Ngôn ngữ

Casa Pia A.C. vs Santa Clara

Chi tiết trận đấu
Casa Pia A.C.Chủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Santa ClaraĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 02:08
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
95GIvan Mandić
18DAndré Geraldes
3DDomingos Jose Gabriel Bandeira
43DDavid Sousa
75DPedro Rosas
16MSelvi Clúa
80MLawrence Ofori
11MMohamed Salah El Boukammiri
70MJoão Rêgo
77MBenjamin Pauwels
9FHenrique Araújo
Dự bị 12
44DLipe
8MGabi Pereira
4DJoão Goulart
21FAymen Zouin
17FEvans Fabrice Maurin
1GPatrick Sequeira
19FKevin Prieto
98MJP
10FRochinha
24MSebastián Pérez
20FAlassana Jatta
90FCassiano
Huấn luyện viên Filipe Coelho
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GLucas França
42DLucas Soares
4DPedro Pacheco
21DEmanuel Fernandes
5DGuilherme Romão
8MJosé Tavares
6MPedro Ferreira
20MTiago Ribeiro
70FVinícius Lopes
9FGonçalo Paciência
10FBrenner
Dự bị 11
17MJoão Vasconcelos
22MVitinho
7FLuis Fernando
3DHenrique Silva
73FLeo Jacó
12GNeneca
19DYthallo
11FWelinton Torrao
41MDaniel Borges
99FSorriso
80FTiago Duarte
Huấn luyện viên Petit
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Casa Pia A.C.Vắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
A. GomesChấn thương cơ
Santa ClaraVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
MTChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Casa Pia A.C.000
Santa Clara011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngHenrique Araújo
  2. 18'Thẻ vàngJosé Tavares
  3. 52'Thẻ đỏDavid Sousa
  4. 54'Thay ngườiLipeRa sân: Henrique Araújo
  5. 57'Thay ngườiJoão VasconcelosRa sân: José Tavares
  6. 68'Thẻ vàngEmanuel Fernandes
  7. 70'Thay ngườiVitinhoRa sân: Vinícius Lopes
  8. 70'Thay ngườiLuis FernandoRa sân: Tiago Ribeiro
  9. 72'Thay ngườiGabi PereiraRa sân: Lawrence Ofori
  10. 73'Thay ngườiJoão GoulartRa sân: Pedro Rosas
  11. 77'Thay ngườiLeo JacóRa sân: Brenner
  12. 77'Thay ngườiHenrique SilvaRa sân: Emanuel Fernandes
  13. 79'Thay ngườiAymen ZouinRa sân: Mohamed Salah El Boukammiri
  14. 80'Thay ngườiEvans Fabrice MaurinRa sân: Benjamin Pauwels
  15. 83'Thẻ vàngGabi Pereira
  16. 90+2'Bàn thắngJoão VasconcelosKiến tạo: Lucas Soares
  17. 90+3'Thẻ vàngJoão Vasconcelos
  18. 90+5'Thẻ vàngAndré Geraldes
  19. 90+7'Thẻ vàngGonçalo Paciência
  20. 90+7'Thẻ vàngPedro Ferreira
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
0,39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,61
5Sút14
2Sút trúng đích2
3Phạt góc7
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
317Chuyền bóng497
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFDomingos Jose Gabriel Bandeira100000007.3
16 · MFSelvi Clúa100000007.3
18 · DFAndré Geraldes100000106.3
70 · MFJoão Rêgo100001007.5
95 · GKIvan Mandić100000005.6
77 · MFBenjamin Pauwels80000006.9
11 · MFMohamed Salah El Boukammiri79001006.6
75 · DFPedro Rosas73001006.9
80 · MFLawrence Ofori72000006.9
9 · FWHenrique Araújo54000106.5
43 · DFDavid Sousa52000015.9
44 · DF · Dự bịLipe46000006.7
8 · MF · Dự bịGabi Pereira28001106.3
4 · DF · Dự bịJoão Goulart27000006.3
21 · FW · Dự bịAymen Zouin21000006.2
17 · FW · Dự bịEvans Fabrice Maurin20000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLucas França100000006.9
4 · DFPedro Pacheco100000007.5
5 · DFGuilherme Romão100000007.5
6 · MFPedro Ferreira100001107.0
9 · FWGonçalo Paciência100003106.9
42 · DFLucas Soares100010007.3
10 · FWBrenner77000006.9
21 · DFEmanuel Fernandes77000106.6
20 · MFTiago Ribeiro70000006.6
70 · FWVinícius Lopes70000006.7
8 · MFJosé Tavares57000106.2
17 · MF · Dự bịJoão Vasconcelos43102108.2
7 · FW · Dự bịLuis Fernando30000006.9
22 · MF · Dự bịVitinho30000006.9
3 · DF · Dự bịHenrique Silva23000006.9
73 · FW · Dự bịLeo Jacó23000006.7
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:08

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,91Hòa3,25Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,303,91Hòa3,373,25Đội khách1,912,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 02:083,91▲3,25▲2,12▼
11/10 01:093,87▼3,24▼2,14▲
10/10 23:433,913,25▼2,13▲
10/10 22:173,91▲3,29▲2,11▼
10/10 22:013,863,27▲2,13▼
10/10 21:363,86▼3,262,14▲
10/10 19:523,87▲3,26▲2,13▼
10/10 19:003,86▼3,25▼2,14▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
10/10 18:353,93▼3,28▼2,11▲
10/10 17:164,01▼3,33▼2,06▲
10/10 15:564,09▼3,362,03
10/10 15:034,11▲3,36▲2,03▲
10/10 14:374,08▼3,34▼2,02▲
10/10 14:104,43▼3,45▼1,90▲
10/10 13:424,57▲3,501,86▼
10/10 13:134,55▼3,50▲1,87▼
10/10 12:444,58▲3,43▲1,88
10/10 11:484,57▼3,41▼1,88▲
10/10 10:244,73▲3,47▲1,85
10/10 09:284,71▲3,46▲1,85▼
10/10 08:034,64▼3,40▼1,88▲
10/10 03:314,69▲3,42▼1,87▲
10/10 03:044,68▲3,47▲1,85▲
10/10 00:474,60▼3,43▼1,84▼
09/10 22:284,68▲3,47▼1,85▲
08/10 20:224,57▼3,50▼1,82▲
08/10 15:144,623,53▲1,81
08/10 12:494,62▲3,51▲1,81▼
08/10 12:174,55▲3,48▲1,83▼
08/10 12:034,50▲3,46▲1,85▼
08/10 11:474,45▲3,44▲1,86▼
08/10 00:394,303,38▲1,91
07/10 22:01 Đầu tiên4,303,371,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,913,252,12
Betfair3,753,102,10
bet3653,703,202,10
Marathon3,643,302,01
1xBet3,803,442,10
Betano3,803,202,10
BetVictor3,603,132,00
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,79Đội khách -0.52,12Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,931,79Đội khách1,922,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 02:081,79▲2,12▼
11/10 01:091,78▼2,14▲
11/10 00:11Thay đổi mốc · 1 → 0.5
11/10 00:111,792,13
10/10 23:43Tạm dừng2,13
10/10 22:17Tạm dừng
10/10 22:011,79▲2,13▼
10/10 21:361,782,14▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
10/10 19:521,782,13▼
10/10 19:001,78▼2,14▲
10/10 18:351,81▼2,12▲
10/10 17:161,85▼2,07▲
10/10 15:561,87▼2,04
10/10 15:031,88▲2,04▲
10/10 14:371,87▼2,03▲
10/10 14:101,98▼1,91▲
10/10 13:422,021,87▼
10/10 13:132,02▲1,88▼
10/10 12:442,00▲1,89▼
10/10 11:481,99▼1,90▲
10/10 10:242,04▲1,85▼
10/10 09:282,03▲1,86▼
10/10 08:032,00▼1,88
10/10 03:312,02▼1,88▲
10/10 03:042,03▲1,86▲
10/10 00:472,02▼1,85▼
09/10 22:282,03▼1,86▲
09/10 09:492,04▲1,84▲
08/10 20:222,03▼1,83▲
08/10 15:142,05▲1,81▼
08/10 12:492,04▲1,82▼
08/10 12:172,02▲1,84▼
08/10 12:032,00▲1,85▼
08/10 11:471,99▲1,87▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,792,12
bet3651,722,08
Betano1,782,10
BetVictor1,711,98
Tài/Xỉu2Tài 21,68Xỉu 22,27Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,781,68Xỉu2,082,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 02:081,68▼2,27
11/10 01:091,69▲2,27
10/10 22:011,68▼2,27▲
10/10 21:361,69▼2,26▲
10/10 19:521,70▼2,24▲
10/10 19:001,712,22▼
10/10 18:351,71▲2,23▼
10/10 17:161,70▲2,24▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
10/10 15:561,69▼2,25▲
10/10 15:031,70▲2,24▲
10/10 14:37Thay đổi mốc · 2.5 → 2
10/10 14:371,69▲2,23▼
10/10 14:101,68▲2,27▼
10/10 13:131,67▼2,28▲
10/10 12:441,74▼2,15▲
10/10 11:481,75▲2,14▼
10/10 09:281,742,16▲
10/10 08:031,742,15▼
10/10 03:041,74▲2,16▲
10/10 00:471,73▼2,15▼
09/10 22:281,74▲2,16
09/10 09:491,72▲2,16▲
08/10 20:221,71▼2,15
08/10 15:141,72▼2,15▲
08/10 12:491,74▼2,12▲
08/10 12:171,752,11▲
08/10 11:471,75▼2,10▲
08/10 00:391,76▼2,08
07/10 22:01 Đầu tiên1,782,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,682,27
Marathon1,602,11
1xBet1,602,11
Betano1,702,22
BetVictor1,632,10
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có2,101,87Không1,731,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 23:431,871,87▼
10/10 18:351,87▼1,90▲
10/10 18:071,901,87▼
10/10 17:161,901,90▲
10/10 15:291,90▼1,87▲
10/10 13:132,05▼1,75▲
08/10 12:222,15▲1,67▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,101,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,87
bet3651,951,80
Marathon1,931,76
1xBet1,931,78
Betano1,901,83
BetVictor1,911,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Casa Pia A.C.Tất cảSanta Clara
7Trận8
1Thắng5
0Hòa3
6Thua0
3Bàn thắng12
17Bàn thua4
Casa Pia A.C.Chủ nhàSanta Clara
4Trận4
0Thắng2
0Hòa2
4Thua0
1Bàn thắng7
13Bàn thua2
Casa Pia A.C.Đội kháchSanta Clara
3Trận4
1Thắng3
0Hòa1
2Thua0
2Bàn thắng5
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
5Trận không ghi bàn1
0.43Bàn thắng mỗi trận1.50
2.43Bàn thua mỗi trận0.50
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Casa Pia A.C.Tất cảSanta Clara
7Trận8
1Thắng5
0Hòa3
6Thua0
3Bàn thắng12
17Bàn thua4
Casa Pia A.C.Chủ nhàSanta Clara
4Trận4
0Thắng2
0Hòa2
4Thua0
1Bàn thắng7
13Bàn thua2
Casa Pia A.C.Đội kháchSanta Clara
3Trận4
1Thắng3
0Hòa1
2Thua0
2Bàn thắng5
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
5Trận không ghi bàn1
0.43Bàn thắng mỗi trận1.50
2.43Bàn thua mỗi trận0.50
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga3201+00
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—Maritimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente3111-10
—Maritimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 16/10 22:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Casa Pia A.C.TBHBBBBTHH3T 7H 10B
Santa ClaraHTTHTTHBTH9T 7H 4B
Casa Pia A.C.
Dựa trên 20 trận
Santa Clara
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 7H 10BT · H · B9T 7H 4B
15%Tỷ lệ thắng45%
35%Tỷ lệ hòa35%
0.55Ghi được mỗi trận1.35
1.50Bị ghi mỗi trận0.95
-19Hiệu số+8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
55%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.95 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14 (18 trận)
1.48 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (18 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.0 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (18 trận)
3.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (18 trận)
40% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (18 trận)
4.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (17 trận)
14.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.1 (18 trận)
Casa Pia A.C.
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSanta Clara
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 4H 5BT · H · B6T 2H 2B
10%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa20%
0.60Ghi được mỗi trận1.50
1.70Bị ghi mỗi trận0.70
-11Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.93 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16
1.23 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.76
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
10.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.8
3.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
39% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
4.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
15.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.3
Casa Pia A.C.
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSanta Clara
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 3H 5BT · H · B3T 5H 2B
20%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa50%
0.50Ghi được mỗi trận1.20
1.30Bị ghi mỗi trận1.20
-8Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
60%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.96 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (8 trận)
1.71 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (8 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
9.6Số cú sút mỗi trận11.5 (8 trận)
3.0Sút trúng đích mỗi trận2.8 (8 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
14.0Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
Trận gần đây
HVitoria Guimaraes0:0Casa Pia A.C.07/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente2:0Casa Pia A.C.25/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BMaritimo1:0Casa Pia A.C.08/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TCasa Pia A.C.2:0Torreense29/05/2026 02:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTorreense0:0Casa Pia A.C.21/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.1:1Rio Ave17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente2:1Casa Pia A.C.28/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.0:0Santa Clara19/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAlverca3:1Casa Pia A.C.12/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.1:1S.L. Benfica07/04/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstrela4:0Casa Pia A.C.21/03/2026 03:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril0:0Casa Pia A.C.08/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.1:1Moreirense02/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
HSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara4:0Rio Ave06/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAlverca1:1Santa Clara29/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTSanta Clara1:0Famalicao24/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSanta Clara2:2Nacional11/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BF.C. Porto1:0Santa Clara16/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:0Nacional12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArouca2:2Santa Clara02/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.0:0Santa Clara19/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP4:2Santa Clara04/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara1:0Gil Vicente22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:0Vitoria Guimaraes09/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTondela2:2Santa Clara01/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAlverca1:1Santa Clara21/02/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Casa Pia A.C. T
2H
3Santa Clara T
1.5Trung bình tổng điểm
Casa Pia A.C. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 6
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 10/10 21:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Andre Gomes50078 phút6.46
GK95Ivan Mandic40085 phút6.67
GK1Patrick Sequeira-----
GK22Daniel Azevedo-----
DF18Andre Geraldes80091 phút6.41
DF43David Sousa80085 phút6.78
DF75Pedro Rosas80060 phút6.74
DF4Pedro Goulart Silva Joao60066 phút6.60
DF3Kaly60062 phút6.68
DF5Abdu Conte30078 phút6.23
DF44Silva Felipe10046 phút6.70
DF27Rocha Kaique-----
MF80Lawrence Ofori80188 phút6.50
MF16Selvi Clua81070 phút7.22
MF70Joao Rego50089 phút7.20
MF24Seba Perez50148 phút6.56
MF19Kevin Prieto40047 phút6.70
MF8Gabi40046 phút6.40
MF98JP30042 phút6.77
MF59Abdu Dafe30023 phút6.43
FW9Henrique Araujo81056 phút6.34
FW20Alassana Jatta60049 phút6.50
FW77Benjamin Pauwels51048 phút6.88
FW10Rochinha40072 phút6.60
FW11Mohamed Salah40063 phút6.55
FW90Cassiano30025 phút6.50
FW17Evans Maurin30022 phút6.43
FW21Aymen Zouin20012 phút6.20
FW29Jeremy Livolant-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Franca Lucas80091 phút6.94
GK12Neneca-----
GK76Tome Sousa-----
DF4Jose Pacheco Pedro80191 phút7.19
DF5Romao Guilherme80091 phút6.90
DF20Tiago Ribeiro81048 phút6.85
DF21Emanuel Fernandes70088 phút6.76
DF41Borges Daniel60052 phút6.60
DF42Soares Lucas50176 phút7.20
DF3Henrique Silva30014 phút6.90
DF19Ythallo-----
DF21Frederico Venancio-----
MF6Pedro Ferreira80091 phút6.94
MF8Luis Rocha Tavares Jose81177 phút6.96
MF17Vasconcelos31019 phút7.40
MF22Vitinho20028 phút6.70
MF25Frederico Medeiros10010 phút6.70
MF81Seydou Fofana-----
MF85Antonio Infante-----
FW9Goncalo Paciencia85177 phút6.85
FW70Lopes Vinicius81174 phút7.17
FW7Fernando81019 phút6.67
FW10Brenner62057 phút7.20
FW99Sorriso60149 phút6.47
FW11Torrao Welinton60120 phút6.72
FW73Jaco Leo20017 phút6.65
FW18Afonso Duarte10027 phút6.30
FW80Tiago Duarte-----
MT—————
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

Casa Pia A.C.Huấn luyện viên Filipe Coelho
Santa ClaraHuấn luyện viên Petit
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo