Ngôn ngữ

Sporting CP vs Arouca

Chi tiết trận đấu
Sporting CPChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
AroucaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GRui Silva
22DIván Fresneda
6DZeno Debast
25DGonçalo Inácio
20DMaximiliano Araújo
5MSergi Altimira
77MIssa Doumbia
10MGeny Catamo
17MRodrigo Zalazar
19MNestory Irankunda
97FLuis Javier Suárez
Dự bị 12
72DEduardo Quaresma
4MSilas Andersen
21MPedro Lima
7FFotis Ioannidis
30GKaique
13DGeorgios Vagiannidis
50DRodrigo Dias
31FLuís Guilherme
28FJesse Derry
8MJoão Simões
58FFlávio Gonçalves
9FRafael Nel
Huấn luyện viên Rui Borges
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GIgnacio de Arruabarrena
28DTiago Esgaio
15DJavi Sánchez
3DJose Fontán
18DOrest Lebedenko
6MEspen Van Ee
8MTaichi Fukui
19MAlfonso Trezza
21MMateo Flores
7MNaïs Djouahra
17FIvan Barbero
Dự bị 12
20FGabriel Rukavina
89MPedro Santos
24FBrian Mansilla
9FFally Mayulu
23FDylan Nandín
1GJakub Vinarčík
71GMartim Duarte
4DDiogo Monteiro
37DMario Climent
5DBoris Popović
27FMamadú Rachid Gomes Baldé
77FPark Si-hoo
Huấn luyện viên Vitor Severino
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sporting CP202
Arouca022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngGonçalo InácioKiến tạo: Maximiliano Araújo
  2. 17'Bàn thắngLuis Javier SuárezKiến tạo: Iván Fresneda
  3. 36'Thẻ vàngEspen Van Ee
  4. 44'Thẻ vàngJavi Sánchez
  5. 46'Thay ngườiGabriel RukavinaRa sân: Mateo Flores
  6. 51'Thẻ vàngJose Fontán
  7. 54'Thẻ đỏZeno Debast
  8. 57'Thay ngườiEduardo QuaresmaRa sân: Nestory Irankunda
  9. 59'Thay ngườiPedro SantosRa sân: Espen Van Ee
  10. 61'Thẻ vàngLuis Javier Suárez
  11. 61'Thẻ vàngPedro Santos
  12. 66'Thay ngườiSilas AndersenRa sân: Rodrigo Zalazar
  13. 69'Thay ngườiBrian MansillaRa sân: Alfonso Trezza
  14. 80'Thẻ vàngEduardo Quaresma
  15. 81'Bàn thắng từ phạt đềnJose Fontán
  16. 86'Thay ngườiFotis IoannidisRa sân: Luis Javier Suárez
  17. 86'Thay ngườiPedro LimaRa sân: Issa Doumbia
  18. 86'Thay ngườiFally MayuluRa sân: Ivan Barbero
  19. 86'Thay ngườiDylan NandínRa sân: Javi Sánchez
  20. 87'Bàn thắngDylan Nandín
  21. 90+2'Thẻ vàngBrian Mansilla
  22. 90+4'Thẻ vàngMaximiliano Araújo
  23. 90+8'Thẻ vàngGonçalo Inácio
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,08
10Sút15
3Sút trúng đích5
4Phạt góc2
9Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
480Chuyền bóng391
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRui Silva90000007.0
5 · MFSergi Altimira90000007.3
10 · MFGeny Catamo90001007.2
20 · DFMaximiliano Araújo90011107.0
22 · DFIván Fresneda90010006.7
25 · DFGonçalo Inácio90101107.6
77 · MFIssa Doumbia86000006.5
97 · FWLuis Javier Suárez86101107.6
17 · MFRodrigo Zalazar66000007.2
19 · MFNestory Irankunda57000006.7
6 · DFZeno Debast54001016.9
72 · DF · Dự bịEduardo Quaresma33000105.7
4 · MF · Dự bịSilas Andersen24000006.9
7 · FW · Dự bịFotis Ioannidis12000006.5
21 · MF · Dự bịPedro Lima12000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJose Fontán90101107.3
7 · MFNaïs Djouahra90001006.3
8 · MFTaichi Fukui90001006.3
12 · GKIgnacio de Arruabarrena90000006.2
18 · DFOrest Lebedenko90000006.3
28 · DFTiago Esgaio90000006.0
15 · DFJavi Sánchez86003106.7
17 · FWIvan Barbero86005007.0
19 · MFAlfonso Trezza69002006.5
6 · MFEspen Van Ee59000106.5
21 · MFMateo Flores45000006.2
20 · FW · Dự bịGabriel Rukavina45000006.2
89 · MF · Dự bịPedro Santos31000107.5
24 · FW · Dự bịBrian Mansilla21000106.7
9 · FW · Dự bịFally Mayulu12000006.7
23 · FW · Dự bịDylan Nandín12101007.2
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sporting CPHTTTTTHBHT11T 6H 3B
AroucaBHTBTTTTHB10T 2H 8B
Sporting CP
Dựa trên 20 trận
Arouca
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B10T 2H 8B
55%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa10%
2.25Ghi được mỗi trận1.60
1.10Bị ghi mỗi trận1.25
+23Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.86 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (16 trận)
0.90 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (16 trận)
5.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (16 trận)
60% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (16 trận)
4.8 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (16 trận)
1.6 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (16 trận)
11.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (16 trận)
Sporting CP
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArouca
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 1H 2BT · H · B7T 1H 2B
70%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa10%
2.60Ghi được mỗi trận2.30
1.20Bị ghi mỗi trận1.20
+14Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (8 trận)
1.01 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (8 trận)
6.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (8 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (8 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4 (8 trận)
12.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (8 trận)
Sporting CP
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnArouca
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 5H 1BT · H · B3T 1H 6B
40%Tỷ lệ thắng30%
50%Tỷ lệ hòa10%
1.90Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.30
+9Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.72 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.82 (8 trận)
0.77 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.1 (8 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5 (8 trận)
64% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
5.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận2.2 (8 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
11.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (8 trận)
Sporting CP
Dựa trên 15 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Arouca
Dựa trên 20 trận
15Trận20
10T 4H 1BT · H · B10T 2H 8B
67%Tỷ lệ thắng50%
27%Tỷ lệ hòa10%
2.67Ghi được mỗi trận1.60
1.07Bị ghi mỗi trận1.25
+24Hiệu số+7
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.07 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19 (16 trận)
0.86 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.9 (14 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (16 trận)
6.3 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (16 trận)
63% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (16 trận)
5.4 (14 trận)Phạt góc mỗi trận3.1 (16 trận)
1.7 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (16 trận)
11.6 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (16 trận)
Sporting CP
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueArouca
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.07Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
9.0Số cú sút mỗi trận—
3.7Sút trúng đích mỗi trận—
44%Kiểm soát bóng trung bình—
2.3Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
11.7Phạm lỗi mỗi trận—
Sporting CP
Dựa trên 2 trận
Division di HonorArouca
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HFamalicao1:1Sporting CP14/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTSporting CP3:1Galatasaray S.K.10/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSporting CP2:0Nacional06/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:1Alverca23/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela2:2Sporting CP09/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TSporting CP3:0Gil Vicente17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSporting CP2:2Tondela30/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Sporting CP27/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArsenal0:0Sporting CP16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSporting CP4:2Santa Clara04/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
HEstoril0:0Arouca08/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaTArouca2:1Maritimo29/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto2:0Arouca24/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TArouca4:0Moreirense17/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TArouca3:1Tondela17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArouca2:2Santa Clara02/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAlverca2:1Arouca25/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TArouca1:0Estrela19/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BBraga1:0Arouca13/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TArouca3:2Estoril07/04/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFamalicao1:0Arouca07/03/2026 03:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto3:1Arouca28/02/2026 01:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TArouca3:0Nacional21/02/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BCasa Pia A.C.3:2Arouca14/02/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TArouca3:2Vitoria Guimaraes08/02/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 17/10 06:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Sporting CP T
0H
0Arouca T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Sporting CP Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B