Santa Clara vs Braga
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Lucas França |
| 42 | D | Lucas Soares |
| 4 | D | Pedro Pacheco |
| 21 | D | Emanuel Fernandes |
| 5 | D | Guilherme Romão |
| 8 | M | José Tavares |
| 6 | M | Pedro Ferreira |
| 20 | M | Tiago Ribeiro |
| 70 | F | Vinícius Lopes |
| 9 | F | Gonçalo Paciência |
| 10 | F | Brenner |
| 41 | M | Daniel Borges |
| 11 | F | Welinton Torrao |
| 7 | F | Luis Fernando |
| 17 | M | João Vasconcelos |
| 12 | G | Neneca |
| 19 | D | Ythallo |
| 3 | D | Henrique Silva |
| 25 | F | Frederico Silva |
| 22 | M | Vitinho |
| 18 | F | Afonso Duarte |
| 73 | F | Leo Jacó |
| 80 | F | Tiago Duarte |
| 31 | G | Bernardo Fontes |
| 37 | D | Adrian Leon Barišić |
| 6 | D | Vítor Carvalho |
| 44 | D | Adrian Bajrami |
| 2 | M | Victor Gómez |
| 8 | M | João Moutinho |
| 29 | M | Jean-Baptiste Gorby |
| 77 | M | Gabriel Martínez |
| 10 | F | Pau Víctor |
| 17 | F | Jovan Milošević |
| 21 | F | Ricardo Horta |
| 23 | M | Denis Huseinbašić |
| 11 | F | Gabriel Silva |
| 22 | D | Sergio Barcia |
| 34 | M | Demir Ege Tıknaz |
| 16 | M | Tomás Marqués |
| 78 | G | Joao Carvalho |
| 26 | D | Bright Arrey-Mbi |
| 7 | D | Diogo Travassos |
| 50 | M | Diego Rodrigues |
| 20 | M | Mario Dorgeles |
| 9 | F | Fran Navarro |
| 19 | F | Jonas Wind |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Santa Clara | 0 | 0 | 0 |
| Braga | 0 | 0 | 0 |
- 29'Thẻ vàngTiago Ribeiro
- 36'Thẻ vàngAdrian Bajrami
- 55'Thay ngườiDenis HuseinbašićRa sân: Jovan Milošević
- 55'Thay ngườiGabriel SilvaRa sân: Gabriel Martínez
- 56'Thẻ vàngJoão Moutinho
- 63'Thay ngườiDaniel BorgesRa sân: Tiago Ribeiro
- 65'Thay ngườiDemir Ege TıknazRa sân: João Moutinho
- 65'Thay ngườiSergio BarciaRa sân: Adrian Leon Barišić
- 69'Thẻ vàngLucas Soares
- 71'Thay ngườiLuis FernandoRa sân: Gonçalo Paciência
- 71'Thay ngườiWelinton TorraoRa sân: Brenner
- 73'Thẻ vàngLucas França
- 77'Thẻ vàngDaniel Borges
- 81'Thẻ vàngJean-Baptiste Gorby
- 85'Thay ngườiTomás MarquésRa sân: Ricardo Horta
- 90'Thay ngườiJoão VasconcelosRa sân: Vinícius Lopes
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Santa Clara Dựa trên 20 trận | Braga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +11 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.21 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (14 trận) |
| 0.90 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (17 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 12.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (14 trận) |
| 3.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (15 trận) |
| 47% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (15 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (15 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (15 trận) |
| 13.9 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (15 trận) |
| Santa Clara Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Braga Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +8 | Hiệu số | +10 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.37 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (6 trận) |
| 0.74 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (6 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (7 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| Santa Clara Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Braga Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.08 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (8 trận) |
| 1.02 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 12.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (8 trận) |
| Santa Clara Dựa trên 20 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Braga Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 11 |
| 9T 6H 5B | T · H · B | 4T 5H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.21 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 0.90 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 3.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 47% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 4.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.9 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Santa Clara | UEFA Europa Conference League | Braga Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Santa Clara | UEFA Europa League | Braga Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Santa Clara đã gặp Braga tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 21/9/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Santa Clara 0-0 Braga.
Santa Clara đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Braga đứng thứ 9.
Santa Clara thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Braga thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Santa Clara thắng 1, Braga thắng 1, hòa 0.
Đội hình Santa Clara có Vinícius Lopes, Gonçalo Paciência, Brenner.
Đội hình Braga có Pau Víctor, Jovan Milošević, Ricardo Horta.
Santa Clara · Trận trước: Arouca vs Santa Clara (14/9) · Trận tiếp theo: Casa Pia A.C. vs Santa Clara (11/10)
Braga · Trận trước: Braga vs Estoril (15/9) · Trận tiếp theo: Braga vs Sporting CP (10/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Chưa có bài viết nào.