Moreirense vs Gil Vicente
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | André Ferreira |
| 76 | D | Dinis Pinto |
| 66 | D | Gilberto Batista |
| 26 | D | Maracás |
| 27 | D | Kiko |
| 23 | M | Nile John |
| 65 | M | Guilherme Liberato |
| 10 | M | Kiko Bondoso |
| 7 | M | Manuel Mendonça |
| 19 | M | Tiago Andrade |
| 79 | F | Leonardo Vonić |
| 21 | M | Rodrigo Alonso |
| 20 | M | João Veloso |
| 11 | F | Landerson |
| 99 | F | Yan Maranhão |
| 1 | G | Aranha |
| 12 | G | Francisco Sampaio |
| 17 | D | Álvaro Martínez |
| 2 | D | Leandro Santos |
| 4 | D | Kevyn Monteiro |
| 32 | D | Janderson |
| 8 | M | Mateja Stjepanović |
| 28 | F | Chipyoka Songa |
| 30 | G | Lucão |
| 47 | D | Ricardo Esgaio |
| 4 | D | Marvin Elimbi Gilbert |
| 39 | D | Jonathan Buatu |
| 45 | D | David Moreira |
| 12 | M | Andreas Lausen |
| 86 | M | Diogo Prioste |
| 77 | M | Murilo |
| 10 | M | Santi García |
| 20 | M | Gil Martins |
| 23 | F | Héctor Hernández |
| 99 | F | Mohamed Sanoussi Kaba |
| 11 | F | Joelson Fernandes |
| 19 | M | Guilherme Gomes |
| 7 | F | Tidjany Touré |
| 9 | F | Walace dos Santos França |
| 94 | G | Samuel |
| 2 | D | José Silva |
| 3 | D | Antonio Espigares |
| 82 | M | Gonçalo Maia Pereira |
| 27 | F | Agustín Moreira |
| 32 | M | Martin Fernández |
| 17 | F | Sergio Bermejo |
| A. TchaptchetChấn thương |
| M. BambaChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Moreirense | 0 | 0 | 0 |
| Gil Vicente | 0 | 1 | 1 |
- 17'Thẻ vàngRicardo Esgaio
- 56'Thẻ vàngAndreas Lausen
- 60'Thẻ vàngManuel Mendonça
- 64'Thay ngườiMohamed Sanoussi KabaRa sân: Andreas Lausen
- 66'Thay ngườiJoão VelosoRa sân: Kiko Bondoso
- 66'Thay ngườiRodrigo AlonsoRa sân: Nile John
- 70'Thẻ vàngGil Martins
- 71'Thẻ vàngMohamed Sanoussi Kaba
- 72'Thay ngườiGuilherme GomesRa sân: Héctor Hernández
- 72'Thay ngườiJoelson FernandesRa sân: Gil Martins
- 75'Thẻ vàngGilberto Batista
- 77'Thay ngườiLandersonRa sân: Manuel Mendonça
- 83'Thay ngườiTidjany TouréRa sân: Santi García
- 83'Thay ngườiWalace dos Santos FrançaRa sân: Murilo
- 86'Thay ngườiYan MaranhãoRa sân: Leonardo Vonić
- 88'Thẻ vàngMaracás
- 90'Bàn thắng từ phạt đềnWalace dos Santos França
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:19Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,38Hòa3,16Đội khách2,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,54→3,38Hòa3,09→3,16Đội khách2,25→2,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 00:19 | 3,38▼ | 3,16 | 2,37▲ |
| 09/10 23:51 | 3,40▼ | 3,16▼ | 2,36▲ |
| 09/10 23:22 | 3,42▼ | 3,17▲ | 2,35▲ |
| 09/10 22:53 | 3,49▲ | 3,13▼ | 2,34▲ |
| 09/10 22:28 | 3,48▲ | 3,17▲ | 2,32▼ |
| 09/10 22:04 | 3,46▼ | 3,16▲ | 2,33▲ |
| 09/10 20:31 | 3,54▼ | 3,15▼ | 2,31▲ |
| 09/10 17:18 | 3,63▲ | 3,16▲ | 2,26▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 09/10 16:44 | 3,36▼ | 3,12▼ | 2,41▲ |
| 09/10 16:27 | 3,51▲ | 3,15▲ | 2,32▼ |
| 09/10 16:08 | 3,40▲ | 3,11▲ | 2,39▼ |
| 09/10 15:46 | 3,33▼ | 3,10 | 2,44▲ |
| 09/10 15:27 | 3,35▼ | 3,10▼ | 2,42▲ |
| 09/10 15:07 | 3,43▲ | 3,12▲ | 2,37▼ |
| 09/10 14:48 | 3,33▼ | 3,10▼ | 2,44▲ |
| 09/10 14:17 | 3,82▲ | 3,19▲ | 2,18▼ |
| 09/10 12:37 | 3,46▲ | 3,17▲ | 2,30▼ |
| 09/10 12:04 | 3,41▲ | 3,15▼ | 2,34▲ |
| 09/10 00:58 | 3,39▲ | 3,19▲ | 2,32▲ |
| 08/10 18:23 | 3,35▼ | 3,16▲ | 2,30▲ |
| 08/10 03:13 | 3,40▼ | 3,14▼ | 2,29▲ |
| 07/10 20:49 | 3,52▼ | 3,16▲ | 2,22▼ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 3,54 | 3,09 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,38 | 3,16 | 2,37 |
| Betfair | 3,25 | 3,00 | 2,30 |
| bet365 | 3,30 | 3,10 | 2,30 |
| Marathon | 3,24 | 3,18 | 2,21 |
| 1xBet | 3,38 | 3,32 | 2,31 |
| Betano | 3,30 | 3,15 | 2,32 |
| BetVictor | 3,13 | 3,10 | 2,20 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,36Đội khách 01,65Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,48→2,36Đội khách1,56→1,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 00:19 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 10/10 00:19 | 2,36▼ | 1,65 |
| 09/10 23:51 | 2,38▼ | 1,65▲ |
| 09/10 23:22 | 2,39▼ | 1,64▲ |
| 09/10 22:53 | 2,43▼ | 1,62▲ |
| 09/10 22:28 | 2,44▲ | 1,61▼ |
| 09/10 22:04 | 2,42▼ | 1,62▲ |
| 09/10 20:31 | 2,47▼ | 1,60▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 09/10 17:18 | 2,54▲ | 1,57▼ |
| 09/10 16:44 | 2,33▼ | 1,67▲ |
| 09/10 16:27 | 2,45▲ | 1,61▼ |
| 09/10 16:08 | 2,36▲ | 1,65▼ |
| 09/10 15:46 | 2,30▼ | 1,68▲ |
| 09/10 15:27 | 2,32▼ | 1,67▲ |
| 09/10 15:07 | 2,38▲ | 1,64▼ |
| 09/10 14:48 | 2,31▼ | 1,68▲ |
| 09/10 14:17 | 2,69▲ | 1,52▼ |
| 09/10 12:37 | 2,43▲ | 1,61▼ |
| 09/10 00:58 | 2,39▲ | 1,62 |
| 08/10 18:23 | 2,38▼ | 1,62▲ |
| 08/10 13:04 | 2,41▲ | 1,60 |
| 08/10 03:13 | 2,40▼ | 1,60▲ |
| 07/10 20:49 | 2,49▲ | 1,56 |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 2,48 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,36 | 1,65 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Marathon | 2,29 | 1,57 |
| 1xBet | 2,38 | 1,64 |
| BetVictor | 2,22 | 1,56 |
Tài/Xỉu2Tài 21,72Xỉu 22,21Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,72Xỉu2,10→2,21
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 00:19 | 1,72 | 2,21▲ |
| 09/10 23:51 | 1,72▼ | 2,20▲ |
| 09/10 23:22 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 09/10 22:53 | 1,82▲ | 2,08▼ |
| 09/10 22:04 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 09/10 20:31 | 1,81 | 2,09▼ |
| 09/10 17:18 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 09/10 16:44 | 1,82▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 09/10 16:27 | 1,81▼ | 2,09▲ |
| 09/10 14:48 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 09/10 14:17 | 1,82▲ | 2,08▼ |
| 09/10 12:04 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 09/10 12:04 | 1,71▲ | 2,20▼ |
| 09/10 00:58 | 1,67▲ | 2,28▲ |
| 08/10 13:04 | 1,66 | 2,27▲ |
| 08/10 03:13 | 1,66▲ | 2,25▼ |
| 07/10 20:49 | 1,65▼ | 2,26▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,75 | 2,10 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,21 |
| Marathon | 1,69 | 1,97 |
| 1xBet | 1,69 | 1,97 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,87Không1,87→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 09/10 23:51 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 09/10 22:04 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 09/10 17:18 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 09/10 16:44 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 09/10 14:17 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 09/10 13:57 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 08/10 01:06 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 01:06 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,97 | 1,73 |
| 1xBet | 1,97 | 1,75 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Moreirense Dựa trên 20 trận | Gil Vicente Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -16 | Hiệu số | -4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.74 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (17 trận) |
| 1.66 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (17 trận) |
| 2.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 44% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 2.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 13.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (17 trận) |
| Moreirense Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gil Vicente Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -5 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.85 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (10 trận) |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (10 trận) |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (10 trận) |
| Moreirense Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Gil Vicente Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -11 | Hiệu số | -7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0.61 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (7 trận) |
| 1.73 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 6.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 12
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Moreirense đã gặp Gil Vicente tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 10/10/2026 00:45 UTC+07 tại Parque Joaquim de Almeida Freitas.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Moreirense 0-1 Gil Vicente.
Moreirense đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Gil Vicente đứng thứ 7.
Moreirense thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Gil Vicente thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Moreirense thắng 3, Gil Vicente thắng 4, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.38 · 3.16 · 2.37.
Đội hình Moreirense có Manuel Mendonça, Tiago Andrade, Leonardo Vonić.
Đội hình Gil Vicente có Santi García, Gil Martins, Héctor Hernández.
Moreirense · Trận trước: Vitoria Guimaraes vs Moreirense (20/9) · Trận tiếp theo: Estoril vs Moreirense (25/10)
Gil Vicente · Trận trước: Gil Vicente vs C.S. Marítimo (19/9) · Trận tiếp theo: Braga vs Gil Vicente (20/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- C.S. Marítimo vs F.C. Porto
- Academico Viseu vs Estoril
- Casa Pia A.C. vs Santa Clara
- Rio Ave vs C.D. Nacional
- S.L. Benfica vs Vitoria Guimaraes
- Arouca vs Estrela
- Famalicao vs Alverca
Bài viết mới nhất
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Ain vs Tractor (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Rizespor vs Trabzonspor
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
Chưa có bài viết nào.