Ngôn ngữ

AIK vs Brommapojkarna

Chi tiết trận đấu
Strawberry Arena
AIKChủ nhà
5 : 6Tỷ số chung cuộc
BrommapojkarnaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
15GKristoffer Nordfeldt
17DMads Døhr Thychosen
20DSebastian Hausner
3DHervé Matthys
2DEskil Edh
18MAbdihakin Ali
46MYannick Geiger
8MJohan Hove
10FLucas Assadi
48FAxel Kouame
9FLinus Carlstrand
Dự bị 9
5DLukas Bergquist
45MTaha Ayari
33DDiogo Tomas
16FSixten Gustafsson
34DWilmer Olofsson
30GKalle Joelsson
21MStanley Wilson
28MLinus Järeteg
7MAmel Mujanić
Huấn luyện viên Jose Riveiro
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLeo Cavallius
27DKaare Barslund
23DJordan Simpson
3DAndreas Troelsen
6DOliver Zandén
9MMads Hansen
20MWilmer Odefalk
21MSimon Strand
17MAnton Kurochkin
10FOliver Berg
14FKamilcan Sever
Dự bị 9
30MLukas Björklund
34FDavid Isso
2DPavle Vagić
25GDavor Blažević
22DRasmus Bergvall
7MObilor Denzel Okeke
24MMohamed Wael Derbali
11MRasmus Örqvist
12FBidemi Amole
Huấn luyện viên Ulf Kristiansson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AIKVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. HelmChấn thương đầu gối
A. RedkinChấn thương đầu gối
C. PaveyChấn thương háng
D. BesirovicChấn thương đùi
F. NissenChấn thương
I. CisseChấn thương mắt cá
K. FillingChấn thương đầu gối
M. EllingsenChấn thương chân
S. PapagiannopoulosChấn thương đầu gối
Brommapojkarna
—
Tính đến 10/10 21:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 6
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
AIK055
Brommapojkarna066
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 28'Thẻ vàngWilmer Odefalk
  2. 48'Bàn thắngSimon Strand
  3. 55'Bàn thắngAbdihakin AliKiến tạo: Johan Hove
  4. 57'Thẻ vàngMads Hansen
  5. 58'Thẻ vàngMads Døhr Thychosen
  6. 59'Bàn thắngKamilcan Sever
  7. 61'Bàn thắngWilmer OdefalkKiến tạo: Leo Cavallius
  8. 65'Thay ngườiTaha AyariRa sân: Yannick Geiger
  9. 65'Thay ngườiLukas BergquistRa sân: Eskil Edh
  10. 65'Bàn thắngKamilcan Sever
  11. 65'Thay ngườiLukas BjörklundRa sân: Oliver Berg
  12. 70'Bàn thắngAnton KurochkinKiến tạo: Kamilcan Sever
  13. 72'Thay ngườiDavid IssoRa sân: Kamilcan Sever
  14. 73'Bàn thắngTaha AyariKiến tạo: Lukas Bergquist
  15. 74'Thay ngườiDiogo TomasRa sân: Sebastian Hausner
  16. 75'Thay ngườiSixten GustafssonRa sân: Linus Carlstrand
  17. 76'Thay ngườiPavle VagićRa sân: Jordan Simpson
  18. 81'Bàn thắngSixten Gustafsson
  19. 83'Bàn thắngSixten GustafssonKiến tạo: Lucas Assadi
  20. 90'Thay ngườiWilmer OlofssonRa sân: Hervé Matthys
  21. 90+7'Bàn thắngJohan HoveKiến tạo: Abdihakin Ali
  22. 90+9'Bàn thắngMads HansenKiến tạo: Oliver Zandén
Thống kê đội · Cuối trận
68Kiểm soát bóng32
25Sút13
12Sút trúng đích9
11Phạt góc0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
643Chuyền bóng307
2Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFJohan Hove90112007.9
10 · FWLucas Assadi90010007.6
15 · GKKristoffer Nordfeldt90000005.9
17 · DFMads Døhr Thychosen90000105.7
18 · MFAbdihakin Ali90113007.7
48 · FWAxel Kouame90003006.9
3 · DFHervé Matthys89001005.9
9 · FWLinus Carlstrand75003007.3
20 · DFSebastian Hausner74002006.3
2 · DFEskil Edh65001006.3
46 · MFYannick Geiger65000007.2
5 · DF · Dự bịLukas Bergquist25010006.2
45 · MF · Dự bịTaha Ayari25101007.5
33 · DF · Dự bịDiogo Tomas16001006.9
16 · FW · Dự bịSixten Gustafsson15202008.7
34 · DF · Dự bịWilmer Olofsson8001006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLeo Cavallius90010006.9
3 · DFAndreas Troelsen90000006.3
6 · DFOliver Zandén90010006.7
9 · MFMads Hansen90102107.9
17 · MFAnton Kurochkin90102008.3
20 · MFWilmer Odefalk90101108.2
21 · MFSimon Strand90101007.2
27 · DFKaare Barslund90000006.0
23 · DFJordan Simpson76000006.9
14 · FWKamilcan Sever72213008.9
10 · FWOliver Berg65001006.3
30 · MF · Dự bịLukas Björklund25001006.3
34 · FW · Dự bịDavid Isso18000006.5
2 · DF · Dự bịPavle Vagić14000005.9
Tính đến 10/10 22:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,16Hòa3,59Đội khách3,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,882,16Hòa3,793,59Đội khách3,763,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 19:362,16▼3,59▲3,32▲
10/10 19:092,17▲3,57▼3,30▼
10/10 18:442,163,58▲3,32▼
10/10 18:172,16▲3,57▼3,33▼
10/10 17:512,00▲3,743,61▼
10/10 17:241,993,743,65▼
10/10 16:591,99▲3,74▼3,66▼
10/10 16:051,953,78▼3,74
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 15:121,95▲3,79▼3,74▲
10/10 14:451,923,92▼3,73
10/10 14:181,92▼3,94▲3,73
10/10 13:501,933,87▲3,73▼
10/10 12:541,93▲3,84▼3,74▼
10/10 08:421,91▲3,86▲3,83▲
09/10 23:041,90▲3,83▼3,81▼
09/10 21:451,89▲3,85▲3,83▲
08/10 15:141,883,80▲3,79▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,883,793,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,163,593,32
Betfair2,103,503,10
bet3652,103,603,10
Marathon2,053,723,14
1xBet2,073,723,14
Betano2,153,553,10
BetVictor2,053,603,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,892,16Đội khách1,931,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 19:362,16▼1,74▲
10/10 19:092,17▲1,73▼
10/10 18:172,16▲1,74▼
10/10 17:512,01▲1,87▼
10/10 16:592,00▲1,88▼
10/10 15:121,96▲1,91▼
10/10 14:181,93▼1,94▲
10/10 12:541,94▲1,93▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
10/10 08:421,92▲1,95▲
09/10 23:041,91▲1,94▼
09/10 21:451,90▲1,95▲
09/10 08:231,89▲1,94▲
08/10 15:141,88▼1,93
07/10 22:01 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,161,74
bet3652,001,80
Betano2,101,72
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu3Tài 32,00Xỉu 31,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,992,00Xỉu1,811,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 19:362,00▼1,85
10/10 19:092,01▲1,85
10/10 18:442,00▼1,85▲
10/10 18:172,03▲1,83▼
10/10 17:242,02▼1,84▲
10/10 16:592,051,81▼
10/10 16:052,05▲1,82▼
10/10 15:122,04▲1,83▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 14:451,85▲2,00▼
10/10 14:181,83▼2,03▲
10/10 13:501,93▼1,93▲
10/10 12:541,96▼1,89▲
10/10 08:421,99▲1,86▲
09/10 23:041,98▼1,85
09/10 21:451,99▲1,85▲
09/10 08:231,98▲1,84▲
08/10 15:141,97▼1,83▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,991,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,001,85
Marathon1,871,77
1xBet1,871,77
Betano1,951,82
BetVictor1,901,78
Cả hai đội ghi bànCó1,45Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,531,45Không2,452,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 19:361,45▲2,55▼
10/10 18:171,44▼2,60▲
10/10 17:241,50▼2,40▼
10/10 15:371,53▲2,45▼
10/10 14:451,47▼2,63▲
10/10 13:501,50▼2,55▲
08/10 20:27 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,452,55
bet3651,532,38
Marathon1,502,38
1xBet1,502,42
Betano1,502,42
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AIKBHBHTTTTBH8T 5H 7B
BrommapojkarnaBBTBBTTHBH7T 4H 9B
AIK
Dựa trên 20 trận
Brommapojkarna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B7T 4H 9B
40%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận1.35
1.55Bị ghi mỗi trận1.55
-2Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.51 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (15 trận)
2.45 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (15 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
13.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (19 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (19 trận)
53% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (19 trận)
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
2.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (19 trận)
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (19 trận)
AIK
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrommapojkarna
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 1H 5BT · H · B4T 2H 4B
25%Tỷ lệ thắng40%
12%Tỷ lệ hòa20%
1.12Ghi được mỗi trận1.30
2.25Bị ghi mỗi trận1.10
-9Hiệu số+2
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
38%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.31 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (9 trận)
2.89 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.1Số cú sút mỗi trận11.7
5.2Sút trúng đích mỗi trận3.1
59%Kiểm soát bóng trung bình48%
7.0Phạt góc mỗi trận4.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận0.9
12.0Phạm lỗi mỗi trận9.1
AIK
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnBrommapojkarna
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 4H 2BT · H · B3T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.40
1.08Bị ghi mỗi trận2.00
+7Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.02 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (6 trận)
2.18 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.04 (6 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.7 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.8 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
11.1 (11 trận)Số cú sút mỗi trận10.4 (9 trận)
3.8 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (9 trận)
49% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.7 (11 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
2.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
12.3 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (9 trận)
AIK
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanBrommapojkarna
Dựa trên 19 trận
19Trận19
7T 5H 7BT · H · B7T 4H 8B
37%Tỷ lệ thắng37%
26%Tỷ lệ hòa21%
1.37Ghi được mỗi trận1.37
1.63Bị ghi mỗi trận1.53
-5Hiệu số-3
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
26%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.51 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (15 trận)
2.45 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (15 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.2Số cú sút mỗi trận11.1
4.4Sút trúng đích mỗi trận3.4
53%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.1Phạt góc mỗi trận4.8
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.2
12.2Phạm lỗi mỗi trận9.6
AIK
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnBrommapojkarna
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
4AIK T
3H
0Brommapojkarna T
3.0Trung bình tổng điểm
AIK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 8
Sân nhà
2T 1H 0B
Sân khách
2T 2H 0B
Tính đến 03/10 20:03