Famalicao vs Alverca
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Lazar Carević |
| 17 | D | Rodrigo Pinheiro |
| 36 | D | Matheus Mattara |
| 15 | D | Victor Rofino |
| 28 | D | Pedro Bondo |
| 8 | M | Marcos Peña |
| 21 | M | Tamás Szűcs |
| 23 | M | Gil Dias |
| 14 | M | Mathias De Amorim |
| 7 | M | Sorriso |
| 70 | F | Georgios Koutsias |
| 3 | D | Léo Realpe |
| 10 | F | Pedro Santos |
| 6 | M | Tom Van De Looi |
| 33 | F | Patricio Salas |
| 9 | F | Umar Abubakar |
| 1 | G | Ivan Zlobin |
| 22 | G | Gabriel Cabral |
| 30 | D | Vojin Serafimović |
| 2 | D | Gustavo García |
| 19 | M | Paulo Moreira |
| 24 | M | Mathis Jangeal |
| 31 | G | Matheus Mendes |
| 14 | D | Steven Baseya |
| 21 | D | Sergi Gómez |
| 12 | D | Isaac James |
| 20 | M | Diogo Spencer |
| 35 | M | Rayan Lucas |
| 6 | M | Davy Gui |
| 55 | M | Francisco Chissumba |
| 10 | F | Chiquinho |
| 19 | F | Dawda Camara |
| 22 | F | Figueiredo |
| 7 | F | André Vidigal |
| 93 | M | Zé Rafael |
| 9 | F | Vivaldo |
| 26 | F | Matheus França |
| 24 | D | Mofe Jemide |
| 91 | G | Jhonatan |
| 27 | F | Toni Tamarit |
| 4 | D | Yaya Bojang |
| 8 | M | Vasco Moreira |
| 2 | F | Nabil Touaizi |
| 17 | F | Samy Jr Merheg |
| 11 | F | Cédric Nuozzi |
| R. BeneyTreo giò vì thẻ đỏ |
| B. MeupiyouChấn thương |
| J. MartinezChấn thương đầu gối |
| N. RaveyreChấn thương |
| S. AbdulaiChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Famalicao | 1 | 0 | 1 |
| Alverca | 1 | 3 | 4 |
- 11'Thẻ vàngPedro Bondo
- 13'Thẻ vàngVictor Rofino
- 14'Bàn thắngChiquinho
- 20'Thay ngườiLéo RealpeRa sân: Matheus Mattara
- 34'Thẻ vàngFrancisco Chissumba
- 37'Thẻ vàngMathias De Amorim
- 39'Bàn thắngVictor RofinoKiến tạo: Marcos Peña
- 45+2'Thẻ vàngDiogo Spencer
- 56'Bàn thắngFigueiredoKiến tạo: Diogo Spencer
- 65'Thay ngườiPedro SantosRa sân: Marcos Peña
- 65'Thay ngườiPatricio SalasRa sân: Pedro Bondo
- 65'Thay ngườiTom Van De LooiRa sân: Tamás Szűcs
- 66'Thay ngườiZé RafaelRa sân: Davy Gui
- 66'Thay ngườiAndré VidigalRa sân: Dawda Camara
- 74'Thay ngườiVivaldoRa sân: Figueiredo
- 74'Thay ngườiMatheus FrançaRa sân: Chiquinho
- 77'Bàn thắngVivaldoKiến tạo: Matheus Mendes
- 78'Thay ngườiUmar AbubakarRa sân: Georgios Koutsias
- 80'Thay ngườiMofe JemideRa sân: Isaac James
- 85'Bàn thắng từ phạt đềnAndré Vidigal
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,94Hòa3,30Đội khách4,60Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,88→1,94Hòa3,30→3,30Đội khách4,59→4,60
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 02:02 | 1,94 | 3,30▼ | 4,60▲ |
| 13/10 01:40 | 1,94▼ | 3,33▲ | 4,56▲ |
| 13/10 01:18 | 1,95▲ | 3,31▼ | 4,53▼ |
| 13/10 00:58 | 1,94▼ | 3,33▲ | 4,55▲ |
| 13/10 00:11 | 1,95▼ | 3,31▲ | 4,53▲ |
| 12/10 23:49 | 1,96 | 3,30 | 4,51▲ |
| 12/10 23:26 | 1,96▲ | 3,30▼ | 4,49▼ |
| 12/10 22:41 | 1,95▲ | 3,31▼ | 4,54▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 12/10 22:02 | 1,90 | 3,37▲ | 4,72▲ |
| 12/10 21:39 | 1,90▼ | 3,36▲ | 4,71▲ |
| 12/10 20:59 | 1,92▲ | 3,33▼ | 4,67▼ |
| 12/10 20:39 | 1,91▲ | 3,35▼ | 4,69▼ |
| 12/10 19:55 | 1,87▼ | 3,41▲ | 4,82▲ |
| 12/10 19:33 | 1,88▲ | 3,39▼ | 4,78▼ |
| 12/10 19:12 | 1,85▼ | 3,44▲ | 4,91▲ |
| 12/10 18:48 | 1,89 | 3,38 | 4,75▲ |
| 12/10 17:24 | 1,89▲ | 3,38▼ | 4,74▼ |
| 12/10 16:21 | 1,88▼ | 3,40▲ | 4,76▲ |
| 12/10 14:37 | 1,89▲ | 3,39▲ | 4,72▲ |
| 12/10 13:13 | 1,88 | 3,37 | 4,68▲ |
| 12/10 08:28 | 1,88▼ | 3,37▲ | 4,67 |
| 12/10 02:27 | 1,89▲ | 3,34▲ | 4,67▲ |
| 09/10 22:04 Đầu tiên | 1,88 | 3,30 | 4,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 3,30 | 4,60 |
| Betfair | 1,91 | 3,20 | 4,33 |
| bet365 | 1,91 | 3,30 | 4,20 |
| Marathon | 1,86 | 3,34 | 4,20 |
| 1xBet | 1,94 | 3,48 | 4,38 |
| Betano | 1,88 | 3,55 | 4,75 |
| BetVictor | 1,85 | 3,40 | 3,90 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,95Đội khách +0.51,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,88→1,95Đội khách1,96→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 01:40 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 13/10 01:18 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 13/10 00:58 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 13/10 00:11 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 12/10 23:26 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 12/10 22:41 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 12/10 21:39 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 12/10 20:59 | 1,93▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:39 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 12/10 19:55 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 12/10 19:33 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 12/10 19:12 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 12/10 17:24 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 12/10 16:21 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 12/10 14:37 | 1,90▲ | 2,01▲ |
| 12/10 13:13 | 1,89 | 2,00▲ |
| 12/10 08:28 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 12/10 02:27 | 1,91▲ | 1,98▲ |
| 11/10 14:32 | 1,89▲ | 1,97▲ |
| 09/10 22:04 Đầu tiên | 1,88 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,95 |
| bet365 | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,08Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,04→2,08Xỉu1,81→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 00:11 | 2,08 | 1,83▲ |
| 12/10 23:49 | 2,08 | 1,82▼ |
| 12/10 23:26 | 2,08▲ | 1,83 |
| 12/10 22:41 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 12/10 21:39 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 12/10 20:59 | 2,07▲ | 1,83 |
| 12/10 20:39 | 2,06 | 1,83▼ |
| 12/10 19:55 | 2,06▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 12/10 19:33 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 12/10 19:12 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 12/10 17:24 | 2,07▲ | 1,83 |
| 12/10 16:21 | 2,06 | 1,83▼ |
| 12/10 14:37 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 12/10 08:28 | 2,05▼ | 1,83 |
| 12/10 02:27 | 2,06▲ | 1,83▲ |
| 11/10 14:32 | 2,05▲ | 1,82▲ |
| 09/10 22:04 Đầu tiên | 2,04 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,83 |
| Betfair | 1,95 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 2,06 | 1,84 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,73Không1,90→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 01:40 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 13/10 01:18 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 12/10 23:26 | 1,75 | 2,00▼ |
| 12/10 16:42 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 12/10 16:21 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 12/10 02:48 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 11/10 02:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 02:36 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,05 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,85 |
| 1xBet | 1,83 | 1,87 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Famalicao Dựa trên 20 trận | Alverca Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 10H 3B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.03 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 1.11 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.5 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 3.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 51% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 12.9 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Famalicao Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Alverca Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.84 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 1.07 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 3.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 54% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 13.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Famalicao Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Alverca Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 6H 2B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +4 | Hiệu số | -4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.18 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.14 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 12.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Famalicao đã gặp Alverca tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 13/10/2026 02:15 UTC+07 tại Estadio Municipal de Famalicao.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Famalicao 1-4 Alverca.
Famalicao đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Alverca đứng thứ 8.
Famalicao thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Alverca thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Famalicao thắng 2, Alverca thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.94 · 3.30 · 4.60.
Đội hình Famalicao có Mathias De Amorim, Sorriso, Georgios Koutsias.
Đội hình Alverca có Chiquinho, Dawda Camara, Figueiredo.
Famalicao · Trận trước: C.D. Nacional vs Famalicao (19/9) · Trận tiếp theo: Rio Ave vs Famalicao (26/10)
Alverca · Trận trước: Alverca vs Rio Ave (20/9) · Trận tiếp theo: Alverca vs Arouca (25/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.