Ngôn ngữ

N. Djokovic vs U. Humbert

Chi tiết trận đấu
N. DjokovicHạng 12 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
U. HumbertHạng 38 thế giới
Trận đấu kết thúc · N. Djokovic thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 22:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
N. Djokovic thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
N. Djokovic4662
U. Humbert6341

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:00

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,40Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,40Đội khách3,123,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 22:00Tạm dừng
28/10 21:451,40▼3,17▲
28/10 21:22Tạm dừng
28/10 21:041,41▲3,11▼
28/10 19:391,40▼3,17▲
28/10 16:481,41▲3,11▼
28/10 16:281,383,29▼
28/10 11:371,38▼3,30▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
28/10 10:051,39▼3,21▲
28/10 01:431,40▼3,18▲
27/10 22:531,413,15
27/10 21:06Tạm dừng
27/10 04:451,413,15
27/10 04:26Tạm dừng
26/10 12:471,41▲3,15▲
26/10 04:20 Đầu tiên1,403,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,403,17
Betfair1,333,25
bet3651,363,20
Marathon1,363,12
1xBet1,383,16
Betano1,353,25
BetVictor1,362,90
Chấp game-3Chủ nhà -31,97Đội khách +31,90Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,981,97Đội khách1,871,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 22:00Tạm dừng
28/10 21:451,97▼1,90▲
28/10 21:22Tạm dừng
28/10 21:041,99▲1,88▼
28/10 20:001,96▼1,91▲
28/10 19:391,97▼1,90▲
28/10 16:481,99▲1,88▼
28/10 16:281,93▲1,94▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
28/10 11:371,92▼1,95▲
28/10 10:051,95▼1,92▲
28/10 01:431,97▼1,90▲
27/10 22:531,991,88
27/10 21:06Tạm dừng
27/10 04:45Thay đổi mốc · -2.5 → -3
27/10 04:451,991,88
27/10 04:26Tạm dừng
26/10 13:561,99▲1,88
26/10 12:471,981,88▲
26/10 04:20 Đầu tiên1,981,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,971,90
Marathon1,831,88
1xBet1,831,88
Tổng số game24.5Tài 24.52,05Xỉu 24.51,65Marathon · Nhà cái 4Tài2,032,05Xỉu1,661,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Mốc 24.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 22:00Thay đổi mốc · 23 → 24.5
28/10 21:222,05▼1,65▲
28/10 21:042,07▲1,64▼
28/10 17:082,05▲1,65
28/10 16:482,04▼1,65
28/10 13:322,05▲1,65
28/10 11:022,04▼1,65
28/10 10:052,05▲1,65
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
28/10 00:552,04▼1,65
28/10 00:172,05▲1,65
27/10 15:122,04▲1,65▼
27/10 14:392,03▼1,66▲
27/10 14:202,04▲1,65▼
27/10 14:022,03▼1,66▲
27/10 13:272,04▲1,65▼
27/10 08:032,03▼1,66▲
27/10 07:282,04▲1,65▼
27/10 03:012,03▼1,66▲
27/10 02:412,04▲1,65▼
27/10 01:412,03▼1,66▲
27/10 01:192,04▲1,65▼
26/10 23:522,03▼1,66▲
26/10 23:312,04▲1,65▼
26/10 21:402,03▼1,66▲
26/10 21:022,04▲1,65▼
26/10 13:562,03▼1,66▲
26/10 11:372,04▲1,65▼
26/10 11:032,03▼1,66▲
26/10 10:442,04▲1,65▼
26/10 04:00 Đầu tiên2,031,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 24.5Xỉu 24.5
Marathon2,051,65
1xBet2,051,65
Betano2,021,70
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
N. Djokovic
Novak Djokovic
Xếp hạng thế giới
12
Điểm xếp hạng
3090
Quốc gia
Serbia
Hệ thống giải
ATP
U. Humbert
Ugo Humbert
Xếp hạng thế giới
38
Điểm xếp hạng
1270
Quốc gia
Pháp
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

N. Djokovic · U. Humbert
9Ace12
3Lỗi kép3
73%Giao bóng 1 vào53%
71%Điểm thắng giao bóng 175%
56%Điểm thắng giao bóng 250%
5/6Cứu break point6/8
2/8Tận dụng break point1/6
93%Thắng game giao bóng86%
53%Tổng điểm thắng47%

Giải đấu

ATP Basel
Cấp độ
ATP 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Swiss Indoors Basel

Đối đầu

Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BN. Djokovic0:09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 3-6›
TN. Djokovic1:0A. De Minaur06/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 7-6 0-1›
TN. Djokovic1:0D. Medvedev05/10/2026 · ATP Bắc Kinh
TA. Zverev1:04/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 4-6 4-6›
TY. Bu1:02/10/2026 · ATP Bắc Kinh · 6-4 6-7 2-6›
TN. Borges0:30/09/2026 · ATP Bắc Kinh · 3-6 6-7›
BM. Navone3:2N. Djokovic30/08/2026 · US Open Men's Singles
BN. Djokovic1:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BJ. Sinner3:0N. Djokovic10/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TF. Auger-Aliassime2:07/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TR. Safiullin1:05/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Rinderknech1:03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TS. Tsitsipas0:01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TY. Wu1:29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BN. Djokovic1:12/03/2026 · ATP 1000 Indian Wells
TN. Djokovic2:1A. Kovacevic09/03/2026 · ATP 1000 Indian Wells
TN. Djokovic2:1K. Majchrzak07/03/2026 · ATP 1000 Indian Wells
TN. Djokovic3:2J. Sinner30/01/2026 · Australian Open Men's Singles
BU. Humbert1:20/10/2026 · ATP Lyon›
BA. Gea2:1U. Humbert09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 3-6 6-1›
BU. Humbert1:03/10/2026 · ATP Tokyo · 7-5 4-6 4-6›
TB. Nakashima0:01/10/2026 · ATP Tokyo · 3-6 2-6›
BU. Humbert0:16/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BU. Humbert0:05/08/2026 · ATP Montreal
BU. Humbert1:30/07/2026 · ATP 500 Washington
TU. Humbert2:0A. Martin28/07/2026 · ATP 500 Washington
BU. Humbert2:30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BZ. Bergs2:1U. Humbert28/06/2026 · ATP Eastbourne
TJ. Draper0:26/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0Q. Halys25/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:0J. Brooksby24/06/2026 · ATP Eastbourne
TU. Humbert2:1M. Bellucci23/06/2026 · ATP Eastbourne
BT. Paul2:0U. Humbert20/06/2026 · ATP London
TH. Medjedovic1:19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0R. Hijikata19/06/2026 · ATP London
TU. Humbert2:0M. Cilic16/06/2026 · ATP London
BI. Buse2:1U. Humbert21/05/2026 · ATP 500 Hamburg

Nhánh đấu

ATP Basel
Vòng 32 16
M. Brunold3-6 1-6
V. Vacherot6-3 7-6M. Navone
D. Altmaier6-7 7-6 6-4J. M. Cerundolo
H. Rune6-4 6-7 7-6Q. Halys
D. Stricker6-4 5-7 3-6
H. Hurkacz3-6 6-3 6-4Z. Bergs
A. Tabilo4-6 2-6
J. Kym7-6 6-4A. Rinderknech
G. Mpetshi Perricard6-7 5-7
A. Michelsen5-7 6-3 6-3B. Van De Zandschulp
B. Shelton6-7 7-6 7-6A. Kovacevic
S. Wawrinka5-7 6-7
Y. Hanfmann4-6 3-6
R. Bertola4-6 2-6
N. Djokovic4-6 6-3 6-4U. Humbert
T. Fritz6-4 7-6R. Hijikata
Vòng 16 8
N. Borges1-6 6-3 6-4C. Ruud
H. Hurkacz6-3 3-6 6-7
V. VacherotvsR. Jodar
A. MichelsenvsA. Fils
T. FritzvsD. Shapovalov
D. AltmaiervsJ. Lehecka
N. DjokovicvsJ-L. Struff
B. SheltonvsJ. Kym