Academico Viseu vs Estoril
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 98 | G | Ewerton |
| 75 | D | Robinho |
| 41 | D | Anthony Correia |
| 2 | D | Nikolaos Michelis |
| 3 | D | Miguel Ángel Brau |
| 8 | M | Cihan Kahraman |
| 7 | M | Luís Silva |
| 31 | M | João Guilherme |
| 14 | M | Soufiane Messeguem |
| 47 | M | Lorougnon Gohi |
| 33 | F | André Clóvis |
| 45 | M | Alejandro Mestanza |
| 22 | F | Nils Mortimer |
| 10 | F | Álvaro Zamora |
| 18 | M | Cristian Ferreira |
| 77 | F | Paulinho |
| 1 | G | Marcos Lavín |
| 57 | D | Gu Costa |
| 44 | D | Rúben Pereira |
| 5 | D | Pedro Barcelos |
| 21 | D | Tomás Domingos |
| 6 | M | André Ceitil |
| 9 | F | Mohamed Bouldini |
| 1 | G | Joel Robles |
| 35 | D | Samuel Amissah |
| 6 | D | Xavi Sintes |
| 5 | D | Antef Tsoungui |
| 2 | M | Ricard Sánchez |
| 44 | M | Milan Robin |
| 10 | M | Jordan Holsgrove |
| 21 | M | Roko Jurišić |
| 99 | F | Rafik Guitane |
| 12 | F | João Carvalho |
| 7 | F | André Lacximicant |
| 11 | F | Nail Omerović |
| 22 | D | Pedro Carvalho |
| 19 | D | Tiago Parente |
| 17 | F | Peixinho |
| 43 | G | Fletcher Lowe |
| 16 | G | Martin Turk |
| 42 | D | Jordan Arnolin |
| 3 | D | Fernando Medrano |
| 4 | D | Ferro |
| 9 | F | Axel Camblan |
| 90 | M | Tiago Brito |
| F. GarciaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Academico Viseu | 1 | 1 | 2 |
| Estoril | 0 | 1 | 1 |
- 27'Thẻ vàngJordan Holsgrove
- 29'Bàn thắngCihan KahramanKiến tạo: Anthony Correia
- 31'Thẻ vàngCihan Kahraman
- 46'Thay ngườiNail OmerovićRa sân: Milan Robin
- 56'Bàn thắngRafik GuitaneKiến tạo: João Carvalho
- 60'Thẻ vàngSoufiane Messeguem
- 67'Thay ngườiAlejandro MestanzaRa sân: Cihan Kahraman
- 67'Thay ngườiNils MortimerRa sân: Lorougnon Gohi
- 73'Thẻ vàngAnthony Correia
- 74'Thay ngườiTiago ParenteRa sân: Roko Jurišić
- 74'Thay ngườiPedro CarvalhoRa sân: Ricard Sánchez
- 83'Thay ngườiÁlvaro ZamoraRa sân: João Guilherme
- 88'Bàn thắngSoufiane MesseguemKiến tạo: Alejandro Mestanza
- 89'Thay ngườiPeixinhoRa sân: Xavi Sintes
- 90'Thay ngườiPaulinhoRa sân: André Clóvis
- 90'Thay ngườiCristian FerreiraRa sân: Soufiane Messeguem
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:08Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,25Hòa3,53Đội khách3,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,28→2,25Hòa3,41→3,53Đội khách3,15→3,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 02:08 | 2,25▲ | 3,53▲ | 3,27▼ |
| 11/10 01:38 | 2,22▼ | 3,51▲ | 3,36▲ |
| 10/10 23:43 | 2,39▲ | 3,43▼ | 3,09▼ |
| 10/10 23:14 | 2,38▲ | 3,44▼ | 3,10▼ |
| 10/10 22:46 | 2,29▼ | 3,46 | 3,25▲ |
| 10/10 19:52 | 2,30 | 3,46▲ | 3,24▼ |
| 10/10 15:56 | 2,30▲ | 3,45▼ | 3,25▲ |
| 10/10 15:03 | 2,29▲ | 3,48▲ | 3,24 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:10 | 2,27▼ | 3,46▲ | 3,24▲ |
| 10/10 03:04 | 2,32▲ | 3,43▲ | 3,16▲ |
| 09/10 22:04 | 2,30▲ | 3,39 | 3,12▼ |
| 09/10 15:27 | 2,29▲ | 3,39▼ | 3,13▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,28 | 3,41 | 3,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25 | 3,53 | 3,27 |
| Betfair | 2,20 | 3,30 | 3,10 |
| bet365 | 2,20 | 3,40 | 3,20 |
| Marathon | 2,14 | 3,44 | 3,16 |
| 1xBet | 2,23 | 3,58 | 3,29 |
| Betano | 2,25 | 3,40 | 3,25 |
| BetVictor | 2,15 | 3,30 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,25Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,28→2,25Đội khách1,65→1,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 02:08 | 2,25▲ | 1,71▼ |
| 11/10 01:38 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 11/10 01:38 | 2,22▼ | 1,73▲ |
| 10/10 23:43 | 2,39▲ | 1,64 |
| 10/10 23:14 | 2,38▲ | 1,64▼ |
| 10/10 22:46 | 2,29▼ | 1,69▲ |
| 10/10 15:56 | 2,30▲ | 1,68▼ |
| 10/10 15:03 | 2,29▲ | 1,69 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:10 | 2,27▼ | 1,69▲ |
| 10/10 03:04 | 2,32▲ | 1,66▲ |
| 09/10 22:04 | 2,31▲ | 1,65 |
| 09/10 15:27 | 2,30▲ | 1,65▼ |
| 09/10 14:48 | 2,29▲ | 1,66▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,28 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25 | 1,71 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Betano | 2,22 | 1,70 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→1,90Xỉu1,92→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 02:08 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 11/10 01:38 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 10/10 23:14 | 1,96▲ | 1,93 |
| 10/10 15:03 | 1,95▲ | 1,93 |
| 10/10 03:04 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 09/10 15:27 | 1,93 | 1,92▼ |
| 09/10 14:48 | 1,93▲ | 1,93▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,99 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,94 | 1,94 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,62Không2,10→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 02:08 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 11/10 01:38 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 10/10 23:43 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,70 | 2,01 |
| 1xBet | 1,70 | 2,04 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Academico Viseu Dựa trên 20 trận | Estoril Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 2T 5H 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +13 | Hiệu số | -18 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.28 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (18 trận) |
| 1.75 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (18 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (18 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (18 trận) |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Academico Viseu Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Estoril Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +6 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.07 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 1.61 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 12.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Academico Viseu Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Estoril Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +7 | Hiệu số | -11 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.45 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (9 trận) |
| 1.86 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (9 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 41% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Academico Viseu Dựa trên 7 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Estoril Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 3T 2H 2B | T · H · B | 2T 5H 13B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +0 | Hiệu số | -18 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (18 trận) |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (18 trận) |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (18 trận) |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (18 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 2.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Academico Viseu Dựa trên 13 trận | Scottish League Two (Bồ Đào Nha) | Estoril |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 7T 3H 3B | T · H · B | — |
| 54% | Tỷ lệ thắng | — |
| 23% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| 54% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 31% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Academico Viseu đã gặp Estoril tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 11/10/2026 02:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Academico Viseu 2-1 Estoril.
Academico Viseu đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Estoril đứng thứ 18.
Academico Viseu thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Estoril thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.25 · 3.53 · 3.27.
Đội hình Academico Viseu có Soufiane Messeguem, Lorougnon Gohi, André Clóvis.
Đội hình Estoril có Rafik Guitane, João Carvalho, André Lacximicant.
Academico Viseu · Trận trước: Estrela vs Academico Viseu (20/9) · Trận tiếp theo: Sporting CP vs Academico Viseu (26/10)
Estoril · Trận trước: Estoril vs Casa Pia A.C. (21/9) · Trận tiếp theo: Estoril vs Moreirense (25/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
Chưa có bài viết nào.