Trận bóng rổ này là màn đối đầu giữa lối chơi tốc độ cao, tấn công dồn dập của Valencia và cách triển khai nửa sân chậm rãi, có kiểm soát của Hapoel Tel Aviv. Mấu chốt là Valencia có thể gây áp lực để đối thủ mất bóng rồi đẩy nhanh tốc độ phản công hay Hapoel đủ sức kiểm soát nhịp độ và biến trận đấu thành màn giằng co nặng tính thể lực.
Valencia vs Hapoel Tel Aviv
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Sako | ||
| T. Shorts | ||
| A. Brooks | ||
| K. Taylor | ||
| D. Osetkowski |
| J. Rivero | ||
| N. Reuvers | ||
| G. Corbalan | ||
| O. Moore | ||
| N. Mirotic | ||
| A. Cardenas | ||
| J. Puerto |
| D. Oturu | ||
| V. Micic | ||
| Z. LeDay | ||
| T. Satoransky | ||
| E. Bryant |
| A. Blakeney | ||
| B. Caboclo | ||
| I. Wainright | ||
| J. Toppin | ||
| T. Odiase | ||
| E. German |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 82
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 29 | 18 | 27 | 19 | 93 |
| Hapoel Tel Aviv | 17 | 23 | 17 | 25 | 82 |
| Hai đội | 46 | 41 | 44 | 44 | 175 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:26Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,67Đội khách2,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,88→1,67Đội khách1,92→2,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 01:16 | 1,67▼ | 2,28▲ |
| 09/10 01:05 | 1,68▼ | 2,25▲ |
| 09/10 00:45 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 08/10 23:49 | 1,73▼ | 2,17 |
| 08/10 22:29 | 1,74 | 2,17▲ |
| 08/10 20:19 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 08/10 18:09 | 1,76 | 2,12▼ |
| 08/10 16:39 | 1,76▼ | 2,13▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 08/10 14:40 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 08/10 13:27 | 1,79 | 2,09▲ |
| 08/10 09:40 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 07/10 22:50 | 1,81▼ | 2,07▲ |
| 07/10 12:29 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 07/10 08:19 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 07/10 03:10 | 1,88▼ | 1,98▲ |
| 07/10 01:41 | 1,90▲ | 1,94▲ |
| 06/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 15:35 Đầu tiên | 1,88 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 2,28 |
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,66 | 2,20 |
| Marathon | 1,65 | 2,28 |
| 1xBet | 1,70 | 2,24 |
| Betano | 1,60 | 2,35 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,90Đội khách +2.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,13→1,90Đội khách1,70→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 01:16 | 1,90▲ | 1,94▼ |
| 09/10 01:05 | 1,89▼ | 1,95▲ |
| 09/10 00:45 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 08/10 23:49 | 1,95 | 1,89▲ |
| 08/10 22:29 | 1,95▲ | 1,88 |
| 08/10 21:32 | 1,94▼ | 1,88 |
| 08/10 20:19 | Thay đổi mốc · -2 → -2.5 | |
| 08/10 20:19 | 1,95▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 08/10 18:09 | 1,98 | 1,85▼ |
| 08/10 16:39 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 08/10 14:40 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 08/10 13:11 | 2,01▼ | 1,83 |
| 08/10 09:40 | 2,02▼ | 1,83▲ |
| 07/10 22:50 | 2,03▼ | 1,82▲ |
| 07/10 12:29 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 07/10 08:19 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 07/10 03:10 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 07/10 01:41 | 2,16▲ | 1,72▲ |
| 06/10 15:35 Đầu tiên | 2,13 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,94 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,84 | 1,96 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu184.5Tài 184.51,87Xỉu 184.51,98Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,08→1,93Xỉu1,79→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 01:16 | Thay đổi mốc · 183.5 → 184.5 | |
| 09/10 00:06 | Tạm dừng | |
| 08/10 23:49 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 08/10 23:05 | Tạm dừng | |
| 08/10 22:17 | 2,04▼ | 1,82▲ |
| 08/10 22:04 | Tạm dừng | |
| 08/10 21:58 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 08/10 21:53 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 21:32 Đầu tiên | 2,08 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 184.5 | Xỉu 184.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,98 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 2,03 | 1,81 |
| Betano | 1,85 | 1,93 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Valencia Dựa trên 20 trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 12T 8B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 97.65 | Ghi được mỗi trận | 83.75 |
| 88.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +189 | Hiệu số | -9 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (11 trận) |
| 24.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (11 trận) |
| 25.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (11 trận) |
| 23.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (11 trận) |
| 47.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (11 trận) |
| 49.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (11 trận) |
| 185.8 | Tổng điểm trung bình | 167.9 |
| 2/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 91.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 19.5 (8 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (11 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 10.7 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (11 trận) |
| 7.6 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (11 trận) |
| 3.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 7T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 97.60 | Ghi được mỗi trận | 85.91 |
| 91.80 | Bị ghi mỗi trận | 83.18 |
| +58 | Hiệu số | +30 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| 25.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (7 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (7 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (7 trận) |
| 50.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (7 trận) |
| 47.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (7 trận) |
| 189.4 | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 20.8 (6 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 10.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 10T 0B | T · B | 5T 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 97.70 | Ghi được mỗi trận | 81.11 |
| 84.60 | Bị ghi mỗi trận | 85.44 |
| +131 | Hiệu số | -39 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (4 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (4 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (4 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (4 trận) |
| 44.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (4 trận) |
| 52.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.8 (4 trận) |
| 182.3 | Tổng điểm trung bình | 166.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 155.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Valencia Dựa trên 5 trận | EuroLeague | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 4T 1B | T · B | 4T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 96.60 | Ghi được mỗi trận | 84.12 |
| 88.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +40 | Hiệu số | -23 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (6 trận) |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (6 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 49.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (6 trận) |
| 47.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 185.2 | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 38.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (5 trận) |
| 21.0 | Kiến tạo mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 73% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 11.4 | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 6.4 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 4.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Valencia Dựa trên 12 trận | Liga ACB | Hapoel Tel Aviv |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 3B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +130 | Hiệu số | — |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 26.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 187.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 121.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Valencia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0B | T · B | 4T 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| +20 | Hiệu số | +26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| Valencia | Super League Israel | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 2T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 0.0 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.8 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Valencia | Cúp Liên đoàn Play-off | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Valencia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Hapoel Tel Aviv |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Valencia | Siêu Cúp (Israel) | Hapoel Tel Aviv Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 471 : 471
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia đã gặp Hapoel Tel Aviv tại EuroLeague vào 9/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Valencia 93-82 Hapoel Tel Aviv.
Valencia đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Hapoel Tel Aviv đứng thứ 5.
Valencia thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Hapoel Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 2, Hapoel Tel Aviv thắng 3, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Valencia có A. Brooks, K. Taylor, D. Osetkowski.
Đội hình Hapoel Tel Aviv có Z. LeDay, T. Satoransky, E. Bryant.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Echo Trận bóng rổ này là màn đối đầu giữa lối chơi tốc độ cao, tấn công dồn dập của Valencia và cách triển khai nửa sân chậm rãi, có kiểm soát của Hapoel Tel Aviv. Mấu chốt là Valencia có thể gây áp lực để đối thủ mất bóng rồi đẩy nhanh tốc độ phản công hay Hapoel đủ sức kiểm soát nhịp độ và biến trận…
Valencia · Trận trước: Basket Zaragoza 2002 vs Valencia (4/10) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Valencia (12/10)
Hapoel Tel Aviv · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid (1/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Tel Aviv vs Besiktas (14/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Bayern vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K.
- Real Madrid vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Olympiacos vs Anadolu Efes S.K.
- Barcelona vs Zalgiris Kaunas
- Baskonia vs Besiktas
- Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas
- Lyon-Villeurbanne vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Olimpia Milano vs Real Madrid
- Barcelona vs Maccabi Tel Aviv
- Partizan Mozzart Bet vs Panathinaikos
- Baskonia vs Dubai
- Valencia vs Olympiacos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Ain vs Tractor (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- Kyoto vs Akita
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)