Virtus Bologna vs Maxima Roma
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| M. Diouf | ||
| F. Ferrari | ||
| B. Klintman |
| D. Casarin | ||
| A. Diarra | ||
| D. Hackett | ||
| T. Baldasso | ||
| K. Edwards | ||
| T. Frazier |
| B. Lemar | ||
| M. Ryan | ||
| M. Bilan | ||
| C. Wheatle | ||
| A. Holiday |
| G. Camara | ||
| X. Moon | ||
| J. Brown | ||
| M. Alibegovic | ||
| G. Veronesi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 98 : 89
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Virtus Bologna | 25 | 12 | 28 | 33 | 98 |
| Maxima Roma | 16 | 26 | 26 | 21 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,24Đội khách3,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,22→1,24Đội khách3,99→3,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 20:32 | 1,24▲ | 3,95▼ |
| 04/10 18:33 | 1,22▲ | 4,14▲ |
| 04/10 17:36 | 1,21 | 4,07▲ |
| 04/10 01:41 | 1,21 | 4,00▲ |
| 03/10 22:39 | 1,21▼ | 3,99 |
| 03/10 21:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,22 | 3,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,24 | 3,95 |
| Betfair | 1,22 | 4,10 |
| bet365 | 1,23 | 4,00 |
| Marathon | 1,28 | 3,80 |
| 1xBet | 1,29 | 3,76 |
| Betano | 1,22 | 4,15 |
| BetVictor | 1,22 | 3,80 |
Kèo chấp châu Á-8Chủ nhà -81,88Đội khách +81,93Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,82→1,88Đội khách1,96→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 20:32 | Thay đổi mốc · -8.5 → -8 | |
| 04/10 20:32 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 04/10 18:33 | 1,79▲ | 2,04▲ |
| 04/10 17:36 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| 04/10 04:59 | 1,81 | 1,98▲ |
| 03/10 22:39 | 1,81▼ | 1,97▲ |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,82 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8 | Đội khách +8 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,83 | 1,95 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,86Xỉu 169.51,96Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,08→1,86Xỉu1,74→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 21:45 | Thay đổi mốc · 170 → 169.5 | |
| 04/10 21:19 | Tạm dừng | |
| 04/10 20:32 | 1,86▲ | 1,96▼ |
| 04/10 19:14 | Tạm dừng | |
| 04/10 18:33 | 1,85▲ | 1,97▲ |
| 04/10 06:16 | Tạm dừng | |
| 04/10 05:27 | 1,84▼ | 1,95▲ |
| 04/10 05:15 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 04/10 04:59 | 1,86▼ | 1,93▲ |
| 04/10 01:41 | Tạm dừng | |
| 03/10 23:32 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 03/10 22:39 | 1,95▼ | 1,83▲ |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 2,08 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,96 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,86 | 1,90 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | Maxima Roma Dựa trên 4 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 4 |
| 9T 11B | T · B | 1T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 80.50 |
| 85.20 | Bị ghi mỗi trận | 81.50 |
| +46 | Hiệu số | -4 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 25.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 2 |
| 6T 5B | T · B | 1T 1B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 89.82 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.45 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +26 | Hiệu số | +15 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 177.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 35.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 2 |
| 3T 6B | T · B | 0T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82.44 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +20 | Hiệu số | -19 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Virtus Bologna Dựa trên 8 trận | Lega A | Maxima Roma Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 1 |
| 4T 4B | T · B | 0T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 91.38 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 86.62 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +38 | Hiệu số | -19 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 1T 6B | T · B | — |
| 14% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 90.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -62 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Virtus Bologna Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Maxima Roma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 4T 0B | T · B | 0T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +79 | Hiệu số | -19 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Virtus Bologna | Eurocup | Maxima Roma Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +34 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Maxima Roma |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 97 : 80
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Virtus Bologna đã gặp Maxima Roma tại Lega A vào 4/10/2026 23:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Virtus Bologna 98-89 Maxima Roma.
Virtus Bologna đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Maxima Roma đứng thứ 9.
Virtus Bologna thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Maxima Roma thắng 1, hòa 0, thua 3 trong 4 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Virtus Bologna thắng 1, Maxima Roma thắng 0, hòa 0.
Đội hình Virtus Bologna có M. Diouf, F. Ferrari, B. Klintman.
Đội hình Maxima Roma có M. Bilan, C. Wheatle, A. Holiday.
Virtus Bologna · Trận trước: Virtus Bologna vs Olympiacos (2/10) · Trận tiếp theo: Bayern vs Virtus Bologna (9/10)
Maxima Roma · Trận trước: Maxima Roma vs Cluj-Napoca (1/10) · Trận tiếp theo: Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma (6/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Cantu vs Udine
- Verona vs Olimpia Milano
- Udine vs Trento
- Varese vs Trieste
- Olimpia Milano vs Treviso
- Cantu vs Basket Napoli
- Reggiana vs Tortona
- Scafati vs Verona
- Maxima Roma vs BC Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.