetsChủ nhà
07:00Bắt đầu 10/11
Cleveland CavaliersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Charlotte HornetsTất cảCleveland Cavaliers
5Trận5
3Thắng3
2Thua2
60%Tỷ lệ thắng60%
101.00Ghi được mỗi trận118.00
108.20Bị ghi mỗi trận117.00
Charlotte HornetsChủ nhàCleveland Cavaliers
3Trận3
2Thắng3
1Thua0
67%Tỷ lệ thắng100%
102.00Ghi được mỗi trận124.33
113.67Bị ghi mỗi trận119.00
Charlotte HornetsĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
99.50Ghi được mỗi trận108.50
100.00Bị ghi mỗi trận114.00
Charlotte HornetsTất cảCleveland Cavaliers
5Trận5
3Thắng3
2Thua2
60%Tỷ lệ thắng60%
101.00Ghi được mỗi trận118.00
108.20Bị ghi mỗi trận117.00
Charlotte HornetsChủ nhàCleveland Cavaliers
3Trận3
2Thắng3
1Thua0
67%Tỷ lệ thắng100%
102.00Ghi được mỗi trận124.33
113.67Bị ghi mỗi trận119.00
Charlotte HornetsĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng0%
99.50Ghi được mỗi trận108.50
100.00Bị ghi mỗi trận114.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons541.800+32
1Philadelphia 76ers541.800+17
3Boston Celtics431.750+32
3Toronto Raptors431.750+60
5Charlotte Hornets532.600-36
5Cleveland Cavaliers532.600+5
7Atlanta Hawks633.500+28
8Indiana Pacers523.400+1
8New York Knicks523.400+1
8Washington Wizards523.400-11
11Orlando Magic413.250-50
12Chicago Bulls514.200-81
12Miami Heat514.200-39
12Milwaukee Bucks514.200-54
15Brooklyn Nets404.000-39
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets5501.000+71
1Memphis Grizzlies5501.000+60
3Los Angeles Lakers541.800+48
3Oklahoma City Thunder541.800+18
5Portland Trail Blazers431.750+35
6Dallas Mavericks532.600+10
6Minnesota Timberwolves532.600+63
6San Antonio Spurs532.600+33
9Denver Nuggets422.500-13
10Golden State Warriors523.400-9
11Phoenix Suns312.333-43
12Los Angeles Clippers413.250-6
13New Orleans Pelicans514.200-11
13Utah Jazz514.200-39
15Sacramento Kings505.000-83
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 11:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Charlotte HornetsBTTBTBTTBB9T 6B · Dựa trên 15 trận
Cleveland CavaliersBTTTBBBBBT11T 8B · Dựa trên 19 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
Trận chính thứcCleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 5BT · B5T 7B
55%Tỷ lệ thắng42%
105.09Ghi được mỗi trận112.08
111.18Bị ghi mỗi trận116.25
-67Hiệu số-50
127Điểm ghi cao nhất130
81Điểm ghi thấp nhất93
26.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 130.1 (10 trận)
29.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 225.4 (10 trận)
26.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 327.8 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 426.9 (10 trận)
56.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.5 (10 trận)
48.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.7 (10 trận)
216.3Tổng điểm trung bình228.3
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
45.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (10 trận)
22.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (10 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (10 trận)
83% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (10 trận)
43% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (10 trận)
17.8 (9 trận)Mất bóng mỗi trận16.5 (10 trận)
7.1 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (10 trận)
5.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (10 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B9T 11B
40%Tỷ lệ thắng45%
98.75Ghi được mỗi trận107.60
106.25Bị ghi mỗi trận109.95
-150Hiệu số-47
127Điểm ghi cao nhất130
75Điểm ghi thấp nhất82
26.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (13 trận)
27.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 226.2 (13 trận)
26.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 328.6 (13 trận)
21.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 426.8 (13 trận)
53.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.2 (13 trận)
48.1 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.4 (13 trận)
205.0Tổng điểm trung bình217.6
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
44.3 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (13 trận)
22.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.7 (13 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (13 trận)
81% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (13 trận)
42% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
55% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (13 trận)
19.5 (13 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (13 trận)
7.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (13 trận)
5.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (13 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6BT · B8T 3B
40%Tỷ lệ thắng73%
100.00Ghi được mỗi trận109.82
109.60Bị ghi mỗi trận108.64
-96Hiệu số+13
127Điểm ghi cao nhất130
81Điểm ghi thấp nhất82
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 131.2 (8 trận)
30.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (8 trận)
24.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5 (8 trận)
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.2 (8 trận)
56.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.5 (8 trận)
43.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.8 (8 trận)
209.6Tổng điểm trung bình218.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
46.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (8 trận)
20.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận27.0 (8 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (8 trận)
80% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (8 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
52% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (8 trận)
18.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận17.5 (8 trận)
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (8 trận)
6.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.5 (8 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 6BT · B1T 8B
40%Tỷ lệ thắng11%
97.50Ghi được mỗi trận104.89
102.90Bị ghi mỗi trận111.56
-54Hiệu số-60
122Điểm ghi cao nhất125
75Điểm ghi thấp nhất93
25.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 128.0 (5 trận)
25.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (5 trận)
28.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 325.6 (5 trận)
23.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 427.6 (5 trận)
51.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.4 (5 trận)
52.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.2 (5 trận)
200.4Tổng điểm trung bình216.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
42.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.2 (5 trận)
23.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.0 (5 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (5 trận)
81% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (5 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (5 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
20.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (5 trận)
7.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (5 trận)
4.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 11 trận
NBACleveland Cavaliers
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 5BT · B5T 7B
55%Tỷ lệ thắng42%
105.09Ghi được mỗi trận112.08
111.18Bị ghi mỗi trận116.25
-67Hiệu số-50
127Điểm ghi cao nhất130
81Điểm ghi thấp nhất93
26.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 130.1 (10 trận)
29.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 225.4 (10 trận)
26.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 327.8 (10 trận)
21.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 426.9 (10 trận)
56.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.5 (10 trận)
48.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.7 (10 trận)
216.3Tổng điểm trung bình228.3
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
45.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (10 trận)
22.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (10 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (10 trận)
83% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (10 trận)
43% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (10 trận)
17.8 (9 trận)Mất bóng mỗi trận16.5 (10 trận)
7.1 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (10 trận)
5.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận5.4 (10 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCleveland Cavaliers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B3T 2B
20%Tỷ lệ thắng60%
86.60Ghi được mỗi trận91.80
91.60Bị ghi mỗi trận88.60
-25Hiệu số+16
91Điểm ghi cao nhất100
75Điểm ghi thấp nhất82
178.2Tổng điểm trung bình180.4
Charlotte Hornets
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiCleveland Cavaliers
Dựa trên 3 trận
4Trận3
1T 3BT · B1T 2B
25%Tỷ lệ thắng33%
96.50Ghi được mỗi trận116.00
111.00Bị ghi mỗi trận120.33
-58Hiệu số-13
105Điểm ghi cao nhất119
90Điểm ghi thấp nhất113
25.0Điểm trung bình hiệp 129.7
23.5Điểm trung bình hiệp 228.7
26.2Điểm trung bình hiệp 331.3
21.8Điểm trung bình hiệp 426.3
48.5Điểm trung bình nửa đầu trận58.3
48.0Điểm trung bình nửa sau trận57.7
207.5Tổng điểm trung bình236.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
41.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.0
21.2Kiến tạo mỗi trận25.7
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công79%
41%Tỷ lệ ném trúng46%
55%Hiệu suất ném (TS%)57%
23.2Mất bóng mỗi trận14.7
7.2Cướp bóng mỗi trận9.7
5.5Chắn bóng mỗi trận6.0
Trận gần đây
BDetroit Pistons97:89Charlotte Hornets29/10/2026 06:00 · NBA · Little Caesars ArenaTCharlotte Hornets110:103Washington Wizards27/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
BBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBA
BAtlanta Hawks114:111Cleveland Cavaliers30/10/2026 07:00 · NBA · State Farm ArenaTCleveland Cavaliers121:111Washington Wizards29/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers127:125Minnesota Timberwolves27/10/2026 06:00 · NBA · Rocket ArenaTCleveland Cavaliers125:121Brooklyn Nets25/10/2026 06:30 · NBA · Rocket ArenaBPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBOrlando Magic132:116Cleveland Cavaliers14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Kia CenterTCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABAtlanta Hawks124:102Cleveland Cavaliers11/04/2026 06:00 · NBA
Tính đến 30/10 09:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Charlotte Hornets T
0H
3Cleveland Cavaliers T
228.2Trung bình tổng điểm
Charlotte Hornets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
451 : 462
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder532:2914.04.04.6
G8Grayson Allen528:0515.23.03.0
G4Sion James525:423.22.83.2
G5Christian Anderson510:201.41.41.2
G33Liam McNeeley27:392.02.50.0
G3Coby White—————
G7Kon Knueppel—————
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller533:4825.66.21.8
F14Moussa Diabate529:189.29.42.2
F00Royce O'Neale517:154.62.20.2
F31Tidjane Salaun415:065.23.80.2
F22Hannes Steinbach112:006.05.00.0
F2Grant Williams—————
C0Naz Reid527:1017.08.82.0
C11Ryan Kalkbrenner516:224.64.41.6
C16PJ Hall19:400.01.03.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G1James Harden535:0117.44.66.2
G45Donovan Mitchell534:3524.25.64.8
G8Peyton Watson529:3912.04.42.4
G5Sam Merrill524:459.02.82.2
G20Jaylon Tyson520:397.83.62.8
G24Tyrese Proctor410:273.52.21.5
G9Craig Porter Jr.35:311.01.70.3
G15Meleek Thomas219:4313.03.00.5
F33Mario Hezonja517:317.44.01.6
F12Riley Minix—————
F21Tristan Enaruna—————
C4Evan Mobley534:2618.28.83.6
C31Jarrett Allen528:3513.48.81.0
C3Thomas Bryant—————
C88Ernest Udeh Jr.—————
Tính đến 30/10 17:27

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)